Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm: hỏi giá, chọn size, đổi trả

Admin
8 phút đọc54 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu dùng nhiều nhất khi mua sắm ở Hàn là (igeo eolmayeyo?, "Cái này bao nhiêu tiền?"). Chọn được món rồi thì nói (igeo juseyo, "Cho tôi cái này"), muốn trả tiền thì nói (gyesanhae juseyo, "Tính tiền giúp tôi"). Ba câu này đủ cho một lần mua đơn giản. Bài dưới gom từ vựng theo từng bước của người mua: vào cửa hàng, hỏi giá, chọn size, thanh toán, đổi trả, đi siêu thị và mặc cả ở chợ. Nếu bạn là người bán cần nói với khách Hàn, xem bài tiếng Hàn giao tiếp bán hàng.

Tên các loại cửa hàng

TừRomajaNghĩa
syopingmua sắm
gagecửa hàng, quán
baekhwajeomtrung tâm thương mại, bách hoá
mateusiêu thị lớn
syupeosiêu thị nhỏ, tạp hoá
pyeonuijeomcửa hàng tiện lợi
sijangchợ
jeontong sijangchợ truyền thống
myeonsejeomcửa hàng miễn thuế
aulletcửa hàng outlet giảm giá
jihasanggakhu mua sắm dưới lòng đất
otgagecửa hàng quần áo
hwajangpum gagecửa hàng mỹ phẩm
onrain syopingmua hàng online

Động từ "đi mua sắm" là (syopinghada): (jumare syopinghaeyo, "Cuối tuần tôi đi mua sắm"). Đi chợ mua đồ ăn thì dùng (jangeul boda): (mateueseo jangeul bwayo, "Tôi đi siêu thị mua đồ").

Vào cửa hàng: câu nhân viên nói và cách đáp

Nhân viên nóiNghĩaBạn đáp
(eoseo oseyo)Xin mời vào hoặc gật đầu
(chajeusineun geo isseuseyo?)Anh/chị tìm gì ạ? (geunyang gugyeonghaneun geoyeyo, tôi xem thôi)
(pyeonhage boseyo)Cứ thoải mái xem nhé
(igeo sinsangieyo)Cái này là hàng mới về (dareun saekdo isseoyo?, có màu khác không?)

Muốn hỏi thứ mình cần, dùng khuôn danh từ + 있어요?: (seonkeurim isseoyo?, "Có kem chống nắng không?"). Hỏi chỗ để hàng thì (uyuneun eodie isseoyo?, "Sữa để ở đâu ạ?").

Hỏi giá và đọc giá

Từ, câuRomajaNghĩa
gagyeokgiá
eolmayeyo?bao nhiêu tiền?
jeonbu eolmayeyo?tất cả bao nhiêu?
han gae-e eolmayeyo?bao nhiêu một cái?
bissayođắt
ssayorẻ
haringiảm giá
seilđợt sale
won peulleoseu wonmua 1 tặng 1, viết là 1+1
jeonggagiá niêm yết
pumjeolhết hàng
harindwaeyo?có được giảm không?

Giá tiền Hàn đọc bằng số Hán Hàn và đếm theo đơn vị vạn (man, 10.000). Nhân viên báo giá rất nhanh, nên cần quen vài mức hay gặp:

GiáĐọcRomaja
1.000 woncheon won
5.000 wonocheon won
10.000 wonman won
15.000 wonman ocheon won
20.000 woniman won
35.000 wonsamman ocheon won
100.000 wonsimman won

Lưu ý 10.000 đọc là , không thêm 일 phía trước. Người Việt hay quen chia theo nghìn nên dễ đọc 35.000 thành "ba mươi lăm nghìn". Muốn luyện cả hai hệ số đếm, xem bài số đếm tiếng Hàn.

Chọn size và thử đồ

Từ, câuRomajaNghĩa
saijeucỡ, size
keoyoto quá, rộng
jagayonhỏ quá, chật
gireoyodài quá
jjalbayongắn quá
ttak majayovừa khít
taruisilphòng thử đồ
ibeo bwado dwaeyo?tôi mặc thử được không?
sineo bwado dwaeyo?tôi đi thử (giày) được không?
han saijeu keun geo isseoyo?có cỡ lớn hơn một số không?
jageun geo isseoyo?có cái nhỏ hơn không?
dareun saek isseoyo?có màu khác không?

Mặc áo dùng (ipda), đi giày dùng (sinda), đội mũ dùng (sseuda). Đổi đúng động từ thì câu "thử" cũng đổi theo: (sseo bwado dwaeyo?, "tôi đội thử được không?"). Cấu trúc thử làm 아/어 보다 có bài riêng: ngữ pháp 아/어 보다. Tên các loại quần áo nằm ở bài từ vựng quần áo tiếng Hàn.

Chọn xong thì nói (igeollo halgeyo, "Tôi lấy cái này"). Chưa muốn mua thì nói (jom deo saenggakhae bolgeyo, "Để tôi suy nghĩ thêm") rồi đi, câu này lịch sự và không làm người bán khó chịu.

Thanh toán: câu nhân viên hỏi ở quầy

Nhân viên nóiNghĩaBạn đáp
(bongtu piryohaseyo?)Có cần túi không? hoặc (gwaenchanayo, không cần)
(pointeu jeongnipasigesseoyo?)Có tích điểm không ạ?
(kadeuro hasigesseoyo?)Trả bằng thẻ ạ? hoặc
(ilsibullo hae deurilkkayo?)Thanh toán một lần nhé?
(yeongsujeung deurilkkayo?)Có lấy hoá đơn không? hoặc (beoryeo juseyo, bỏ giúp tôi)
(pojanghae deurilkkayo?)Có gói lại không? (seonmul pojanghae juseyo, gói quà giúp tôi)

Câu hay làm người nước ngoài bối rối. Ở Hàn, thẻ tín dụng có thể trả góp (halbu), nên nhân viên hỏi bạn trả một lần hay chia kỳ. Người dùng thẻ nước ngoài cứ đáp (ilsiburiyo). Hỏi trước xem cửa hàng có nhận thẻ không: (kadeu dwaeyo?).

