Ngữ pháp (으)ㄹ 테니까 trong tiếng Hàn: ý định, phỏng đoán và khác gì (으)니까
Nội dung bài viết
V/A + (으)ㄹ 테니까 nối hai vế câu: vế trước là ý định của người nói ("để tôi làm") hoặc một phỏng đoán ("chắc là sẽ"), vế sau là lời đề nghị, yêu cầu dựa trên điều đó. Ví dụ: (jega seolgeojihal tenikka jom swiseyo, "Để tôi rửa bát, anh nghỉ chút đi"), (naeireun chuul tenikka ttatteuthage ibeuseyo, "Mai chắc trời lạnh, nhớ mặc ấm"). Mẫu này hay bị nhầm với (으)니까 vì cùng đuôi 니까. Khác biệt cốt lõi: (으)니까 nêu lý do có thật, còn (으)ㄹ 테니까 nêu điều người nói sẽ làm hoặc đoán là sẽ xảy ra.
Bảng công thức
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Gốc có batchim | + 을 테니까 | (để tôi) ăn, (chắc) sẽ ăn | |
| Gốc không batchim | + ㄹ 테니까 | (để tôi) đi | |
| Gốc có batchim ㄹ | giữ nguyên + 테니까 | (để tôi) làm | |
| Danh từ | + 일 테니까 | chắc là học sinh | |
| Phỏng đoán việc đã xảy ra | 았/었을 테니까 | chắc đã tới rồi | |
| Kính ngữ chủ ngữ | (으)실 테니까 | chắc (bác) mệt |
là dạng rút gọn của danh từ phụ thuộc cộng , nên chính tả chuẩn viết cách: , không viết dính 할테니까. Trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, bạn sẽ gặp dạng ngắn .
Cách chia theo từng loại từ
Động từ và tính từ bất quy tắc đổi gốc trước khi ghép, giống mọi mẫu bắt đầu bằng (으). Nếu chưa chắc, ôn lại bài 7 bất quy tắc tiếng Hàn.
| Từ gốc | Loại | Dạng 테니까 | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| không batchim | gal tenikka | ||
| có batchim | meogeul tenikka | ||
| batchim ㄹ | mandeul tenikka | ||
| bất quy tắc ㅂ | deoul tenikka | ||
| bất quy tắc ㄷ | deureul tenikka | ||
| bất quy tắc ㅅ | naeul tenikka | ||
| tính từ | bappeul tenikka | ||
| danh từ | haksaengil tenikka | ||
| quá khứ | dochakhaesseul tenikka |
Nghĩa 1: ý định của người nói, "để tôi làm... nên..."
Chủ ngữ là tôi (저, 제가, 내가). Người nói nhận phần việc của mình, rồi đề nghị người nghe làm phần còn lại hoặc yên tâm. Vế sau gần như luôn là câu đề nghị, mệnh lệnh nhẹ, rủ rê.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jega pyoreul sal tenikka jari jom mata juseyo | Để tôi mua vé, bạn giữ chỗ giúp nhé. | |
| jega yeokkkaji taewo deuril tenikka geokjeonghaji maseyo | Tôi sẽ chở anh ra ga, đừng lo. | |
| oneul jeonyeogeun naega sal tenikka gachi gaja | Tối nay tớ bao, đi cùng nhé. | |
| jega keikeureul mandeul tenikka eumnyosureul sa oseyo | Tôi làm bánh, bạn mua nước uống mang tới nhé. |
Nếu chỉ muốn hứa mà không kèm đề nghị, kết câu bằng (jega halgeyo, "Để tôi làm"). Bài (으)ㄹ게요 nói kỹ mẫu này. Có thể hiểu (으)ㄹ 테니까 là (으)ㄹ게요 nối thêm một lời nhờ ở phía sau.
Nghĩa 2: phỏng đoán, "chắc là... nên..."
Chủ ngữ là bất kỳ ai hoặc một tình huống. Người nói đoán một điều, rồi khuyên hay đề nghị dựa trên phỏng đoán đó. Nghĩa này giống (으)ㄹ 거니까, ví dụ , trong văn nói thân mật.
| Câu tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jumariraseo sarami maneul tenikka iljjik chulbalhapsida | Cuối tuần chắc đông người, mình xuất phát sớm đi. | |
| geu siganeneun giri makhil tenikka jihacheoreul taseyo | Giờ đó chắc kẹt xe, anh đi tàu điện ngầm đi. | |
| mani pigonhasil tenikka oneureun iljjik jumuseyo | Chắc bác mệt lắm, hôm nay bác ngủ sớm đi ạ. | |
| jigeumjjeum jibe dochakhaesseul tenikka jeonhwahae boseyo | Giờ này chắc cậu ấy về tới nhà rồi, gọi thử đi. | |
| aiga baegopeul tenikka bapbuteo meogija | Chắc con đói rồi, cho con ăn cơm trước đã. |
Phỏng đoán ở đây là phỏng đoán có căn cứ, người nói khá chắc. Muốn nói "có lẽ" một cách dè dặt hơn trong câu đơn, dùng , xem bài ngữ pháp có lẽ: 것 같다.
