Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp "hãy" trong tiếng Hàn: (으)세요, (으)십시오, 아/어라
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp "hãy" trong tiếng Hàn: (으)세요, (으)십시오, 아/어라

Admin
7 phút đọc48 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu "hãy…" trong tiếng Hàn đổi đuôi theo người nghe. Nói lịch sự thường ngày, dùng (으)세요. Thông báo, phát biểu trang trọng, dùng (으)십시오. Với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi, dùng 아/어 hoặc 아/어라. Muốn nhờ người khác làm giúp mình, dùng 아/어 주세요. Ví dụ: (yeogie ireumeul sseuseyo, "hãy viết tên vào đây"), (cheoncheonhi malhae juseyo, "anh nói chậm giúp tôi").

Bảng công thức theo mức lịch sự

MứcĐuôiVí dụ với 가다Dùng khi
Trang trọng(으)십시오phát thanh, thông báo, quân đội, đề thi, phát biểu
Lịch sự thường ngày(으)세요người lạ, người lớn tuổi, nhân viên với khách
Nhờ làm giúp아/어 주세요nhờ ai làm việc gì cho mình (taxi: 공항으로 가 주세요)
Thân mật (반말)아/어bạn thân, em nhỏ, người trong nhà
Ra lệnh thân mật아/어라cha mẹ với con, anh chị với em, văn viết dạng lệnh
Biển báo, văn bản(으)시오biển báo, hướng dẫn in sẵn

Cách chia từng đuôi

(으)세요 và (으)십시오 xét batchim: không batchim thêm 세요/십시오, có batchim thêm 으세요/으십시오. 아/어 và 아/어라 chia theo nguyên âm như đuôi 아요/어요.

Từ gốc(으)세요(으)십시오아/어아/어라
(đi)
(đến)
(ngồi)
(đọc)
(làm)
(viết)
(nghe)
(làm ra)
(giúp)

Thân từ có ㄹ (만들다, 살다, 열다) bỏ ㄹ trước 세요, 십시오: (yeoseyo, "hãy mở"). Thân từ ㄷ bất quy tắc như 듣다, 걷다 đổi ㄷ thành ㄹ: (georeuseyo, "hãy đi bộ").

(으)세요: "hãy" lịch sự dùng hằng ngày

Đây là đuôi bạn sẽ dùng nhiều nhất. Nó vừa là lời mời, vừa là hướng dẫn, nghe nhẹ nhàng và tôn trọng.

CâuRomajaNghĩa
ijjogeuro oseyoMời đi lối này.
jamkkanman gidariseyoĐợi một chút nhé.
yageul harue se beon deuseyoUống thuốc ngày ba lần.
joeun haru bonaeseyoChúc một ngày tốt lành.

Với ăn, uống, ngủ, ở, tiếng Hàn có từ kính ngữ riêng: (mời ăn, uống), (mời ngủ), (mời ở lại). Nói 먹으세요 vẫn đúng ngữ pháp, nhưng với người lớn tuổi thì 드세요 mới tự nhiên. Bảng chi tiết các động từ kính ngữ có ở bài 고 싶다 và (으)세요.

(으)십시오: "hãy" trang trọng

Bạn sẽ nghe (으)십시오 trên tàu điện, ở sân bay, trong quân đội, ngân hàng và trong đề thi TOPIK.

  • (annyeonghi gasipsio, "xin chào, chúc quý khách đi bình an").
  • (jamsiman gidaryeo jusipsio, "xin quý khách vui lòng chờ trong giây lát").
  • (almajeun geoseul goreusipsio, "hãy chọn đáp án đúng").

Trên biển báo và cửa ra vào, bạn sẽ thấy dạng rút gọn (으)시오: (misio, "đẩy"), (danggisio, "kéo"). Đây là văn viết, không dùng khi nói.

아/어 주세요: "hãy… giúp tôi"

Khi việc người kia làm có lợi cho bạn, thêm 주세요 sau dạng 아/어. Câu nghe như lời nhờ, mềm hơn (으)세요 nhiều.

  • (dowajuseyo, "giúp tôi với").
  • (mun jom yeoreo juseyo, "mở cửa giúp tôi").
  • (sajin jom jjigeo juseyo, "chụp ảnh giúp tôi với").

Chữ (jom, "một chút") làm lời nhờ nhẹ hơn nữa. Mẫu 아/어 주다 còn nhiều cách dùng khác, xem bài 아/어 주다.

아/어 và 아/어라: "hãy" thân mật

아/어 là đuôi 반말, lấy dạng 아요/어요 bỏ 요: (ppalli wa, "nhanh lên, lại đây"), (igeo meogeo, "ăn cái này đi"). Ngữ điệu quyết định câu là mời hay ra lệnh.

