
Tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch Hàn Quốc theo từng tình huống
Nội dung bài viết
Đi du lịch Hàn Quốc, bạn chỉ cần một khung câu để xoay xở gần như mọi tình huống: [thứ cần] + 주세요 (juseyo: cho tôi), và [chỗ] + 어디예요? (eodiyeyo: ở đâu?). Ví dụ 이거 주세요 (igeo juseyo: cho tôi cái này), 화장실 어디예요? (hwajangsil eodiyeyo: nhà vệ sinh ở đâu?). Bài này gom câu theo từng chặng: sân bay, đổi tiền, tàu điện ngầm và thẻ T-money, taxi, khách sạn, nhà hàng, mua sắm, hỏi đường và lúc gặp sự cố.
Mỗi câu có chữ Hangul để bạn đưa điện thoại cho người Hàn đọc khi nói chưa tròn, phiên âm Romaja để đọc theo, và nghĩa. Mọi câu đều ở mức lịch sự 해요, dùng được với bất kỳ ai.
10 câu dùng được ở mọi nơi
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 안녕하세요. | annyeonghaseyo. | Xin chào |
| 감사합니다. | gamsahamnida. | Cảm ơn |
| 죄송합니다. / 저기요. | joesonghamnida. / jeogiyo. | Xin lỗi / Cho tôi hỏi (gọi người) |
| 네. / 아니요. | ne. / aniyo. | Vâng / Không |
| 이거 주세요. | igeo juseyo. | Cho tôi cái này |
| 얼마예요? | eolmayeyo? | Bao nhiêu tiền? |
| 화장실 어디예요? | hwajangsil eodiyeyo? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 영어 할 수 있어요? | yeongeo hal su isseoyo? | Bạn nói được tiếng Anh không? |
| 천천히 말해 주세요. | cheoncheonhi malhae juseyo. | Làm ơn nói chậm thôi |
| 한국어 잘 못해요. | hangugeo jal motaeyo. | Tôi nói tiếng Hàn chưa tốt |
Câu chào, cảm ơn, xin lỗi có nhiều biến thể hơn trong bài câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản.
Sân bay và nhập cảnh
Ở quầy nhập cảnh, nhân viên thường hỏi bằng tiếng Anh, nhưng nghe được vài câu tiếng Hàn sẽ giúp bạn bình tĩnh hơn.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 여권 보여 주세요. | yeogwon boyeo juseyo. | (Nhân viên) Cho xem hộ chiếu |
| 방문 목적이 뭐예요? | bangmun mokjeogi mwoyeyo? | (Nhân viên) Mục đích chuyến đi là gì? |
| 관광이에요. | gwangwangieyo. | Tôi đi du lịch |
| 일주일 있을 거예요. | iljuil isseul geoyeyo. | Tôi sẽ ở một tuần |
| 호텔에 묵을 거예요. | hotere mugeul geoyeyo. | Tôi sẽ ở khách sạn |
| 짐 찾는 곳이 어디예요? | jim channeun gosi eodiyeyo? | Chỗ lấy hành lý ở đâu? |
| 제 짐이 안 나왔어요. | je jimi an nawasseoyo. | Hành lý của tôi không ra |
| 공항철도 타는 곳이 어디예요? | gonghangcheoldo taneun gosi eodiyeyo? | Ga tàu sân bay ở đâu? |
Từ sân bay Incheon vào Seoul, bạn có thể đi tàu sân bay (공항철도, AREX), xe buýt sân bay (공항버스) hoặc taxi. Biển chỉ dẫn ở sân bay đều có tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật.
Đổi tiền
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 환전소가 어디예요? | hwanjeonsoga eodiyeyo? | Quầy đổi tiền ở đâu? |
| 달러를 원으로 바꿔 주세요. | dalleoreul woneuro bakkwo juseyo. | Đổi giúp tôi đô la sang won |
| 오늘 환율이 얼마예요? | oneul hwanyuri eolmayeyo? | Tỷ giá hôm nay bao nhiêu? |
| 수수료가 있어요? | susuryoga isseoyo? | Có mất phí không? |
| 작은 돈으로 주세요. | jageun doneuro juseyo. | Cho tôi tiền mệnh giá nhỏ |
Mệnh giá won thường gặp là 1.000, 5.000, 10.000 và 50.000. Đọc giá tiền cần số Hán Hàn (천 cheon: nghìn, 만 man: mười nghìn). Nếu chưa quen, ôn lại bài số đếm tiếng Hàn trước khi đi.
