Gọi đồ ở quán cà phê Hàn Quốc: menu, 아아 là gì và câu gọi món
Nội dung bài viết
Câu gọi đồ uống ở quán cà phê Hàn chỉ cần một khuôn: tên món + số cốc + 주세요. Ví dụ (aiseu amerikano han jan juseyo, cho tôi một ly americano đá). Người Hàn gọi tắt món này là (a-a), còn americano nóng là (tteu-a, viết tắt của ). Sau khi bạn gọi, nhân viên gần như luôn hỏi (deusigo gaseyo, uống ở đây ạ?) hoặc (pojang-iseyo, mang đi ạ?).
Bài này đi theo thứ tự một lần gọi đồ: đọc menu, chọn nóng hay đá, chọn size, chỉnh vị, uống tại chỗ hay mang đi, rồi thanh toán và nhận đồ. Từ vựng món ăn Hàn nói chung nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn đồ ăn. Bài này chỉ tập trung vào quán cà phê.
Menu cà phê tiếng Hàn
Phần lớn tên đồ uống là từ tiếng Anh phiên sang chữ Hàn. Bạn đọc to lên sẽ đoán được, cái khó là nhận ra cách viết trên bảng menu.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| amerikano | americano | |
| eseupeureso | espresso | |
| / | kape rate / ratte | cà phê sữa kiểu latte |
| banilla ratte | latte vani | |
| karamel makiato | caramel macchiato | |
| kapuchino | cappuccino | |
| kape moka | mocha | |
| koldeubeuru | cà phê ủ lạnh | |
| ainsyupeneo | cà phê phủ lớp kem béo | |
| dikapein | loại đã khử caffeine | |
| yeonyu ratte | latte sữa đặc |
Chính tả chuẩn theo quy tắc phiên âm của Viện Quốc ngữ là , nhưng trên menu quán bạn sẽ gặp nhiều hơn. Cả hai cùng chỉ một món.
Đồ uống không phải cà phê
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| nokcha ratte | latte trà xanh | |
| goguma ratte | latte khoai lang | |
| ttalgi ratte | sữa dâu | |
| / | choko ratte / hat choko | sô cô la nóng |
| milkeuti | trà sữa | |
| aiseuti | trà đá vị đào hoặc chanh | |
| yujacha | trà thanh yên | |
| jamong eideu | nước bưởi có ga | |
| remon eideu | nước chanh có ga | |
| yogeoteu seumudi | sinh tố sữa chua | |
| saeng gwail juseu | nước ép trái cây tươi |
(eideu) là nước trái cây pha soda, khác với . Nếu thấy chữ trong tên món thì đó là trà, còn (cha) là trà kiểu truyền thống như , (saenggangcha, trà gừng).
Tiếng lóng gọi đồ: 아아, 뜨아 và các từ tắt khác
Người Hàn rút gọn tên món rất nhiều. Bạn không cần tự nói, nhưng phải hiểu khi bạn bè hay nhân viên dùng.
| Từ tắt | Dạng đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| americano đá | ||
| americano nóng | ||
| latte đá | ||
| trà đá thêm một shot espresso | ||
| dù lạnh chết cũng uống americano đá |
dùng để gọi người uống đồ đá quanh năm, kể cả giữa mùa đông. Khi gọi món với nhân viên, bạn vẫn nên nói tên đầy đủ. Quán đông, nói rõ ràng giúp tránh làm nhầm.
Nóng hay đá, chọn size
Với món có cả hai kiểu, nhân viên sẽ hỏi (ttatteuthan geollo deurilkkayo, aiseuro deurilkkayo, anh/chị lấy nóng hay đá ạ?). Bạn trả lời gọn: (aiseuyo) hoặc (ttatteuthan geolloyo). Từ (hat, hot) cũng hay xuất hiện trên menu.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| saijeu | kích cỡ | |
| / | seumol / regyulleo | cỡ nhỏ / cỡ thường |
| raji | cỡ lớn | |
| saijeu eop | nâng size | |
| jeil keun saijeu | cỡ lớn nhất |
Một số chuỗi lớn dùng tên size riêng như , , . Nếu không nhớ, bạn chỉ vào cốc mẫu và nói (igeollo juseyo, cho tôi cỡ này).
