Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Cách nói giá tiền tiếng Hàn: đọc số won, 만, 억 và hỏi giá

Admin
9 phút đọc41 lượt xem
Nội dung bài viết

Giá tiền trong tiếng Hàn đọc bằng số Hán Hàn rồi thêm đơn vị (won). Ví dụ 5.000 won là (ocheon won, "năm nghìn won"), 15.000 won là (man ocheon won, "mười lăm nghìn won"). Điểm khiến người Việt hay vấp là tiếng Hàn gom số theo nhóm 4 chữ số với đơn vị (10.000), trong khi tiếng Việt gom theo nhóm 3 (nghìn, triệu). Muốn hỏi giá, bạn nói (igeo eolmayeyo?, "Cái này bao nhiêu tiền?"). Bài dưới đi lần lượt: các đơn vị số, cách tách số dài, bảng giá mẫu, tiền xu và tiền giấy, câu hỏi giá, mặc cả và lỗi hay gặp.

Các đơn vị cần thuộc để đọc giá

Phần số từ 1 đến 10 bạn cần thuộc trước: il, i, sam, sa, o, yuk, chil, pal, gu, sip. Nếu chưa chắc phần này, ôn lại bài số đếm tiếng Hàn, nhất là phần phân biệt số thuần Hàn và số Hán Hàn. Sau đó chỉ cần thêm các đơn vị lớn:

Đơn vịRomajaGiá trịVí dụ giá
sip10 = 10 won
baek100 = 500 won
cheon1.000 = 3.000 won
man10.000 = 10.000 won
simman100.000 = 100.000 won
baengman1.000.000 = 1 triệu won
cheonman10.000.000 = 10 triệu won
eok100.000.000 = 100 triệu won

Hai quy tắc đi kèm bảng này:

  • Trước , , , nếu là số 1 thì bỏ chữ . 10.000 won chỉ nói , không nói 일만 원. 1.000 won là .
  • Riêng thì giữ : 100 triệu won là (ireok won).
  • Sau và , các số nhỏ hơn đọc tiếp như bình thường: 12.500 là (man icheonobaek).

Cách tách số dài theo nhóm 4 chữ số

Người Việt quen tách 1.200.000 thành "1 triệu 200 nghìn". Người Hàn nhìn cùng con số đó và tách từ phải sang trái, mỗi lần 4 chữ số: 120 | 0000. Phần bên trái là 120 , tức (baegisimman). Cách làm nhanh:

  1. Bỏ hết dấu chấm hoặc dấu phẩy, viết số liền: 1200000.
  2. Đếm 4 chữ số từ phải sang và đặt vạch: 120 | 0000.
  3. Đọc phần bên trái như một số bình thường (백이십) rồi thêm .
  4. Đọc tiếp 4 chữ số bên phải nếu khác 0, rồi thêm .

Số có 9 chữ số trở lên thì đặt thêm vạch thứ hai để ra : 350.000.000 thành 3 | 5000 | 0000, đọc (sameok ocheonman won).

Bảng giá mẫu từ vài nghìn đến vài trăm triệu won

Các mức giá dưới đây là ví dụ để luyện đọc, không phải giá thật của món hàng nào.

Giá viết sốCách đọcRomajaGợi ý tình huống
1.500원cheonobaek wonmột chai nước ở cửa hàng tiện lợi
4.500원sacheonobaek wonmột ly cà phê
8.900원palcheongubaek wonmột suất cơm
10.000원man wonmột tờ tiền 10.000
15.000원man ocheon wonmột áo phông ở chợ
27.800원iman chilcheonpalbaek wonhoá đơn đi siêu thị
50.000원oman wonmột tờ tiền 50.000
100.000원simman wonmột đôi giày
350.000원samsiboman wontiền thuê phòng một tháng
1.200.000원baegisimman wonmột chiếc điện thoại
25.000.000원icheonobaengman wonmột chiếc ô tô cũ
300.000.000원sameok wonmột căn hộ nhỏ

Chú ý cách viết: phần dưới viết liền, khi qua và thì cách ra một khoảng, và luôn đứng tách với số khi viết bằng chữ. Trên bảng giá, hoá đơn, người Hàn chủ yếu ghi bằng chữ số: 15,000원, hoặc rút gọn kiểu 1만 5천원. Ký hiệu tiền là ₩, mã quốc tế là KRW.

