
Động từ lặp lại trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB
Nội dung bài viết
Động từ lặp lại trong tiếng Trung (gọi là động từ trùng điệp) mang nghĩa "làm thử, làm một chút, làm qua". Động từ một âm tiết lặp theo kiểu AA hoặc A一A: (kànkan) và (kàn yi kàn) đều là "xem thử, xem qua". Động từ hai âm tiết lặp theo kiểu ABAB: (xiūxi xiūxi, "nghỉ ngơi một chút"). Cách nói (kàn yíxià) gần nghĩa với và dùng được ở nhiều chỗ hơn. Ví dụ: (Nǐ chángchang zhège cài., "Bạn nếm thử món này xem"), (Wǒmen xiūxi yíxià ba., "Mình nghỉ một lát đi").
Bảng công thức
| Kiểu lặp | Dùng cho | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| AA | động từ 1 âm tiết | kànkan | xem thử, xem qua |
| A一A | động từ 1 âm tiết | shì yi shì | thử một chút |
| A了A | động từ 1 âm tiết, việc đã làm | xiǎng le xiǎng | đã nghĩ một lúc |
| ABAB | động từ 2 âm tiết | jièshào jièshào | giới thiệu qua |
| AAB | động từ ly hợp (động + tân) | sànsan bù | đi dạo một chút |
| V + 一下 | gần như mọi động từ hành động | děng yíxià | đợi một chút |
Về thanh điệu: âm tiết lặp lại thứ hai trong AA đọc nhẹ (thanh nhẹ), còn chữ ở giữa A一A cũng đọc nhẹ. Vì vậy nghe như kàn kan, chữ sau ngắn và nhẹ hơn hẳn chữ trước.
Lặp động từ để làm gì
Động từ lặp lại không làm nghĩa "nhiều lần" hay "mạnh hơn" như người Việt dễ đoán. Nó làm hành động nhẹ đi, ngắn đi. Có ba sắc thái chính:
- Làm thử: (Nǐ chuānchuan zhè jiàn yīfu., "Bạn mặc thử cái áo này xem").
- Thời gian ngắn, mức độ nhẹ: (Wǒ chūqù zǒuzou., "Tôi ra ngoài đi bộ một chút").
- Làm lời nhờ mềm hơn: (Nǐ bāng wǒ kànkan zhège jùzi., "Bạn xem giúp mình câu này với").
Khi kể việc thường ngày, động từ lặp lại tạo cảm giác thong thả: (Zhōumò wǒ chángcháng kànkan shū, tīngting yīnyuè., "Cuối tuần tôi hay đọc sách, nghe nhạc"). Câu không lặp vẫn đúng, nhưng nghe như liệt kê khô khan hơn.
AA và A一A: động từ một âm tiết
Hai kiểu này gần như cùng nghĩa. A一A nghe chậm rãi, nhấn "thử" rõ hơn một chút, hay gặp trong lời rủ, lời khuyên.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ tīngting, zhè shǒu gē hěn hǎotīng. | Bạn nghe thử đi, bài này hay lắm. | |
| Ràng wǒ xiǎngxiang. | Để tôi nghĩ chút đã. | |
| Nǐ shì yi shì, bù nán. | Bạn thử xem, không khó đâu. | |
| Wǒmen wèn yi wèn lǎoshī ba. | Mình hỏi thầy xem sao. | |
| Míngtiān wǒ qù shāngdiàn kànkan. | Mai tôi ra cửa hàng xem qua. |
A了A: việc đã làm trong chốc lát
Muốn kể một động tác ngắn đã xảy ra, chữ chen vào giữa hai động từ: (Tā kàn le kàn shǒubiǎo., "Anh ấy liếc nhìn đồng hồ"), (Tā xiǎng le xiǎng, shuō: hǎo ba., "Cô ấy nghĩ một lúc rồi nói: thôi được"). Kiểu này rất hay gặp trong văn kể chuyện. Chữ 了 không đặt sau cả cụm: không nói 看看了.
ABAB: động từ hai âm tiết
Động từ hai âm tiết lặp cả cụm, giữ nguyên thứ tự: (yánjiū yánjiū, "nghiên cứu xem"), (dǎsǎo dǎsǎo, "quét dọn qua"), (zhǔnbèi zhǔnbèi, "chuẩn bị chút").
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ gěi dàjiā jièshào jièshào ba. | Bạn giới thiệu qua với mọi người đi. | |
| Zhè jiàn shì wǒmen zài shāngliang shāngliang. | Việc này mình bàn thêm chút nữa. | |
| Fángjiān tài luàn le, shōushi shōushi ba. | Phòng bừa quá, dọn qua đi. |
Động từ hai âm tiết không chen 一 vào giữa: nói hoặc , không nói 研究一研究.
AAB: động từ ly hợp
Động từ ly hợp là loại "động từ + tân ngữ" dính liền, như (sànbù, đi dạo), (liáotiān, tán gẫu), (bāngmáng, giúp). Loại này chỉ lặp phần động từ:
- (Chī wán fàn wǒmen qù sànsan bù., "Ăn xong mình đi dạo chút").
