Phân biệt 按照 và 根据 trong tiếng Trung: hai cách nói “theo”
Nội dung bài viết
Cả (ànzhào) và (gēnjù) đều dịch là "theo", nhưng dùng cho hai việc khác nhau. 按照 là làm theo một quy định, kế hoạch, thứ tự có sẵn: (Qǐng ànzhào shùnxù páiduì., "Xin xếp hàng theo thứ tự."). 根据 là dựa vào một căn cứ, thông tin để đưa ra nhận định hay quyết định: (Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān huì xià yǔ., "Theo dự báo thời tiết, mai trời mưa."). Mẹo nhanh: sau "theo" là luật lệ cần tuân thủ thì chọn 按照; là dữ liệu để suy ra điều gì đó thì chọn 根据.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | 按照 | 根据 |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm theo, tuân theo | dựa vào, căn cứ vào |
| Vế sau thường là | hành động làm đúng theo chuẩn | kết luận, phán đoán, quyết định |
| Đi với | 规定, 计划, 要求, 顺序, 习惯, 方法 | 调查, 研究, 数据, 经验, 天气预报, 情况 |
| Làm danh từ | Không | Có: (căn cứ gì?) |
| Làm động từ chính | Rất hạn chế | Có: (lấy sự thật làm căn cứ) |
| Sắc thái | trung tính, đời thường và văn bản | hơi trang trọng, hay gặp trong tin tức, báo cáo |
按照: làm theo quy định, kế hoạch, thứ tự
按照 + danh từ đứng trước động từ, chỉ chuẩn mực mà hành động phải khớp theo. Người làm có sẵn "khuôn" và chỉ việc làm đúng như vậy.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒmen ànzhào jìhuà míngtiān chūfā. | Chúng tôi xuất phát ngày mai theo kế hoạch. | |
| Qǐng ànzhào lǎoshī de yāoqiú xiě zuòwén. | Hãy viết bài theo yêu cầu của thầy. | |
| Ànzhào gōngsī guīdìng, shàngbān bù néng chídào. | Theo quy định công ty, đi làm không được muộn. | |
| Ànzhào Zhōngguórén de xíguàn, Chūnjié yào huí jiā. | Theo thói quen người Trung Quốc, Tết phải về nhà. | |
| Nǐ ànzhào zhège fāngfǎ shìshi. | Bạn thử làm theo cách này xem. |
Danh từ hay đi với 按照: (quy định), (kế hoạch), (yêu cầu), (thứ tự), (tiêu chuẩn), (thói quen), (sách hướng dẫn), (hợp đồng).
根据: dựa vào căn cứ để kết luận
根据 + danh từ chỉ nguồn thông tin, dữ liệu, kinh nghiệm. Vế sau là điều người nói rút ra, đánh giá, hoặc quyết định dựa trên căn cứ đó.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gēnjù diàochá, dà bùfen xuéshēng měitiān dōu yòng shǒujī xuéxí. | Theo khảo sát, phần lớn sinh viên học bằng điện thoại mỗi ngày. | |
| Gēnjù wǒ de jīngyàn, zhè dào tí bù nán. | Theo kinh nghiệm của tôi, câu này không khó. | |
| Yīshēng gēnjù jiǎnchá jiéguǒ kāi le yào. | Bác sĩ kê thuốc dựa trên kết quả xét nghiệm. | |
| Zhè bù diànyǐng shì gēnjù xiǎoshuō gǎibiān de. | Bộ phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết. | |
| Wǒmen huì gēnjù qíngkuàng tiáozhěng shíjiān. | Chúng tôi sẽ điều chỉnh thời gian tuỳ tình hình. |
根据 còn làm danh từ "căn cứ": (Nǐ zhème shuō yǒu shénme gēnjù?, Bạn nói vậy có căn cứ gì không?), (không có căn cứ). 按照 không có cách dùng này.
Khi nào dùng được cả hai?
Với một số danh từ như , , , cả hai đều đúng, chỉ khác góc nhìn:
- : nhấn vào việc làm theo quy định (bạn phải nộp bản sao hộ chiếu).
- : nhấn vào căn cứ pháp lý để nói ra điều cần làm.
