Cách dùng 随便 trong tiếng Trung: “tuỳ” và “tuỳ tiện”
Nội dung bài viết
(suíbiàn) nghĩa là "tuỳ, tuỳ ý" khi nói về việc không giới hạn, không gò bó, và nghĩa là "tuỳ tiện, cẩu thả" khi chê ai đó làm việc thiếu cân nhắc. Đứng trước động từ, nó có nghĩa "cứ tự nhiên, làm thoải mái": (Qǐng suíbiàn zuò., "mời ngồi tự nhiên"). Làm vị ngữ, nó mang nghĩa chê: (Tā shuōhuà tài suíbiàn le., "anh ta ăn nói tuỳ tiện quá"). Ngoài ra còn hai dạng hay gặp trong hội thoại: 随便你 (tuỳ bạn) và 随便 + từ nghi vấn (bất kể... nào).
Bảng công thức
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tuỳ ý, thoải mái | 随便 + động từ | (suíbiàn kànkan, xem thoải mái) |
| Tuỳ tiện, cẩu thả | chủ ngữ + (很/太) 随便 | (Tā zuòshì hěn suíbiàn.) |
| Tuỳ người nào đó | 随便 + người | (Suíbiàn nǐ., tuỳ bạn) |
| Bất kể | 随便 + từ nghi vấn + 都/也 | (Suíbiàn nǎ tiān dōu xíng.) |
| Không được tuỳ tiện | 不能/别 + 随便 + động từ | (Bié suíbiàn shuō.) |
| Dạng tách | 随 + người + 的便 | (Suí nǐ de biàn.) |
随便 là phó từ hay tính từ?
Các từ điển tiếng Trung lớn xếp 随便 vào nhiều từ loại cùng lúc, nên câu hỏi này không có một đáp án duy nhất. Cách nhìn dễ nhất là theo vị trí trong câu:
- Làm vị ngữ, có 很, 太 đứng trước: dùng như tính từ, nghĩa "tuỳ tiện, xuề xoà". Ví dụ (chuān de hěn suíbiàn, ăn mặc xuề xoà).
- Đứng trước động từ: làm trạng ngữ, nghĩa "tuỳ ý, không cầu kỳ". Ví dụ (suíbiàn chī diǎnr, ăn tạm chút gì).
- Đi với người (随便你): dùng như động từ, nghĩa "theo ý ai".
- Đứng trước từ nghi vấn: dùng như liên từ, nghĩa "bất kể", gần với 不管, 无论.
Vì vậy, khi đề hỏi từ loại, hãy nhìn câu cụ thể chứ đừng học thuộc một nhãn.
4 cách dùng chính kèm ví dụ
1. 随便 + động từ: cứ tự nhiên, làm tạm
Chủ nhà, người bán hàng hay dùng để mời khách thoải mái.
- (Suíbiàn zuò, bié kèqi., "ngồi tự nhiên, đừng khách sáo")
- (Wǒ jiù suíbiàn wènwen., "tôi chỉ hỏi chơi thôi")
- (Zhōumò wǒmen suíbiàn zǒuzou ba., "cuối tuần mình đi dạo loanh quanh nhé")
Động từ sau 随便 hay ở dạng lặp (看看, 问问, 走走), làm câu nhẹ hơn. Xem thêm bài động từ lặp lại tiếng Trung.
2. Tính từ: tuỳ tiện, xuề xoà
Khi làm vị ngữ, 随便 thường mang ý chê.
- (Zhème zhòngyào de shì, nǐ bù néng zhème suíbiàn., "việc quan trọng thế, bạn không được làm qua loa vậy")
- (Miànshì de shíhou bié chuān de tài suíbiàn., "đi phỏng vấn đừng mặc xuề xoà quá")
Ở thể phủ định, thường là khen: người đó cẩn thận, nghiêm túc. (Tā bú shì suíbiàn de rén., "anh ấy không phải người tuỳ tiện").
3. 随便你: tuỳ bạn
(suíbiàn nǐ) hoặc (suí nǐ de biàn) giao quyền quyết định cho người kia.
- (Nǐ xiǎng qù nǎr? Suíbiàn nǐ., "bạn muốn đi đâu? tuỳ bạn")
Chú ý ngữ điệu: nói nhẹ thì là nhường. Nói cộc, đặc biệt khi đang cãi nhau, có nghĩa "muốn làm gì thì làm", nghe như dỗi.
4. 随便 + từ nghi vấn: bất kể
随便 đứng trước 什么, 哪儿, 谁, 哪 + lượng từ, vế sau thường có 都 hoặc 也.
