
Phân biệt 一点儿 và 有点儿 trong tiếng Trung
Nội dung bài viết
有点儿 (yǒudiǎnr) đứng trước tính từ, nghĩa là "hơi", thường kèm ý không vừa lòng: (Jīntiān yǒudiǎnr lěng., "Hôm nay hơi lạnh."). 一点儿 (yìdiǎnr) đứng sau tính từ để nói "hơn một chút", hoặc sau động từ để chỉ "một ít": (Piányi yìdiǎnr ba., "Rẻ hơn chút đi."). Cả hai đều dịch là "một chút", nên người Việt rất hay đặt nhầm chỗ.
Bảng công thức
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Phiên âm | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 有点儿 + tính từ | hơi … (không vừa ý) | Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr dà. | Cái áo này hơi rộng. | |
| 有点儿 + động từ tâm lý | hơi … (cảm xúc) | Wǒ yǒudiǎnr dānxīn. | Tôi hơi lo. | |
| Tính từ + 一点儿 | hơn một chút | Yǒu dà yìdiǎnr de ma? | Có cái to hơn một chút không? | |
| Động từ + 一点儿 + danh từ | một ít | Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ. | Tôi muốn uống chút nước. | |
| 一点儿也/都 + 不 … | không … chút nào | Yìdiǎnr yě bú guì. | Không đắt chút nào. |
Về cách đọc: chữ 一 trong 一点儿 đọc biến điệu thành yì. Ở miền Nam Trung Quốc và Đài Loan, người ta thường bỏ 儿: 一点 (yìdiǎn), 有点 (yǒudiǎn), nghĩa không đổi.
有点儿: "hơi", đứng trước tính từ
有点儿 là phó từ, nên đứng ở chỗ của phó từ: sau chủ ngữ, trước tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc. Người nói dùng nó để than nhẹ: hơi đắt, hơi mệt, hơi xa.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jīntiān yǒudiǎnr lěng. | Hôm nay hơi lạnh. | |
| Wǒ yǒudiǎnr lèi. | Tôi hơi mệt. | |
| Zhège cài yǒudiǎnr xián. | Món này hơi mặn. | |
| Wǒ yǒudiǎnr bù shūfu. | Tôi thấy hơi khó chịu trong người. | |
| Tā yǒudiǎnr shēngqì le. | Anh ấy hơi giận rồi. |
Vì mang ý chê nhẹ, 有点儿 ít đi với tính từ tích cực. Muốn khen "khá ngon", người Trung nói (Tǐng hǎochī de.) hoặc (Hěn hǎochī.) thay vì 有点儿好吃. Cách dùng 很 trước tính từ xem ở bài tính từ làm vị ngữ với 很.
Dạng đầy đủ là 有一点儿, nghĩa như nhau: (Wǒ yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng., "Tôi hơi hồi hộp.").
一点儿: "một chút", đứng sau
1. Tính từ + 一点儿: hơn một chút
Mẫu này dùng khi so sánh hoặc khi yêu cầu thay đổi: nhanh hơn, rẻ hơn, nói chậm lại.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kuài yìdiǎnr! | Nhanh lên chút! | |
| Qǐng shuō màn yìdiǎnr. | Xin nói chậm lại một chút. | |
| Piányi yìdiǎnr ba. | Rẻ hơn chút đi. (mặc cả) | |
| Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr. | Anh ấy cao hơn tôi một chút. | |
| Nǐ hǎo yìdiǎnr le ma? | Bạn đỡ hơn chút nào chưa? |
Trong câu so sánh với 比, phần "một chút" luôn đặt sau tính từ. Cấu trúc 比 có bài riêng: câu so sánh với 比.
2. Động từ + 一点儿 + danh từ: một ít
- (Wǒ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén., "Tôi nói được chút tiếng Trung.")
- (Qù chāoshì mǎi yìdiǎnr shuǐguǒ ba., "Ra siêu thị mua ít hoa quả đi.")