Tàu điện ngầm Seoul và thẻ T-money
T-money (티머니) là thẻ giao thông trả trước, dùng cho tàu điện ngầm, xe buýt, phần lớn taxi và nhiều cửa hàng tiện lợi. Bạn mua thẻ ở cửa hàng tiện lợi (편의점, pyeonuijeom) như GS25, CU, 7-Eleven, rồi nạp tiền (충전, chungjeon) tại cửa hàng hoặc máy nạp trong ga. Giá vỏ thẻ tuỳ mẫu, vài nghìn won, và không gồm tiền đi tàu.
Từ ngày 28/6/2025, giá vé tàu điện ngầm cơ bản cho người lớn ở vùng thủ đô là 1.550 won khi quẹt thẻ, vé lượt mua bằng tiền mặt là 1.650 won. Quãng dài hơn 10 km tính thêm tiền. Khi vào ga và khi ra ga đều phải chạm thẻ. Đi xe buýt cũng nên chạm thẻ lúc xuống, để được tính giá chuyển tuyến.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 티머니 카드 주세요. | timeoni kadeu juseyo. | Cho tôi một thẻ T-money |
| 만 원 충전해 주세요. | man won chungjeonhae juseyo. | Nạp giúp tôi 10.000 won |
| 지하철역이 어디예요? | jihacheollyeogi eodiyeyo? | Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
| 명동역에 가려면 몇 호선을 타야 돼요? | myeongdongnyeoge garyeomyeon myeot hoseoneul taya dwaeyo? | Đi ga Myeongdong phải đi tuyến số mấy? |
| 어디에서 갈아타요? | eodieseo garatayo? | Đổi tàu ở đâu? |
| 이번 역이 어디예요? | ibeon yeogi eodiyeyo? | Ga này là ga nào? |
| 몇 번 출구로 나가요? | myeot beon chulguro nagayo? | Ra cửa số mấy? |
| 카드가 안 돼요. | kadeuga an dwaeyo. | Thẻ không quẹt được |
Trên tàu có thông báo bằng tiếng Hàn và tiếng Anh, bảng tên ga cũng có số ga. Khi hỏi người khác, cứ đưa sơ đồ hoặc ghi tên ga bằng Hangul cho nhanh.
Taxi
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 이 주소로 가 주세요. | i jusoro ga juseyo. | Cho tôi đến địa chỉ này |
| 명동으로 가 주세요. | myeongdongeuro ga juseyo. | Cho tôi đến Myeongdong |
| 얼마나 걸려요? | eolmana geollyeoyo? | Mất bao lâu? |
| 여기서 세워 주세요. | yeogiseo sewo juseyo. | Cho tôi xuống ở đây |
| 카드로 계산할게요. | kadeuro gyesanhalgeyo. | Tôi trả bằng thẻ |
| 트렁크 열어 주세요. | teureongkeu yeoreo juseyo. | Mở cốp xe giúp tôi |
Mẹo: lưu sẵn địa chỉ khách sạn bằng Hangul trong điện thoại, đưa cho tài xế xem. Nhiều tài xế không đọc được tên tiếng Anh của khách sạn.
Khách sạn
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 예약했어요. 이름은 응우옌이에요. | yeyakhaesseoyo. ireumeun eunguyenieyo. | Tôi đã đặt phòng, tên Nguyễn |
| 체크인 할게요. | chekeuin halgeyo. | Tôi muốn nhận phòng |
| 체크아웃은 몇 시예요? | chekeuauseun myeot siyeyo? | Mấy giờ trả phòng? |
| 짐 좀 맡아 주세요. | jim jom mata juseyo. | Giữ giúp tôi hành lý |
| 와이파이 비밀번호가 뭐예요? | waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? | Mật khẩu wifi là gì? |
| 수건 더 주세요. | sugeon deo juseyo. | Cho tôi thêm khăn tắm |
| 에어컨이 안 돼요. | eeokeoni an dwaeyo. | Điều hoà không chạy |
Phiên âm tên Việt bằng Hangul (như 응우옌 cho Nguyễn) có trong bài tên tiếng Hàn của bạn. Khi nhận phòng, đưa hộ chiếu là chắc nhất.