- (Suíbiàn shénme dōu xíng., "cái gì cũng được")
- (Suíbiàn nǐ qù nǎr, wǒ dōu gēnzhe nǐ., "bạn đi đâu tôi cũng theo")
- (Suíbiàn zhǎo gè rén wènwen jiù zhīdào le., "hỏi đại một ai đó là biết")
Câu thứ hai có thể đổi thành . 随便 nghe khẩu ngữ hơn 不管, 无论. Bài cấu trúc cho dù có thêm về 不管, 无论.
Đáp 随便 có bị coi là hời hợt không?
Có, khá thường xuyên. Khi bạn bè hỏi (Xiǎng chī shénme?, "muốn ăn gì?") mà bạn đáp gọn , người hỏi dễ thấy bạn không quan tâm, hoặc đẩy hết việc chọn sang họ. Trên mạng Trung Quốc còn có câu đùa rằng "随便" là món khó tìm nhất, vì người nói 随便 thường lại chê mọi gợi ý.
Cách đáp mềm hơn:
- (Wǒ dōu kěyǐ, nǐ dìng ba., "mình sao cũng được, bạn quyết nhé")
- (Wǒ dōu xíng, búguò bù xiǎng chī tài là de., "mình gì cũng được, nhưng đừng cay quá")
- (Tīng nǐ de., "nghe theo bạn")
Câu thứ hai tốt nhất: vừa nhường vừa cho người kia một gợi ý để chọn.
Phân biệt 随便 với các từ gần nghĩa
| Từ | Nghĩa | Khác 随便 ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| tuỳ ý; tuỳ tiện | khẩu ngữ, có thể mang ý chê | ||
| (suíyì) | tuỳ ý | lịch sự, trung tính, ít mang ý chê | (Qǐng suíyì., xin cứ tự nhiên) |
| (wúsuǒwèi) | không sao cả, không quan trọng | nói thái độ của mình, không đứng trước động từ | (Qù bu qù wǒ wúsuǒwèi.) |
| (fāngbiàn) | tiện | nghĩa khác hẳn, chỉ giống chữ 便 | (Nǐ xiànzài fāngbiàn ma?, giờ bạn tiện không?) |
| (bùguǎn) | bất kể | dùng cả trong văn viết |
Lỗi người Việt hay mắc
- Nhầm 随便 với 方便. Hỏi "bạn có tiện không" phải nói , không phải 你随便吗.
- Dịch "tuỳ tiện" thành lời mời. là chê, không phải "bạn cứ tự nhiên". Lời mời phải là 随便 + động từ: .
- Quên 都/也 sau 随便 + từ nghi vấn. thiếu 都. Đúng là .
- Đáp 随便 với người lớn tuổi, cấp trên. Hãy dùng (Nín dìng jiù hǎo., "anh/chị quyết là được ạ") lịch sự hơn.
Bài tập nhỏ
Chọn 随便, 随意, 方便 hoặc 无所谓 điền vào chỗ trống:
- (lời chủ tiệc, trang trọng)
Đáp án: 1. 方便. 2. 随意 (随便 cũng hiểu được nhưng 随意 lịch sự hơn). 3. 随便 (nghĩa chê, cẩu thả). 4. 无所谓. 5. 随便 (bất kể + 都).
Câu hỏi thường gặp
随便 nghĩa là gì?
随便 (suíbiàn) nghĩa là tuỳ ý, thoải mái, hoặc tuỳ tiện, cẩu thả. Nghĩa nào thì xem vị trí: đứng trước động từ thường là "tuỳ ý", làm vị ngữ sau 很, 太 thường là "tuỳ tiện".
Tuỳ bạn tiếng Trung nói thế nào?
Nói (suíbiàn nǐ), (suí nǐ) hoặc (nǐ juédìng ba, bạn quyết đi). Câu cuối nghe thân thiện nhất.
随便 là phó từ hay tính từ?
Tuỳ câu. Trước động từ, nó làm trạng ngữ giống phó từ. Sau 很, 太 nó là tính từ. Trước từ nghi vấn nó làm việc của liên từ "bất kể". Bài đại từ nghi vấn giúp bạn dùng đúng dạng thứ tư.
Nói 随便 có bất lịch sự không?
Bản thân từ không xấu. 随便坐, 随便看看 là lời mời lịch sự. Chỉ khi đáp cụt lủn cho câu hỏi cần ý kiến, hoặc hô với giọng gắt, người nghe mới thấy khó chịu.