- (Chī diǎnr dōngxi ba., "Ăn chút gì đi.") Trong khẩu ngữ, 一 hay bị lược, chỉ còn 点儿.
3. 一点儿也不 / 一点儿都不: không … chút nào
Khi đứng trước 不 hoặc 没 với 也/都, 一点儿 lại nằm phía trước, tạo nghĩa phủ định hoàn toàn:
- (Zhège yìdiǎnr yě bú guì., "Cái này không đắt chút nào.")
- (Wǒ yìdiǎnr dōu bú è., "Tôi không đói chút nào.")
- (Tā yìdiǎnr yě méi biàn., "Anh ấy chẳng thay đổi chút nào.")
Chọn 不 hay 没 theo quy tắc ở bài phủ định 不 và 没.
Đặt hai câu cạnh nhau
| Câu | Phiên âm | Nghĩa | Ý người nói |
|---|---|---|---|
| Zhè jiàn yǒudiǎnr guì. | Cái này hơi đắt. | Nhận xét, hơi chê | |
| Zhè jiàn guì yìdiǎnr. | Cái này đắt hơn một chút. | So với cái khác | |
| Wǒ yǒudiǎnr è. | Tôi hơi đói. | Cảm giác | |
| Wǒ xiǎng chī yìdiǎnr. | Tôi muốn ăn một ít. | Số lượng |
Mẹo nhớ: có (有) thì đứng trước, một (一) thì đứng sau, trừ mẫu "一点儿也不".
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 我一点儿累。 | "Hơi mệt" là phó từ đứng trước tính từ, dùng 有点儿. | |
| ✗ 有点儿便宜吧。 | Mặc cả là yêu cầu "rẻ hơn", 一点儿 đứng sau. | |
| ✗ 他比我有点儿高。 | Câu 比 không dùng 有点儿, mức chênh đặt sau tính từ. | |
| ✗ 请慢慢一点儿说。 | Tính từ + 一点儿 đặt sau động từ 说. | |
| ✗ 我很有点儿累。 | Không chồng 很 lên 有点儿. |
Lỗi thứ hai gặp nhiều nhất khi đi chợ: tiếng Việt nói "bớt chút đi", nên người học hay đưa "chút" lên trước. Hãy tập nói liền cả cụm như một từ.
Bài tập nhỏ
Điền 有点儿 hoặc 一点儿:
- 今天 ___ 热,我们别出去了。
- 你能说慢 ___ 吗?
- 我只会说 ___ 汉语。
- 这双鞋 ___ 小,有大 ___ 的吗?
- 这个电影 ___ 也不好看。
- 弟弟比我矮 ___。
Đáp án: 1. 有点儿. 2. 一点儿. 3. 一点儿. 4. 有点儿, 一点儿. 5. 一点儿. 6. 一点儿.
Câu hỏi thường gặp
有点儿 có dùng với tính từ tích cực được không?
Có gặp, nhất là với tính từ chỉ cảm xúc như (yǒudiǎnr jīdòng, "hơi xúc động"). Nhưng để khen thì người bản ngữ dùng 挺, 很, 比较 tự nhiên hơn.
一点儿 và 一些 khác nhau ra sao?
Cả hai đều chỉ số lượng ít đứng trước danh từ. 一点儿 nhấn sự ít ỏi hơn và hay đi với danh từ không đếm được như nước, tiền. 一些 trung tính hơn, dùng được cho cả người và vật đếm được: (yìxiē péngyou, "vài người bạn").
Có cần đọc âm 儿 không?
Ở Bắc Kinh và trong giáo trình phổ thông, 儿 đọc dính vào âm trước thành diǎnr. Nếu bạn học theo giọng Đài Loan hay miền Nam, nói 一点, 有点 đều đúng.
"Đắt thêm một chút nữa cũng được" nói thế nào?
Dùng 再 + tính từ + 一点儿: (Zài guì yìdiǎnr yě méi guānxi.). Nghĩa "thêm nữa" của 再 xem ở bài phân biệt 再 và 又.