Phát âm khi ghép số với 원

Khi đọc liền, phụ âm cuối của số nối sang vì bắt đầu bằng âm câm ㅇ. Đây là hiện tượng nối âm quen thuộc, bạn có thể đọc thêm trong bài biến âm tiếng Hàn.

ViếtĐọc thànhRomaja theo âm
[처눤]cheonwon
[마눤]manwon
[배권]baegwon
[시붠]sibwon
[오처눤]ocheonwon

Thêm hai chỗ đồng hoá âm hay gặp: đọc là [심만] và đọc là [뱅만], vì ㅂ và ㄱ đứng trước ㅁ chuyển thành âm mũi. Số 16 cũng đọc khác chữ viết: [심뉵].

Tiền xu và tiền giấy Hàn Quốc

Trong đời sống hằng ngày bạn sẽ cầm 4 loại tiền xu và 4 loại tiền giấy. Từ chỉ tiền xu là (dongjeon), tiền giấy là (jipye).

Mệnh giáCách đọcLoại
10원tiền xu
50원tiền xu
100원tiền xu
500원tiền xu
1.000원tiền giấy
5.000원tiền giấy
10.000원tiền giấy
50.000원tiền giấy

Khi nói về một tờ hoặc một đồng có mệnh giá cụ thể, người Hàn thêm sau giá: (man wonjjari, "tờ 10.000 won"). Lúc này phần đếm số tờ mới dùng số thuần Hàn: (oman wonjjari du jang, "hai tờ 50.000 won"). Muốn xin đổi tiền lẻ, bạn hỏi (cheon wonjjariro bakkwo jusil su isseoyo?, "Đổi giúp tôi sang tờ 1.000 được không?").

Câu hỏi giá và câu trả lời thường nghe

Hỏi giá

  • (igeo eolmayeyo?, "Cái này bao nhiêu tiền?")
  • (jeonbu eolmayeyo?, "Tất cả bao nhiêu?")
  • (han gae-e eolmayeyo?, "Một cái bao nhiêu?")
  • (irinbune eolmayeyo?, "Một suất bao nhiêu?")
  • (harue eolmayeyo?, "Một ngày bao nhiêu?")
  • (gagyeogi eotteoke dwaeyo?, "Giá thế nào ạ?")

Để ý: khi hỏi giá theo đơn vị, tiểu từ gắn sau đơn vị đó (một cái, một suất, một ngày). Đơn vị đếm như đi với số thuần Hàn , còn giá tiền phía sau vẫn là số Hán Hàn.

Câu trả lời của người bán

  • (man ocheon wonieyo, "15.000 won ạ.")
  • (ocheon wonimnida, "5.000 won ạ.")
  • (da haeseo iman woniyo, "Tổng cộng 20.000 won.")
  • (se gae-e man wonieyo, "Ba cái 10.000 won.")
  • (hana samyeon hana deo deuryeoyo, "Mua một tặng thêm một.")

có phụ âm cuối nên đi với , không đi với 예요. Người bán ở chợ hay nói gọn hoặc chỉ nói số, ví dụ "만 오천" mà bỏ luôn .

Từ vựng về giá cả

TừRomajaNghĩa
gagyeokgiá cả
gapgiá (cách nói thường ngày)
bissadađắt
ssadarẻ
haringiảm giá
seilđợt sale
bangapnửa giá
muryomiễn phí
gongjjacho không, free (thân mật)
hyeongeumtiền mặt
kadeuthẻ
geoseureumdontiền thối lại
jandontiền lẻ
yeongsujeunghoá đơn, biên lai

Từ vựng chi tiết hơn cho cả quá trình chọn hàng, thử đồ, đổi trả có trong bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm.

