
Từ vựng tiếng Hàn ngân hàng: mở tài khoản, chuyển tiền về Việt Nam
Nội dung bài viết
Ngân hàng tiếng Hàn là (eunhaeng), tài khoản là (gyejwa) và sổ ngân hàng là (tongjang). Khi ra quầy mở tài khoản, câu đầu tiên bạn cần là (tongjang-eul mandeulgo sipeoyo, "Tôi muốn mở tài khoản"). Muốn gửi tiền về nhà thì nói (beteunam-euro songgeumhago sipeoyo, "Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam"). Bên dưới là từ vựng chia theo từng việc bạn làm ở ngân hàng Hàn Quốc, kèm câu mẫu nói được ngay.
Từ vựng chung về ngân hàng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eunhaeng | ngân hàng | |
| jijeom | chi nhánh | |
| changgu | quầy giao dịch | |
| beonhopyo | phiếu số thứ tự | |
| eunhaengwon | nhân viên ngân hàng | |
| gogaek | khách hàng | |
| hyeongeum | tiền mặt | |
| don | tiền | |
| yeongeop sigan | giờ làm việc | |
| hyeongeum inchulgi | máy rút tiền (ATM) | |
| sincheongseo | đơn đăng ký | |
| seomyeong | chữ ký | |
| yeongsujeung | biên lai |
Vào chi nhánh, việc đầu tiên là lấy ở máy gần cửa rồi chờ gọi số. Máy thường có nút chọn loại giao dịch, ví dụ (ipchulgeum, "gửi rút") hoặc (sangdam, "tư vấn"). Mở tài khoản mới thường bấm vào nhóm giao dịch chung, không vào nhóm vay.
Mở tài khoản: giấy tờ và từ cần biết
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyejwa | tài khoản | |
| gyejwa gaeseol | mở tài khoản | |
| tongjang | sổ tài khoản | |
| gyejwa beonho | số tài khoản | |
| yegeumju | chủ tài khoản | |
| sinbunjeung | giấy tờ tuỳ thân | |
| oegugin deungnokjeung | thẻ người nước ngoài | |
| yeogwon | hộ chiếu | |
| jaejik jeungmyeongseo | giấy xác nhận đang làm việc | |
| jaehak jeungmyeongseo | giấy xác nhận đang đi học | |
| geullo gyeyakseo | hợp đồng lao động | |
| hyudaepon beonho | số điện thoại | |
| juso | địa chỉ | |
| bimilbeonho | mật khẩu, mã PIN | |
| dojang | con dấu cá nhân |
Ngân hàng Hàn thường hỏi bạn mở tài khoản để làm gì, nên chuẩn bị sẵn câu trả lời như (wolgeup badeuryeogoyo, "Để nhận lương"). Tài khoản mới mở của người nước ngoài hay bị đặt ở dạng (hando jehan gyejwa, "tài khoản giới hạn hạn mức"), tức là mỗi ngày chỉ chuyển hoặc rút được một số tiền nhỏ. Mức cụ thể và điều kiện gỡ hạn mức tuỳ ngân hàng, nên hỏi thẳng nhân viên bằng câu (hando-reul olliryeomyeon mwoga piryohaeyo?, "Muốn nâng hạn mức thì cần gì?").
Gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ipgeum | nạp tiền vào tài khoản | |
| chulgeum | rút tiền | |
| iche | chuyển khoản (trong nước) | |
| gyejwa iche | chuyển khoản | |
| janaek | số dư | |
| janaek johoe | xem số dư | |
| georae naeyeok | lịch sử giao dịch | |
| tongjang jeongni | in cập nhật sổ | |
| susuryo | phí giao dịch | |
| banneun bun | người nhận | |
| bonaeneun bun | người gửi | |
| jadong iche | chuyển tiền tự động hằng tháng |
Nhiều máy ATM ở Hàn có nút chuyển sang tiếng Anh, nhưng không phải máy nào cũng có tiếng Việt. Nhớ sáu chữ , , , , (hwagin, "xác nhận"), (chwiso, "huỷ") là đủ thao tác phần lớn giao dịch.
Chuyển tiền về Việt Nam
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| songgeum | gửi tiền | |
| haeoe songgeum | chuyển tiền ra nước ngoài | |
| suchwiin | người nhận | |
| songgeumin | người gửi | |
| suchwi eunhaeng | ngân hàng nhận | |
| seuwipeuteu kodeu | mã SWIFT | |
| songgeum sayu | lý do chuyển tiền | |
| saenghwalbi | tiền sinh hoạt (lý do hay chọn) | |
| hwanyul | tỉ giá | |
| hwanjeon | đổi tiền | |
| songgeum hando | hạn mức chuyển | |
| soyo sigan | thời gian tiền về | |
| dong | đồng Việt Nam | |
| won | won Hàn Quốc |
Ngoài ngân hàng, ở Hàn có nhiều công ty chuyển tiền quốc tế được cấp phép, gọi chung là (soaek haeoe songgeum eopche, "công ty chuyển tiền nhỏ ra nước ngoài"). Phí và tỉ giá thay đổi theo từng thời điểm, nên trước khi gửi hãy hỏi cả hai câu: và .
