
Ngữ pháp 아/어 버리다 trong tiếng Hàn: làm xong hẳn và lỡ mất
Nội dung bài viết
Ngữ pháp V-아/어 버리다 diễn tả một việc đã làm xong hẳn, không còn gì sót lại, và người nói có cảm xúc đi kèm: tiếc nuối vì lỡ mất, hoặc nhẹ nhõm vì đã xong. Cách chia giống đuôi 아요/어요: bỏ 요, thêm 버리다. Ví dụ: (dongsaengi keikeureul da meogeo beoryeosseoyo, "Em tôi ăn hết sạch cái bánh mất rồi"). Câu "làm mất rồi" quen thuộc nhất cũng thuộc mẫu này: (jigabeul ireobeoryeosseoyo, "Tôi làm mất ví rồi").
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đã làm xong hẳn (lịch sự) | V-아/어 버렸어요 | Tiêu hết sạch rồi. | |
| Thân mật | V-아/어 버렸어 | Xe buýt đi mất rồi. | |
| Trang trọng | V-아/어 버렸습니다 | Vé đã bán hết rồi ạ. | |
| Dự định làm cho xong | V-아/어 버릴 거예요 | Hôm nay tôi sẽ làm cho xong hết. | |
| Rủ, tự hỏi có nên | V-아/어 버릴까요? | Hay là mua luôn cho xong? | |
| Bảo làm luôn đi | V-아/어 버려(요) | Quên đi cho xong. | |
| Nối câu nguyên nhân | V-아/어 버려서 | Tôi ngủ quên nên bị muộn. |
Theo quy định chính tả tiếng Hàn, trợ động từ sau 아/어 viết cách là nguyên tắc, viết liền cũng được chấp nhận: và đều đúng. Riêng (quên) và (làm mất) đã thành từ riêng trong từ điển nên luôn viết liền.
Cách chia 아/어 버리다
| Từ gốc | Dạng 아/어 | Thêm 버렸어요 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| ga beoryeosseoyo | đi mất rồi | |||
| tteona beoryeosseoyo | rời đi mất rồi | |||
| meogeo beoryeosseoyo | ăn hết mất rồi | |||
| masyeo beoryeosseoyo | uống hết rồi | |||
| sseo beoryeosseoyo | tiêu hết rồi (tiền) | |||
| ja beoryeosseoyo | ngủ mất rồi | |||
| malhae beoryeosseoyo | lỡ nói ra mất rồi | |||
| kkeunna beoryeosseoyo | kết thúc mất rồi | |||
| byeonhae beoryeosseoyo | thay đổi hẳn rồi | |||
| pallyeo beoryeosseoyo | bị bán hết rồi | |||
| ijeobeoryeosseoyo | quên mất rồi | |||
| ireobeoryeosseoyo | làm mất rồi |
버리다 khi đứng một mình nghĩa là "vứt bỏ": (sseuregireul beoryeoyo, "Vứt rác"). Hình ảnh "vứt đi, không lấy lại được" chính là nguồn của nghĩa ngữ pháp. Mẫu này chỉ đi với động từ; tính từ cần đổi thành động từ trước, ví dụ (chuwojyeo beoryeosseoyo, "trời trở lạnh hẳn rồi").
Các sắc thái của 아/어 버리다
1. Hoàn tất trọn vẹn, không còn gì
Hay đi với (da, "hết") để nhấn mạnh không còn sót lại.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wolgeubeul beolsseo da sseo beoryeosseoyo | Tôi đã tiêu hết sạch lương rồi. | |
| aiga uyureul da masyeo beoryeosseoyo | Con uống hết sạch sữa rồi. |
2. Tiếc nuối, lỡ mất
Đây là sắc thái người học gặp nhiều nhất. Kết quả không như mong muốn và không quay lại được.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| beoseuga beolsseo tteona beoryeosseoyo | Xe buýt chạy mất rồi. | |
| chinguui bimireul malhae beoryeosseoyo | Tôi lỡ nói ra bí mật của bạn mất rồi. | |
| bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyo | Tôi quên mất mật khẩu rồi. | |
| konseoteu pyoga da pallyeo beoryeosseoyo | Vé concert bán hết mất rồi. |
3. Nhẹ nhõm, trút được gánh
Cùng hình thức nhưng ngữ cảnh vui: việc nặng nề đã xong, người nói thấy thoải mái.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| millin ireul da hae beoryeosseoyo | Tôi làm xong hết việc tồn đọng rồi. | |
| sukjereul miri kkeunnae beoryeoseo maeumi pyeonhaeyo | Làm xong bài tập trước rồi nên nhẹ cả người. |
4. Dứt khoát làm luôn
Khi bàn về việc sắp làm, 버리다 cho thấy người nói muốn giải quyết một lần cho xong, đôi khi hơi bốc đồng.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| geunyang hoesareul geumandwo beorilkka? | Hay là nghỉ việc luôn cho rồi? | |
| oneul da kkeunnae beorija | Hôm nay làm xong hết luôn đi. |
Nói với người khác bằng dạng mệnh lệnh như (ga beoryeo, "Đi đi cho khuất mắt!") nghe rất gay gắt, chỉ gặp trong phim lúc cãi nhau. Đừng dùng với người lớn hay đồng nghiệp.