Chỉnh vị: thêm shot, ít đá, ít ngọt
Đây là phần người mới hay lúng túng nhất. Từ khoá là (chuga, thêm) và (ppae juseyo, bỏ ra giúp tôi).
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| syat chugahae juseyo | thêm một shot espresso | |
| yeonhage hae juseyo | pha nhạt giúp tôi | |
| jinhage hae juseyo | pha đậm giúp tôi | |
| eoreum jeokge juseyo | cho ít đá | |
| eoreum ppae juseyo | không đá | |
| deol dalge hae juseyo | ít ngọt | |
| sireop ppae juseyo | không cho siro | |
| hwipingkeurim ppae juseyo | không kem tươi | |
| duyuro bakkwo juseyo | đổi sang sữa đậu nành | |
| oteumilkeuro bakkwo juseyo | đổi sang sữa yến mạch | |
| dikapeineuro hae juseyo | làm bằng hạt khử caffeine |
Thêm shot, đổi sữa, thêm siro thường tính thêm tiền. Nhân viên có thể hỏi lại (chuga geumaek inneunde gwaenchaneuseyo, có phụ thu, anh/chị đồng ý chứ?). Bạn đáp (ne, gwaenchanayo).
Uống tại chỗ hay mang đi
| Từ, câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| maejang | tại quán | |
| pojang | mang đi | |
| teikeuaut | mang đi (từ mượn) | |
| meokgo galgeyo | tôi dùng ở đây | |
| yeogiseo masilgeyo | tôi uống ở đây | |
| gajyeogalgeyo | tôi mang đi | |
| pojanghae juseyo | gói mang đi giúp tôi | |
| meogeukeop | cốc sứ | |
| ilhoeyong keop | cốc dùng một lần | |
| teombeulleo | bình giữ nhiệt mang theo | |
| kaerieo | khay giấy đựng nhiều cốc | |
| ppalttae | ống hút |
Nếu uống tại quán, nhiều nơi sẽ đưa đồ trong cốc sứ hoặc cốc thuỷ tinh. Mua nhiều cốc mang đi, bạn nói (kaerieoe dama juseyo, cho vào khay giúp tôi).
Câu nhân viên hay hỏi
| Nhân viên nói | Phiên âm | Nghĩa | Bạn đáp |
|---|---|---|---|
| jumunhasigesseoyo | anh/chị gọi gì ạ? | tên món + 주세요 | |
| saijeuneunyo | size nào ạ? | ||
| deusigo gaseyo | dùng tại quán ạ? | / | |
| dareun geon piryo eopseuseyo | anh/chị cần gì nữa không? | ||
| pointeu jeongnipasigesseoyo | có tích điểm không ạ? | ||
| yeongsujeung deurilkkayo | lấy hoá đơn không ạ? | ||
| jindongbel ullimyeon oseyo | chuông rung thì ra lấy đồ | ||
| jumunhasin eumnyo nawatseumnida | đồ uống của quý khách xong rồi ạ | lên quầy lấy |
(jindongbel) là thiết bị rung nhân viên đưa cho bạn sau khi thanh toán. Khi nó rung và nháy đèn, bạn mang nó lên quầy đổi lấy đồ. Một số quán gọi số thứ tự trên màn hình thay vì dùng chuông. Câu (beoryeo juseyo, vứt giúp tôi) là cách nói tự nhiên khi không cần hoá đơn.
Gọi bằng kiosk
Nhiều quán đặt máy gọi món (kioseukeu). Màn hình thường có nút đổi sang tiếng Anh, nhưng biết vài chữ Hàn sẽ nhanh hơn.
| Nút trên màn hình | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | maejang siksa / pojang jumun | dùng tại quán / mang đi |
| / / | keopi / eumnyo / dijeoteu | cà phê / đồ uống / tráng miệng |
| opsyeon seontaek | chọn tuỳ chọn | |
| damgi | cho vào giỏ | |
| jangbaguni | giỏ hàng | |
| suryang | số lượng | |
| gyeoljehagi | thanh toán | |
| kadeu gyeolje | trả bằng thẻ | |
| cheoeumeuro | về màn hình đầu | |
| jumun beonho | số thứ tự đơn |
Sau khi thanh toán, máy in phiếu có . Bạn chờ đến khi số của mình hiện lên màn hình hoặc được gọi.
