Ngon tiếng Hàn là gì? 맛있어요, 맛없어요 và câu khen món ăn
Nội dung bài viết
Ngon tiếng Hàn là (masitda), nói lịch sự hằng ngày là (masisseoyo, "Ngon ạ"). Không ngon là (madeopseoyo). Từ này ghép từ (mat, "vị") với (itda, "có"): "có vị" là ngon, "không có vị" là dở. Muốn nói "ngon quá", bạn thêm hoặc phía trước: (jinjja masisseoyo, "Ngon thật đấy!"). Bài này gom các mức nói ngon và không ngon, cách đọc 맛있어요 cho đúng, câu chúc ngon miệng, từ chỉ vị và những câu khen khi được người Hàn mời ăn.
Ngon và không ngon theo mức lịch sự
| Mức | Ngon | Không ngon | Dùng với ai |
|---|---|---|---|
| Trang trọng | (masitseumnida) | (madeopseumnida) | phát biểu, quảng cáo, nói với khách |
| Lịch sự thường | (masisseoyo) | (madeopseoyo) | người lạ, đồng nghiệp, người lớn tuổi |
| Thân mật | (masisseo) | (madeopseo) | bạn bè, người nhỏ tuổi hơn |
| Cảm thán, tự nói | (masitda) | (madeopda) | buột miệng khi vừa nếm |
Dạng vốn là dạng từ điển, nhưng người Hàn hay buột miệng nói nguyên như vậy khi vừa ăn miếng đầu. Nói với người lớn tuổi thì nên chuyển sang hoặc . Đuôi thêm sắc thái "ồ, ngon thật", xem kỹ hơn ở bài đuôi câu cảm thán 네요 và 군요.
Cách đọc 맛있어요 cho đúng
Đây là chỗ người mới học hay sai nhất. Nếu đọc từng chữ rời nhau thành "mát-ít-xơ-yô", người Hàn sẽ hơi khó nghe ra. Phụ âm cuối ㅅ của được nối sang âm tiết sau, nên cả cụm đọc liền là [마시써요] (masisseoyo).
| Viết | Đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| [마시써요] masisseoyo | cách đọc phổ biến nhất, [마디써요] cũng được coi là chuẩn | |
| [마싣따] masitda | cũng được đọc [마딛따] | |
| [마싣께] masitkke | ㄱ sau ㄷ, ㅅ bị căng thành ㄲ | |
| [마신는] masinneun | âm cuối gặp ㄴ thì mũi hoá thành ㄴ | |
| [마신네요] masinneyo | tương tự 맛있는 | |
| [마덥써요] madeopsseoyo | chỉ có một cách đọc, không đọc 마섭써요 |
Điểm đáng nhớ: có hai cách đọc chuẩn, nhưng chỉ đọc [마덥따]. Quy tắc nối âm và mũi hoá được giải thích kỹ ở bài biến âm tiếng Hàn.
Ngon quá tiếng Hàn: các câu khen món ăn
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jinjja masisseoyo | Ngon thật đấy! | |
| neomu masisseoyo | Ngon quá. | |
| jeongmal masinneyo | Ngon thật nhỉ. | |
| wanjeon masisseo | Ngon cực! (thân mật) | |
| masitgetda | Trông ngon quá! (trước khi ăn) | |
| igeo choegoyeyo | Món này là nhất. | |
| tto meokgo sipeoyo | Muốn ăn nữa. | |
| kkulmasieyo | Ngon như mật (nói vui). |
Câu dùng khi món vừa được dọn ra, chưa ăn. Đuôi mang ý phỏng đoán: nhìn thì chắc là ngon. Trên mạng và trong phim, bạn sẽ gặp thêm (matjip, quán ngon) và chữ viết tắt JMT. JMT là từ lóng khá suồng sã, chỉ nên dùng với bạn thân.
Ngon miệng tiếng Hàn: câu trước và sau bữa ăn
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| masitge deuseyo | Chúc ăn ngon miệng (nói với người khác). | |
| masitge meogeo | Ăn ngon nhé (thân mật). | |
| jal meokgetseumnida | Tôi xin phép ăn ạ (nói trước khi ăn). | |
| jal meogeotseumnida | Cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn). | |
| masitge deusyeosseoyo | Anh chị ăn có ngon không? | |
| ne, masitge meogeosseoyo | Vâng, tôi ăn rất ngon. |
là câu chủ nhà, nhân viên quán nói với người ăn. Bản thân người ăn thì nói trước khi cầm đũa và khi xong. Hai câu này giống như lời cảm ơn người nấu hoặc người mời, nên đừng bỏ qua khi ăn cùng người Hàn.
