Từ vựng tiếng Hàn về ngoại hình và câu miêu tả người
Nội dung bài viết
Muốn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Hàn, bạn dùng mẫu bộ phận + 이/가 + tính từ: (kiga keoyo, "cao"), (nuni keoyo, "mắt to"), (meoriga gireoyo, "tóc dài"). Muốn hỏi "trông người đó thế nào", nói (eotteoke saenggyeosseoyo?). Bài này gom từ vựng tiếng Hàn chủ đề ngoại hình theo từng vùng: khuôn mặt, mắt mũi miệng, dáng người, tóc, kèm cách nói "trông giống ai", cách khen và cách tránh chê thẳng.
Nếu bạn cần cả từ về tính cách (hiền, nóng tính, chăm chỉ), xem bài từ vựng tiếng Hàn về tính cách. Bài này đi sâu riêng phần vẻ ngoài.
Từ chung khi nói về ngoại hình
| Chữ Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oemo | ngoại hình, vẻ ngoài | |
| eolgul | khuôn mặt | |
| insang | ấn tượng (gương mặt), tướng mạo | |
| chehyeong | dáng người, vóc dáng | |
| mommae | thân hình (hay nói khi khen dáng đẹp) | |
| ki | chiều cao | |
| mommuge | cân nặng | |
| pibu | làn da | |
| meori | tóc (cũng là "đầu") | |
| bunwigi | khí chất, thần thái |
Từ vựng khuôn mặt và các bộ phận
Bảng dưới ghép sẵn danh từ với tính từ hay đi cùng. Phần tên bộ phận cơ thể nói chung (tay, chân, bụng) có ở bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề cơ thể.
| Bộ phận | Cách tả | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (mặt) | eolguri jagayo | mặt nhỏ (lời khen phổ biến ở Hàn) | |
| eolguri donggeuraeyo | mặt tròn | ||
| eolguri gyareumhaeyo | mặt thon, mặt trái xoan | ||
| (mắt) | nuni keoyo | mắt to | |
| (mí đôi) | ssangkkeopuri isseoyo | mắt hai mí | |
| (mí đơn) | oekkeopurieyo | mắt một mí | |
| (lông mày) | nunsseobi jinhaeyo | lông mày rậm, đậm | |
| (lông mi) | songnunsseobi gireoyo | lông mi dài | |
| (mũi) | koga nopayo | mũi cao | |
| koga najayo | mũi thấp | ||
| (môi) | ipsuri dotomhaeyo | môi dày, căng | |
| ipsuri yalbayo | môi mỏng | ||
| (trán) | imaga neolbeoyo | trán rộng | |
| (cằm) | teogi ppyojokaeyo | cằm nhọn | |
| (lúm đồng tiền) | bojogaega isseoyo | có lúm đồng tiền | |
| (răng khểnh) | deonniga isseoyo | có răng khểnh | |
| (nốt ruồi) | jeomi isseoyo | có nốt ruồi | |
| (tàn nhang) | jugeunkkaega isseoyo | có tàn nhang |
Màu da và làn da
- (pibuga hayaeyo): da trắng. Dạng từ điển là , bất quy tắc ㅎ nên chia thành .
- (pibuga kkamaeyo): da ngăm, da đen. Dạng từ điển .
- (pibuga joayo): da đẹp, mịn.
- (yeodeureumi nasseoyo): bị nổi mụn.