Phân biệt với 고 말다 và 아/어 놓다
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| V-아/어 버리다 | xong hẳn, kèm tiếc hoặc nhẹ nhõm; khẩu ngữ | Tôi bật khóc mất rồi. | |
| V-고 말다 | kết cục khó tránh dù đã cố; hơi văn viết | Đã cố nhịn nhưng cuối cùng vẫn khóc. | |
| V-고 말겠다 | quyết tâm làm cho bằng được | Nhất định tôi phải đỗ. | |
| V-아/어 놓다 | làm sẵn và giữ nguyên kết quả | Tôi đã mở sẵn cửa sổ. |
버리다 và 고 말다 đều nói kết quả không mong muốn, nhưng 고 말다 nhấn vào quá trình cố gắng rồi thất bại, thường có (gyeolguk, "cuối cùng") đi kèm. 아/어 놓다 thì không có cảm xúc tiếc nuối, chỉ là chuẩn bị trước.
So sánh với てしまう tiếng Nhật
Người học cả hai thứ tiếng sẽ thấy 아/어 버리다 rất giống てしまう. Hai mẫu cùng nói hoàn tất và tiếc nuối, nhưng có vài chỗ khác:
| Điểm so sánh | Tiếng Hàn 아/어 버리다 | Tiếng Nhật てしまう |
|---|---|---|
| Động từ gốc | 버리다: vứt bỏ | しまう: cất đi, dọn đi |
| Lỡ làm mất | ||
| Quên mất | (một từ) | |
| Dạng nói rút gọn | Không có dạng rút gọn phổ biến | ちゃう / じゃう: |
| Lời xin lỗi lịch sự | Thường không dùng: | Rất hay dùng: |
| Sắc thái dứt khoát, bốc đồng | Rõ, nhất là khi bàn việc sắp làm | Có nhưng nhẹ hơn |
Chỗ dễ sai nhất khi chuyển từ tiếng Nhật sang là lời xin lỗi: tiếng Nhật thêm てしまって cho mềm, còn tiếng Hàn nói thẳng (neujeoseo joesonghamnida, "Xin lỗi vì đến muộn") là đủ.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 지갑을 잊어버렸어요. (ý: làm mất ví) | 잊어버리다 là quên, 잃어버리다 là làm mất. | |
| ✗ 날씨가 추워 버렸어요. | Tính từ phải đổi thành động từ bằng 아/어지다. | |
| ✗ 늦어 버려서 죄송합니다. (với sếp) | Lời xin lỗi trang trọng không cần 버리다. | |
| ✗ 먹어 버리었어요. | 버리 + 었 rút gọn thành 버렸. | |
| ✗ 할머니, 가 버리세요. | 버리다 với người lớn nghe như đuổi đi. |
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc với 아/어 버렸어요:
- 친구가 내 아이스크림을 (먹다) ___.
- 기차가 벌써 (떠나다) ___.
- 휴대폰을 택시에 두고 내려서 (잃다) ___.
- Dịch: "Tôi quên mất tên người đó rồi."
- Chọn 버렸어요 hay 말았어요: 열심히 공부했지만 결국 떨어지고 ___.
Đáp án:
- (có 결국 và quá trình cố gắng)
Câu hỏi thường gặp
먹었어요 và 먹어 버렸어요 khác nhau thế nào?
chỉ kể là đã ăn. cho biết ăn hết sạch và người nói có cảm xúc: tiếc vì không còn, hoặc hả hê vì ăn xong. Chi tiết về thì quá khứ xem ở bài thì quá khứ 았/었어요.
"Làm mất rồi" tiếng Hàn nói thế nào?
Dùng (ireobeoryeosseoyo). Ở đồn cảnh sát hay quầy đồ thất lạc, câu hay dùng là (gabangeul ireobeoryeosseoyo, "Tôi bị mất túi").
잊다 và 잊어버리다 dùng cái nào?
Nghĩa gần như nhau. Trong khẩu ngữ, phổ biến hơn và mang chút tiếc nuối; nghe trung tính, gặp nhiều trong văn viết. Khi nói quên làm việc gì, người Hàn còn hay dùng (kkamppakaesseoyo, "quên béng mất").
아/어 버리다 có dùng trong văn trang trọng không?
Có, chia 버렸습니다 vẫn dùng được trong thông báo hay bản tin. Tuy vậy trong email công việc, nhất là khi xin lỗi, người Hàn thường bỏ 버리다 để giọng văn khách quan hơn.
