Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Hàn ngân hàng: mở tài khoản, chuyển tiền về Việt Nam
Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn ngân hàng: mở tài khoản, chuyển tiền về Việt Nam

Admin
6 phút đọc69 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngân hàng tiếng Hàn là (eunhaeng), tài khoản là (gyejwa) và sổ ngân hàng là (tongjang). Khi ra quầy mở tài khoản, câu đầu tiên bạn cần là (tongjang-eul mandeulgo sipeoyo, "Tôi muốn mở tài khoản"). Muốn gửi tiền về nhà thì nói (beteunam-euro songgeumhago sipeoyo, "Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam"). Bên dưới là từ vựng chia theo từng việc bạn làm ở ngân hàng Hàn Quốc, kèm câu mẫu nói được ngay.

Từ vựng chung về ngân hàng

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
eunhaengngân hàng
jijeomchi nhánh
changguquầy giao dịch
beonhopyophiếu số thứ tự
eunhaengwonnhân viên ngân hàng
gogaekkhách hàng
hyeongeumtiền mặt
dontiền
yeongeop sigangiờ làm việc
hyeongeum inchulgimáy rút tiền (ATM)
sincheongseođơn đăng ký
seomyeongchữ ký
yeongsujeungbiên lai

Vào chi nhánh, việc đầu tiên là lấy ở máy gần cửa rồi chờ gọi số. Máy thường có nút chọn loại giao dịch, ví dụ (ipchulgeum, "gửi rút") hoặc (sangdam, "tư vấn"). Mở tài khoản mới thường bấm vào nhóm giao dịch chung, không vào nhóm vay.

Mở tài khoản: giấy tờ và từ cần biết

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
gyejwatài khoản
gyejwa gaeseolmở tài khoản
tongjangsổ tài khoản
gyejwa beonhosố tài khoản
yegeumjuchủ tài khoản
sinbunjeunggiấy tờ tuỳ thân
oegugin deungnokjeungthẻ người nước ngoài
yeogwonhộ chiếu
jaejik jeungmyeongseogiấy xác nhận đang làm việc
jaehak jeungmyeongseogiấy xác nhận đang đi học
geullo gyeyakseohợp đồng lao động
hyudaepon beonhosố điện thoại
jusođịa chỉ
bimilbeonhomật khẩu, mã PIN
dojangcon dấu cá nhân

Ngân hàng Hàn thường hỏi bạn mở tài khoản để làm gì, nên chuẩn bị sẵn câu trả lời như (wolgeup badeuryeogoyo, "Để nhận lương"). Tài khoản mới mở của người nước ngoài hay bị đặt ở dạng (hando jehan gyejwa, "tài khoản giới hạn hạn mức"), tức là mỗi ngày chỉ chuyển hoặc rút được một số tiền nhỏ. Mức cụ thể và điều kiện gỡ hạn mức tuỳ ngân hàng, nên hỏi thẳng nhân viên bằng câu (hando-reul olliryeomyeon mwoga piryohaeyo?, "Muốn nâng hạn mức thì cần gì?").

Gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
ipgeumnạp tiền vào tài khoản
chulgeumrút tiền
ichechuyển khoản (trong nước)
gyejwa ichechuyển khoản
janaeksố dư
janaek johoexem số dư
georae naeyeoklịch sử giao dịch
tongjang jeongniin cập nhật sổ
susuryophí giao dịch
banneun bunngười nhận
bonaeneun bunngười gửi
jadong ichechuyển tiền tự động hằng tháng

Nhiều máy ATM ở Hàn có nút chuyển sang tiếng Anh, nhưng không phải máy nào cũng có tiếng Việt. Nhớ sáu chữ , , , , (hwagin, "xác nhận"), (chwiso, "huỷ") là đủ thao tác phần lớn giao dịch.

Chuyển tiền về Việt Nam

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
songgeumgửi tiền
haeoe songgeumchuyển tiền ra nước ngoài
suchwiinngười nhận
songgeuminngười gửi
suchwi eunhaengngân hàng nhận
seuwipeuteu kodeumã SWIFT
songgeum sayulý do chuyển tiền
saenghwalbitiền sinh hoạt (lý do hay chọn)
hwanyultỉ giá
hwanjeonđổi tiền
songgeum handohạn mức chuyển
soyo siganthời gian tiền về
dongđồng Việt Nam
wonwon Hàn Quốc

Ngoài ngân hàng, ở Hàn có nhiều công ty chuyển tiền quốc tế được cấp phép, gọi chung là (soaek haeoe songgeum eopche, "công ty chuyển tiền nhỏ ra nước ngoài"). Phí và tỉ giá thay đổi theo từng thời điểm, nên trước khi gửi hãy hỏi cả hai câu: và .

