
Bảng chữ cái tiếng Hàn: 40 chữ Hangul, tên gọi và cách đọc
Nội dung bài viết
Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul) có 40 chữ cơ bản: 21 nguyên âm (10 nguyên âm cơ bản và 11 nguyên âm ghép) cùng 19 phụ âm (14 phụ âm cơ bản và 5 phụ âm đôi). Chữ không viết rời từng con mà ghép thành khối vuông, mỗi khối là một âm tiết. Bên dưới là bảng đầy đủ kèm tên gọi, phiên âm Latinh, cách đọc gần đúng cho người Việt và một từ ví dụ cho mỗi chữ.
Hangul do vua Sejong cho soạn năm 1443 và công bố năm 1446 với tên gọi Huấn dân chính âm (훈민정음). Bản gốc có 28 chữ, 4 chữ đã bỏ, nên tiếng Hàn hiện đại dùng 24 chữ đơn. Thêm các chữ ghép và chữ đôi thì thành 40 chữ như bảng dưới.
Bảng 10 nguyên âm cơ bản
Nguyên âm khi đứng một mình luôn đi kèm ㅇ câm ở phía trước, nên tên gọi của nguyên âm chính là âm tiết đó: ㅏ gọi là 아, ㅓ gọi là 어. Cột "đọc gần đúng" chỉ để bạn định hướng ban đầu. Nghe người bản xứ đọc vẫn là cách chuẩn nhất.
| Chữ | Tên gọi | Phiên âm | Đọc gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㅏ | 아 | a | a | 아이 (ai): em bé |
| ㅑ | 야 | ya | ia (đọc liền một hơi) | 야구 (yagu): bóng chày |
| ㅓ | 어 | eo | ơ, miệng mở rộng hơn "ơ" tiếng Việt | 어머니 (eomeoni): mẹ |
| ㅕ | 여 | yeo | iơ | 여자 (yeoja): phụ nữ |
| ㅗ | 오 | o | ô, tròn môi | 오이 (oi): dưa chuột |
| ㅛ | 요 | yo | iô | 요리 (yori): món ăn, nấu ăn |
| ㅜ | 우 | u | u, chu môi | 우유 (uyu): sữa |
| ㅠ | 유 | yu | iu | 유리 (yuri): kính, thuỷ tinh |
| ㅡ | 으 | eu | ư | 크다 (keuda): to |
| ㅣ | 이 | i | i | 이 (i): răng, số hai |
Mẹo nhớ: nguyên âm có thêm một vạch nhỏ (ㅏ thành ㅑ, ㅓ thành ㅕ, ㅗ thành ㅛ, ㅜ thành ㅠ) thì thêm âm "i" ở đầu. Chỉ cần thuộc 6 nguyên âm gốc là đoán được 4 nguyên âm còn lại.
Bảng 11 nguyên âm ghép
| Chữ | Ghép từ | Phiên âm | Đọc gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㅐ | ㅏ + ㅣ | ae | e (miệng mở) | 개 (gae): con chó |
| ㅒ | ㅑ + ㅣ | yae | ie | 얘기 (yaegi): câu chuyện |
| ㅔ | ㅓ + ㅣ | e | ê | 네 (ne): vâng |
| ㅖ | ㅕ + ㅣ | ye | iê | 시계 (sigye): đồng hồ |
| ㅘ | ㅗ + ㅏ | wa | oa | 사과 (sagwa): quả táo |
| ㅙ | ㅗ + ㅐ | wae | oe | 왜 (wae): tại sao |
| ㅚ | ㅗ + ㅣ | oe | uê | 회사 (hoesa): công ty |
| ㅝ | ㅜ + ㅓ | wo | uơ | 원 (won): đồng won |
| ㅞ | ㅜ + ㅔ | we | uê | 웨딩 (weding): đám cưới |
| ㅟ | ㅜ + ㅣ | wi | uy | 귀 (gwi): tai |
| ㅢ | ㅡ + ㅣ | ui | ưi | 의사 (uisa): bác sĩ |
Ba cặp nguyên âm trong bảng này người Hàn trẻ gần như đọc giống nhau: ㅐ và ㅔ, ㅙ ㅚ và ㅞ. Bạn vẫn phải nhớ chữ nào để viết đúng chính tả, nhưng khi nghe không cần phân biệt quá kỹ. Nguyên âm ㅢ đổi cách đọc theo vị trí: đứng đầu từ đọc "ưi", làm tiểu từ sở hữu 의 thường đọc gần "ê".