Thẻ ngân hàng và ngân hàng trên điện thoại
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chekeu kadeu | thẻ ghi nợ | |
| sinyong kadeu | thẻ tín dụng | |
| gyotong kadeu | thẻ giao thông (nhiều thẻ ghi nợ có sẵn) | |
| kadeu bunsil singo | báo mất thẻ | |
| jaebalgeup | cấp lại | |
| mobail baengking | ngân hàng trên điện thoại | |
| inteonet baengking | ngân hàng trực tuyến | |
| bonin injeung | xác thực chính chủ | |
| injeungseo | chứng thư xác thực | |
| gongdong injeungseo | chứng thư dùng chung (tên cũ 공인인증서) | |
| OTP | mã OTP |
Từ tháng 12/2020, luật chữ ký điện tử của Hàn Quốc sửa đổi, đổi tên thành và các chứng thư của công ty tư nhân cũng được dùng. Vì vậy hướng dẫn cũ trên mạng có thể vẫn ghi tên cũ.
Tiết kiệm, vay và lãi suất
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yegeum | tiền gửi | |
| jeonggi yegeum | gửi tiết kiệm có kỳ hạn (gửi một lần) | |
| jeokgeum | tiết kiệm góp hằng tháng | |
| ija | tiền lãi | |
| geumni | lãi suất | |
| mangi | đáo hạn | |
| haeji | tất toán, huỷ (sổ, tài khoản) | |
| daechul | khoản vay | |
| sinyong | tín dụng |
Câu mẫu dùng ở quầy
- (Tongjang-eul mandeulgo sipeoyo., "Tôi muốn mở tài khoản.")
- (Oegugin deungnokjeung yeogi isseoyo., "Thẻ người nước ngoài của tôi đây.")
- (Chekeu kadeu-do gachi mandeureo juseyo., "Làm giúp tôi cả thẻ ghi nợ.")
- (Beteunam-euro songgeumhago sipeoyo., "Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.")
- (Susuryo-ga eolmayeyo?, "Phí bao nhiêu?")
- (Oneul hwanyuri eotteoke dwaeyo?, "Tỉ giá hôm nay thế nào?")
- (Myeochil geollyeoyo?, "Mất mấy ngày?")
- (Bimilbeonho-reul ijeobeoryeosseoyo., "Tôi quên mật khẩu.")
- (Kadeu-reul ireobeoryeosseoyo., "Tôi bị mất thẻ.")
- (Cheoncheonhi malsseumhae juseyo., "Xin nói chậm giúp tôi.")
Nhân viên ngân hàng nói rất lịch sự, hay dùng đuôi và . Ví dụ (Yeogi-e seomyeonghae jusigesseoyo?, "Anh chị ký vào đây giúp ạ?"). Nghe được câu này thì bạn chỉ cần ký vào chỗ họ chỉ. Xem thêm cách nói lịch sự trong bài kính ngữ tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng cho chuyển khoản trong nước: chuyển giữa hai tài khoản ở Hàn thường gọi là . dùng được nhưng hay gắn với gửi tiền ra nước ngoài.
- Nhầm với : một bên là đánh mất (thẻ), một bên là quên (mật khẩu). Hai từ gần giống âm nên dễ nói lẫn.
- Đọc thành hwan-yul: âm thật là [화뉼], gần như "hoa-nyul".
- Đọc thành geum-ri: phụ âm ㄹ sau ㅁ đọc thành ㄴ, thành [금니]. Quy tắc này có trong bài biến âm tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Mở tài khoản ngân hàng ở Hàn cần giấy tờ gì?
Thường cần thẻ người nước ngoài , hộ chiếu, số điện thoại Hàn đứng tên bạn, và giấy chứng minh mục đích như hoặc . Mỗi ngân hàng có thể yêu cầu khác nhau, nên gọi hỏi chi nhánh trước khi đi.
Chuyển khoản tiếng Hàn là gì?
Là (iche) hoặc . Chuyển ra nước ngoài là .
Số dư tài khoản tiếng Hàn nói thế nào?
Là (janaek). Muốn hỏi số dư, nói (janaek jom hwaginhae juseyo, "Kiểm tra số dư giúp tôi").
Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng tiếng Hàn khác nhau thế nào?
trừ thẳng tiền trong tài khoản, người nước ngoài làm dễ. là thẻ tín dụng, cần lịch sử thu nhập nên thường khó làm hơn với người mới sang.