
Ngữ pháp "hãy" trong tiếng Hàn: (으)세요, (으)십시오, 아/어라
Nội dung bài viết
Câu "hãy…" trong tiếng Hàn đổi đuôi theo người nghe. Nói lịch sự thường ngày, dùng (으)세요. Thông báo, phát biểu trang trọng, dùng (으)십시오. Với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi, dùng 아/어 hoặc 아/어라. Muốn nhờ người khác làm giúp mình, dùng 아/어 주세요. Ví dụ: (yeogie ireumeul sseuseyo, "hãy viết tên vào đây"), (cheoncheonhi malhae juseyo, "anh nói chậm giúp tôi").
Bảng công thức theo mức lịch sự
| Mức | Đuôi | Ví dụ với 가다 | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Trang trọng | (으)십시오 | phát thanh, thông báo, quân đội, đề thi, phát biểu | |
| Lịch sự thường ngày | (으)세요 | người lạ, người lớn tuổi, nhân viên với khách | |
| Nhờ làm giúp | 아/어 주세요 | nhờ ai làm việc gì cho mình (taxi: 공항으로 가 주세요) | |
| Thân mật (반말) | 아/어 | bạn thân, em nhỏ, người trong nhà | |
| Ra lệnh thân mật | 아/어라 | cha mẹ với con, anh chị với em, văn viết dạng lệnh | |
| Biển báo, văn bản | (으)시오 | biển báo, hướng dẫn in sẵn |
Cách chia từng đuôi
(으)세요 và (으)십시오 xét batchim: không batchim thêm 세요/십시오, có batchim thêm 으세요/으십시오. 아/어 và 아/어라 chia theo nguyên âm như đuôi 아요/어요.
| Từ gốc | (으)세요 | (으)십시오 | 아/어 | 아/어라 |
|---|---|---|---|---|
| (đi) | ||||
| (đến) | ||||
| (ngồi) | ||||
| (đọc) | ||||
| (làm) | ||||
| (viết) | ||||
| (nghe) | ||||
| (làm ra) | ||||
| (giúp) |
Thân từ có ㄹ (만들다, 살다, 열다) bỏ ㄹ trước 세요, 십시오: (yeoseyo, "hãy mở"). Thân từ ㄷ bất quy tắc như 듣다, 걷다 đổi ㄷ thành ㄹ: (georeuseyo, "hãy đi bộ").
(으)세요: "hãy" lịch sự dùng hằng ngày
Đây là đuôi bạn sẽ dùng nhiều nhất. Nó vừa là lời mời, vừa là hướng dẫn, nghe nhẹ nhàng và tôn trọng.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| ijjogeuro oseyo | Mời đi lối này. | |
| jamkkanman gidariseyo | Đợi một chút nhé. | |
| yageul harue se beon deuseyo | Uống thuốc ngày ba lần. | |
| joeun haru bonaeseyo | Chúc một ngày tốt lành. |
Với ăn, uống, ngủ, ở, tiếng Hàn có từ kính ngữ riêng: (mời ăn, uống), (mời ngủ), (mời ở lại). Nói 먹으세요 vẫn đúng ngữ pháp, nhưng với người lớn tuổi thì 드세요 mới tự nhiên. Bảng chi tiết các động từ kính ngữ có ở bài 고 싶다 và (으)세요.
(으)십시오: "hãy" trang trọng
Bạn sẽ nghe (으)십시오 trên tàu điện, ở sân bay, trong quân đội, ngân hàng và trong đề thi TOPIK.
- (annyeonghi gasipsio, "xin chào, chúc quý khách đi bình an").
- (jamsiman gidaryeo jusipsio, "xin quý khách vui lòng chờ trong giây lát").
- (almajeun geoseul goreusipsio, "hãy chọn đáp án đúng").
Trên biển báo và cửa ra vào, bạn sẽ thấy dạng rút gọn (으)시오: (misio, "đẩy"), (danggisio, "kéo"). Đây là văn viết, không dùng khi nói.
아/어 주세요: "hãy… giúp tôi"
Khi việc người kia làm có lợi cho bạn, thêm 주세요 sau dạng 아/어. Câu nghe như lời nhờ, mềm hơn (으)세요 nhiều.
- (dowajuseyo, "giúp tôi với").
- (mun jom yeoreo juseyo, "mở cửa giúp tôi").
- (sajin jom jjigeo juseyo, "chụp ảnh giúp tôi với").
Chữ (jom, "một chút") làm lời nhờ nhẹ hơn nữa. Mẫu 아/어 주다 còn nhiều cách dùng khác, xem bài 아/어 주다.
아/어 và 아/어라: "hãy" thân mật
아/어 là đuôi 반말, lấy dạng 아요/어요 bỏ 요: (ppalli wa, "nhanh lên, lại đây"), (igeo meogeo, "ăn cái này đi"). Ngữ điệu quyết định câu là mời hay ra lệnh.