Bảng 14 phụ âm cơ bản
Tên của phụ âm có hai âm tiết, gần như theo khuôn "phụ âm + 이 + 으 + phụ âm" (ví dụ 니은, 미음). Ba tên đặc biệt cần nhớ riêng là 기역, 디귿 và 시옷. Phiên âm có hai dạng vì nhiều phụ âm đọc khác nhau khi đứng đầu và khi nằm ở cuối âm tiết.
| Chữ | Tên gọi | Phiên âm (đầu / cuối) | Đọc gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㄱ | 기역 (giyeok) | g / k | giữa "c" và "g", không bật hơi | 가방 (gabang): cái cặp |
| ㄴ | 니은 (nieun) | n / n | n | 나무 (namu): cái cây |
| ㄷ | 디귿 (digeut) | d / t | giữa "t" và "đ" | 다리 (dari): cái chân, cây cầu |
| ㄹ | 리을 (rieul) | r / l | đầu âm tiết: "r" lướt nhẹ đầu lưỡi; cuối âm tiết: "l" | 라면 (ramyeon): mì gói |
| ㅁ | 미음 (mieum) | m / m | m | 물 (mul): nước |
| ㅂ | 비읍 (bieup) | b / p | giữa "p" và "b" | 바다 (bada): biển |
| ㅅ | 시옷 (siot) | s / t | "x" nhẹ; trước ㅣ nghe gần "si" uốn lưỡi | 사람 (saram): người |
| ㅇ | 이응 (ieung) | câm / ng | đầu âm tiết không đọc; cuối âm tiết là "ng" | 공 (gong): quả bóng |
| ㅈ | 지읒 (jieut) | j / t | "ch" nhẹ, không bật hơi | 자다 (jada): ngủ |
| ㅊ | 치읓 (chieut) | ch / t | "ch" có luồng hơi mạnh | 차 (cha): xe, trà |
| ㅋ | 키읔 (kieuk) | k / k | "k" bật hơi mạnh, gần "kh" | 커피 (keopi): cà phê |
| ㅌ | 티읕 (tieut) | t / t | "th" | 토마토 (tomato): cà chua |
| ㅍ | 피읖 (pieup) | p / p | "p" có luồng hơi mạnh (môi chạm môi, khác "ph" tiếng Việt) | 포도 (podo): quả nho |
| ㅎ | 히읗 (hieut) | h / t | h | 하나 (hana): một |
Bảng 5 phụ âm đôi
Phụ âm đôi viết bằng cách nhân đôi một phụ âm cơ bản, tên gọi thêm chữ 쌍 (ssang, nghĩa là "đôi"). Âm đọc căng, gọn, không có luồng hơi. Người Việt thường thấy chúng giống các âm "c, t, p" đầu từ của tiếng Việt, ví dụ 빵 nghe gần "pang" đọc gọn.
| Chữ | Tên gọi | Phiên âm | Đọc gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㄲ | 쌍기역 (ssanggiyeok) | kk | "c" căng, không hơi | 까치 (kkachi): chim ác là |
| ㄸ | 쌍디귿 (ssangdigeut) | tt | "t" căng | 딸기 (ttalgi): dâu tây |
| ㅃ | 쌍비읍 (ssangbieup) | pp | "p" căng | 빵 (ppang): bánh mì |
| ㅆ | 쌍시옷 (ssangsiot) | ss | "x" mạnh, căng | 싸다 (ssada): rẻ |
| ㅉ | 쌍지읒 (ssangjieut) | jj | "ch" căng | 짜다 (jjada): mặn |
Ba phụ âm ㄱ, ㄲ, ㅋ tạo thành một bộ ba: thường, căng, bật hơi. Tương tự có ㄷ ㄸ ㅌ, ㅂ ㅃ ㅍ, ㅈ ㅉ ㅊ. Tiếng Việt không chia âm theo kiểu này, nên đây là chỗ người Việt dễ nghe nhầm nhất. Bài các âm tiếng Hàn người Việt hay lẫn có bài luyện riêng cho ba bậc này.
Thứ tự chữ cái trong từ điển
Khi tra từ điển giấy hoặc danh sách xếp theo chữ cái, tiếng Hàn dùng thứ tự sau. Phụ âm đôi đứng ngay sau phụ âm gốc của nó.
- Phụ âm: ㄱ ㄲ ㄴ ㄷ ㄸ ㄹ ㅁ ㅂ ㅃ ㅅ ㅆ ㅇ ㅈ ㅉ ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ.
- Nguyên âm: ㅏ ㅐ ㅑ ㅒ ㅓ ㅔ ㅕ ㅖ ㅗ ㅘ ㅙ ㅚ ㅛ ㅜ ㅝ ㅞ ㅟ ㅠ ㅡ ㅢ ㅣ.