Đồ ăn kèm trong quán cà phê
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jogak keikeu | bánh kem cắt miếng | |
| chijeukeikeu | bánh phô mai | |
| makarong | bánh macaron | |
| keuropeul | bánh croissant nướng khuôn waffle | |
| beigeul | bánh mì vòng bagel | |
| seukon | bánh scone | |
| saendeuwichi | bánh mì kẹp | |
| / | bingsu / patbingsu | đá bào / đá bào đậu đỏ |
Muốn hâm nóng bánh, bạn nói (dewo juseyo, hâm nóng giúp tôi). Cần thêm nĩa: (pokeu hana deo juseyo).
Hội thoại mẫu
- Nhân viên: (eoseo oseyo. jumunhasigesseoyo, xin chào, anh/chị gọi gì ạ?)
- Bạn: (aiseu ratte hanarang tteugeoun amerikano hana juseyo, cho một latte đá và một americano nóng)
- Nhân viên: (saijeuneun eotteoke hae deurilkkayo, size nào ạ?)
- Bạn: (dul da regyulleoro juseyo. ratteneun deol dalge hae juseyo, cả hai size thường, latte ít ngọt)
- Nhân viên: (deusigo gaseyo, dùng tại quán ạ?)
- Bạn: (aniyo, gajyeogalgeyo, không, tôi mang đi)
- Nhân viên: (kadeu yeogi kkoja juseyo, anh/chị cắm thẻ vào đây ạ)
- Nhân viên: (jindongbel ullimyeon oseyo)
Số cốc dùng số đếm thuần Hàn: , , . Nếu bạn còn lẫn hai hệ số, xem bài số đếm tiếng Hàn.
Câu hỏi thêm trong quán
- (waipai bimilbeonhoga mwoyeyo, mật khẩu wifi là gì?)
- (hwajangsil bimilbeonho allyeo juseyo, cho tôi mật khẩu nhà vệ sinh)
- (konsenteu inneun jari isseoyo, có chỗ nào có ổ cắm không?)
- (myeot sikkaji haeyo, quán mở đến mấy giờ?)
- (mul jom juseyo, cho tôi xin ít nước)
(konsenteu) là ổ cắm điện, một từ mượn mà người Việt ít đoán ra. Nhà vệ sinh ở nhiều toà nhà Hàn khoá bằng mã số, mã thường in trên hoá đơn hoặc dán ở quầy.
Lỗi người Việt hay gặp
- Dùng số Hán Hàn cho số cốc. Nói 일 잔, 이 잔 là sai. Đúng là , .
- Nói "cà phê sữa" theo kiểu Việt. ở Hàn là sữa vị cà phê đóng hộp bán ở cửa hàng tiện lợi. Muốn cà phê pha sữa, bạn gọi .
- Gọi "trà đá" là 아이스티. là trà ngọt vị đào hoặc chanh. Trà không đường uống lạnh thì hỏi hoặc xem phần trà trên menu.
- Quên trả lời câu hỏi tại chỗ hay mang đi. Nhân viên cần biết để chọn loại cốc. Nói ngay từ đầu cho gọn: (pojang-euro a-a han jan juseyo).
- Đọc 라떼 theo tiếng Anh "latte". Đọc theo chữ Hàn (ratte), phụ âm ㄸ căng, không bật hơi.
Nếu bạn sắp sang Hàn du lịch, các câu hỏi đường, mua vé, nhận phòng có trong bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch.
Câu hỏi thường gặp
아아 là gì?
là cách gọi tắt của , americano đá. Đây là món phổ biến nhất ở quán cà phê Hàn, nên bạn sẽ nghe từ này hằng ngày.
Muốn ít đá thì nói thế nào?
Nói (eoreum jeokge juseyo). Muốn bỏ hẳn đá: . Muốn nhiều đá: .
Gọi thêm shot espresso nói sao?
(syat chugahae juseyo). Muốn thêm hai shot: . Thường có phụ thu cho mỗi shot.
Không nghe kịp nhân viên hỏi thì làm sao?
Bạn nói (dasi han beon malsseumhae jusigesseoyo, anh/chị nói lại giúp tôi được không?). Phần lớn câu hỏi chỉ xoay quanh nóng/đá, size, tại chỗ/mang đi và tích điểm, nên nghe được một từ khoá là đoán ra.