Từ vựng dáng người, chiều cao, cân nặng
| Chữ Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| kiga keoyo | cao | trung tính | |
| kiga jagayo | thấp | nói thẳng, dễ chạm tự ái | |
| adamhaeyo | nhỏ nhắn, xinh xắn | cách nói mềm thay cho "thấp" | |
| nalssinhaeyo | thon thả | lời khen | |
| mallasseoyo | gầy | có thể là lo lắng hoặc chê | |
| tongtonghaeyo | mũm mĩm, đầy đặn | nhẹ, hay dùng cho trẻ con | |
| ttungttunghaeyo | béo | nặng, tránh nói về người trước mặt | |
| eokkaega neolbeoyo | vai rộng | hay dùng khen nam | |
| dariga gireoyo | chân dài | lời khen | |
| chegyeogi joayo | vóc dáng to khoẻ | lời khen | |
| deongchiga keoyo | to con | trung tính, hơi suồng sã | |
| mommaega joayo | dáng đẹp | lời khen, tránh nói với người lạ |
Chú ý (mareuda, gầy) và (saljjida, béo lên) là động từ chỉ sự thay đổi. Vì thế người Hàn hay dùng thì quá khứ để tả trạng thái hiện tại: là "(đang) gầy", (saljjyeosseoyo) là "(đã) lên cân". Nói 말라요 nghe lạ với người bản xứ.
Từ vựng kiểu tóc
| Chữ Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gin meori | tóc dài | |
| jjalbeun meori | tóc ngắn | |
| danbalmeori | tóc ngang vai, tóc bob | |
| saengmeori | tóc thẳng tự nhiên | |
| gopseulmeori | tóc xoăn tự nhiên | |
| pamameori | tóc uốn | |
| ammeori | tóc mái | |
| mukkeun meori | tóc buộc | |
| yeomsaekan meori | tóc nhuộm | |
| hinmeori | tóc bạc | |
| daemeori | hói |
Khi tả tóc, bạn có hai cách: dùng tính từ (, meoriga jjalbayo, "tóc ngắn") hoặc dùng danh từ kiểu tóc với : (danbalmeoriyeyo, "để tóc bob"). Phụ kiện đi với động từ riêng: (angyeongeul sseosseoyo, "đeo kính"), (suyeomi isseoyo, "có râu").
Mẫu câu miêu tả ngoại hình
Mẫu 1: bộ phận + 이/가 + tính từ
Đây là mẫu chính. Bộ phận có batchim thì dùng , không batchim thì dùng . Cả câu nói về một người thì đặt người đó trước với :
- (je eonnineun nuni keugo koga nopayo): Chị tôi mắt to, mũi cao.
- (geu sarameun kiga keugo eokkaega neolbeoyo): Người đó cao, vai rộng.
Vì sao câu có cả 는 lẫn 이/가 được giải thích ở bài phân biệt 은/는 và 이/가.
Mẫu 2: tính từ + danh từ
Đặt tính từ trước danh từ ở dạng định ngữ: (keun nun, mắt to), (gin meori, tóc dài). Tương tự có (hayan pibu, da trắng), (donggeuran eolgul, mặt tròn). Cả cụm "người cao" là (kiga keun saram).
Mẫu 3: 어떻게 생겼어요? và 처럼 생겼어요
(saenggida) ở đây nghĩa là "có diện mạo". Câu hỏi "trông như thế nào" luôn ở thì quá khứ:
- (namja chinguneun eotteoke saenggyeosseoyo?): Bạn trai bạn trông thế nào?
- (baeucheoreom saenggyeosseoyo): Trông như diễn viên.
- (gangajicheoreom saenggyeosseoyo): Trông như cún con (mắt tròn, hiền).
- (jalsaenggyeosseoyo): Đẹp trai. (motsaenggyeosseoyo): Xấu.
Giới trẻ Hàn còn chia gương mặt theo "tướng" động vật: (gangajisang, mặt cún, hiền) và (goyangisang, mặt mèo, mắt xếch, sắc).
Mẫu 4: trông có vẻ (아/어 보여요) và giống ai (닮았어요)
- (eoryeo boyeoyo): Trông trẻ. Người trẻ hơn tuổi gọi là (dongan).
- (pigonhae boyeoyo): Trông mệt.
- (eommareul dalmasseoyo): Giống mẹ.
- (model gatayo): Như người mẫu vậy.
