Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 는 모양이다 trong tiếng Hàn: nói "hình như" dựa vào dấu hiệu

Admin
7 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 모양이다 nghĩa là "hình như", "có vẻ như". Người nói đoán một việc dựa trên dấu hiệu vừa thấy hoặc vừa nghe, chứ không dựa vào cảm nghĩ riêng. Ví dụ: thấy người đi đường mở ô, bạn nói (bakke biga oneun moyangieyo, hình như ngoài trời đang mưa). Thấy bạn đồng nghiệp ngáp liên tục: (eoje neutge jan moyangieyo, chắc hôm qua cậu ấy ngủ muộn).

Danh từ 모양 vốn nghĩa là "hình dáng, bộ dạng". Ghép với định ngữ phía trước, nó thành "có bộ dạng của việc...", tức là nhìn qua thì có vẻ như vậy. Mẫu này gần nghĩa với 것 같다 và 나 보다, nhưng có vài điểm khác cần nắm, được so sánh ở nửa sau bài.

Bảng công thức

Loại từ, thìCấu trúcVí dụNghĩa
Động từ, hiện tạiV + 는 모양이다 (ganeun moyangida)hình như đang đi
Động từ, quá khứV + (으)ㄴ 모양이다 (gan moyangida)hình như đã đi rồi
Động từ, tương laiV + (으)ㄹ 모양이다 (gal moyangida)hình như sắp đi
Tính từ, hiện tạiA + (으)ㄴ 모양이다 (bappeun moyangida)hình như đang bận
Tính từ có 있다/없다A + 는 모양이다 (masinneun moyangida)hình như ngon
Danh từN + 인 모양이다 (haksaengin moyangida)hình như là học sinh

Phần đứng trước 모양 chính là định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ. Ai đã quen định ngữ thì gần như thuộc luôn bảng này. Đuôi câu chia ở 이다: (moyangieyo) khi nói lịch sự, (moyangimnida) khi trang trọng, (moyangiya) với bạn bè.

Cách ghép theo từng loại từ

Động từ thường

Động từĐang (는)Đã (은/ㄴ)Sắp (을/ㄹ)
(ăn)
(đến, rơi)
(học)

Động từ, tính từ bất quy tắc

Từ gốcDạng ghépGhi chú
(sống) (saneun moyangida)ㄹ rơi trước ㄴ
(làm ra) (mandeun moyangida)ㄹ rơi, quá khứ
(nghe) (deureun moyangida)ㄷ thành ㄹ
(lạnh) (chuun moyangida)ㅂ thành 우
(dài) (gin moyangida)tính từ đuôi ㄹ

Danh từ

Danh từ thêm 인: (oeguginin moyangieyo, hình như là người nước ngoài). Ở quá khứ dùng : (yennareneun hakgyoyeotdeon moyangieyo, hình như ngày xưa chỗ này là trường học).

Các cách dùng

1. Đoán việc đang xảy ra

Bạn thấy một dấu hiệu và suy ra việc đang diễn ra ở hiện tại.

  • (buri kyeojyeo inneyo. minsu ssiga jibe inneun moyangieyo, đèn đang sáng, hình như Minsu có nhà)
  • (gage ape juri gireoyo. yeogi eumsigi masinneun moyangieyo, trước quán xếp hàng dài, chắc đồ ăn ở đây ngon)

2. Đoán việc đã xảy ra

Dùng (으)ㄴ với động từ khi dấu hiệu cho thấy việc đã xong.

  • (giri jeojeo isseoyo. bame biga on moyangieyo, đường ướt, hình như đêm qua có mưa)
  • (nuni ppalgaeyo. mani un moyangieyo, mắt đỏ hoe, chắc đã khóc nhiều)

3. Đoán việc sắp xảy ra

(으)ㄹ 모양이다 nói về điều có vẻ sắp tới, dựa trên tình hình trước mắt.

  • (haneuri eoduwoyo. got biga ol moyangieyo, trời tối sầm, có vẻ sắp mưa)
  • (jimeul ssago inneyo. isahal moyangieyo, đang đóng đồ, chắc sắp chuyển nhà)

4. Kể lại phỏng đoán trong quá khứ

Chia 이다 ở quá khứ thành 모양이었다 để nói "lúc đó có vẻ như". Đây là điểm 나 보다 không làm được.

