
Ngữ pháp vừa vừa tiếng Hàn: (으)면서, 고 và 기도 하고 기도 하다
Nội dung bài viết
Muốn nói "vừa làm A vừa làm B" (hai hành động cùng lúc), tiếng Hàn dùng thân động từ + (으)면서: thân từ có batchim thêm 으면서, không có batchim hoặc batchim ㄹ thì thêm 면서. Ví dụ: (eumageul deureumyeonseo gongbuhaeyo, "Tôi vừa nghe nhạc vừa học"). Còn khi nói một thứ vừa rẻ vừa ngon (hai tính chất), cách tự nhiên nhất là 고: (i sikdangeun ssago masisseoyo, "Quán này vừa rẻ vừa ngon").
Bảng công thức
| Ý muốn nói | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vừa làm A vừa làm B (cùng lúc) | V + (으)면서 | (babeul meogeumyeonseo iyagihaeyo, "Vừa ăn vừa nói chuyện") |
| Vừa A vừa B (hai tính chất) | A/V + 고 | (geu sarameun chinjeolhago jaemiisseoyo, "Người đó vừa tốt bụng vừa vui tính") |
| Vừa là N1 vừa là N2 | N + (이)면서 | (geuneun gasuimyeonseo baeuyeyo, "Anh ấy vừa là ca sĩ vừa là diễn viên") |
| Lúc thì A lúc thì B, vừa A lại vừa B | A/V + 기도 하고 + A/V + 기도 하다 | (gippeugido hago seulpeugido haeyo, "Vừa vui vừa buồn") |
Cách chia (으)면서
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| bomyeonseo | không batchim → 면서 | ||
| masimyeonseo | không batchim → 면서 | ||
| gongbuhamyeonseo | 하다 → 하면서 | ||
| meogeumyeonseo | có batchim → 으면서 | ||
| ilgeumyeonseo | có batchim → 으면서 | ||
| mandeulmyeonseo | batchim ㄹ → giữ ㄹ, thêm 면서 | ||
| salmyeonseo | batchim ㄹ | ||
| deureumyeonseo | bất quy tắc ㄷ → ㄹ | ||
| georeumyeonseo | bất quy tắc ㄷ → ㄹ | ||
| doumyeonseo | bất quy tắc ㅂ → 우 | ||
| ssamyeonseo | tính từ cũng dùng được |
Thì quá khứ chỉ đặt ở động từ cuối câu: (eumageul deureumyeonseo gongbuhaesseoyo, "Tôi đã vừa nghe nhạc vừa học"). Cách chia 았/었어요 xem ở bài thì quá khứ 았/었어요.
Các cách dùng (으)면서
1. Hai hành động diễn ra cùng lúc
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| babeul meogeumyeonseo tellebijeoneul bwayo | Tôi vừa ăn cơm vừa xem ti vi. | |
| chinguwa georeumyeonseo iyagihaesseoyo | Tôi vừa đi bộ vừa nói chuyện với bạn. | |
| keopireul masimyeonseo sinmuneul ilgeoyo | Tôi vừa uống cà phê vừa đọc báo. | |
| unjeonhamyeonseo jeonhwahamyeon an dwaeyo | Không được vừa lái xe vừa gọi điện. | |
| ilhamyeonseo hangugeoreul baewoyo | Tôi vừa đi làm vừa học tiếng Hàn. |
2. Trong suốt quá trình làm A
(hanguge salmyeonseo maneun geoseul baewosseoyo, "Trong thời gian sống ở Hàn tôi đã học được nhiều điều").
3. Hai tính chất cùng có
(으)면서 cũng đi với tính từ và danh từ, nghe hơi nhấn mạnh hơn 고: (i oseun ssamyeonseo yeppeoyo, "Cái áo này vừa rẻ lại vừa đẹp").
4. Đối lập: biết mà vẫn…
Thêm 도 thành (으)면서도 thì nghĩa là "mặc dù… mà vẫn": (almyeonseodo moreuneun cheokaeyo, "Biết mà vẫn giả vờ không biết"). Riêng dạng này được chia quá khứ trước 면서: (da meogeosseumyeonseo an meogeotdago haeyo, "Ăn hết rồi mà lại bảo chưa ăn").
고: vừa rẻ vừa ngon
Với tính từ, là cách nói "vừa… vừa…" tự nhiên nhất, ghép thẳng vào thân từ, không phân biệt batchim.
- (i sikdangeun ssago masisseoyo, "Quán này vừa rẻ vừa ngon.")
- (bangi neolkko kkaekkeutaeyo, "Phòng vừa rộng vừa sạch.")
