
Ngữ pháp 아/어 놓다 và 아/어 두다 trong tiếng Hàn: làm sẵn, để sẵn
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 아/어 놓다 và 아/어 두다 gắn sau động từ để nói "làm sẵn", "làm rồi để đó": việc đã làm xong và kết quả được giữ lại cho lúc sau. Ví dụ: (changmuneul yeoreo noasseoyo, "Tôi đã mở sẵn cửa sổ"), (pyoreul miri sa dueosseoyo, "Tôi đã mua vé trước rồi"). Hai mẫu gần như cùng nghĩa. Trong văn nói, người Hàn hay rút gọn thành 놨어요 và 뒀어요.
Bảng công thức
| Gốc động từ | Ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ | 아 놓다 / 아 두다 | đóng sẵn | |
| Nguyên âm khác | 어 놓다 / 어 두다 | mở sẵn | |
| 하다 | 해 놓다 / 해 두다 | chuẩn bị sẵn | |
| Hứa sẽ làm sẵn | 아/어 놓을게요, 둘게요 | tôi sẽ đặt sẵn | |
| Nhờ làm sẵn | 아/어 놓으세요, 두세요 | hãy học thuộc sẵn |
Cách chia 아/어 놓다 và 아/어 두다
Bước 1: chia động từ chính về dạng 아/어 giống như khi chia đuôi 아요/어요, kể cả các chỗ rút gọn (사 + 아 → 사, 외우 + 어 → 외워). Bước 2: thêm 놓다 hoặc 두다, có dấu cách ở giữa. Nếu chưa vững phần rút gọn, xem lại bài đuôi 아요/어요.
| Động từ | 아/어 놓다 | 아/어 두다 | Văn nói quá khứ |
|---|---|---|---|
| (mua) | |||
| (đóng) | |||
| (mở) | |||
| (làm, nấu) | |||
| (bật) | |||
| (tắt) | |||
| (viết) | |||
| (học thuộc) | |||
| (nghe, bất quy tắc ㄷ) | |||
| (chuẩn bị) |
Phần sau, 놓다 và 두다 chia như động từ bình thường. Chú ý dạng rút gọn và cách đọc của 놓다: chữ ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm.
| Dạng | 놓다 | 두다 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hiện tại 요 | / | / | 놓아요 đọc [노아요] |
| Quá khứ | / | / | dạng rút gọn hay gặp hơn khi nói |
| Trang trọng | 놓습니다 đọc [노씀니다] | ||
| Hứa, định làm | 두다 không có batchim nên dùng ㄹ게요 | ||
| Nhờ, yêu cầu | |||
| Nối câu với 고 | 놓고 đọc [노코] |
Các cách dùng
1. Làm sẵn để chuẩn bị cho việc sau
Đây là nghĩa hay gặp nhất. Câu thường có (miri, "trước") hoặc (gi jeone, "trước khi"), xem thêm ở bài 기 전에 và (으)ㄴ 후에.
- (sonnimi ogi jeone eumsigeul mandeureo noasseoyo, "Trước khi khách đến, tôi đã nấu sẵn đồ ăn").
- (hoeui jeone jaryoreul boksahae duseyo, "Trước cuộc họp, hãy photo sẵn tài liệu").
2. Để nguyên trạng thái sau khi làm
Làm xong rồi giữ nguyên như vậy, có thể cố ý hoặc vì quên.
- (deounikka changmuneul yeoreo duseyo, "Nóng nên cứ để cửa sổ mở nhé").
- (eojetbame bureul kyeo noko jasseoyo, "Tối qua tôi để đèn bật rồi ngủ luôn").
3. Ghi lại, cất lại để dùng lâu dài
Với những việc như ghi chép, học thuộc, lưu giữ, người Hàn thường chọn 두다.
- (i pyohyeoneun kkok oewo duseyo, "Nhất định hãy học thuộc cách nói này").
- (bimilbeonhoreul sucheobe jeogeo dueosseoyo, "Tôi đã ghi mật khẩu vào sổ tay").
4. Hứa làm sẵn cho người khác
- (jega sikdangeul yeyakhae noeulgeyo, "Để tôi đặt sẵn nhà hàng").
- (naega keopi sa nwasseo, "Tớ mua sẵn cà phê rồi đấy") (thân mật)
아/어 놓다 và 아/어 두다 khác nhau thế nào?
Trong phần lớn câu, bạn đổi 놓다 thành 두다 hay ngược lại đều đúng và người nghe hiểu như nhau. Khác biệt nằm ở sắc thái và thói quen dùng:
| Điểm so sánh | 아/어 놓다 | 아/어 두다 |
|---|---|---|
| Nhấn vào | Việc đã làm xong, kết quả có sẵn ngay | Giữ kết quả lâu, để dành, dự phòng |
| Văn nói | Rất hay dùng: 해 놨어, 사 놨어 | Cũng dùng, nghe chỉn chu hơn một chút |
| Cụm quen dùng | , , | , , |
| Ví dụ |
Hai câu ví dụ trong bảng: (bapeul hae nwasseoyo, "Tôi nấu cơm sẵn rồi") chỉ báo việc đã xong, ăn được ngay. (igeon ara duseyo, "Điều này bạn nên biết trước") khuyên người nghe ghi nhớ để dùng về sau. Cụm 알아 두다 gần như cố định, ít ai nói 알아 놓다.
