Ngữ pháp 다면서요 trong tiếng Hàn: hỏi lại điều đã nghe, cách chia và khác gì 대요
Nội dung bài viết
~다면서요? dùng khi bạn đã nghe ở đâu đó một thông tin và muốn hỏi lại người đối diện cho chắc, gần với "nghe nói… phải không?" trong tiếng Việt. Công thức: động từ + ㄴ/는다면서요, tính từ + 다면서요, danh từ + (이)라면서요. Ví dụ: (daeum dare hanguge gandamyeonseoyo?, "nghe nói tháng sau bạn đi Hàn Quốc à?") và (minsu ssiga uisaramyeonseoyo?, "nghe nói anh Minsu là bác sĩ hả?").
Thực chất 다면서요 là dạng gián tiếp 다고 하다 rút gọn, ghép với 면서 và đuôi 요. Vì vậy ngoài 다면서요 còn có ba anh em: 라면서요 (câu mệnh lệnh), 냐면서요 (câu hỏi) và 자면서요 (câu rủ). Nắm được câu gián tiếp 다고, 냐고, 라고, 자고 thì học mẫu này rất nhanh.
Bảng công thức
| Loại câu gốc | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Trần thuật, động từ | V + ㄴ/는다면서요 | (isahandamyeonseoyo?) | Nghe nói bạn chuyển nhà à? |
| Trần thuật, tính từ | A + 다면서요 | (yojeum bappeudamyeonseoyo?) | Nghe nói dạo này bạn bận à? |
| Trần thuật, danh từ | N + (이)라면서요 | (gohyangi busaniramyeonseoyo?) | Nghe nói quê bạn ở Busan à? |
| Quá khứ | V/A + 았/었다면서요 | (siheome hapgyeokaetdamyeonseoyo?) | Nghe nói bạn thi đỗ rồi à? |
| Câu hỏi | V/A + 냐면서요, N + (이)냐면서요 | (eonje onyamyeonseoyo?) | Chẳng phải bạn hỏi khi nào tôi đến sao? |
| Mệnh lệnh | V + (으)라면서요 | (iljjik oramyeonseoyo?) | Chẳng phải anh bảo tôi đến sớm sao? |
| Rủ rê | V + 자면서요 | (gachi bap meokjamyeonseoyo?) | Chẳng phải bạn rủ đi ăn cùng sao? |
Nói thân mật với bạn bè thì bỏ 요: (gandamyeonseo?). Dạng rút gọn hơn nữa là 다며: (gandamyeo?). Hai dạng này rất hay nghe trong phim Hàn.
Cách chia ~다면서요 theo từng loại từ
Động từ
Phần chia giống hệt câu trần thuật kiểu 한다 trong văn viết. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm ㄴ다면서요, có batchim thì thêm 는다면서요. Động từ có batchim ㄹ thì rụng ㄹ rồi thêm ㄴ다면서요.
| Động từ | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| gandamyeonseoyo | không batchim → ㄴ다면서요 | ||
| baeundamyeonseoyo | không batchim | ||
| meongneundamyeonseoyo | có batchim → 는다면서요 | ||
| ingneundamyeonseoyo | có batchim | ||
| sandamyeonseoyo | batchim ㄹ rụng | ||
| mandeundamyeonseoyo | batchim ㄹ rụng | ||
| gyeolhonhandamyeonseoyo | 하다 → 한다 |
Tính từ và 있다, 없다
Tính từ giữ nguyên thân rồi thêm 다면서요, không có ㄴ hay 는. 있다 và 없다 cũng theo kiểu này.
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| chupdamyeonseoyo | nghe nói lạnh | ||
| bissadamyeonseoyo | nghe nói đắt | ||
| masitdamyeonseoyo | nghe nói ngon | ||
| sigani eopdamyeonseoyo | nghe nói không có thời gian |
Danh từ
Danh từ có batchim thêm 이라면서요, không batchim thêm 라면서요. Phủ định dùng 아니라면서요.
- (haksaengiramyeonseoyo?): nghe nói bạn là sinh viên à?
- (chinguramyeonseoyo?): nghe nói là bạn bè à?
- (hanguk sarami aniramyeonseoyo?): nghe nói không phải người Hàn à?
Quá khứ và tương lai
Quá khứ thêm 았/었다면서요 cho cả động từ lẫn tính từ. Danh từ ở quá khứ dùng 였다면서요 hoặc 이었다면서요. Tương lai, dự định dùng (으)ㄹ 거라면서요 hoặc 겠다면서요.
- (eoje yeonghwa bwatdamyeonseoyo?): nghe nói hôm qua bạn đi xem phim à?
- (yejeone seonsaengnimieotdamyeonseoyo?): nghe nói trước đây anh từng là giáo viên à?
- (naenyeone yuhak gal georamyeonseoyo?): nghe nói sang năm bạn sẽ đi du học à?
Ba cách dùng chính của 다면서요
1. Hỏi lại để xác nhận điều đã nghe
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Bạn nghe từ người thứ ba hoặc đọc được tin tức, rồi hỏi thẳng người trong cuộc. Giọng thường lên ở cuối câu.
- (hoesareul geumandwotdamyeonseoyo? museun il isseoyo?): nghe nói bạn nghỉ việc rồi à? Có chuyện gì vậy?