Nguyên tắc ghép chữ thành âm tiết
Mỗi âm tiết tiếng Hàn là một khối vuông. Khối luôn bắt đầu bằng một phụ âm, sau đó là nguyên âm, có thể thêm phụ âm cuối ở dưới đáy. Nguyên âm quyết định phụ âm đầu nằm bên trái hay nằm phía trên.
Nguyên âm dọc: phụ âm đứng bên trái
Các nguyên âm có nét dọc dài là ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅣ và ㅐ ㅒ ㅔ ㅖ. Phụ âm đầu viết ở bên trái, nguyên âm bên phải. Ví dụ: ㄱ + ㅏ = 가 (ga), ㄴ + ㅓ = 너 (neo, bạn), ㅁ + ㅣ = 미 (mi).
Nguyên âm ngang: phụ âm đứng phía trên
Các nguyên âm có nét ngang dài là ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ. Phụ âm đầu viết phía trên, nguyên âm nằm dưới. Ví dụ: ㄱ + ㅗ = 고 (go), ㄴ + ㅜ = 누 (nu), ㅅ + ㅡ = 스 (seu).
Nguyên âm ghép: phụ âm ở góc trên bên trái
Các nguyên âm như ㅘ ㅝ ㅟ ㅢ vừa có nét ngang vừa có nét dọc. Phụ âm ngồi ở góc trên bên trái, phần ngang ở dưới, phần dọc ở bên phải. Ví dụ: ㄱ + ㅘ = 과 (gwa), ㅎ + ㅚ = 회 (hoe), ㄷ + ㅟ = 뒤 (dwi, phía sau).
ㅇ câm khi âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm
Tiếng Hàn không cho nguyên âm đứng trơ trọi. Nếu âm tiết không có phụ âm đầu, bạn phải viết ㅇ vào chỗ trống, và ㅇ lúc này không đọc. Ví dụ 아 đọc là "a", 우유 đọc là "uyu". Cùng chữ ㅇ đó, khi nằm dưới đáy khối thì đọc là "ng" như trong 강 (gang, sông).
Phụ âm cuối (batchim) nằm ở đáy khối
Phụ âm cuối gọi là batchim (받침), luôn viết dưới cùng. Ví dụ: 가 + ㄴ = 간, 바 + ㅁ = 밤 (bam, đêm), 사 + ㄹ = 살 (sal, tuổi). Có 27 cách viết batchim nhưng chỉ đọc thành 7 âm: k, n, t, l, m, p, ng. Phần này đủ dài để học riêng, bạn xem tiếp ở bài batchim là gì.
| Kiểu khối | Bố cục | Ví dụ | Đọc |
|---|---|---|---|
| Phụ âm + nguyên âm dọc | trái | phải | 나 | na |
| Phụ âm + nguyên âm ngang | trên / dưới | 노 | no |
| Phụ âm + nguyên âm ghép | góc trên trái, ngang dưới, dọc phải | 놔 | nwa |
| Phụ âm + nguyên âm dọc + batchim | trái | phải, đáy | 날 | nal (ngày) |
| Phụ âm + nguyên âm ngang + batchim | trên / giữa / đáy | 눈 | nun (mắt, tuyết) |
Thứ tự nét khi viết
Hangul có hai quy tắc nét chính, giống cách viết chữ Hán: trên trước dưới sau, trái trước phải sau. Nét ngang thường viết từ trái sang phải, nét dọc từ trên xuống. Viết đúng thứ tự giúp chữ cân và về sau viết nhanh mà không méo.
- ㄱ và ㄴ: 1 nét gấp khúc. ㄱ đi ngang rồi bẻ xuống, ㄴ đi xuống rồi bẻ ngang.
- ㄷ: 2 nét. Nét ngang trên trước, rồi nét hình ㄴ.
- ㄹ: 3 nét, viết từ trên xuống.
- ㅁ: 3 nét. Nét dọc trái, nét gấp trên và phải, rồi nét đáy.
- ㅂ: 4 nét. Hai nét dọc trước, hai nét ngang sau.
- ㅇ: 1 nét tròn, bắt đầu từ đỉnh và đi ngược chiều kim đồng hồ.
- ㅎ: 3 nét. Nét ngắn trên đỉnh, nét ngang, rồi vòng tròn.
- Nguyên âm: viết nét chính dài trước, nét ngắn sau. Ví dụ ㅏ viết nét dọc rồi mới thêm vạch ngang nhỏ; ㅗ viết vạch nhỏ trước rồi nét ngang dài ở dưới, vì vạch nhỏ nằm trên.
