Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách và ngoại hình
Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách và ngoại hình

Admin
6 phút đọc54 lượt xem
Nội dung bài viết

Tính cách trong tiếng Hàn là (seonggyeok). Từ miêu tả tính cách phần lớn là tính từ đuôi : (chakada) là hiền, tốt bụng, (seongsilhada) là chăm chỉ, đáng tin, (hwalbalhada) là năng động. Muốn hỏi ai đó tính thế nào, nói (Seonggyeogi eottaeyo?). Bài dưới chia từ thành tính cách tốt, tính xấu, tính trung tính, ngoại hình, kèm bảng chia đuôi câu và câu mẫu để bạn dùng ngay.

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách tốt

Chữ HànPhiên âmNghĩa
chakadahiền, tốt bụng
chinjeolhadatử tế, niềm nở
seongsilhadachăm chỉ, chu đáo, đáng tin
bujireonhadasiêng năng
hwalbalhadahoạt bát, năng động
bakdavui vẻ, tươi sáng
dajeonghadatình cảm, ân cần
sangnyanghadadịu dàng, nhã nhặn
gyeomsonhadakhiêm tốn
soljikadathẳng thắn, thật thà
kkomkkomhadatỉ mỉ, cẩn thận
chabunhadađiềm đạm
chimchakadabình tĩnh
neogeureopdarộng lượng
ttokttokadathông minh, lanh lợi
jaemiitdavui tính, thú vị
yeui bareudalễ phép
geungjeongjeogidalạc quan, tích cực
jeokgeukjeogidachủ động, nhiệt tình
chaegimgami ganghadacó trách nhiệm cao
yumeo gamgagi itdacó khiếu hài hước
jeongi mantagiàu tình cảm
nunchiga ppareudatinh ý, biết nhìn sắc mặt

Các từ đuôi là từ Hán Hàn, người Việt đoán được qua âm Hán Việt: là "khẳng định", là "tích cực".

Từ vựng tiếng Hàn về tính xấu

Chữ HànPhiên âmNghĩa
geeureudalười biếng
igijeogidaích kỷ
gojibi sedabướng bỉnh, cố chấp
kkadaropdakhó tính, kén chọn
muttukttukadacộc lốc, khô khan
sosimhadanhút nhát, hay lo vặt
seonggyeogi geupadanóng vội
jjajeungeul jal naedahay cáu
deolleonggeoridahậu đậu, đoảng
geomanhadakiêu ngạo
muryehadavô lễ
ppeonppeonhadatrơ trẽn, mặt dày
jiltuga mantahay ghen tị
sudaseureopdanói nhiều, lắm chuyện
nunchiga eopdavô ý, không biết nhìn sắc mặt

(nunchi) là khái niệm người Hàn dùng rất nhiều: khả năng đọc không khí, đoán người khác đang nghĩ gì. Bị nói ở công ty là lời nhắc khá nặng.

Tính cách trung tính: hướng nội, hướng ngoại

Chữ HànPhiên âmNghĩa
naeseongjeogidahướng nội
oehyangjeogidahướng ngoại
joyonghadatrầm, ít nói
nacheul garidangại người lạ
sujubeumi mantahay xấu hổ, e thẹn
teoltteolhadaxuề xoà, dễ tính
eomgyeokadanghiêm khắc
dongnipjeogidađộc lập, tự lập

Người Hàn trẻ rất hay hỏi nhau (em-bi-ti-ai-ga mwoyeyo?, MBTI của bạn là gì) khi mới quen. Họ còn chia người theo chữ cái đầu: I là hướng nội, E là hướng ngoại, ví dụ (Jeoneun wanjeon ai-yeyo., Tôi hướng nội lắm).

