Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

70 câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản theo tình huống
Học tiếng Hàn

70 câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản theo tình huống

Admin
8 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Dưới đây là 70 câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản, chia theo sáu tình huống: hỏi đường, mua sắm, nhà hàng, giao thông, khi không hiểu và ở chỗ làm. Mỗi câu có chữ Hangul, phiên âm Romaja chuẩn và nghĩa tiếng Việt. Hầu hết dùng đuôi 요, đủ lịch sự với người lạ.

Lời chào, cảm ơn và xin lỗi đã có bài riêng, nên không lặp ở đây. Bạn xem ở bài chào hỏi tiếng Hàn, cảm ơn tiếng Hàn và xin lỗi tiếng Hàn.

Mẹo dùng bộ câu này hiệu quả

Nhiều câu dưới đây xoay quanh vài khuôn chung. Nắm khuôn thì bạn tự thay từ được, không cần học thuộc từng câu:

  • ... 주세요 (juseyo): cho tôi..., làm giúp tôi... Ví dụ 물 주세요, 계산해 주세요.
  • ... 있어요? (isseoyo?): có ... không? Ví dụ 다른 색 있어요?
  • ... 돼요? (dwaeyo?): ... được không? Ví dụ 카드 돼요?, 포장돼요?
  • ... 어디예요? (eodiyeyo?): ... ở đâu? Ví dụ 화장실이 어디예요?

Các câu kết thúc bằng 요 thuộc đuôi lịch sự thân thiện. Cách chia đuôi này xem ở bài đuôi -아요/-어요.

Hỏi đường (câu 1–10)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
1. 실례합니다, 길 좀 물어볼게요.sillyehamnida, gil jom mureobolgeyo.Xin lỗi, cho tôi hỏi đường một chút.
2. 화장실이 어디예요?hwajangsiri eodiyeyo?Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
3. 지하철역이 어디에 있어요?jihacheollyeogi eodie isseoyo?Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?
4. 이 근처에 편의점 있어요?i geuncheoe pyeonuijeom isseoyo?Gần đây có cửa hàng tiện lợi không?
5. 여기서 멀어요?yeogiseo meoreoyo?Từ đây có xa không?
6. 걸어서 갈 수 있어요?georeoseo gal su isseoyo?Đi bộ tới được không?
7. 쭉 가세요.jjuk gaseyo.Đi thẳng nhé.
8. 오른쪽으로 가세요.oreunjjogeuro gaseyo.Rẽ phải nhé.
9. 왼쪽으로 도세요.oenjjogeuro doseyo.Quẹo trái nhé.
10. 지도에서 보여 주세요.jidoeseo boyeo juseyo.Chỉ giúp tôi trên bản đồ.

Câu 7 đến 9 là câu bạn sẽ nghe người Hàn trả lời. Hãy chú ý từ 쭉 (thẳng), 오른쪽 (bên phải), 왼쪽 (bên trái). Nếu nghe không kịp, chuyển sang câu 10 và đưa điện thoại có bản đồ ra.

Mua sắm (câu 11–22)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
11. 이거 얼마예요?igeo eolmayeyo?Cái này bao nhiêu tiền?
12. 너무 비싸요.neomu bissayo.Đắt quá.
13. 좀 깎아 주세요.jom kkakka juseyo.Bớt cho tôi một chút.
14. 그냥 구경하는 거예요.geunyang gugyeonghaneun geoyeyo.Tôi chỉ xem thôi.
15. 다른 색 있어요?dareun saek isseoyo?Có màu khác không?
16. 입어 봐도 돼요?ibeo bwado dwaeyo?Tôi mặc thử được không?
17. 더 큰 사이즈 있어요?deo keun saijeu isseoyo?Có cỡ lớn hơn không?
18. 이걸로 주세요.igeollo juseyo.Lấy cho tôi cái này.
19. 카드 돼요?kadeu dwaeyo?Trả bằng thẻ được không?
20. 봉투 필요 없어요.bongtu piryo eopseoyo.Tôi không cần túi.
21. 영수증 주세요.yeongsujeung juseyo.Cho tôi hoá đơn.
22. 환불돼요?hwanbuldwaeyo?Có hoàn tiền được không?

Câu 13 (좀 깎아 주세요) chỉ hợp ở chợ truyền thống như Namdaemun, Dongdaemun hoặc quầy hàng rong. Ở siêu thị, cửa hàng tiện lợi hay trung tâm thương mại, giá cố định nên không ai mặc cả. Câu 14 (그냥 구경하는 거예요) rất có ích khi nhân viên tới hỏi mà bạn chưa muốn mua.