Còn có động từ (rút gọn của 놓아두다), nghĩa là "để yên đó": (geunyang nwaduseyo, "Cứ để đấy").
So sánh với 아/어 있다 và 고 있다
Người học hay lẫn 아/어 놓다 với 아/어 있다 vì cả hai đều tả một trạng thái còn lại. Khác nhau ở loại động từ đi kèm và việc có nhắc tới người làm hay không.
| Mẫu | Động từ đi kèm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 아/어 놓다, 두다 | Động từ có tân ngữ (을/를) | Có người cố ý làm sẵn | (Ai đó đã mở sẵn cửa) |
| 아/어 있다 | Động từ không có tân ngữ (열리다, 앉다) | Trạng thái đang còn | (Cửa đang mở) |
| 고 있다 | Hành động | Đang làm | (Đang mở cửa) |
Mẹo nhanh: thấy 을/를 thì dùng 놓다/두다, thấy 이/가 với động từ như 열리다, 켜지다 thì dùng 아/어 있다. Ví dụ (buri kyeojyeo isseoyo, "Đèn đang bật") so với (bureul kyeo noasseoyo, "Tôi bật đèn sẵn rồi"). Mẫu 아/어 있다 được giảng kỹ ở bài ngữ pháp 아/어 있다, còn 고 있다 ở bài ngữ pháp 고 있다.
Ví dụ: chuẩn bị trước chuyến đi
Một tình huống dùng 놓다/두다 rất tự nhiên là kể những việc đã lo xong trước khi đi xa:
- (hwanjeonhae dwosseoyo, "Tôi đổi tiền sẵn rồi").
- (jimeul ssa noasseoyo, "Tôi xếp đồ vào vali sẵn rồi").
- (yeogwoneul gabange neoeo dueosseoyo, "Tôi bỏ sẵn hộ chiếu vào túi").
- (jidoreul hyudaepone jeojanghae nwasseoyo, "Tôi lưu sẵn bản đồ vào điện thoại").
- (chulbal jeone hyudaeponeul chungjeonhae duseyo, "Trước khi đi nhớ sạc sẵn điện thoại").
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ . 사 + 아 luôn rút gọn thành 사.
- ✗ → ✓ . 하다 chia thành 해 trước khi ghép.
- ✗ → ✓ hoặc . 놓다 cần tân ngữ đi với 을/를.
- ✗ → ✓ . 가다 không có tân ngữ nên không ghép với 놓다.
- ✗ → ✓ . Tính từ không ghép trực tiếp với 놓다/두다.
- Đọc 놓아요 thành [노하요]. Chữ ㅎ câm trước nguyên âm, đọc [노아요].
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc với 아/어 놓다 hoặc 아/어 두다:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | 여행 가기 전에 호텔을 (예약하다) ___ 았/었어요. |
| 2 | 추우니까 창문을 (닫다) ___ 세요. |
| 3 | 시험에 나오니까 이 단어를 (외우다) ___ 세요. |
| 4 | Rút gọn kiểu văn nói: 내가 밥을 해 놓았어. |
| 5 | Chọn đúng: 문이 (열어 놓았어요 / 열려 있어요). |
| 6 | 손님이 오기 전에 과일을 (씻다) ___ 을게요. |
Đáp án:
- (hoặc 예약해 두었어요)
- (hoặc 닫아 놓으세요)
- (chủ ngữ 이/가, động từ 열리다)
Câu hỏi thường gặp
놔요 có phải là cách viết đúng không?
Đúng. 놔요 là dạng rút gọn chuẩn của 놓아요, tương tự 놨어요 là của 놓았어요. Khi nhắn tin hay nói chuyện, dạng rút gọn tự nhiên hơn.
놓다 có bất quy tắc ㅎ không?
Không. 놓다 là động từ chia theo quy tắc, ㅎ chỉ bị câm khi đọc trước nguyên âm. Bất quy tắc ㅎ chỉ xảy ra với một số tính từ chỉ màu sắc, hình dạng như 빨갛다, 그렇다.
아/어 놓다 khác 아/어 버리다 thế nào?
아/어 놓다 nói việc làm sẵn để dùng sau, sắc thái tích cực, có chủ ý. 아/어 버리다 nói việc đã làm xong hẳn, thường kèm cảm giác nhẹ nhõm hoặc tiếc nuối. Xem bài ngữ pháp 아/어 버리다.
Mẫu này dùng với tính từ được không?
Không. 놓다 và 두다 chỉ đi với động từ hành động. Muốn nói "làm cho sạch sẵn", dùng hoặc động từ .