
Từ vựng tiếng Hàn về cơ thể và cách nói đau ở đâu
Nội dung bài viết
Cơ thể trong tiếng Hàn là (mom), bộ phận cơ thể là (sinche buwi). Muốn nói đau ở đâu, ghép tên bộ phận với tiểu từ 이/가 rồi thêm (apayo, "đau"): (meoriga apayo, "tôi đau đầu"), (baega apayo, "tôi đau bụng"). Người khác hỏi bạn đau ở đâu sẽ dùng câu (eodiga apayo?, "đau ở đâu?"). Bài này liệt kê bộ phận cơ thể từ đầu đến chân, nội tạng hay gặp khi đi khám, mẫu câu nói chỗ đau và các từ triệu chứng cơ bản, kèm hội thoại ở hiệu thuốc.
Đầu và khuôn mặt
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| meori | đầu; cũng dùng để chỉ tóc | |
| meorikarak | sợi tóc, tóc | |
| eolgul | mặt | |
| ima | trán | |
| nun | mắt | |
| nunsseop | lông mày | |
| ko | mũi | |
| ip | miệng | |
| ipsul | môi | |
| / | i / ippal | răng (이빨 là khẩu ngữ, hơi suồng sã) |
| chia | răng (từ trang trọng, hay gặp ở nha khoa) | |
| hyeo | lưỡi | |
| gwi | tai | |
| / | bol / ppyam | má |
| teok | cằm, quai hàm | |
| mok | cổ; cũng có nghĩa là họng |
Hai từ cần để ý. (meori) vừa là đầu vừa là tóc: (meorireul jallasseoyo, "tôi đã cắt tóc"). Còn (mok) vừa là cổ vừa là họng ( (mogi apayo) có thể là đau cổ hoặc đau họng, tuỳ ngữ cảnh).
Thân mình
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eokkae | vai | |
| gaseum | ngực | |
| bae | bụng | |
| deung | lưng (phần lưng trên) | |
| heori | eo, thắt lưng (phần lưng dưới) | |
| yeopguri | mạn sườn | |
| eongdeongi | mông | |
| baekkop | rốn |
Người Việt hay nói "đau lưng" chung chung. Trong tiếng Hàn, đau lưng do bê vác, ngồi lâu gần như luôn là (heoriga apayo), còn (deungi apayo) là đau vùng bả vai, lưng trên.
Tay
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pal | cánh tay | |
| palkkumchi | khuỷu tay | |
| sonmok | cổ tay | |
| son | bàn tay | |
| sonbadak | lòng bàn tay | |
| sondeung | mu bàn tay | |
| songarak | ngón tay | |
| eomjisongarak | ngón cái | |
| sontop | móng tay |
Chân
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dari | chân (cả phần từ hông xuống) | |
| heobeokji | đùi | |
| mureup | đầu gối | |
| jongari | bắp chân | |
| balmok | cổ chân | |
| bal | bàn chân | |
| balbadak | lòng bàn chân | |
| balgarak | ngón chân | |
| baltop | móng chân | |
| baldwikkumchi | gót chân |
Mẹo nhớ: tay và chân đi thành cặp
Tay là (son), chân là (bal). Ghép cùng một chữ phía sau sẽ ra cặp từ tương ứng, nên học một là nhớ luôn hai:
| Phần ghép | Với 손 (tay) | Với 발 (chân) |
|---|---|---|
| 목 (cổ) | (sonmok, "cổ tay") | (balmok, "cổ chân") |
| 가락 (ngón) | (songarak, "ngón tay") | (balgarak, "ngón chân") |
| 톱 (móng) | (sontop, "móng tay") | (baltop, "móng chân") |
| 바닥 (mặt dưới) | (sonbadak, "lòng bàn tay") | (balbadak, "lòng bàn chân") |
| 등 (mặt trên) | (sondeung, "mu bàn tay") | (baldeung, "mu bàn chân") |
Nội tạng và các từ bên trong cơ thể
Nhóm này hay gặp khi đi khám hoặc đọc kết quả xét nghiệm. Phần lớn là từ Hán Hàn, nên đoán theo âm Hán Việt khá dễ: (simjang) là tâm tạng (tim), (sinjang) là thận tạng.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| simjang | tim | |
| pye | phổi | |
| wi | dạ dày | |
| gan | gan | |
| jang | ruột | |
| sinjang | thận | |
| ppyeo | xương | |
| geunyuk | cơ bắp | |
| pi | máu | |
| pibu | da | |
| noe | não |
Cách nói đau ở đâu: mẫu câu N이/가 아파요
(apayo) là dạng lịch sự của (apeuda, "đau, ốm"). Đứng trước nó là tên bộ phận cộng tiểu từ chủ ngữ: tên kết thúc bằng phụ âm cuối (batchim) dùng 이, kết thúc bằng nguyên âm dùng 가. Nếu chưa chắc khi nào dùng 이, khi nào dùng 가, xem bài phân biệt 은/는 và 이/가.