Khen ngoại hình tự nhiên, tránh chê thẳng
Người Hàn bình luận ngoại hình khá thoải mái trong gia đình và bạn thân. Với người mới quen, đồng nghiệp hay người lớn tuổi, bạn nên khen chung chung và tránh mọi câu về cân nặng. Các câu an toàn:
| Câu khen | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| insangi joeuseyo | Trông anh/chị phúc hậu, dễ mến. | |
| bunwigi isseoyo | Có khí chất, có thần thái. | |
| pibuga jeongmal joeusineyo | Da chị đẹp thật đấy. | |
| meori jal eoullyeoyo | Kiểu tóc hợp lắm. | |
| naiboda jeolmeo boiseyo | Trông trẻ hơn tuổi ạ. |
Khi buộc phải tả điểm người khác có thể ngại, chọn từ mềm:
| Nói thẳng (nên tránh) | Nói mềm | Nghĩa của cách mềm |
|---|---|---|
| / | đầy đặn / có da có thịt | |
| nhỏ nhắn | ||
| trông chín chắn | ||
| gương mặt cá tính |
Câu (saljjyeosseoyo?, "béo lên à?") người Hàn lớn tuổi đôi khi vẫn hỏi, nhưng bạn đừng bắt chước. Nhiều người trẻ coi đó là bất lịch sự. Nhiều câu khen dễ thương hơn để nói với bạn bè có ở bài câu tiếng Hàn dễ thương.
Đoạn tả người mẫu
Je chingu minjineun kiga adamhago eolguri donggeuraeyo. Nuni keugo useul ttae bojogaega isseoyo. Meorineun jjalbeun danbalmeoriyeyo. Gangajicheoreom saenggyeoseo dadeul gwiyeopdago haeyo.
Bạn tôi là Minji, dáng nhỏ nhắn, mặt tròn. Mắt to, cười lên có lúm đồng tiền. Tóc cắt bob ngắn. Trông như cún con nên ai cũng bảo dễ thương.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 은/는 cho bộ phận. Viết 저는 눈은 커요 không sai hẳn nhưng nghe như đang so sánh ("mắt thì to, còn cái khác thì không"). Tả bình thường dùng .
- Nói 키가 높아요. Chiều cao người dùng /. dành cho mũi, núi, toà nhà.
- Chia 생기다 ở hiện tại. Câu 잘생겨요 ít người nói. Dùng .
- Nhầm 머리 và 머리카락. (meorikarak) là từng sợi tóc. Khi tả kiểu tóc chỉ cần .
- Quên bất quy tắc. thành , thành , thành , thành .
Mẹo nhớ
Học theo cặp trái nghĩa đi liền bộ phận: / cho mắt, mặt, chiều cao; / cho mũi; / cho tóc, chân; / cho vai, trán. Sau đó lấy ảnh một người bạn hoặc một diễn viên, tự nói 4 câu theo thứ tự: chiều cao, mặt, tóc, ấn tượng chung. Làm vài lần là mẫu câu tự bật ra.
Câu hỏi thường gặp
"Trông như thế nào" trong tiếng Hàn nói sao?
Hỏi về người: . Hỏi về vẻ ngoài hôm nay (quần áo, tâm trạng) thì dùng (eottae boyeoyo?, "trông thế nào?").
예쁘다 và 아름답다 khác nhau thế nào?
(yeppeoyo) là "xinh", dùng hằng ngày. (areumdawoyo) là "đẹp" theo nghĩa trang trọng, hay dùng cho phong cảnh, giọng hát, tâm hồn.
잘생기다 có dùng cho nữ không?
Có, khi người nữ có nét đẹp sắc, cá tính. Còn khen nữ thông thường thì dùng . Với nam, (meositda) khen phong độ, cách ăn mặc, không chỉ khuôn mặt.
Nói "mắt hai mí" thế nào?
. Mắt một mí là hoặc (mussang, cách nói của giới trẻ).