Khi ghép khối, viết theo đúng thứ tự đọc: phụ âm đầu, nguyên âm, rồi batchim. Cả khối nên vừa một ô vuông, nên chữ ㄱ ở 가 sẽ hơi xiên còn ㄱ ở 고 thì phẳng hơn.
Lỗi người Việt hay gặp khi học bảng chữ cái
- Đọc ㅓ thành "o": do phiên âm "eo" gây hiểu lầm. ㅓ gần "ơ" mở miệng, còn ㅗ mới là "ô" tròn môi. Cặp 어 / 오 phân biệt nghĩa, ví dụ 서 (seo, đứng) và 소 (so, con bò).
- Đọc ㅡ thành "ư" quá tròn: ㅡ kéo hai mép môi sang ngang, môi không chu.
- Đọc ㅂ ㄷ ㄱ đầu từ như "b, đ, g" tiếng Việt: tiếng Việt có âm hút vào (b, đ) mà tiếng Hàn không có. Đọc 바다 nhẹ hơn, gần "pa-đa".
- Đọc ㅍ như "ph": "ph" tiếng Việt là âm môi răng (giống "f"). ㅍ là hai môi chạm nhau rồi bật hơi.
- Quên ㅇ câm khi viết: viết ㅏ thay cho 아 là sai chính tả.
- Dựa vào phiên âm Latinh quá lâu: phiên âm chỉ là chiếc nạng. Bài có nên dùng phiên âm tiếng Hàn giải thích lúc nào nên bỏ.
Cách học bảng chữ cái cho nhanh
- Học nguyên âm trước theo nhóm hình dạng: nhóm dọc (ㅏ ㅓ ㅣ), nhóm ngang (ㅗ ㅜ ㅡ), rồi thêm vạch để có ㅑ ㅕ ㅛ ㅠ.
- Học phụ âm theo hình miệng: ㄱ mô phỏng gốc lưỡi chạm vòm, ㄴ đầu lưỡi chạm lợi, ㅁ khuôn miệng khép, ㅅ hình răng, ㅇ hình cổ họng. Thêm nét thì âm mạnh hơn: ㄱ thành ㅋ, ㄴ thành ㄷ rồi ㅌ.
- Ghép ngay từ ngày đầu: mỗi chữ mới học, ghép thử với 5 nguyên âm và đọc to. Tự viết 가 거 고 구 그 기 nhanh hơn chép lại bảng nhiều lần.
- Đọc từ thật thay vì âm tiết rời: 커피, 바나나, 라디오 là từ mượn, đọc ra bạn tự đoán được nghĩa và nhớ lâu hơn.
- Cài bàn phím tiếng Hàn trên điện thoại: gõ tên bạn bè, tên món ăn bằng Hangul. Việc gõ ép bạn nhớ vị trí và hình dạng từng chữ.
Nếu bạn muốn một kế hoạch chia theo ngày, bài học bảng chữ cái tiếng Hàn mất bao lâu có lịch 7 ngày cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ?
Hangul hiện đại có 24 chữ đơn (14 phụ âm, 10 nguyên âm). Tính cả 11 nguyên âm ghép và 5 phụ âm đôi thì có 40 chữ. Một số tài liệu tính thêm 11 batchim đôi như ㄳ, ㄺ, nhưng đó là cách viết phụ âm cuối, không phải chữ cái riêng.
Học nguyên âm hay phụ âm trước?
Nên học 10 nguyên âm cơ bản trước, vì phụ âm phải ghép với nguyên âm mới đọc lên được. Sau đó học 14 phụ âm cơ bản, rồi tới nguyên âm ghép và phụ âm đôi.
Tên của chữ ㄱ là "giyeok" hay "kiyeok"?
Theo phiên âm chuẩn của Hàn Quốc là giyeok. Cách viết kiyeok là phiên âm cũ (McCune-Reischauer), vẫn gặp trong sách in lâu năm. Hai cách chỉ cùng một chữ 기역.
Tại sao ㅅ trong 시 nghe như "shi"?
Khi ㅅ đứng trước ㅣ hoặc các nguyên âm có âm "i" (ㅑ ㅕ ㅛ ㅠ), lưỡi tự nâng lên nên âm nghe gần "sh". Ví dụ 시간 (sigan, thời gian) nghe gần "shi-gan". Đây là biến thể tự nhiên, bạn không cần cố đọc thành "x" tròn.
Có cần học viết tay không, hay chỉ cần gõ?
Nên viết tay ít nhất trong tuần đầu. Viết giúp bạn phân biệt các chữ giống nhau như ㅈ và ㅊ, ㅂ và ㅍ. Sau khi đã nhận chữ nhanh, bạn có thể chuyển phần lớn sang gõ.