| Bộ phận | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| 머리 (không batchim) | (meoriga apayo) | Tôi đau đầu. |
| 배 | (baega apayo) | Tôi đau bụng. |
| 허리 | (heoriga apayo) | Tôi đau lưng. |
| 어깨 | (eokkaega apayo) | Tôi đau vai. |
| 이 | (iga apayo) | Tôi đau răng. |
| 목 (có batchim) | (mogi apayo) | Tôi đau họng / đau cổ. |
| 손목 | (sonmogi apayo) | Tôi đau cổ tay. |
| 무릎 | (mureupi apayo) | Tôi đau đầu gối. |
| 눈 | (nuni apayo) | Tôi đau mắt. |
| 발 | (bari apayo) | Tôi đau chân. |
Khi có batchim, phụ âm cuối được nối sang âm sau: 목이 đọc là [모기], 무릎이 đọc là [무르피], 발이 đọc là [바리]. Quy tắc nối âm này có trong bài biến âm tiếng Hàn.
Nói mức độ và thời gian đau
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| (jogeum apayo) | Hơi đau. |
| (mani apayo) | Đau nhiều. |
| (neomu apayo) | Đau quá. |
| (gyesok apayo) | Đau liên tục. |
| (gakkeum apayo) | Thỉnh thoảng đau. |
| (eojebuteo apasseoyo) | Đau từ hôm qua. |
| (yeogiga apayo) | Đau ở chỗ này (vừa nói vừa chỉ tay). |
Câu cuối rất hữu ích khi bạn quên tên bộ phận: chỉ vào chỗ đau và nói (yeogi, "chỗ này") là bác sĩ hiểu.
Từ vựng triệu chứng cơ bản
Nhiều triệu chứng trong tiếng Hàn đi với động từ (nada, "phát ra, xuất hiện"), chia thành (nayo). Nhóm còn lại là tính từ tả cảm giác.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yeori nayo | bị sốt | |
| gichimi nayo | bị ho | |
| konmuri nayo | sổ mũi | |
| piga nayo | chảy máu | |
| mogi bueosseoyo | sưng họng | |
| eojireowoyo | chóng mặt | |
| tohal geot gatayo | buồn nôn, muốn nôn | |
| seolsareul haeyo | bị tiêu chảy | |
| garyeowoyo | ngứa | |
| jeoryeoyo | tê (tay, chân) | |
| ssusyeoyo | nhức, đau nhức âm ỉ | |
| ttagawoyo | rát, xót | |
| eokkaega gyeollyeoyo | mỏi cứng vai |
Bị thương khi làm việc
Đau do ốm dùng (apeuda), còn bị thương do va chạm, tai nạn dùng (dachida). Với (dachida), bộ phận đi với tiểu từ 을/를 vì đây là động từ có tân ngữ.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| soneul dachyeosseoyo | Tôi bị thương ở tay. | |
| ilhadaga heorireul dachyeosseoyo | Tôi bị chấn thương lưng khi đang làm việc. | |
| balmogeul ppieosseoyo | Tôi bị trẹo cổ chân. | |
| songarageul beeosseoyo | Tôi bị đứt tay (vết cắt ở ngón tay). | |
| neomeojyeoseo mureupi kkajyeosseoyo | Tôi bị ngã trầy đầu gối. |
Người làm ở xưởng nên học thêm bài từ vựng tiếng Hàn công xưởng để báo tai nạn với quản lý cho rõ.