Nhà hàng
Ở Hàn, muốn gọi nhân viên bạn nói to 저기요 (jeogiyo) hoặc 여기요 (yeogiyo), cả hai đều là "cho tôi gọi chút". Nhiều quán có chuông bấm trên bàn. Nước lọc và món ăn kèm (반찬, banchan) thường miễn phí, hết có thể xin thêm.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 저기요! / 여기요! | jeogiyo! / yeogiyo! | Anh/chị ơi! (gọi nhân viên) |
| 두 명이에요. | du myeongieyo. | Chúng tôi có hai người |
| 메뉴판 주세요. | menyupan juseyo. | Cho tôi xin thực đơn |
| 이거 주세요. | igeo juseyo. | Cho tôi món này (chỉ vào thực đơn) |
| 이거 하나, 저거 두 개 주세요. | igeo hana, jeogeo du gae juseyo. | Cho một món này, hai món kia |
| 안 맵게 해 주세요. | an maepge hae juseyo. | Làm không cay giúp tôi |
| 이거 매워요? | igeo maewoyo? | Món này có cay không? |
| 반찬 더 주세요. | banchan deo juseyo. | Cho thêm đồ ăn kèm |
| 물 좀 주세요. | mul jom juseyo. | Cho tôi xin nước |
| 포장해 주세요. | pojanghae juseyo. | Gói mang về giúp tôi |
| 계산해 주세요. | gyesanhae juseyo. | Tính tiền giúp tôi |
| 따로 계산할게요. | ttaro gyesanhalgeyo. | Chúng tôi trả riêng |
Nhiều quán thịt nướng chỉ nhận đặt từ hai suất trở lên (2인분 이상, iinbun isang). Ăn xong, thường bạn ra quầy gần cửa để trả tiền.
Mua sắm và mặc cả
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 이거 얼마예요? | igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 좀 깎아 주세요. | jom kkakka juseyo. | Bớt cho tôi chút |
| 너무 비싸요. | neomu bissayo. | Đắt quá |
| 다른 색 있어요? | dareun saek isseoyo? | Có màu khác không? |
| 더 큰 사이즈 있어요? | deo keun saijeu isseoyo? | Có cỡ lớn hơn không? |
| 입어 봐도 돼요? | ibeo bwado dwaeyo? | Tôi mặc thử được không? |
| 그냥 볼게요. | geunyang bolgeyo. | Tôi chỉ xem thôi |
| 카드 돼요? | kadeu dwaeyo? | Trả thẻ được không? |
| 택스 리펀드 돼요? | taekseu ripeondeu dwaeyo? | Có hoàn thuế không? |
| 영수증 주세요. | yeongsujeung juseyo. | Cho tôi hoá đơn |
Cửa hàng, siêu thị, chuỗi mỹ phẩm bán đúng giá niêm yết, không mặc cả. Chợ truyền thống như Namdaemun, Dongdaemun hay quầy hàng rong thì có thể xin bớt nhẹ, hoặc xin thêm quà tặng: 서비스 좀 주세요 (seobiseu jom juseyo: cho tôi thêm chút quà nhé). Mặc cả gay gắt kiểu chợ Việt dễ làm người bán khó chịu.
Hỏi đường
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 저기요, 길 좀 물어볼게요. | jeogiyo, gil jom mureobolgeyo. | Cho tôi hỏi đường chút |
| 경복궁이 어디예요? | gyeongbokgungi eodiyeyo? | Cung Gyeongbok ở đâu? |
| 여기서 멀어요? | yeogiseo meoreoyo? | Từ đây có xa không? |
| 걸어서 갈 수 있어요? | georeoseo gal su isseoyo? | Đi bộ được không? |
| 지도로 보여 주세요. | jidoro boyeo juseyo. | Chỉ giúp tôi trên bản đồ |
| 오른쪽 / 왼쪽 / 직진 | oreunjjok / oenjjok / jikjin | Bên phải / bên trái / đi thẳng |
| 근처에 편의점 있어요? | geuncheoe pyeonuijeom isseoyo? | Gần đây có cửa hàng tiện lợi không? |
Ở Hàn, bản đồ của các hãng nước ngoài chỉ đường đi bộ và lái xe kém chi tiết. Người Hàn chủ yếu dùng ứng dụng bản đồ trong nước như Naver Map hay KakaoMap, cả hai có giao diện tiếng Anh.