Ở cửa hàng có biển Tax Free, khách nước ngoài đủ điều kiện sẽ được hoàn thuế. Nhân viên sẽ hỏi (yeogwon isseuseyo?, "Anh/chị có hộ chiếu không?"). Từ cần nhớ là (taekseu ripeondeu) hoặc (segeum hwangeup). Điều kiện số tiền tối thiểu thay đổi theo từng thời kỳ, nên hỏi trực tiếp tại quầy.

Đổi hàng và trả hàng

Từ, câuRomajaNghĩa
gyohwanđổi hàng
hwanbultrả hàng lấy tiền
yeongsujeunghoá đơn
bullyanghàng lỗi
gyohwanhal su isseoyo?đổi được không?
hwanbuldwaeyo?có trả lại tiền được không?
saijeuga an majayosize không vừa
yeogie eollugi isseoyochỗ này bị dính bẩn
eoje sasseoyotôi mua hôm qua

Một lần đổi hàng thường diễn ra như sau: bạn đưa hoá đơn và nói (eoje sanneunde saijeuga an majayo. gyohwanhal su isseoyo?, "Hôm qua tôi mua mà size không vừa. Đổi được không?"). Nhân viên có thể hỏi (có hoá đơn không) và (taek ttesyeosseoyo?, "anh/chị đã tháo mác chưa?"). Giữ hoá đơn và mác áo cho tới khi chắc chắn không đổi.

Đi siêu thị

TừRomajaNghĩa
jangbagunigiỏ hàng, túi đi chợ
kateuxe đẩy
gyesandaequầy thu ngân
selpeu gyesandaequầy tự thanh toán
sisikăn thử miễn phí
yutonggihanhạn sử dụng
magam haringiảm giá cuối ngày
mukkeum sangpumhàng bán theo lốc, theo bó
jongnyangje bongtutúi rác theo quy định, mua ở quầy

Siêu thị lớn ở Hàn không phát túi nilon dùng một lần. Bạn mang hoặc mua ở quầy: túi này đựng đồ mang về, sau đó dùng làm túi đựng rác sinh hoạt. Ở quầy ăn thử, người bán hay mời (hanbeon deusyeo boseyo, "anh/chị ăn thử đi").

Mặc cả ở chợ truyền thống

Ở trung tâm thương mại, siêu thị và cửa hàng có niêm yết giá, khách không mặc cả. Ở chợ truyền thống và quầy hàng nhỏ, hỏi bớt nhẹ nhàng vẫn được, nhất là khi mua nhiều.

CâuRomajaNghĩa
jom kkakka juseyobớt cho tôi chút nhé
jogeumman ssage hae juseyobán rẻ hơn chút được không
mani samyeon ssage dwaeyo?mua nhiều có rẻ hơn không?
du gae-e eolmayeyo?hai cái bao nhiêu?
man wone hae juseyođể 10.000 won được không
hyeongeumeuro hamyeon ssage dwaeyo?trả tiền mặt có rẻ hơn không?
deomđồ cho thêm, tặng kèm
seobiseuyeyocái này tặng thêm (người bán nói)

Người Hàn ít mặc cả kéo dài như ở chợ Việt Nam. Bớt được một ít hoặc được cho thêm là đã thành công. Hỏi một hai lần, người bán không đồng ý thì cảm ơn rồi mua hoặc đi. Những câu khi đi du lịch như hỏi đường, gọi món, đi taxi có ở bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch.

Hội thoại mẫu ở cửa hàng quần áo

  • Nhân viên:
  • Bạn: (i tisyeocheu dareun saek isseoyo?, "Áo phông này có màu khác không?")
  • Nhân viên: (ne, geomeunsaekhago huinsaek isseoyo, "Có màu đen và trắng ạ")
  • Bạn: (huinsaegeuro ibeo bwado dwaeyo?, "Tôi mặc thử màu trắng được không?")
  • Nhân viên: (ne, taruisireun jeojjogieyo, "Vâng, phòng thử ở đằng kia")
  • Bạn:
  • Bạn:
  • Nhân viên: (samman ocheon wonimnida, "35.000 won ạ")

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói 얼마 không có đuôi: nghe cộc lốc như nói trống không. Với người bán, luôn dùng .
  • Dùng 입다 cho mọi thứ: giày dùng , mũ và kính dùng , đồng hồ và nhẫn dùng hoặc .
  • Nhầm 교환 và 환불: là đổi sang món khác, là trả hàng lấy lại tiền.
  • Đọc 10.000 thành 일만 원: chỉ nói .

Câu hỏi thường gặp

Hỏi giá tiếng Hàn nói thế nào?

Nói (cái này bao nhiêu tiền). Hỏi tổng tiền thì , hỏi giá một cái thì .

Ở Hàn có mặc cả được không?

Ở chợ truyền thống và quầy hàng nhỏ thì hỏi bớt nhẹ được, bằng câu . Ở trung tâm thương mại, siêu thị và cửa hàng niêm yết giá thì không mặc cả.

Không cần túi thì nói gì?

Nói hoặc (bongtuneun gwaenchanayo). Người Hàn dùng 괜찮아요 để từ chối khéo trong rất nhiều tình huống.

Đổi đồ đã mua thì nói sao?

Đưa hoá đơn và nói (đổi được không). Muốn lấy lại tiền thì hỏi .