Thẻ ngân hàng và ngân hàng trên điện thoại

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
chekeu kadeuthẻ ghi nợ
sinyong kadeuthẻ tín dụng
gyotong kadeuthẻ giao thông (nhiều thẻ ghi nợ có sẵn)
kadeu bunsil singobáo mất thẻ
jaebalgeupcấp lại
mobail baengkingngân hàng trên điện thoại
inteonet baengkingngân hàng trực tuyến
bonin injeungxác thực chính chủ
injeungseochứng thư xác thực
gongdong injeungseochứng thư dùng chung (tên cũ 공인인증서)
OTPmã OTP

Từ tháng 12/2020, luật chữ ký điện tử của Hàn Quốc sửa đổi, đổi tên thành và các chứng thư của công ty tư nhân cũng được dùng. Vì vậy hướng dẫn cũ trên mạng có thể vẫn ghi tên cũ.

Tiết kiệm, vay và lãi suất

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
yegeumtiền gửi
jeonggi yegeumgửi tiết kiệm có kỳ hạn (gửi một lần)
jeokgeumtiết kiệm góp hằng tháng
ijatiền lãi
geumnilãi suất
mangiđáo hạn
haejitất toán, huỷ (sổ, tài khoản)
daechulkhoản vay
sinyongtín dụng

Câu mẫu dùng ở quầy

  • (Tongjang-eul mandeulgo sipeoyo., "Tôi muốn mở tài khoản.")
  • (Oegugin deungnokjeung yeogi isseoyo., "Thẻ người nước ngoài của tôi đây.")
  • (Chekeu kadeu-do gachi mandeureo juseyo., "Làm giúp tôi cả thẻ ghi nợ.")
  • (Beteunam-euro songgeumhago sipeoyo., "Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.")
  • (Susuryo-ga eolmayeyo?, "Phí bao nhiêu?")
  • (Oneul hwanyuri eotteoke dwaeyo?, "Tỉ giá hôm nay thế nào?")
  • (Myeochil geollyeoyo?, "Mất mấy ngày?")
  • (Bimilbeonho-reul ijeobeoryeosseoyo., "Tôi quên mật khẩu.")
  • (Kadeu-reul ireobeoryeosseoyo., "Tôi bị mất thẻ.")
  • (Cheoncheonhi malsseumhae juseyo., "Xin nói chậm giúp tôi.")

Nhân viên ngân hàng nói rất lịch sự, hay dùng đuôi và . Ví dụ (Yeogi-e seomyeonghae jusigesseoyo?, "Anh chị ký vào đây giúp ạ?"). Nghe được câu này thì bạn chỉ cần ký vào chỗ họ chỉ. Xem thêm cách nói lịch sự trong bài kính ngữ tiếng Hàn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng cho chuyển khoản trong nước: chuyển giữa hai tài khoản ở Hàn thường gọi là . dùng được nhưng hay gắn với gửi tiền ra nước ngoài.
  • Nhầm với : một bên là đánh mất (thẻ), một bên là quên (mật khẩu). Hai từ gần giống âm nên dễ nói lẫn.
  • Đọc thành hwan-yul: âm thật là [화뉼], gần như "hoa-nyul".
  • Đọc thành geum-ri: phụ âm ㄹ sau ㅁ đọc thành ㄴ, thành [금니]. Quy tắc này có trong bài biến âm tiếng Hàn.

Câu hỏi thường gặp

Mở tài khoản ngân hàng ở Hàn cần giấy tờ gì?

Thường cần thẻ người nước ngoài , hộ chiếu, số điện thoại Hàn đứng tên bạn, và giấy chứng minh mục đích như hoặc . Mỗi ngân hàng có thể yêu cầu khác nhau, nên gọi hỏi chi nhánh trước khi đi.

Chuyển khoản tiếng Hàn là gì?

Là (iche) hoặc . Chuyển ra nước ngoài là .

Số dư tài khoản tiếng Hàn nói thế nào?

Là (janaek). Muốn hỏi số dư, nói (janaek jom hwaginhae juseyo, "Kiểm tra số dư giúp tôi").

Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng tiếng Hàn khác nhau thế nào?

trừ thẳng tiền trong tài khoản, người nước ngoài làm dễ. là thẻ tín dụng, cần lịch sử thu nhập nên thường khó làm hơn với người mới sang.