Từ chỉ vị trong tiếng Hàn
| Dạng từ điển | Dạng 아요/어요 | Nghĩa |
|---|---|---|
| (dalda) | (darayo) | ngọt |
| (jjada) | (jjayo) | mặn |
| (maepda) | (maewoyo) | cay |
| (sida) | (syeoyo) | chua |
| (sseuda) | (sseoyo) | đắng |
| (singgeopda) | (singgeowoyo) | nhạt |
| (jjapjjalhada) | (jjapjjalhaeyo) | mặn mà, đậm vừa |
| (gosohada) | (gosohaeyo) | bùi, thơm (mè, đậu) |
| (neukkihada) | (neukkihaeyo) | ngấy, nhiều dầu mỡ |
| (dambaekhada) | (dambaekhaeyo) | thanh, không ngấy |
| (eolkeunhada) | (eolkeunhaeyo) | cay nồng (món canh) |
| (siwonhada) | (siwonhaeyo) | đã, mát ruột (canh nóng, nước lạnh) |
| (jjolgitada) | (jjolgitaeyo) | dai, giòn dai |
| (basakada) | (basakaeyo) | giòn rụm |
| (budeureopda) | (budeureowoyo) | mềm |
Nhiều từ vị là bất quy tắc. , , mất ㅂ rồi thêm 워요. mất ㅡ thành . ghép ㅣ với 어 thành . Bảng chia đầy đủ có ở bài bất quy tắc tiếng Hàn.
Từ rất thú vị: người Hàn húp một ngụm canh nóng cũng khen (gungmuri siwonhaeyo), ý là nước dùng thanh, ăn vào thấy đã. Đừng dịch thẳng thành "mát".
Câu khen khi được người Hàn mời ăn
Khi ăn ở nhà người Hàn, nhà người yêu, hay được sếp mời, chỉ một câu 맛있어요 là hơi ít. Bạn có thể khen thêm người nấu và cho thấy mình ăn thật lòng.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| immase ttak majayo | Rất hợp khẩu vị của tôi. | |
| eumsik somssiga jeongmal joeuseyo | Anh chị nấu ăn khéo thật. | |
| igeo eotteoke mandeusyeosseoyo | Món này anh chị làm thế nào vậy? | |
| han geureut deo meogeodo dwaeyo | Tôi ăn thêm một bát được không? | |
| baebulleoyo. mani meogeosseoyo | Tôi no rồi. Ăn nhiều lắm rồi. | |
| deokbune jal meogeotseumnida | Nhờ anh chị mà được bữa ngon. |
Người mời hay hỏi lại (ibe majayo, "Có hợp khẩu vị không?") hoặc mời (mani deuseyo, "Ăn nhiều vào nhé"). Đáp là đủ lịch sự. Nhiều câu khen khác ngoài chuyện ăn uống có trong bài câu khen tiếng Hàn.
Không ngon tiếng Hàn: nói thế nào cho khéo
là câu rất thẳng. Nói với người nấu thì dễ làm họ buồn. Người Hàn thường nói nhẹ đi bằng cách nhắc một vị cụ thể, hoặc đổ lỗi cho khẩu vị của mình.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeohanteneun jom maewoyo | Với tôi thì hơi cay. | |
| jom jjan geot gatayo | Hình như hơi mặn. | |
| byeolloyeyo | Không ngon lắm. | |
| geunyang geuraeyo | Cũng bình thường. | |
| ajik i masi iksukaji anayo | Tôi chưa quen vị này. | |
| baega bulleoseo geuman meogeulgeyo | Tôi no rồi, xin dừng ở đây. |
và hợp khi nói với bạn bè về một quán ăn. Trước mặt chủ nhà, hai câu cuối trong bảng an toàn hơn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc rời từng chữ 맛-있-어-요. Hãy nối âm thành [마시써요]. Đây là lỗi dễ nhận ra nhất khi người Việt mới học nói.
- Chia thành 맵어요. Dạng đúng là . Tương tự, thành .
- Nói sau khi ăn xong. Câu này dùng trước khi ăn. Ăn xong thì đổi sang .
- Tự nói với chính mình. Câu này là lời chúc người khác. Người ăn không nói câu này trước khi ăn.
- Dùng cho nghĩa bóng của chữ "ngon". Tiếng Việt nói "bài này ngon" là dễ. Tiếng Hàn phải dùng (swiwoyo, "dễ"), không dùng 맛있어요.
Câu hỏi thường gặp
Ngon tiếng Hàn là gì?
Là , nói lịch sự là (masisseoyo), thân mật là . Không ngon là .
Ngon quá tiếng Hàn nói thế nào?
Nói hoặc Với bạn bè có thể nói .
맛있게 드세요 nghĩa là gì?
Nghĩa là "Chúc ăn ngon miệng", người phục vụ hoặc chủ nhà nói với người ăn. Đáp lại bằng hoặc .
맛있어요 và 맛있네요 khác nhau thế nào?
là câu kể bình thường. có thêm cảm giác vừa nhận ra, kiểu "ồ, ngon thật". Khi khen món người khác nấu, 맛있네요 nghe tự nhiên và ấm hơn.
Muốn biết tên các món để khen cho cụ thể, xem bài từ vựng tiếng Hàn đồ ăn.