
Phân biệt 再 và 又 trong tiếng Trung: hai chữ “lại”
Nội dung bài viết
再 (zài) và 又 (yòu) đều dịch là "lại", nhưng khác nhau ở thời điểm: 再 dùng cho việc lặp lại chưa xảy ra, 又 dùng cho việc đã lặp lại rồi. Ví dụ: (Míngtiān zài lái ba., "Mai lại đến nhé."), (Tā zuótiān yòu chídào le., "Hôm qua anh ấy lại đến muộn."). Câu hỏi về việc lặp lại trong tương lai thường dùng thêm 还 (hái).
Bảng công thức
| Từ | Thời điểm | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| chưa xảy ra (tương lai, lời đề nghị) | S + 再 + V | Xin nói lại một lần nữa. | ||
| đã xảy ra (thường có 了 cuối câu) | S + 又 + V + 了 | Sao bạn lại quên nữa rồi? | ||
| sắp lặp lại theo lịch, chắc chắn xảy ra | S + 又 + 是/要/该 … | Mai lại thứ Hai rồi. | ||
| hỏi hoặc nói ý định lặp lại | S + 还 + V/想/要 … | Mai bạn còn đến nữa không? |
Cách nhớ gọn: nhìn xem việc "lại" kia đã xảy ra chưa. Chưa thì 再, rồi thì 又. Trong tiếng Việt cả hai đều là "lại", nên người Việt phải tự đặt câu hỏi này mỗi lần nói.
再: lặp lại ở tương lai
再 đứng sau chủ ngữ, trước động từ, như các phó từ khác. Câu có 再 nói về việc sẽ làm, việc mong người khác làm, hoặc lời hẹn.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Qǐng zài shuō yí biàn. | Xin nói lại một lần nữa. | |
| Wǒ xiǎng zài qù yí cì. | Tôi muốn đi thêm một lần nữa. | |
| Zhè jiàn yīfu wǒ zài shìshi. | Cái áo này để tôi thử lại. | |
| Yǒu wèntí zài gěi wǒ dǎ diànhuà. | Có vấn đề thì gọi lại cho tôi. | |
| Zàijiàn! | Tạm biệt! (nghĩa đen: lại gặp) |
Phiên âm trong bài ghi theo cách đọc thật: 一 trước thanh 4 đọc thành yí, 不 trước thanh 4 đọc thành bú.
再 với động từ năng nguyện: đứng sau 想, 要, 能
Khi câu có 想, 要, 能, 可以, 再 đứng sau các từ này, sát động từ chính: (Wǒ xiǎng zài kàn yí biàn., "Tôi muốn xem lại lần nữa."). Nói là sai trật tự. Cách dùng 想, 要 xem ở bài phân biệt 要 và 想.
再: "rồi hãy", "sau đó mới"
再 còn nối hai việc theo thứ tự, việc sau chờ việc trước xong: (Chī wán fàn zài zǒu ba., "Ăn cơm xong rồi hãy đi."), (Xiān xiǎngxiang zài huídá., "Nghĩ đã rồi hãy trả lời.").
不再 và 再也不: không … nữa
- (Wǒ bú zài chōuyān le., "Tôi không hút thuốc nữa.")
- (Wǒ zài yě bú qù nà jiā diàn le., "Tôi sẽ không bao giờ đến quán đó nữa.") 再也不 mạnh hơn, mang ý dứt khoát.
又: lặp lại đã xảy ra
又 kể lại một việc đã xảy ra thêm lần nữa. Câu thường kết thúc bằng 了, và hay mang giọng ngạc nhiên hoặc bực mình.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tā zuótiān yòu chídào le. | Hôm qua anh ấy lại đến muộn. | |
| Nǐ zěnme yòu wàng le? | Sao bạn lại quên nữa rồi? | |
| Tā shàng ge xīngqī lái guo, jīntiān yòu lái le. | Tuần trước anh ấy đến rồi, hôm nay lại đến. | |
| Shǒujī yòu méi diàn le. | Điện thoại lại hết pin rồi. |
Trường hợp đặc biệt: 又 cho việc sắp tới
又 vẫn dùng được cho tương lai khi việc lặp lại là chắc chắn, theo lịch hoặc theo quy luật. Lúc đó 又 đi với 是, 要, 该, 能 và cuối câu có 了:
- (Míngtiān yòu shì xīngqīyī le., "Mai lại thứ Hai rồi.")
- (Xià ge yuè yòu yào kǎoshì le., "Tháng sau lại phải thi rồi.")
