Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm: hỏi giá, chọn size, đổi trả
Nội dung bài viết
Câu dùng nhiều nhất khi mua sắm ở Hàn là (igeo eolmayeyo?, "Cái này bao nhiêu tiền?"). Chọn được món rồi thì nói (igeo juseyo, "Cho tôi cái này"), muốn trả tiền thì nói (gyesanhae juseyo, "Tính tiền giúp tôi"). Ba câu này đủ cho một lần mua đơn giản. Bài dưới gom từ vựng theo từng bước của người mua: vào cửa hàng, hỏi giá, chọn size, thanh toán, đổi trả, đi siêu thị và mặc cả ở chợ. Nếu bạn là người bán cần nói với khách Hàn, xem bài tiếng Hàn giao tiếp bán hàng.
Tên các loại cửa hàng
| Từ | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| syoping | mua sắm | |
| gage | cửa hàng, quán | |
| baekhwajeom | trung tâm thương mại, bách hoá | |
| mateu | siêu thị lớn | |
| syupeo | siêu thị nhỏ, tạp hoá | |
| pyeonuijeom | cửa hàng tiện lợi | |
| sijang | chợ | |
| jeontong sijang | chợ truyền thống | |
| myeonsejeom | cửa hàng miễn thuế | |
| aullet | cửa hàng outlet giảm giá | |
| jihasangga | khu mua sắm dưới lòng đất | |
| otgage | cửa hàng quần áo | |
| hwajangpum gage | cửa hàng mỹ phẩm | |
| onrain syoping | mua hàng online |
Động từ "đi mua sắm" là (syopinghada): (jumare syopinghaeyo, "Cuối tuần tôi đi mua sắm"). Đi chợ mua đồ ăn thì dùng (jangeul boda): (mateueseo jangeul bwayo, "Tôi đi siêu thị mua đồ").
Vào cửa hàng: câu nhân viên nói và cách đáp
| Nhân viên nói | Nghĩa | Bạn đáp |
|---|---|---|
| (eoseo oseyo) | Xin mời vào | hoặc gật đầu |
| (chajeusineun geo isseuseyo?) | Anh/chị tìm gì ạ? | (geunyang gugyeonghaneun geoyeyo, tôi xem thôi) |
| (pyeonhage boseyo) | Cứ thoải mái xem nhé | |
| (igeo sinsangieyo) | Cái này là hàng mới về | (dareun saekdo isseoyo?, có màu khác không?) |
Muốn hỏi thứ mình cần, dùng khuôn danh từ + 있어요?: (seonkeurim isseoyo?, "Có kem chống nắng không?"). Hỏi chỗ để hàng thì (uyuneun eodie isseoyo?, "Sữa để ở đâu ạ?").
Hỏi giá và đọc giá
| Từ, câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| gagyeok | giá | |
| eolmayeyo? | bao nhiêu tiền? | |
| jeonbu eolmayeyo? | tất cả bao nhiêu? | |
| han gae-e eolmayeyo? | bao nhiêu một cái? | |
| bissayo | đắt | |
| ssayo | rẻ | |
| harin | giảm giá | |
| seil | đợt sale | |
| won peulleoseu won | mua 1 tặng 1, viết là 1+1 | |
| jeongga | giá niêm yết | |
| pumjeol | hết hàng | |
| harindwaeyo? | có được giảm không? |
Giá tiền Hàn đọc bằng số Hán Hàn và đếm theo đơn vị vạn (man, 10.000). Nhân viên báo giá rất nhanh, nên cần quen vài mức hay gặp:
| Giá | Đọc | Romaja |
|---|---|---|
| 1.000 won | cheon won | |
| 5.000 won | ocheon won | |
| 10.000 won | man won | |
| 15.000 won | man ocheon won | |
| 20.000 won | iman won | |
| 35.000 won | samman ocheon won | |
| 100.000 won | simman won |
Lưu ý 10.000 đọc là , không thêm 일 phía trước. Người Việt hay quen chia theo nghìn nên dễ đọc 35.000 thành "ba mươi lăm nghìn". Muốn luyện cả hai hệ số đếm, xem bài số đếm tiếng Hàn.