Ở cửa hàng tiện lợi, nhân viên thường hỏi 봉투 필요하세요? (bongtu piryohaseyo?: anh/chị cần túi không?). Túi ở Hàn thường phải trả thêm tiền, nên câu 20 dùng rất thường xuyên.

Nhà hàng (câu 23–34)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
23. 몇 분이세요?myeot buniseyo?Mấy người ạ? (nhân viên hỏi)
24. 두 명이에요.du myeongieyo.Hai người.
25. 메뉴판 주세요.menyupan juseyo.Cho tôi xem thực đơn.
26. 뭐가 맛있어요?mwoga masisseoyo?Món nào ngon ạ?
27. 이거 하나 주세요.igeo hana juseyo.Cho tôi một phần món này.
28. 안 맵게 해 주세요.an maepge hae juseyo.Làm không cay giúp tôi.
29. 물 좀 주세요.mul jom juseyo.Cho tôi xin nước.
30. 여기요!yeogiyo!Anh/chị ơi! (gọi nhân viên)
31. 반찬 더 주세요.banchan deo juseyo.Cho thêm món ăn kèm.
32. 포장돼요?pojangdwaeyo?Có mang về được không?
33. 계산해 주세요.gyesanhae juseyo.Tính tiền giúp tôi.
34. 따로 계산할게요.ttaro gyesanhalgeyo.Chúng tôi trả riêng.

Câu 23 là câu nhân viên hỏi ngay khi bạn bước vào. Bạn đáp bằng số đếm thuần Hàn + 명: 한 명 (han myeong: một người), 두 명 (du myeong: hai người), 세 명 (se myeong: ba người). Đây là số thuần Hàn, không dùng số Hán Hàn 일, 이, 삼.

Ở Hàn, 반찬 (banchan: món ăn kèm như kimchi, rau trộn) thường được thêm miễn phí, nên câu 31 dùng thoải mái. Nhiều quán có nút bấm gọi nhân viên trên bàn. Không có nút thì bạn nói câu 30 (여기요!) đủ to là được.

Giao thông (câu 35–46)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
35. 명동까지 가 주세요.myeongdongkkaji ga juseyo.Cho tôi tới Myeongdong.
36. 여기서 세워 주세요.yeogiseo sewo juseyo.Cho tôi dừng ở đây.
37. 얼마나 걸려요?eolmana geollyeoyo?Mất bao lâu ạ?
38. 공항까지 얼마예요?gonghangkkaji eolmayeyo?Tới sân bay hết bao nhiêu?
39. 이 버스 강남 가요?i beoseu gangnam gayo?Xe buýt này có đi Gangnam không?
40. 몇 번 출구로 나가요?myeot beon chulguro nagayo?Ra cửa số mấy ạ?
41. 어디서 갈아타요?eodiseo garatayo?Đổi tàu ở đâu ạ?
42. 다음 역은 어디예요?daeum yeogeun eodiyeyo?Ga tiếp theo là ga nào?
43. 교통카드 충전해 주세요.gyotongkadeu chungjeonhae juseyo.Nạp tiền thẻ giao thông giúp tôi.
44. 표 한 장 주세요.pyo han jang juseyo.Cho tôi một vé.
45. 이 자리 비었어요?i jari bieosseoyo?Chỗ này còn trống không?
46. 내릴게요!naerilgeyo!Tôi xuống đây! (khi xe sắp chạy)

Câu 35 dùng khi đi taxi: tên địa điểm + 까지 가 주세요. Nếu không đọc được tên, bạn đưa địa chỉ trên điện thoại và nói 여기까지 가 주세요 (yeogikkaji ga juseyo: cho tôi tới chỗ này). Câu 40 rất cần ở ga tàu điện ngầm Seoul, vì các ga lớn có hơn 10 cửa ra.

Trên xe buýt đông người, câu 46 (내릴게요!) báo cho tài xế và người đứng gần cửa rằng bạn sắp xuống. Bạn nhớ nói kèm 실례합니다 khi chen ra.

Khi không hiểu (câu 47–56)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
47. 다시 한번 말해 주세요.dasi hanbeon malhae juseyo.Nói lại giúp tôi một lần nữa.
48. 천천히 말해 주세요.cheoncheonhi malhae juseyo.Nói chậm giúp tôi.
49. 잘 모르겠어요.jal moreugesseoyo.Tôi không rõ lắm.
50. 이해가 안 돼요.ihaega an dwaeyo.Tôi không hiểu.
51. 한국어를 잘 못해요.hangugeoreul jal motaeyo.Tôi nói tiếng Hàn chưa giỏi.
52. 영어 할 줄 아세요?yeongeo hal jul aseyo?Anh/chị biết tiếng Anh không?
53. 이게 무슨 뜻이에요?ige museun tteusieyo?Cái này nghĩa là gì?
54. 여기에 써 주세요.yeogie sseo juseyo.Viết ra đây giúp tôi.
55. 한국어로 뭐라고 해요?hangugeoro mworago haeyo?Tiếng Hàn gọi là gì?
56. 저는 베트남 사람이에요.jeoneun beteunam saramieyo.Tôi là người Việt Nam.