- (Yòu gāi jiāo fángzū le., "Lại đến lúc nộp tiền nhà rồi.")
Lưu ý vị trí: 又 đứng trước 要, 是, 该 (又要), còn 再 đứng sau 想, 要 (想再). Đây là chỗ hai từ đối xứng nhau.
又…又…: vừa … vừa …
Ngoài nghĩa "lại", 又 còn ghép đôi để nói hai tính chất cùng có: (Zhè jiā diàn de cài yòu piányi yòu hǎochī., "Món ở quán này vừa rẻ vừa ngon."). Mẫu này và 一边…一边… có bài riêng: cách nói "vừa … vừa …" trong tiếng Trung.
还: khi nào dùng thay 再
还 có nhiều nghĩa (vẫn, còn, thêm), đã giảng trong bài phó từ 也, 都, 就, 还. Riêng chuyện "lại", 还 hay xuất hiện ở hai chỗ:
- Câu hỏi về việc lặp lại sắp tới: (Nǐ míngtiān hái lái ma?, "Mai bạn còn đến nữa không?"). Câu hỏi kiểu này dùng 还 tự nhiên hơn 再.
- Trước 想, 要, 会 để nói ý định: (Wǒ hái xiǎng zài qù yí cì., "Tôi vẫn muốn đi thêm lần nữa."). 还 và 再 đứng chung một câu được, thứ tự là 还 + 想 + 再 + V.
So sánh ba từ trong cùng một tình huống
| Tình huống | Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đã xem lại rồi | Zhè bù diànyǐng wǒ yòu kàn le yí biàn. | Phim này tôi lại xem thêm một lần nữa. | |
| Định xem lại | Zhè bù diànyǐng wǒ xiǎng zài kàn yí biàn. | Phim này tôi muốn xem lại lần nữa. | |
| Hỏi có xem lại không | Nǐ hái xiǎng kàn ma? | Bạn còn muốn xem nữa không? |
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 他昨天再迟到了。 | Việc đã xảy ra, dùng 又. | |
| ✗ 明天我又来。(ý hẹn) | Lời hẹn cho tương lai, dùng 再. | |
| ✗ 我再想去一次。 | 再 đứng sau 想, sát động từ chính. | |
| ✗ 下个月要又考试了。 | 又 đứng trước 要. | |
| ✗ 请又说一遍。 | Lời đề nghị luôn là việc chưa làm. |
Thêm một mẹo: nếu câu của bạn có 了 ở cuối và kể chuyện đã qua, gần như chắc chắn cần 又. Nếu câu là lời đề nghị, lời hẹn, có 吧 hoặc 请, cần 再.
Bài tập nhỏ
Điền 再, 又 hoặc 还:
- 我没听清楚,请你 ___ 说一遍。
- 他上午来过,下午 ___ 来了。
- 你明年 ___ 去中国吗?
- 明天 ___ 是周末了,太好了!
- 先做作业,___ 看电视。
- 这个菜太好吃了,我想 ___ 吃一次。
Đáp án: 1. 再 (lời đề nghị). 2. 又 (đã xảy ra). 3. 还 (câu hỏi về việc sắp tới). 4. 又 (lịch cố định, có 是…了). 5. 再 (rồi hãy). 6. 再 (sau 想).
Câu hỏi thường gặp
又 có dùng cho tương lai được không?
Được, khi việc lặp lại chắc chắn sẽ đến, như ngày tháng, lịch thi, mùa. Câu thường có dạng 又 + 是/要/该 + … + 了. Còn với kế hoạch hay lời hẹn của mình thì dùng 再.
再 và 还 khác nhau thế nào khi hỏi?
Câu hỏi "có … nữa không" về tương lai nghe tự nhiên với 还: (Nǐ hái lái ma?). 再 hợp với lời đề nghị và câu trần thuật về ý định hơn là câu hỏi có 吗.
"Lại" trong "lại còn" tiếng Việt dịch thế nào?
Nghĩa "thêm vào đó" thường dịch bằng 还 hoặc 又: (Tā huì chàng gē, hái huì tiàowǔ., "Anh ấy biết hát, lại còn biết nhảy.").
再 có đứng trước tính từ không?
Có, khi nghĩa là "hơn nữa": (Zài piányi yìdiǎnr ba., "Rẻ thêm chút nữa đi."). Cách dùng 一点儿 sau tính từ có ở bài phân biệt 一点儿 và 有点儿.