Từ vựng miêu tả ngoại hình

Chữ HànPhiên âmNghĩa
oemongoại hình
kiga keudacao
kiga jakdathấp
nalssinhadathon thả
mareudagầy
tongtonghadamũm mĩm, đầy đặn
ttungttunghadabéo
jalsaenggidađẹp trai
yeppeudaxinh
gwiyeopdadễ thương
meositdangầu, phong độ
donganmặt trẻ hơn tuổi
pibuga hayatada trắng
meoriga gildatóc dài
ssangkkeopulmắt hai mí
bojogaelúm đồng tiền
chegyeogi jotavóc dáng khoẻ, to cao

Dùng từ tính cách trong câu

Khi nói "người này hiền", bạn chia tính từ theo đuôi . Khi nói "một người hiền", bạn đặt tính từ trước danh từ ở dạng định ngữ . Một số từ là bất quy tắc, cần nhớ riêng:

Từ điểnĐuôi 아/어요Trước danh từGhi chú
(chakaeyo) (chakan saram)đuôi 하다: 해요
(bujireonhaeyo) (bujireonhan saram)đuôi 하다
(balgayo) (balgeun saram)có batchim: 은
(geeulleoyo) (geeureun saram)bất quy tắc 르
(kkadarowoyo) (kkadaroun saram)bất quy tắc ㅂ
(gwiyeowoyo) (gwiyeoun saram)bất quy tắc ㅂ
(jaemiisseoyo) (jaemiinneun saram)đuôi 있다: 는
(igijeogieyo) (igijeogin saram)đuôi 이다

Cách chia đuôi câu được giải thích đầy đủ ở bài đuôi 아요/어요, còn dạng đứng trước danh từ ở bài định ngữ 은/는/을.

Câu mẫu miêu tả người

  • Seonggyeogi eottaeyo?: Tính cách (người đó) thế nào?
  • Je seonggyeogeun jom naeseongjeogieyo.: Tính tôi hơi hướng nội.
  • Jeoneun nacheul mani garyeoyo.: Tôi rất ngại người lạ.
  • Uri timjangnimeun kkomkkomhago chaegimgami ganghaeyo.: Trưởng nhóm tôi tỉ mỉ và rất có trách nhiệm.
  • Je dongsaengeun hwalbalhago jaemiisseoyo.: Em tôi năng động và vui tính.
  • Geu sarameun chakajiman jom sosimhaeyo.: Người đó hiền nhưng hơi nhút nhát.
  • Kiga keugo nalssinhaeyo.: Cao và thon thả.
  • Jeoneun seongsilhan sarami joayo.: Tôi thích người chăm chỉ, đáng tin.

Khi tự giới thiệu ở buổi phỏng vấn, hai từ an toàn nhất là và . Xem thêm mẫu câu trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng cho mọi lời khen. là hiền, tốt bụng, hay dùng cho trẻ con hoặc người nhỏ tuổi hơn. Khen nhân viên cửa hàng phục vụ tốt thì dùng .
  • Nói với người khác. Từ này nghe thô. Nếu cần nói, người Hàn dùng nhẹ nhàng hơn, nhưng tốt nhất là không bình luận cân nặng.
  • Nhầm với . là lời khen dáng thon, còn chỉ đơn giản là gầy, đôi khi mang ý gầy quá.
  • Quên bất quy tắc. Viết 까다롭아요 hay 게으르어요 là sai. Đúng là , .
  • Hiểu là xấu tính. Từ này chỉ người ít biểu lộ cảm xúc, nói cộc, hay gắn với hình ảnh đàn ông vùng Gyeongsang, nhưng không có nghĩa là người đó không tốt.

Mẹo nhớ

Học theo cặp trái nghĩa: và , và , và . Sau đó viết 3 câu về chính bạn, 3 câu về một người trong nhà, dùng cả đuôi lẫn dạng định ngữ. Miêu tả người thân là cách dễ nhất để từ tính cách ở lại trong đầu.

Câu hỏi thường gặp

Tính cách tiếng Hàn là gì?

Tính cách là (seonggyeok). Tính tốt nói (seonggyeogi jota), tính xấu nói (seonggyeogi nappeuda).

Hiền lành tiếng Hàn nói thế nào?

Thường dùng . Nếu muốn nhấn vào sự dịu dàng, nhẹ nhàng thì dùng (sunhada) hoặc (onsunhada).

Nên dùng từ nào để tả mình trong buổi phỏng vấn?

Chọn từ cho thấy thái độ làm việc như , , , , rồi thêm một ví dụ ngắn chứng minh.

Người Hàn có hay hỏi tính cách qua MBTI không?

Có, nhất là giới trẻ. MBTI thường là câu hỏi làm quen vui vẻ, bạn chỉ cần trả lời bốn chữ cái và có thể nói thêm mình hướng nội hay hướng ngoại.