Đây là nhóm câu người mới học nên thuộc đầu tiên. Người Hàn thường nói nhanh, nhất là nhân viên quán và tài xế. Câu 48 (천천히 말해 주세요) gần như luôn được đáp lại thiện chí. Nếu bạn hay bị "đứng hình" khi nghe, bài nghe tiếng Hàn không kịp có cách luyện cụ thể.

Ở chỗ làm (câu 57–70)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
57. 잘 부탁드립니다.jal butakdeurimnida.Mong anh/chị giúp đỡ.
58. 알겠습니다.algetseumnida.Tôi hiểu rồi ạ.
59. 네, 바로 하겠습니다.ne, baro hagetseumnida.Vâng, tôi làm ngay.
60. 이거 어떻게 해요?igeo eotteoke haeyo?Cái này làm thế nào ạ?
61. 한 번 더 보여 주시겠어요?han beon deo boyeo jusigesseoyo?Anh/chị chỉ lại một lần nữa được không?
62. 다 했습니다.da haetseumnida.Tôi làm xong rồi.
63. 잠깐 쉬어도 돼요?jamkkan swieodo dwaeyo?Tôi nghỉ một lát được không?
64. 몸이 안 좋아요.momi an joayo.Tôi thấy không khoẻ.
65. 내일 쉬어도 될까요?naeil swieodo doelkkayo?Mai tôi nghỉ được không ạ?
66. 오늘 몇 시까지 해요?oneul myeot sikkaji haeyo?Hôm nay làm tới mấy giờ ạ?
67. 조심하세요.josimhaseyo.Cẩn thận nhé.
68. 수고하셨습니다.sugohasyeotseumnida.Anh/chị vất vả rồi.
69. 먼저 가 보겠습니다.meonjeo ga bogetseumnida.Tôi xin phép về trước.
70. 내일 봬요.naeil bwaeyo.Mai gặp lại ạ.

Nhóm này dùng đuôi -습니다 nhiều hơn, vì môi trường công việc ở Hàn trang trọng hơn đời thường. Câu 57 (잘 부탁드립니다) nói vào ngày đầu đi làm hoặc khi bắt đầu một việc chung. Câu 68 và 69 là cặp câu chia tay cuối ngày. Người về sớm nói 먼저 가 보겠습니다, người ở lại đáp 수고하셨습니다.

Câu 65 (내일 쉬어도 될까요?) dùng đuôi -ㄹ까요 để hỏi ý người nghe, nhẹ nhàng hơn 돼요. Khi xin phép cấp trên, đuôi này an toàn hơn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Đọc 주세요 thành "chu-xê-yô". Âm ㅈ đầu câu đọc nhẹ, gần "ch" mềm. Đuôi 요 đọc ngắn, không kéo dài.
  • Dùng số Hán Hàn cho người. Hai người là 두 명, không nói 이 명. Số thuần Hàn dùng khi đếm người, đồ vật, giờ.
  • Quên 좀. 좀 (jom: một chút) làm câu nhờ mềm hơn nhiều. 물 주세요 vẫn đúng, nhưng 물 좀 주세요 nghe dễ chịu hơn.
  • Nói 저기요 với sếp. Câu này dùng cho người lạ, nhân viên phục vụ. Ở công ty, bạn gọi theo chức danh như 팀장님 (timjangnim: trưởng nhóm).

Câu hỏi thường gặp

Người mới học nên thuộc câu nào trước?

Thuộc nhóm "khi không hiểu" trước, rồi tới các câu có khuôn 주세요, 있어요?, 어디예요?. Chỉ với ba khuôn này, bạn đã xử lý được phần lớn tình huống mua bán và hỏi đường.

Đuôi 요 có đủ lịch sự không?

Đủ với người lạ, nhân viên cửa hàng, tài xế. Với cấp trên, khách hàng hoặc khi báo cáo công việc, nên dùng đuôi -습니다/-ㅂ니다 như các câu 57, 58, 59.

Có nên đọc theo phiên âm Latin không?

Phiên âm giúp bạn đọc được ngay, nhưng không thể hiện đủ cách đọc thật. Bạn nên học bảng chữ cái song song để đọc Hangul trực tiếp.

Câu giao tiếp khi đi du lịch Hàn có khác không?

Phần lớn trùng với nhóm hỏi đường, mua sắm, nhà hàng, giao thông ở trên. Bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch bổ sung thêm câu ở khách sạn, sân bay.