Ngữ pháp 다면 trong tiếng Hàn: giả định "nếu như" và khác gì (으)면
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 다면 nghĩa là "nếu như", "giả sử", dùng khi người nói đặt ra một giả định ít có khả năng xảy ra, hoặc trái với thực tế. Động từ chia 는다면 / ㄴ다면, tính từ thêm 다면, danh từ thêm (이)라면, chuyện đã qua dùng 았/었다면. Ví dụ: (bokgwone dangcheomdoendamyeon segye yeohaengeul hago sipeoyo, "Nếu trúng xổ số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới") và (naega saeramyeon neoege naragal tende, "Nếu anh là chim thì đã bay đến bên em").
다면 vốn là dạng rút gọn của câu trích dẫn 다고 하면 ("nếu nói rằng..."), vì vậy cách chia giống hệt đuôi gián tiếp 다고. Nếu bạn đã học câu gián tiếp tiếng Hàn, phần chia dưới đây sẽ rất quen.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ có batchim | thân + 는다면 | → meongneundamyeon |
| Động từ không batchim | thân + ㄴ다면 | → gandamyeon |
| Động từ đuôi ㄹ | bỏ ㄹ + ㄴ다면 | → sandamyeon |
| Tính từ, 있다, 없다 | thân + 다면 | → jotamyeon |
| Danh từ có batchim | N + 이라면 | → haksaengiramyeon |
| Danh từ không batchim | N + 라면 | → uisaramyeon |
| Quá khứ | 았/었 + 다면 | gatdamyeon, meogeotdamyeon |
| Dự định, tương lai | (으)ㄹ 거라면 | gal georamyeon |
Cách chia theo từng loại từ
| Gốc | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| (làm) | handamyeon | haetdamyeon |
| (làm ra, đuôi ㄹ) | mandeundamyeon | mandeureotdamyeon |
| (nghe, bất quy tắc ㄷ) | deunneundamyeon | deureotdamyeon |
| (giúp, bất quy tắc ㅂ) | domneundamyeon | dowatdamyeon |
| (bận) | bappeudamyeon | bappatdamyeon |
| (lạnh) | chupdamyeon | chuwotdamyeon |
| (có) | itdamyeon | isseotdamyeon |
| (không có) | eopdamyeon | eopseotdamyeon |
| (là học sinh) | haksaengiramyeon | haksaengieotdamyeon |
| (là ca sĩ) | gasuramyeon | gasuyeotdamyeon |
Điểm cần nhớ: bất quy tắc ㄷ và ㅂ chỉ biến đổi khi gặp nguyên âm, nên ở hiện tại 듣는다면, 돕는다면 giữ nguyên thân từ, sang quá khứ mới thành 들었다면, 도왔다면. Phủ định thì ghép như bình thường: (an gandamyeon), (gaji anneundamyeon). Với tính từ, phủ định là (bissaji antamyeon).
Cách dùng 1: giả định ít khả năng xảy ra
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Người nói biết việc đó khó thành sự thật, hoặc chỉ đang tưởng tượng. Câu hay có thêm (manyak) hoặc (manil) ở đầu, nghĩa là "giả sử". Vế sau thường là mong muốn (고 싶다), dự định (ㄹ 거예요) hoặc phỏng đoán (ㄹ 텐데).
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| manyak siganeul doedollil su itdamyeon godeunghakgyo ttaero doragago sipeoyo | Giả sử quay ngược được thời gian, tôi muốn trở về thời cấp ba. | |
| doni mantamyeon bumonimkke jibeul sa deurigo sipeoyo | Nếu có nhiều tiền, tôi muốn mua nhà cho bố mẹ. | |
| hangugeoreul han dal mane baeul su itdamyeon eolmana joeulkkayo | Nếu học được tiếng Hàn trong một tháng thì tốt biết bao. | |
| naeil biga ondamyeon sopungeun daeum juro mirulgeyo | Lỡ mai trời mưa thì tôi sẽ dời buổi dã ngoại sang tuần sau. |
Câu cuối cho thấy sắc thái của 다면: người nói nghĩ mai khó mưa, chỉ dự phòng. Nói (biga omyeon) thì trung tính hơn, không ngầm đánh giá khả năng.
Cách dùng 2: giả định trái với thực tế bằng (이)라면
Gắn với danh từ, đặc biệt là đại từ người, (이)라면 tạo ra cụm "nếu tôi là...", "nếu là bạn" rất hay dùng khi khuyên.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| naramyeon geureoke an haesseul geoyeyo | Nếu là tôi thì tôi đã không làm thế. | |
| jega sajangiramyeon wolgeubeul ollyeo jul geoyeyo | Nếu tôi là giám đốc, tôi sẽ tăng lương. | |
| geu mari sariramyeon keunirieyo | Nếu lời đó là thật thì to chuyện rồi. | |
| neoramyeon eotteoke hagesseo | Nếu là cậu thì cậu làm sao? |
Văn nói còn có dạng đi với danh từ chỉ chủ đề, nghĩa là "nói đến... thì": (gimchijjigaeramyeon jeodo jasin isseoyo, "Nếu là canh kim chi thì tôi cũng tự tin nấu được").