- (Yǒu kòng yìqǐ liáoliao tiān., "Rảnh thì cùng tán gẫu").
- (Nǐ bāngbang máng ba., "Bạn giúp một tay đi").
Lỗi hay gặp là lặp cả cụm như động từ hai âm tiết: 散步散步, 聊天聊天. Người bản ngữ có lúc nói vậy trong khẩu ngữ, nhưng dạng chuẩn và an toàn là AAB.
看看 và 看一下 khác nhau thế nào
Đây là câu người học hỏi nhiều nhất. Phần lớn trường hợp hai cách thay được cho nhau. Khác biệt nằm ở phạm vi dùng:
| Tiêu chí | Lặp động từ (看看) | V + 一下 (看一下) |
|---|---|---|
| Nghĩa | thử, một chút, thong thả | một chút, một lát |
| Sắc thái | thân mật, khẩu ngữ | trung tính, dùng được cả nơi làm việc |
| Động từ hai âm tiết | ABAB, nghe hơi suồng sã | rất tự nhiên: |
| Kể việc đã qua | A了A: | V了一下: |
| Đi với bổ ngữ, tân ngữ dài | hạn chế | linh hoạt hơn |
Trong email hay lời nhờ đồng nghiệp, (Qǐng nín quèrèn yíxià., "Nhờ anh/chị xác nhận giúp") tự nhiên hơn . Ngược lại, rủ bạn bè đi chơi thì nghe thân hơn .
còn có nghĩa riêng mà lặp động từ không có: chỉ một động tác diễn ra một lần, rất nhanh, như (qiāo le yíxià mén, "gõ cửa một cái"). Mở rộng ra là (yíxiàzi, "bỗng chốc, ngay lập tức").
Khi nào không được lặp động từ
- Động từ không chỉ hành động có chủ ý: , , (ở), , , , không lặp.
- Hành động đang diễn ra: không nói 他在看看书. Đã có 在 thì giữ .
- Có bổ ngữ kết quả hoặc số lần: không nói 看看完, 看看三遍.
- Làm định ngữ: không nói 看看的书. Động từ lặp lại làm vị ngữ, không đứng trước 的.
Đừng nhầm với tính từ lặp lại
Tính từ cũng lặp được, nhưng nghĩa ngược lại: tăng mức độ, làm câu sinh động. Tính từ hai âm tiết lặp theo kiểu AABB: (gāogāo xìngxìng, "vui vẻ hớn hở"), (gāngān jìngjìng, "sạch sẽ tinh tươm"). Động từ hai âm tiết thì ABAB. Vì vậy (động từ, nghỉ chút) khác hẳn kiểu (tính từ, rõ ràng rành mạch).
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 我看看了这本书。 | ✓ | Việc đã làm dùng A了A. |
| ✗ 我们休休息息吧。 | ✓ | Động từ hai âm tiết lặp ABAB. |
| ✗ 我喜欢喜欢她。 | ✓ | 喜欢 không phải động tác, không lặp. |
| ✗ 他正在想想。 | ✓ | Đang diễn ra thì không lặp. |
| ✗ 我们研究一研究。 | ✓ | Chỉ động từ một âm tiết mới chen 一. |
Bài tập nhỏ
Viết dạng lặp phù hợp cho động từ trong ngoặc.
- 你(尝)这个汤,咸不咸?
- 周末我们去公园(散步)吧。
- 他(看),没说话。(việc đã xảy ra)
- 这个问题我们再(讨论)。
- 你(试),这双鞋怎么样?
Đáp án:
- Nǐ chángchang zhège tāng, xián bu xián? (Bạn nếm thử canh xem có mặn không?)
- Zhōumò wǒmen qù gōngyuán sànsan bù ba.
- Tā kàn le kàn, méi shuōhuà.
- Zhège wèntí wǒmen zài tǎolùn tǎolùn.
- Nǐ shìshi, zhè shuāng xié zěnmeyàng? (cũng được: 试一试)
Muốn nói "một chút" với tính từ (đắt một chút, nhanh lên chút), tiếng Trung dùng 一点儿, xem bài phân biệt 一点儿 và 有点儿. Vị trí của 了 trong kiểu A了A dựa trên quy tắc 了 đứng sau động từ, xem lại ở bài cách dùng 了.
Câu hỏi thường gặp
看看 nghĩa là gì?
(kànkan) là "xem thử, xem qua, nhìn chút". Nó nhẹ hơn đứng một mình, thường dùng khi rủ, nhờ hoặc nói việc làm thong thả.
试一试 và 试试 có khác nhau không?
Nghĩa giống nhau. đọc chậm hơn, nhấn hơi rõ vào "thử". Trong nói nhanh hằng ngày, phổ biến hơn.
一下 cách dùng thế nào?
Đặt ngay sau động từ, trước tân ngữ: , . Chữ 一 trong đọc thanh 2 (yíxià) vì đứng trước thanh 4. Việc đã làm thì thêm 了: .
Câu mệnh lệnh có lặp động từ được không?
Được, và còn làm câu lịch sự hơn. (Nǐ děngdeng wǒ., "Đợi mình chút") mềm hơn Thêm cuối câu sẽ càng nhẹ nhàng.