- (naeil biga ondamyeonseoyo?): nghe nói mai trời mưa phải không?
2. Nhắc lại lời người nghe từng nói, kèm ý trách
Khi người đối diện nói một đằng làm một nẻo, bạn dùng 다면서요 để nhắc lại lời họ. Câu sau thường là câu hỏi "vậy sao lại…".
- (daieoteuhandamyeonseoyo? wae tto keikeureul meogeoyo?): chẳng phải bạn bảo đang ăn kiêng sao? Sao lại ăn bánh kem nữa?
- (geumbang ondamyeonseoyo? beolsseo han sigan jinasseoyo): bảo là đến ngay cơ mà? Đã một tiếng rồi đấy.
- (jeohante gidariramyeonseoyo?): chẳng phải anh bảo tôi đợi sao?
3. Dạng nối câu 다면서: "nói rằng… rồi…"
Bỏ 요 và đặt giữa câu, ~다면서 thành một liên từ: vừa nói như thế vừa làm một việc khác. Chủ ngữ của hai vế thường là một người. Dạng này rút gọn từ 다고 하면서.
- (chinguga bappeudamyeonseo meonjeo gasseoyo): bạn tôi bảo bận rồi về trước.
- (dongsaengi baega apeudamyeonseo hakgyoe an gasseoyo): em tôi kêu đau bụng rồi không đi học.
- (eommaga ppalli jaramyeonseo bureul kkeosseoyo): mẹ bảo ngủ sớm đi rồi tắt đèn.
Phần 면서 ở đây chính là "vừa… vừa…" bạn đã gặp ở bài (으)면서, chỉ khác là vế trước là một lời nói.
Phân biệt 다면서요 với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| 다면서요? | Hỏi người nghe để xác nhận tin mình đã nghe | Nghe nói bạn sắp cưới à? |
| 대요 (다고 해요) | Thuật lại tin cho người khác, không hỏi | Nghe nói Sujin sắp cưới đấy. |
| 다지요? / 다죠? | Cũng xác nhận tin đã nghe, sắc thái nhẹ hơn, gần như không mang ý trách | Nghe nói bạn sắp cưới nhỉ? |
| 잖아요 | Nhắc điều cả hai đều biết, không phải tin nghe lại | Mai thi rồi còn gì. |
Điểm mấu chốt: 대요 là bạn kể tin cho người khác, còn 다면서요 là bạn hỏi chính người trong cuộc. Nếu nói thì nghĩa là "người ta bảo là cưới à?", hỏi về lời của người thứ ba. Còn 잖아요 nhắc một sự thật hai bên cùng biết, xem thêm ở bài ngữ pháp 잖아요.
Lỗi người Việt hay mắc
- Quên ㄴ/는 với động từ. Nói *먹다면서요 là sai, phải là 먹는다면서요. Tính từ thì ngược lại, không thêm gì: 바쁘다면서요, không phải *바쁜다면서요.
- Dùng cho thông tin của chính mình. 다면서요 hỏi về điều người nghe biết rõ hơn mình. Nói về việc mình làm thì dùng câu thường.
- Dùng với người trên khi mang ý trách. Cách dùng thứ hai nghe khá gắt. Với sếp hay người lớn tuổi, nên đổi sang (naeilkkajirago hasyeotjiyo?, "anh đã nói là đến mai phải không ạ?").
- Nhầm 라면서요 của danh từ với 라면서요 mệnh lệnh. là "nghe nói là bác sĩ", còn là "bảo tôi đi mà". Nhìn từ đứng trước là phân biệt được.
Bài tập
Chia từ trong ngoặc sang dạng 다면서요 phù hợp.
- 지수 씨, 다음 주에 회사를 (옮기다)?
- 그 식당 음식이 정말 (맵다)?
- 남자 친구가 (가수이다)?
- 어제 길에서 지갑을 (잃어버리다)?
- (나 → 너) 주말에 같이 영화 (보자)? 왜 연락이 없어?
Đáp án: 1. (omgindamyeonseoyo). 2. (maepdamyeonseoyo). 3. (gasuramyeonseoyo). 4. (ireobeoryeotdamyeonseoyo). 5. hoặc (bojamyeonseo), vì câu nói thân mật.
Câu hỏi thường gặp
다면서요 và 다며 khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau. 다며 là dạng rút gọn của 다면서, chỉ dùng khi nói thân mật. Khi cần lịch sự, dùng 다면서요.
는다면서요 dùng khi nào?
Khi thân động từ có batchim (trừ ㄹ), ví dụ 먹다 → 먹는다면서요, 찾다 → 찾는다면서요. Không batchim hoặc batchim ㄹ thì dùng ㄴ다면서요.
"Nghe nói" trong tiếng Hàn còn cách nào khác?
Có. Kể lại tin thì dùng 대요, 래요 hoặc 다고 들었어요 (tôi nghe rằng). Hỏi lại người trong cuộc thì dùng 다면서요 hoặc 다지요.
다면서요 thuộc trình độ nào?
Mẫu này thường được dạy ở trung cấp, sau khi người học đã nắm câu gián tiếp. Bạn sẽ gặp nó rất thường xuyên trong phim, chương trình thực tế và các đoạn hội thoại nghe ở trình độ trung cấp.