Khi gặp sự cố
| Số | Dùng khi |
|---|---|
| 112 | Cảnh sát: mất đồ, bị trộm, cãi vã, bị lừa |
| 119 | Cứu hoả và cấp cứu: tai nạn, ốm nặng, cháy |
| 1330 | Tổng đài du lịch Hàn Quốc của Tổng cục Du lịch (KTO): hỏi thông tin, phiên dịch qua điện thoại, khiếu nại |
Tổng đài 1330 hoạt động 24 giờ bằng nhiều thứ tiếng như tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật, và có cả tiếng Việt (giờ phục vụ tiếng Việt ngắn hơn, chủ yếu ban ngày). Tổng đài có thể nối máy ba bên với 112 hay 119 để phiên dịch giúp bạn. Gọi bằng sim Hàn thì bấm 1330, gọi từ số nước ngoài thì bấm +82-2-1330.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 도와주세요! | dowajuseyo! | Cứu tôi với! / Giúp tôi với! |
| 경찰을 불러 주세요. | gyeongchareul bulleo juseyo. | Gọi cảnh sát giúp tôi |
| 구급차를 불러 주세요. | gugeupchareul bulleo juseyo. | Gọi xe cấp cứu giúp tôi |
| 지갑을 잃어버렸어요. | jigabeul ireobeoryeosseoyo. | Tôi bị mất ví |
| 여권을 잃어버렸어요. | yeogwoneul ireobeoryeosseoyo. | Tôi bị mất hộ chiếu |
| 길을 잃었어요. | gireul ireosseoyo. | Tôi bị lạc đường |
| 여기가 아파요. | yeogiga apayo. | Tôi đau ở chỗ này |
| 병원 / 약국이 어디예요? | byeongwon / yakgugi eodiyeyo? | Bệnh viện / hiệu thuốc ở đâu? |
| 베트남 대사관에 연락해 주세요. | beteunam daesagwane yeollakhae juseyo. | Liên lạc giúp tôi với Đại sứ quán Việt Nam |
Mất hộ chiếu thì báo cảnh sát để lấy giấy xác nhận, rồi liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Seoul hoặc Tổng lãnh sự quán tại Busan để làm giấy tờ về nước. Nên chụp sẵn ảnh trang hộ chiếu và visa trước chuyến đi.
Mẹo nói cho người mới
- Đừng cố nói cả câu dài. "Danh từ + 주세요" và "Danh từ + 어디예요?" đã đủ cho phần lớn tình huống.
- Kết thúc câu bằng 요 để giữ lịch sự. 이거 주세요 lịch sự, 이거 줘 là nói trống không.
- Khi không hiểu, nói 다시 한 번 말해 주세요 (dasi han beon malhae juseyo: nói lại giúp tôi một lần nữa).
- Lỡ va vào ai trên tàu, nói nhanh 죄송합니다 rồi đi tiếp là đủ. Nhiều cách xin lỗi khác có trong bài xin lỗi tiếng Hàn.
- Tập đọc to các câu trong bảng vài lần trước chuyến đi. Muốn luyện có bài bản, ghé mục luyện nói tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Không biết tiếng Hàn có đi du lịch Hàn Quốc được không?
Được. Seoul, Busan, Jeju có biển tiếng Anh ở ga, sân bay và điểm du lịch. Vài câu tiếng Hàn trong bài giúp bạn gọi món, đi taxi, mua sắm dễ hơn và được người bán thân thiện hơn.
저기요 và 여기요 khác nhau thế nào?
Cả hai đều dùng để gọi nhân viên. 저기요 nghĩa đen là "ở đằng kia", 여기요 là "ở đây ạ". Gọi người lạ trên đường để hỏi thì dùng 저기요.
Thẻ T-money mua ở Hàn có dùng ở Busan được không?
Thẻ T-money dùng được cho tàu điện ngầm và xe buýt ở hầu hết các thành phố lớn, gồm Busan. Thẻ phải có đủ tiền trước khi qua cổng soát vé.
Gặp chuyện khẩn cấp mà không nói được tiếng Hàn thì gọi số nào?
Gọi 112 (cảnh sát) hoặc 119 (cấp cứu, cứu hoả). Nếu cần phiên dịch, gọi 1330 để tổng đài hỗ trợ nối máy và dịch giúp.