Khi phân vân, hãy tự hỏi vế sau là "làm đúng như thế" hay "suy ra điều đó". Câu nào có vế sau là kết luận, nhận định, con số dự đoán thì gần như chắc chắn là 根据.
依照 và 按: hai từ cùng họ
依照: trang trọng, văn bản pháp lý
(yīzhào) nghĩa như 按照 nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong luật, hợp đồng, văn bản hành chính: (Yīzhào fǎlǜ guīdìng chǔlǐ., Xử lý theo quy định pháp luật.). Khi nói chuyện hằng ngày, bạn dùng 按照 là đủ.
按: dạng một chữ, đi với từ đơn âm
(àn) là dạng ngắn của 按照. Điểm khác quan trọng: 按 đi được với danh từ một âm tiết, còn 按照 thường cần danh từ hai âm tiết trở lên. Vì vậy ta nói (đúng giờ), (theo tháng), (đúng hạn), không nói 按照时.
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 按 + từ đơn | uống thuốc đúng giờ | |
| 按 + từ đơn | trả tiền nhà theo tháng | |
| 按 + cụm từ | làm theo lời bạn nói | |
| 按照 + cụm từ | làm theo lời bạn nói |
Trong khẩu ngữ còn có (zhào): (Làm theo lời tôi.), nghe thân mật và hơi ra lệnh.
Lỗi người Việt hay mắc
| Câu sai | Câu đúng | Lý do |
|---|---|---|
| 按照天气预报,明天很冷。 | Dự báo là nguồn thông tin để suy ra, không phải quy tắc để làm theo | |
| 你说话要有按照。 | Chỉ 根据 làm được danh từ "căn cứ" | |
| 按照时上课 | Từ đơn âm 时 đi với 按 | |
| 这本书是按照真事写的。 | Viết, chuyển thể "dựa trên" chất liệu dùng 根据 | |
| 我按照他的意见。 | 按照 là giới từ, cần động từ chính phía sau |
Lỗi cuối rất hay gặp: người Việt nói "tôi theo ý anh ấy" rồi dịch thẳng, quên mất 按照 không đứng một mình làm vị ngữ. Câu cần thêm động từ như 改, 做, 办.
Bài tập nhỏ
Điền 按照, 根据 hoặc 按.
- ( )统计,今年来越南旅游的人增加了。
- 请( )说明书安装。
- 他每天都( )时起床。
- 老师( )学生的水平分了三个班。
- 你这么说有什么( )?
- 大家( )顺序进来。
Đáp án: 1. 根据 (thống kê là nguồn dữ liệu). 2. 按照 (làm theo hướng dẫn). 3. 按 (đi với 时). 4. 根据 (căn cứ trình độ để chia lớp). 5. 根据 (danh từ "căn cứ"). 6. 按照 hoặc 按 (theo thứ tự).
Một giới từ khác cũng dễ bị dịch máy móc là 通过 (thông qua), xem bài cách dùng 通过. Nếu bạn hay nhầm vị trí của các cụm giới từ trong câu, đọc thêm bài vị trí trạng ngữ trong tiếng Trung.
Câu hỏi thường gặp
按照 và 根据 có thay nhau được không?
Đôi khi được, với danh từ như 规定, 法律, 要求. Nhưng phần lớn trường hợp không thay được: 根据天气预报, 根据调查, 根据小说改编 không dùng 按照; 按照顺序, 按照计划 dùng 根据 sẽ không tự nhiên.
据说 có liên quan đến 根据 không?
Có. (jù) là dạng ngắn của 根据 trong văn viết. (jùshuō) nghĩa là "nghe nói, người ta nói rằng": (Nghe nói quán này nổi tiếng lắm.).
依据 khác 根据 thế nào?
(yījù) nghĩa gần 根据, dùng trong văn bản trang trọng như luật, báo cáo khoa học. Trong giao tiếp, 根据 phổ biến hơn nhiều.
Câu "theo tôi" nói thế nào?
Không dùng 按照我 hay 根据我. Bạn nói (tôi thấy) hoặc (theo cách nhìn của tôi). Còn "theo kinh nghiệm của tôi" thì nói .
Nếu muốn ôn thêm cách nói "đối với ai, việc gì", xem bài 对 và 对于.