Cách dùng 3: 았/었다면, giả định ngược quá khứ
Khi nói về chuyện đã qua mà thực tế không xảy ra như vậy, dùng 았/었다면 ở vế trước và 았/었을 거예요 hoặc 았/었을 텐데 ở vế sau.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| geuttae beoseureul tatdamyeon neutji anasseul geoyeyo | Nếu lúc đó đi xe buýt thì đã không trễ. | |
| miri yeollakhaetdamyeon gachi gasseul tendeyo | Nếu báo trước thì đã đi cùng rồi. | |
| nega eopseotdamyeon i ireul mot kkeunnaesseul geoya | Không có cậu thì tớ đã không xong được việc này. |
Mẫu này rất gần . 더라면 chỉ dùng cho quá khứ và giọng tiếc nuối đậm hơn; chi tiết ở bài ngữ pháp đáng lẽ ra 았/었더라면.
Cách dùng 4: nêu điều kiện mà người nghe vừa nói
Vì gốc là "nếu (bạn) nói rằng...", 다면 hay dùng để nhận lại ý của người nghe rồi khuyên: "nếu thật sự bạn muốn... thì...".
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeongmal hangugeseo ilhago sipdamyeon jigeumbuteo junbihaseyo | Nếu thật sự muốn làm việc ở Hàn thì chuẩn bị từ bây giờ đi. | |
| oneul bappeudamyeon naeil mannado dwaeyo | Nếu hôm nay (bạn) bận thì mai gặp cũng được. | |
| eochapi gal georamyeon iljjik gayo | Đằng nào cũng đi thì đi sớm đi. |
Phân biệt 다면 và (으)면
Trong nhiều câu, hai mẫu thay nhau được và nghĩa chỉ lệch chút sắc thái. Điểm khác nằm ở mức độ "có thật" của điều kiện. Cách dùng cơ bản của (으)면 có ở bài điều kiện (으)면.
| Tiêu chí | (으)면 | 다면 |
|---|---|---|
| Khả năng xảy ra | có thể xảy ra, trung tính | thấp, giả định, tưởng tượng |
| Quy luật, thói quen | dùng được: | không tự nhiên |
| Việc chắc chắn sẽ đến | dùng được: | không dùng |
| Trái thực tế hiện tại | văn nói vẫn dùng | tự nhiên hơn: |
| Nhận lại lời người nghe | ít dùng | rất hay dùng |
Các câu mẫu trong bảng: (bomi doemyeon kkochi pieoyo, "Xuân đến thì hoa nở"), (jibe dochakhamyeon jeonhwahaseyo, "Về đến nhà thì gọi điện nhé"). Đổi hai câu này sang 다면 nghe như người nói nghi ngờ mùa xuân có đến hay bạn có về nhà được không.
Đừng nhầm 다면 với , đuôi câu hỏi lại tin đã nghe ("nghe nói... phải không?"). Mẫu đó có bài riêng: ngữ pháp 다면서요.
Lỗi người Việt hay mắc
- Thêm 다면 thẳng vào thân động từ. ✗ 가다면, 먹다면 → ✓ , . Chỉ tính từ mới ghép thẳng 다면.
- Chia tính từ như động từ. ✗ 좋는다면, 바쁜다면 → ✓ , .
- Quên bỏ ㄹ ở động từ đuôi ㄹ. ✗ 살는다면 → ✓ .
- Dùng 다면 cho việc chắc chắn sẽ xảy ra. ✗ 수업이 끝난다면 만나요 → ✓ (sueobi kkeunnamyeon mannayo, "Học xong thì gặp nhau nhé").
- Vế sau của 았/었다면 để hiện tại đơn. ✗ 일찍 일어났다면 기차를 타요 → ✓ (iljjik ireonatdamyeon gichareul tasseul geoyeyo).
Bài tập nhỏ
Chia từ trong ngoặc với 다면, (이)라면 hoặc 았/었다면.
- (너)
- (살다)
- (좋다)
- (공부하다)
- (듣다)
Đáp án:
- (jega neoramyeon geu saramhante sagwahal geoyeyo, "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi người đó"). Văn nói hay dùng .
- (hanguge sandamyeon jeil meonjeo mwol hago sipeoyo, "Nếu sống ở Hàn, bạn muốn làm gì đầu tiên?").
- (nalssiga jotamyeon sane gayo, "Nếu trời đẹp thì đi núi"). Dùng cũng đúng và tự nhiên hơn nếu bạn nghĩ trời sẽ đẹp.
- (geuttae yeolsimhi gongbuhaetdamyeon hapgyeokhaesseul geoyeyo, "Nếu lúc đó học chăm thì đã đỗ").
- (maeil han siganssik deunneundamyeon sillyeogi neul geoyeyo, "Nếu mỗi ngày nghe một tiếng thì trình sẽ lên").
Câu hỏi thường gặp
다면 và 라면 khác nhau thế nào?
Cùng một mẫu, chỉ khác loại từ đứng trước. 다면 đi với động từ, tính từ; (이)라면 đi với danh từ, vì gốc của nó là 이다 + 라고 하면. là "nếu là học sinh", là "nếu bận".
는다면 dùng khi nào?
Khi thân động từ có batchim (trừ ㄹ): , (ingneundamyeon), (channeundamyeon). Thân không batchim dùng ㄴ다면.
다면 có dùng trong văn viết, bài thi TOPIK không?
Có, và rất hợp với dạng câu nêu giả định trong bài viết. Ví dụ (manyak inteonesi eopdamyeon uri saenghwareun keuge dallajil geosida, "Nếu không có Internet, cuộc sống của chúng ta sẽ khác đi nhiều").