Phân biệt (으)ㄹ 테니까 và (으)니까
Bài (으)니까 đã nói cách dùng mẫu chỉ lý do. Đặt hai mẫu cạnh nhau sẽ thấy chỗ khác:
| (으)니까 | (으)ㄹ 테니까 | |
|---|---|---|
| Vế trước là | sự thật, lý do người nói đã biết | ý định của người nói hoặc điều đoán sẽ xảy ra |
| Thời điểm | đang hoặc đã xảy ra | chưa xảy ra, hoặc chưa kiểm chứng |
| Chủ ngữ | ai cũng được | nghĩa 1: tôi; nghĩa 2: ai cũng được |
| Vế sau | câu kể, đề nghị, mệnh lệnh đều được | thường là đề nghị, mệnh lệnh, rủ rê |
| Ví dụ | ||
| Nghĩa | Trời đang mưa, mang ô đi. | Chắc trời sẽ mưa, mang ô đi. |
Câu (biga onikka usaneul gajyeogaseyo) nói khi nhìn ra cửa sổ thấy mưa. Câu (biga ol tenikka usaneul gajyeogaseyo) nói khi xem dự báo hoặc thấy trời âm u.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 테니까 cho điều đang thấy rõ. Đang mưa mà nói 비가 올 테니까 là lệch nghĩa. Thấy tận mắt thì dùng .
- Vế sau quay về bản thân. 제가 요리할 테니까 저는 바빠요 ✗. Vế sau phải hướng tới người nghe: (jega yorihal tenikka sang jom charyeo juseyo, "Để tôi nấu, bạn dọn bàn giúp nhé").
- Chia sai bất quy tắc. 덥을 테니까 ✗ → ; 만들을 테니까 ✗ → .
- Quên kính ngữ với người lớn. Nói với bác, thầy cô: chứ không nói 바쁠 테니까.
- Nhầm với (으)ㄹ 텐데. cũng chứa phỏng đoán nhưng vế sau thường là tiếc nuối, lo lắng hoặc gợi ý nhẹ, không phải lời nhờ trực tiếp.
Bài tập nhỏ
Nối hai vế bằng (으)ㄹ 테니까, (았/었을 테니까) hoặc (으)니까 cho đúng nghĩa.
- 제가 운전하다 / 좀 주무세요.
- 밖이 춥다 (đoán) / 코트를 입으세요.
- 지금 비가 오다 (đang thấy mưa) / 택시를 타요.
- 그 사람은 벌써 퇴근하다 (đoán đã về) / 내일 연락하세요.
- 제가 청소하다 / 빨래 좀 해 줘.
Đáp án:
- (jega unjeonhal tenikka jom jumuseyo).
- (bakki chuul tenikka koteureul ibeuseyo).
- Dùng (으)니까 vì đang thấy: (jigeum biga onikka taeksireul tayo).
- (geu sarameun beolsseo toegeunhaesseul tenikka naeil yeollakhaseyo).
- (naega cheongsohal tenikka ppallae jom hae jwo).
Câu hỏi thường gặp
(으)ㄹ 테니까 thuộc trình độ nào?
Các giáo trình thường xếp mẫu này vào trung cấp, sau khi đã học (으)니까 và (으)ㄹ게요. Nó hay xuất hiện trong hội thoại đời thường và phần nghe, vì người Hàn dùng nhiều khi chia việc hoặc dặn dò nhau.
Câu "để tôi làm cho" tiếng Hàn nói thế nào?
Nếu chỉ nhận việc: Nếu nhận việc và nhờ người kia việc khác, ví dụ: Muốn làm giúp ai một việc thì dùng (hae deurilgeyo).
테니까 và 거니까 khác nhau không?
Nghĩa gần như nhau. (hal geonikka) nghe thân mật, đời thường hơn; dùng được cả lúc lịch sự lẫn khi viết.
Có thể kết câu bằng 테니까요 không?
Có. (geokjeonghaji maseyo. jega hal tenikkayo, "Đừng lo. Vì tôi sẽ làm mà"). Vế đề nghị được đưa lên trước, lý do nói sau.