Hội thoại mẫu ở hiệu thuốc
| Vai | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dược sĩ | (eodiga apeuseyo?) | Anh/chị đau ở đâu? |
| Bạn | (eojebuteo meoriga apeugo yeori nayo) | Từ hôm qua tôi đau đầu và bị sốt. |
| Dược sĩ | (gichimdo haeyo?) | Có ho không? |
| Bạn | (ne, gichimdo jogeum haeyo. mokdo apayo) | Có, tôi cũng hơi ho. Họng cũng đau. |
| Dược sĩ | (gamgiin geot gatayo. i yageul haru se beon sikhue deuseyo) | Có vẻ bị cảm. Uống thuốc này ngày ba lần sau bữa ăn. |
| Bạn | (gamsahamnida) | Cảm ơn. |
Dược sĩ dùng (apeuseyo), dạng kính ngữ của 아파요, vì đang hỏi về người khác. Khi nói về chính mình, bạn chỉ dùng (apayo). Câu cần dùng ở phòng khám, quầy tiếp nhận và khi lấy thuốc có trong bài từ vựng tiếng Hàn bệnh viện.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng (dari) để nói bàn chân. (dari) là cả chân từ hông xuống, bàn chân là (bal). Đi giày chật đau chân là (bari apayo).
- Lẫn (apeuda) với (dachida). Bị ngã chảy máu tay thì nói (soneul dachyeosseoyo), đừng nói "tay bị ốm".
- Viết theo cách đọc. Nghe [모기 아파요] rồi viết 모기, trong khi chữ đúng là 목이. 모기 là con muỗi.
- Dùng (ippal) với bác sĩ. Từ này nghe hơi suồng sã khi nói với người lạ. Ở nha khoa nói (i) hoặc (chia).
- Nhầm (bae) với nghĩa khác. (bae) còn là quả lê và con thuyền. Có (apayo) theo sau thì chắc chắn là bụng.
Bài tập nhỏ
Dịch sang tiếng Hàn, chú ý chọn 이 hay 가:
- Tôi đau răng.
- Tôi đau đầu gối.
- Tôi bị sổ mũi.
- Tôi bị thương ở ngón tay.
- Bạn đau ở đâu?
Đáp án: 1. (iga apayo) 2. (mureupi apayo) 3. (konmuri nayo) 4. (songarageul dachyeosseoyo) 5. (eodiga apayo?)
Câu hỏi thường gặp
"Đau ở đâu" tiếng Hàn nói thế nào?
Nói (eodiga apayo?). Bác sĩ, dược sĩ thường dùng dạng kính ngữ (eodiga apeuseyo?).
Đau họng và đau cổ nói khác nhau không?
Cả hai đều có thể nói (mogi apayo). Muốn nói rõ là đau trong họng khi nuốt, thêm (mogi bueosseoyo, "họng bị sưng") hoặc (chim samkil ttae apayo, "nuốt nước bọt thì đau").
Tại sao có lúc nghe (meori apayo) không có 가?
Trong văn nói, người Hàn hay bỏ tiểu từ khi nghĩa đã rõ. Câu vẫn đúng, nhưng người mới nên nói đủ (meoriga apayo) để quen cấu trúc.
"Mệt" và "ốm" khác nhau thế nào?
Mệt là (pigonhaeyo), ốm là (apayo). Xin nghỉ vì ốm thì nói (momi apaseo swigo sipeoyo, "tôi bị ốm nên muốn nghỉ").