Chọn size và thử đồ
| Từ, câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| saijeu | cỡ, size | |
| keoyo | to quá, rộng | |
| jagayo | nhỏ quá, chật | |
| gireoyo | dài quá | |
| jjalbayo | ngắn quá | |
| ttak majayo | vừa khít | |
| taruisil | phòng thử đồ | |
| ibeo bwado dwaeyo? | tôi mặc thử được không? | |
| sineo bwado dwaeyo? | tôi đi thử (giày) được không? | |
| han saijeu keun geo isseoyo? | có cỡ lớn hơn một số không? | |
| jageun geo isseoyo? | có cái nhỏ hơn không? | |
| dareun saek isseoyo? | có màu khác không? |
Mặc áo dùng (ipda), đi giày dùng (sinda), đội mũ dùng (sseuda). Đổi đúng động từ thì câu "thử" cũng đổi theo: (sseo bwado dwaeyo?, "tôi đội thử được không?"). Cấu trúc thử làm 아/어 보다 có bài riêng: ngữ pháp 아/어 보다. Tên các loại quần áo nằm ở bài từ vựng quần áo tiếng Hàn.
Chọn xong thì nói (igeollo halgeyo, "Tôi lấy cái này"). Chưa muốn mua thì nói (jom deo saenggakhae bolgeyo, "Để tôi suy nghĩ thêm") rồi đi, câu này lịch sự và không làm người bán khó chịu.
Thanh toán: câu nhân viên hỏi ở quầy
| Nhân viên nói | Nghĩa | Bạn đáp |
|---|---|---|
| (bongtu piryohaseyo?) | Có cần túi không? | hoặc (gwaenchanayo, không cần) |
| (pointeu jeongnipasigesseoyo?) | Có tích điểm không ạ? | |
| (kadeuro hasigesseoyo?) | Trả bằng thẻ ạ? | hoặc |
| (ilsibullo hae deurilkkayo?) | Thanh toán một lần nhé? | |
| (yeongsujeung deurilkkayo?) | Có lấy hoá đơn không? | hoặc (beoryeo juseyo, bỏ giúp tôi) |
| (pojanghae deurilkkayo?) | Có gói lại không? | (seonmul pojanghae juseyo, gói quà giúp tôi) |
Câu hay làm người nước ngoài bối rối. Ở Hàn, thẻ tín dụng có thể trả góp (halbu), nên nhân viên hỏi bạn trả một lần hay chia kỳ. Người dùng thẻ nước ngoài cứ đáp (ilsiburiyo). Hỏi trước xem cửa hàng có nhận thẻ không: (kadeu dwaeyo?).
Ở cửa hàng có biển Tax Free, khách nước ngoài đủ điều kiện sẽ được hoàn thuế. Nhân viên sẽ hỏi (yeogwon isseuseyo?, "Anh/chị có hộ chiếu không?"). Từ cần nhớ là (taekseu ripeondeu) hoặc (segeum hwangeup). Điều kiện số tiền tối thiểu thay đổi theo từng thời kỳ, nên hỏi trực tiếp tại quầy.
Đổi hàng và trả hàng
| Từ, câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyohwan | đổi hàng | |
| hwanbul | trả hàng lấy tiền | |
| yeongsujeung | hoá đơn | |
| bullyang | hàng lỗi | |
| gyohwanhal su isseoyo? | đổi được không? | |
| hwanbuldwaeyo? | có trả lại tiền được không? | |
| saijeuga an majayo | size không vừa | |
| yeogie eollugi isseoyo | chỗ này bị dính bẩn | |
| eoje sasseoyo | tôi mua hôm qua |
Một lần đổi hàng thường diễn ra như sau: bạn đưa hoá đơn và nói (eoje sanneunde saijeuga an majayo. gyohwanhal su isseoyo?, "Hôm qua tôi mua mà size không vừa. Đổi được không?"). Nhân viên có thể hỏi (có hoá đơn không) và (taek ttesyeosseoyo?, "anh/chị đã tháo mác chưa?"). Giữ hoá đơn và mác áo cho tới khi chắc chắn không đổi.