아/어라 mạnh hơn, mang giọng người trên bảo người dưới: (iljjik jara, "ngủ sớm đi con"), (mani meogeora, "ăn nhiều vào"). Trong phim, bố mẹ, ông bà hay nói kiểu này với con cháu. Người học nước ngoài không nên dùng 아/어라 với người Hàn ngoài đời.
Phủ định: "đừng…" với 지 마세요
Câu "hãy" không dùng 안 hay 지 않다 để phủ định. Thay vào đó, gắn 지 말다 vào thân động từ rồi chia 말다 theo mức lịch sự tương ứng.
| Mức | Đuôi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Trang trọng | 지 마십시오 | Xin đừng lo lắng. | |
| Lịch sự | 지 마세요 | Đừng lo nhé. | |
| Thân mật | 지 마 | Đừng lo. | |
| Ra lệnh thân mật | 지 마라 | Đừng có lo. | |
| Biển báo | 지 마시오 | Không chạm vào. |
말다 có ㄹ nên rơi ㄹ: 마세요, 마십시오, không viết 말으세요. Thêm vài câu hay gặp: (ulji ma, "đừng khóc"), (neutji maseyo, "đừng đến muộn"). Các cách phủ định khác như 안, 못 có ở bài phủ định 안, 못, 지 않다.
"Hãy cùng…": rủ rê khác với ra lệnh
Tiếng Việt dùng "hãy" cả khi rủ ("hãy cùng nhau cố gắng"). Tiếng Hàn tách riêng: rủ dùng (으)ㅂ시다 hoặc 아/어요 với giọng rủ, thân mật dùng 자. (gachi gapsida, "cùng đi nào"), (gachi gaja, "đi cùng đi"). Lưu ý 갑시다 nghe như người dẫn dắt, không nói với cấp trên.
Tính từ có dùng với (으)세요 không?
Theo ngữ pháp chuẩn, câu mệnh lệnh chỉ dùng với động từ. Tuy vậy, các lời chúc (geonganghaseyo, "chúc khoẻ mạnh") và (haengbokhaseyo, "chúc hạnh phúc") đã rất phổ biến trong đời sống. Cách nói được coi là chuẩn hơn: (geonganghage jinaeseyo, "hãy sống khoẻ mạnh").
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 앉세요 → ✓ . Thân có batchim phải thêm 으.
- ✗ 만들으세요 → ✓ . Thân có ㄹ thì bỏ ㄹ, không thêm 으.
- ✗ 먹지 않으세요 (để nói "đừng ăn") → ✓ . Câu "hãy" phủ định bằng 지 말다.
- Dùng 가라, 해라 với người mới quen. Nghe như quát. Hãy dùng (으)세요.
- Nhờ việc bằng (으)세요 trần: nghe như bảo người ta tự chụp ảnh. Muốn nhờ chụp giúp, dùng .
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc theo yêu cầu.
- Nói với khách: 여기 (앉다). (lịch sự)
- Thông báo trên tàu: 안전선 안으로 (물러서다). (trang trọng, kèm 주다)
- Nói với em trai: 문 (닫다). (thân mật)
- Nói với cô giáo: 다시 한번 (말하다). (nhờ giúp)
- Nói với bạn đồng nghiệp: 걱정 (하다, phủ định). (lịch sự)
Đáp án:
- (anjeonseon aneuro mulleoseo jusipsio)
- (mun dada)
- (dasi hanbeon malhae juseyo)
Câu hỏi thường gặp
"Hãy" tiếng Hàn là gì?
Tiếng Hàn không có từ riêng cho "hãy". Ý này nằm ở đuôi động từ: (으)세요 là lịch sự thường ngày, (으)십시오 là trang trọng, 아/어 là thân mật.
(으)세요 và 아/어 주세요 khác nhau thế nào?
(으)세요 là bảo hoặc mời người nghe làm việc gì đó. 아/어 주세요 là nhờ họ làm việc đó cho mình. Khi gọi món, đi taxi, hỏi đường, 아/어 주세요 tự nhiên hơn.
Câu yêu cầu với người lớn tuổi nên dùng đuôi nào?
Dùng (으)세요 hoặc 아/어 주세요, kèm động từ kính ngữ nếu có (드세요, 주무세요). Bài kính ngữ tiếng Hàn giải thích các bậc lịch sự.
세요 có phải lúc nào cũng là câu mệnh lệnh?
Không. (eodi gaseyo?, "anh đi đâu đấy ạ?") là câu hỏi kính ngữ, không phải lệnh. Giọng lên ở cuối và ngữ cảnh cho biết đây là câu hỏi.