아/어라 mạnh hơn, mang giọng người trên bảo người dưới: (iljjik jara, "ngủ sớm đi con"), (mani meogeora, "ăn nhiều vào"). Trong phim, bố mẹ, ông bà hay nói kiểu này với con cháu. Người học nước ngoài không nên dùng 아/어라 với người Hàn ngoài đời.

Phủ định: "đừng…" với 지 마세요

Câu "hãy" không dùng 안 hay 지 않다 để phủ định. Thay vào đó, gắn 지 말다 vào thân động từ rồi chia 말다 theo mức lịch sự tương ứng.

MứcĐuôiVí dụNghĩa
Trang trọng지 마십시오Xin đừng lo lắng.
Lịch sự지 마세요Đừng lo nhé.
Thân mật지 마Đừng lo.
Ra lệnh thân mật지 마라Đừng có lo.
Biển báo지 마시오Không chạm vào.

말다 có ㄹ nên rơi ㄹ: 마세요, 마십시오, không viết 말으세요. Thêm vài câu hay gặp: (ulji ma, "đừng khóc"), (neutji maseyo, "đừng đến muộn"). Các cách phủ định khác như 안, 못 có ở bài phủ định 안, 못, 지 않다.

"Hãy cùng…": rủ rê khác với ra lệnh

Tiếng Việt dùng "hãy" cả khi rủ ("hãy cùng nhau cố gắng"). Tiếng Hàn tách riêng: rủ dùng (으)ㅂ시다 hoặc 아/어요 với giọng rủ, thân mật dùng 자. (gachi gapsida, "cùng đi nào"), (gachi gaja, "đi cùng đi"). Lưu ý 갑시다 nghe như người dẫn dắt, không nói với cấp trên.

Tính từ có dùng với (으)세요 không?

Theo ngữ pháp chuẩn, câu mệnh lệnh chỉ dùng với động từ. Tuy vậy, các lời chúc (geonganghaseyo, "chúc khoẻ mạnh") và (haengbokhaseyo, "chúc hạnh phúc") đã rất phổ biến trong đời sống. Cách nói được coi là chuẩn hơn: (geonganghage jinaeseyo, "hãy sống khoẻ mạnh").

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 앉세요 → ✓ . Thân có batchim phải thêm 으.
  • ✗ 만들으세요 → ✓ . Thân có ㄹ thì bỏ ㄹ, không thêm 으.
  • ✗ 먹지 않으세요 (để nói "đừng ăn") → ✓ . Câu "hãy" phủ định bằng 지 말다.
  • Dùng 가라, 해라 với người mới quen. Nghe như quát. Hãy dùng (으)세요.
  • Nhờ việc bằng (으)세요 trần: nghe như bảo người ta tự chụp ảnh. Muốn nhờ chụp giúp, dùng .

Bài tập nhỏ

Chia động từ trong ngoặc theo yêu cầu.

  1. Nói với khách: 여기 (앉다). (lịch sự)
  2. Thông báo trên tàu: 안전선 안으로 (물러서다). (trang trọng, kèm 주다)
  3. Nói với em trai: 문 (닫다). (thân mật)
  4. Nói với cô giáo: 다시 한번 (말하다). (nhờ giúp)
  5. Nói với bạn đồng nghiệp: 걱정 (하다, phủ định). (lịch sự)

Đáp án:

  1. (anjeonseon aneuro mulleoseo jusipsio)
  2. (mun dada)
  3. (dasi hanbeon malhae juseyo)

Câu hỏi thường gặp

"Hãy" tiếng Hàn là gì?

Tiếng Hàn không có từ riêng cho "hãy". Ý này nằm ở đuôi động từ: (으)세요 là lịch sự thường ngày, (으)십시오 là trang trọng, 아/어 là thân mật.

(으)세요 và 아/어 주세요 khác nhau thế nào?

(으)세요 là bảo hoặc mời người nghe làm việc gì đó. 아/어 주세요 là nhờ họ làm việc đó cho mình. Khi gọi món, đi taxi, hỏi đường, 아/어 주세요 tự nhiên hơn.

Câu yêu cầu với người lớn tuổi nên dùng đuôi nào?

Dùng (으)세요 hoặc 아/어 주세요, kèm động từ kính ngữ nếu có (드세요, 주무세요). Bài kính ngữ tiếng Hàn giải thích các bậc lịch sự.

세요 có phải lúc nào cũng là câu mệnh lệnh?

Không. (eodi gaseyo?, "anh đi đâu đấy ạ?") là câu hỏi kính ngữ, không phải lệnh. Giọng lên ở cuối và ngữ cảnh cho biết đây là câu hỏi.