Đi siêu thị
| Từ | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| jangbaguni | giỏ hàng, túi đi chợ | |
| kateu | xe đẩy | |
| gyesandae | quầy thu ngân | |
| selpeu gyesandae | quầy tự thanh toán | |
| sisik | ăn thử miễn phí | |
| yutonggihan | hạn sử dụng | |
| magam harin | giảm giá cuối ngày | |
| mukkeum sangpum | hàng bán theo lốc, theo bó | |
| jongnyangje bongtu | túi rác theo quy định, mua ở quầy |
Siêu thị lớn ở Hàn không phát túi nilon dùng một lần. Bạn mang hoặc mua ở quầy: túi này đựng đồ mang về, sau đó dùng làm túi đựng rác sinh hoạt. Ở quầy ăn thử, người bán hay mời (hanbeon deusyeo boseyo, "anh/chị ăn thử đi").
Mặc cả ở chợ truyền thống
Ở trung tâm thương mại, siêu thị và cửa hàng có niêm yết giá, khách không mặc cả. Ở chợ truyền thống và quầy hàng nhỏ, hỏi bớt nhẹ nhàng vẫn được, nhất là khi mua nhiều.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| jom kkakka juseyo | bớt cho tôi chút nhé | |
| jogeumman ssage hae juseyo | bán rẻ hơn chút được không | |
| mani samyeon ssage dwaeyo? | mua nhiều có rẻ hơn không? | |
| du gae-e eolmayeyo? | hai cái bao nhiêu? | |
| man wone hae juseyo | để 10.000 won được không | |
| hyeongeumeuro hamyeon ssage dwaeyo? | trả tiền mặt có rẻ hơn không? | |
| deom | đồ cho thêm, tặng kèm | |
| seobiseuyeyo | cái này tặng thêm (người bán nói) |
Người Hàn ít mặc cả kéo dài như ở chợ Việt Nam. Bớt được một ít hoặc được cho thêm là đã thành công. Hỏi một hai lần, người bán không đồng ý thì cảm ơn rồi mua hoặc đi. Những câu khi đi du lịch như hỏi đường, gọi món, đi taxi có ở bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch.
Hội thoại mẫu ở cửa hàng quần áo
- Nhân viên:
- Bạn: (i tisyeocheu dareun saek isseoyo?, "Áo phông này có màu khác không?")
- Nhân viên: (ne, geomeunsaekhago huinsaek isseoyo, "Có màu đen và trắng ạ")
- Bạn: (huinsaegeuro ibeo bwado dwaeyo?, "Tôi mặc thử màu trắng được không?")
- Nhân viên: (ne, taruisireun jeojjogieyo, "Vâng, phòng thử ở đằng kia")
- Bạn:
- Bạn:
- Nhân viên: (samman ocheon wonimnida, "35.000 won ạ")
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói 얼마 không có đuôi: nghe cộc lốc như nói trống không. Với người bán, luôn dùng .
- Dùng 입다 cho mọi thứ: giày dùng , mũ và kính dùng , đồng hồ và nhẫn dùng hoặc .
- Nhầm 교환 và 환불: là đổi sang món khác, là trả hàng lấy lại tiền.
- Đọc 10.000 thành 일만 원: chỉ nói .
Câu hỏi thường gặp
Hỏi giá tiếng Hàn nói thế nào?
Nói (cái này bao nhiêu tiền). Hỏi tổng tiền thì , hỏi giá một cái thì .
Ở Hàn có mặc cả được không?
Ở chợ truyền thống và quầy hàng nhỏ thì hỏi bớt nhẹ được, bằng câu . Ở trung tâm thương mại, siêu thị và cửa hàng niêm yết giá thì không mặc cả.
Không cần túi thì nói gì?
Nói hoặc (bongtuneun gwaenchanayo). Người Hàn dùng 괜찮아요 để từ chối khéo trong rất nhiều tình huống.
Đổi đồ đã mua thì nói sao?
Đưa hoá đơn và nói (đổi được không). Muốn lấy lại tiền thì hỏi .