- (geu yeonghwaneun gilgo jiruhaesseoyo, "Phim đó vừa dài vừa chán.")
Với động từ, 고 thường là "làm A rồi làm B" theo thứ tự. nghĩa là ăn xong rồi mới xem ti vi, khác với (vừa ăn vừa xem). Các nghĩa khác của 고 có ở bài nối câu bằng 고.
기도 하고 기도 하다: lúc thì… lúc thì…
Mẫu này kể hai trạng thái hoặc hai việc xen nhau, không nhất thiết cùng lúc. Gắn 기도 vào thân từ, vế cuối dùng 하다 chia theo thì:
- (jumareneun chaegeul ilkkido hago yeonghwareul bogido haeyo, "Cuối tuần lúc thì tôi đọc sách, lúc thì xem phim.")
- (honja salmyeon pyeonhagido hago oeropkkido haeyo, "Sống một mình vừa thoải mái vừa cô đơn.")
- (geu yeonghwaneun museopkkido hago jaemiitkkido haesseoyo, "Bộ phim đó vừa đáng sợ vừa hay.")
Dùng mẫu này khi hai cảm xúc trái chiều cùng tồn tại (vui và buồn, thoải mái và cô đơn), hoặc khi kể những việc thỉnh thoảng làm.
Phân biệt ba mẫu
| Mẫu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| (으)면서 | hai hành động cùng lúc, cùng một người làm | (georeumyeonseo jeonhwahaeyo, "Vừa đi vừa gọi điện") |
| 고 | kể hai tính chất; với động từ là làm lần lượt | (ssago masisseoyo, "Vừa rẻ vừa ngon") |
| 기도 하고 기도 하다 | hai trạng thái xen nhau, cảm xúc lẫn lộn, việc thỉnh thoảng làm | (seulpeugido hago gippeugido haeyo, "Vừa buồn vừa vui") |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 먹면서 → ✓ . Thân từ có batchim phải thêm 으.
- ✗ 만들으면서 → ✓ . Batchim ㄹ không thêm 으.
- ✗ 듣으면서 → ✓ . 듣다 là bất quy tắc ㄷ.
- ✗ 엄마는 요리하면서 저는 청소해요. (Hai người khác nhau.) → ✓ (eommaga yorihaneun dongan jeoneun cheongsohaeyo, "Trong lúc mẹ nấu ăn thì tôi dọn dẹp.") (으)면서 đòi hỏi hai hành động do cùng một người làm.
- ✗ 음악을 들었으면서 공부했어요 (để nói đã vừa nghe vừa học) → ✓ Quá khứ chỉ ở cuối câu.
- ✗ 밥을 먹고 텔레비전을 봐요 (để nói vừa ăn vừa xem) → câu này nghĩa là ăn xong mới xem. Muốn nói cùng lúc thì dùng 먹으면서.
Bài tập nhỏ
Điền dạng đúng:
- 노래를 (부르다) 춤을 춰요. (vừa hát vừa nhảy)
- 이 가방은 (가볍다) 튼튼해요. (vừa nhẹ vừa bền)
- 라디오를 (듣다) 운전해요. (vừa nghe đài vừa lái xe)
- 시험이 끝나서 (시원하다) (섭섭하다). (vừa nhẹ nhõm vừa tiếc)
Đáp án:
- (noraereul bureumyeonseo chumeul chwoyo)
- (i gabangeun gabyeopkko teunteunhaeyo)
- (radioreul deureumyeonseo unjeonhaeyo)
- (siheomi kkeunnaseo siwonhagido hago seopseopagido haeyo)
Câu hỏi thường gặp
(으)면서 và (으)며 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau. gọn hơn, hay gặp trong văn viết và tin tức: (geuneun useumyeo malhaetda, "Anh ấy vừa cười vừa nói"). Khi nói chuyện hằng ngày, dùng (으)면서.
"Vừa mới" trong tiếng Hàn có dùng 면서 không?
Không. "Vừa mới làm xong" là chuyện thời gian, dùng (banggeum) hoặc (mak): (banggeum wasseoyo, "Tôi vừa mới đến").
(으)면서 có dùng với 이다 được không?
Được, thành (이)면서: (haksaengimyeonseo jikjanginieyo, "Vừa là sinh viên vừa là người đi làm"). Danh từ không có batchim có thể bỏ 이: .
Tiếng Nhật có mẫu tương tự không?
Có, tiếng Nhật dùng ながら với nghĩa giống (으)면서, xem bài vừa làm vừa với ながら.