Mặc cả và thanh toán

Mặc cả hợp ở chợ truyền thống, sạp hàng, cửa hàng nhỏ. Ở siêu thị, cửa hàng tiện lợi và trung tâm thương mại, giá niêm yết là giá bán, bạn chỉ hỏi về khuyến mãi.

  • (neomu bissayo, "Đắt quá.")
  • (jom kkakka juseyo, "Bớt cho tôi một chút.")
  • (jom ssage hae juseyo, "Bán rẻ hơn chút nhé.")
  • (man wone hae jusimyeon an dwaeyo?, "10.000 won được không ạ?")
  • (du gae samyeon eolmayeyo?, "Mua hai cái thì bao nhiêu?")
  • (kadeu dwaeyo?, "Trả thẻ được không?")
  • (hyeongeumeuro halgeyo, "Tôi trả tiền mặt.")
  • (yeongsujeung juseyo, "Cho tôi hoá đơn.")

Nếu bạn đi du lịch và cần thêm câu cho khách sạn, nhà hàng, tàu điện, xem bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch.

Đọc số tiền lớn: lương, tiền nhà, tiền gửi

Người đi làm ở Hàn gặp số tiền lớn khi nói về lương, tiền đặt cọc và tiền thuê nhà. Cách đọc vẫn theo nhóm 4 chữ số. Các con số dưới đây chỉ để luyện đọc:

  • (wolgeubi ibaegosimman wonieyo, "Lương tháng là 2,5 triệu won.")
  • (bojeunggeum obaengman wone wolse sasimman wonieyo, "Cọc 5 triệu won, thuê 400.000 won một tháng.")
  • (tongjange cheonman won isseoyo, "Trong tài khoản có 10 triệu won.")

Từ vựng về hợp đồng thuê và ngân hàng có trong bài từ vựng tiếng Hàn ngân hàng.

Lỗi người Việt hay mắc khi nói giá tiền

  • Thêm 일 trước 만: nói 일만 원 thay vì . Người nghe vẫn hiểu nhưng nghe rất lạ. Chỉ giữ trước .
  • Tách số theo nhóm 3: thấy 100.000 nghĩ "một trăm nghìn" rồi ghép thành 백천. Tiếng Hàn không có cách nói đó; 100.000 là .
  • Dùng số thuần Hàn cho giá: nói 다섯 천 원. Giá tiền luôn dùng . Số thuần Hàn chỉ xuất hiện khi đếm số tờ, số cái.
  • Đọc tách từng chữ: đọc thành "man... won" rời rạc làm người bán khó nghe. Hãy nối âm thành [마눤].
  • Nhầm 1.000 và 10.000: vì tiếng Việt không có đơn vị vạn, nhiều người nghe mà hiểu thành nghìn. Lúc mới học, nhẩm "만 = mười nghìn" mỗi lần nghe.

Bài tập đọc giá

Đọc các giá sau bằng tiếng Hàn, rồi so với đáp án:

  1. 2.300원
  2. 46.000원
  3. 120.000원
  4. 7.050원
  5. 3.800.000원

Đáp án: 1. ; 2. ; 3. ; 4. ; 5. .

Câu hỏi thường gặp

만 원 là bao nhiêu?

là 10.000 won. tương đương chữ "vạn", tức mười nghìn. Muốn biết bằng bao nhiêu tiền Việt, bạn xem tỷ giá hiện tại của ngân hàng, vì tỷ giá thay đổi hằng ngày.

Tiền Hàn Quốc đọc là gì?

Đơn vị tiền là , đọc là "won". Tiền Hàn nói chung gọi là (wonhwa) hoặc (hanguk don). Ký hiệu là ₩, mã quốc tế là KRW.

Có khi nào nói giá bằng số thuần Hàn không?

Phần giá thì không. Số thuần Hàn chỉ dùng cho phần đếm đi kèm, như (hai tờ) hay (ba cái).

Viết 천원 hay 천 원 mới đúng?

Theo quy tắc cách chữ, là danh từ đơn vị nên viết tách: . Khi viết bằng chữ số thì 1,000원 viết liền là cách thông dụng.