  • (geuttae geuneun hwaga nan moyangieosseoyo, lúc đó anh ấy có vẻ đã nổi giận)

So sánh với 것 같다, 나 보다 và (으)ㄴ가 보다

MẫuCăn cứChủ ngữ ngôi 1Văn phong
(으)ㄴ/는 모양이다dấu hiệu quan sát đượchạn chếtrung tính, hơi khách quan
(으)ㄴ/는 것 같다dấu hiệu hoặc cảm nghĩ riêngdùng đượcmọi tình huống, rất phổ biến
V + 나 보다dấu hiệu quan sát đượchạn chếthân mật, khẩu ngữ
A + (으)ㄴ가 보다dấu hiệu quan sát đượchạn chếthân mật, khẩu ngữ

모양이다 và 것 같다

것 같다 rộng hơn nhiều. Nó dùng được cả khi bạn nêu ý kiến riêng hoặc muốn nói giảm cho lịch sự: (i osi deo yeppeun geot gatayo, tôi thấy bộ này đẹp hơn). Nếu đổi thành , câu trở nên lạ. Câu đó nghe như bạn đang đoán người khác thấy bộ này đẹp hơn, chứ không phải ý của bạn.

Tương tự, nói về cảm giác của chính mình thì dùng 것 같다: (tôi bị cảm rồi thì phải). Dùng chỉ hợp khi bạn tự nhìn dấu hiệu bên ngoài, ví dụ nhiệt kế, rồi kết luận như người ngoài cuộc.

모양이다 và 나 보다, (으)ㄴ가 보다

Cả hai đều đoán theo dấu hiệu. 나 보다 đi với động từ và 있다/없다, còn (으)ㄴ가 보다 đi với tính từ và danh từ.

모양이다나 보다, 가 보다Nghĩa
(biga ona bwayo)hình như trời mưa
(bappeunga bwayo)hình như đang bận
(neutge janna bwayo)chắc ngủ muộn
(biga oryeona bwayo)có vẻ sắp mưa

Động từ cũng có thể đi với 는가 보다, như , nghe hơi sách vở hơn 나 봐요. Khác biệt thực tế: 나 보다 rất tự nhiên khi nói chuyện hằng ngày, còn 모양이다 nghe khách quan hơn, hay gặp trong kể chuyện, tin tức và bài viết. 나 보다 cũng không chia được ở quá khứ để nói "lúc đó có vẻ", trong khi 모양이었다 làm được.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng 모양이다 để nêu ý kiến. Khi muốn nói "tôi nghĩ là", hãy dùng 것 같다, đừng dùng 모양이다.
  2. Nhầm 는 và (으)ㄴ với tính từ. sai, tính từ hiện tại dùng (으)ㄴ: . Riêng 있다/없다 dùng 는.
  3. Dùng (으)ㄴ với động từ mà định nói hiện tại. là "hình như đã mưa", khác với "hình như đang mưa".
  4. Đoán mà không có dấu hiệu. Câu dùng 모양이다 nghe tự nhiên nhất khi có vế trước nêu điều bạn thấy. Nói không đầu không đuôi mà không có căn cứ gì thì người nghe sẽ hỏi lại.
  5. Quên 인 với danh từ. mang nghĩa khác (giống hình học sinh). Phải là .

Bài tập nhỏ

Ghép từ trong ngoặc với 모양이에요 theo dấu hiệu cho sẵn.

  1. 사람들이 우산을 쓰고 있어요. 비가 (오다, đang) _.
  2. 지수 씨가 하루 종일 아무것도 안 먹었어요. (아프다) _.
  3. 방이 깨끗해요. 누가 (청소하다, đã) _.
  4. 저 사람은 한국말을 전혀 못 해요. (외국인) _.
  5. 구름이 많아요. 눈이 (오다, sắp) _.

Đáp án:

Câu hỏi thường gặp

모양이다 có dùng cho bản thân được không?

Rất hạn chế. Bạn chỉ dùng khi tự quan sát dấu hiệu của chính mình như một người ngoài, ví dụ thấy mặt đỏ trong gương mới biết mình say. Muốn nói cảm giác của mình thì dùng 것 같다.

모양이다 có lịch sự hơn 나 보다 không?

Không hẳn là lịch sự hơn. Mức lịch sự nằm ở đuôi câu (요, 습니다). 모양이다 chỉ nghe khách quan và hơi trang trọng hơn, nên hợp với văn viết và các tình huống cần giữ khoảng cách.

Câu hỏi có dùng 모양이다 không?

Ít gặp. Khi hỏi "hình như... phải không", người Hàn thường dùng hoặc hỏi thẳng. 나 보다 thì gần như không dùng trong câu hỏi.

Mẫu này thuộc cấp TOPIK nào?

(으)ㄴ/는 모양이다 thường được dạy ở trung cấp, khoảng TOPIK 3 đến 4. Đề thi hay cho chọn mẫu tương đương giữa 모양이다, 나 보다 và 것 같다. Bạn có thể ôn thêm các cặp này trong bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK.