Từ vựng mạng xã hội tiếng Hàn: like, bình luận, follow
Nội dung bài viết
Mạng xã hội trong tiếng Hàn thường gọi là (đọc es-en-es) hoặc (syosyeol midieo). Ba từ bạn sẽ gặp nhiều nhất là (joayo, like), (daetgeul, bình luận) và (pallou, follow). Instagram được gọi tắt là (inseuta), ảnh tự sướng là (selka), bình luận ác ý là (akpeul). Bài dưới chia từ vựng theo thao tác, theo nền tảng và theo loại nội dung, sau đó là những câu bình luận và caption người Hàn hay viết.
Các kiểu viết tắt khi nhắn tin như ㅋㅋ, ㅠㅠ, ㅇㅇ có bài riêng: tiếng Hàn viết tắt và từ lóng. Bài này tập trung vào từ vựng của chính các ứng dụng mạng xã hội.
Thao tác cơ bản: like, bình luận, chia sẻ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Cách nói trọn câu |
|---|---|---|---|
| joayo | lượt thích, nút like | (Tôi đã bấm like.) | |
| daetgeul | bình luận | (Tôi đã bình luận.) | |
| dapgeul | trả lời bình luận | (Hãy trả lời nhé.) | |
| pallou | theo dõi | (Tôi đã follow.) | |
| eonpal | bỏ theo dõi | (Tôi đã unfollow.) | |
| gongyu | chia sẻ | (Chia sẻ giúp nhé.) | |
| gesimul | bài đăng | (Tôi đã đăng bài.) | |
| ollida | đăng lên | (Tôi đã đăng ảnh.) | |
| sakje | xoá | (Tôi đã xoá bài.) | |
| jeojang | lưu | (Tôi đã lưu ảnh.) | |
| taegeu | gắn thẻ | (Tôi đã tag bạn.) | |
| chadan | chặn | (Tôi đã chặn người đó.) | |
| singo | báo cáo (report) | (Tôi đã báo là spam.) | |
| allim | thông báo | (Có thông báo.) |
Chú ý động từ đi kèm: like là 누르다 (bấm), bình luận là 달다 hoặc 남기다 (để lại), đăng là 올리다 (đưa lên). Người Việt hay dịch "viết bình luận" thành 쓰다, cũng hiểu được, nhưng tự nhiên hơn.
Tài khoản và trang cá nhân
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyejeong | tài khoản | |
| bugyejeong | tài khoản phụ (gọi tắt 부계) | |
| peuropil | trang cá nhân, hồ sơ | |
| peusa | ảnh đại diện (tắt của 프로필 사진) | |
| pallowo | người theo dõi mình | |
| pallowing | người mình đang theo dõi | |
| matpal | theo dõi lẫn nhau | |
| bigonggae gyejeong | tài khoản riêng tư | |
| gonggae gyejeong | tài khoản công khai | |
| diem | tin nhắn riêng (DM) | |
| rogeuin | đăng nhập | |
| bimilbeonho | mật khẩu |
Từ vựng về cài đặt máy, sim, gói cước nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề điện thoại.
Tên các nền tảng trong tiếng Hàn
Người Hàn rút gọn tên ứng dụng thành hai, ba âm tiết khi nói.
| Tên đầy đủ | Gọi tắt | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| inseutageuraem / inseuta | |||
| yutyubeu | YouTube, người làm nội dung là | ||
| peiseubuk / pebuk | |||
| kakaotok / katok | ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Hàn | ||
| tiktok | TikTok |
Gọi tắt kiểu này nằm trong nhóm lớn hơn: từ mượn tiếng Anh bị rút gọn. Nếu bạn muốn hiểu quy luật này, xem bài từ tiếng Hàn mượn tiếng Anh.
Nội dung và từ hay gặp trên mạng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| selka | ảnh selfie (từ self camera) | |
| injeungsyat | ảnh "check-in" làm bằng chứng đã đến, đã làm gì | |
| pideu | bảng tin (feed) | |
| seutori | tin 24 giờ (story) | |
| rilseu | video ngắn Reels | |
| haesitaegeu | hashtag | |
| johoesu | lượt xem | |
| gudok | đăng ký kênh (subscribe) | |
| gudokja | người đăng ký kênh | |
| rabang | livestream (tắt của 라이브 방송) | |
| jjal | ảnh chế, meme, ảnh cắt từ video | |
| inpeulluenseo | người có ảnh hưởng (influencer) | |
| akpeul | bình luận ác ý | |
| akpeulleo | người viết bình luận ác ý | |
| seonpeul | bình luận tích cực, tử tế | |
| kaepcheo | chụp màn hình |
Trên YouTube Hàn, cuối video bạn hay nghe (gudokgwa joayo butakdeuryeoyo, nhờ các bạn đăng ký và like). Đây là câu kêu gọi quen thuộc của các 유튜버.
Câu bình luận người Hàn hay viết
Phần lớn bình luận dùng đuôi 요 lịch sự vì người viết không quen nhau. Bạn dùng được ngay các câu sau.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| neomu yeppeoyo | Đẹp quá! | khen ảnh, khen người | |
| sajin jal nawasseoyo | Ảnh lên đẹp ghê. | khen ảnh chụp | |
| yeogi eodiyeyo | Chỗ này là đâu vậy? | ảnh du lịch, quán cà phê | |
| jeongbo gamsahamnida | Cảm ơn thông tin. | bài chia sẻ mẹo, review | |
| jal bogo gamnida | Xem hay quá, cảm ơn. | sau khi xem bài, video | |
| bureowoyo | Ghen tị quá. | ảnh du lịch, đồ ăn ngon | |
| chukahaeyo | Chúc mừng nhé! | tin vui | |
| eungwonhamnida | Ủng hộ bạn! | người đang cố gắng | |
| matpalhaeyo | Follow chéo nhé! | muốn kết nối | |
| sotonghaeyo | Giao lưu nhé. | làm quen với tài khoản mới | |
| joeun haru bonaeseyo | Chúc một ngày tốt lành. | lời chào cuối bình luận |
nghĩa đen là "tôi đã xem kỹ và đi đây", người Hàn để lại câu này như một lời cảm ơn ngắn. Muốn khen kỹ hơn về ngoại hình, sự cố gắng, có thể mượn các câu trong bài câu tiếng Hàn khen ngợi.
Caption và hashtag thường gặp
Hashtag tiếng Hàn hay được tạo bằng cách ghép một từ với đuôi (từ Instagram).
| Hashtag | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| # | ilsang | đời thường |
| # | deilli | hằng ngày (daily) |
| # | meokseutageuraem | ảnh đồ ăn (먹다 + Instagram) |
| # | selseutageuraem | ảnh tự sướng |
| # | yeohaengseutageuraem | ảnh du lịch |
| # | kapeseutageuraem | ảnh quán cà phê |
| # | matpal | follow chéo |
| # | oneurui girok | ghi lại ngày hôm nay |
Caption đơn giản bạn có thể tự viết: (Thời tiết hôm nay tuyệt!), (Cuối tuần đi cà phê với bạn.), (Cuối cùng cũng tới Hàn Quốc!).
Lỗi người Việt hay mắc
- Gọi selfie là 셀피. Người Hàn nói . Từ 셀피 có người dùng nhưng ít hơn nhiều.
- Nhầm 댓글 và 답글. 댓글 là bình luận dưới bài đăng. 답글 là trả lời một bình luận khác. Trên nhiều trang, bình luận trả lời còn gọi là .
- Dùng 팔로우 cho YouTube. Với kênh YouTube, người Hàn dùng (đăng ký), không nói 팔로우.
- Hiểu 좋아요 chỉ là "thích". Trên mạng, 좋아요 là danh từ chỉ nút like và lượt like: (100 lượt thích).
- Viết 퍼가요 mà không xin phép. (peogayo) nghĩa là "tôi lấy về nhé" khi chia sẻ lại ảnh, bài. Nhiều người Hàn coi việc chỉ viết câu này rồi lấy luôn là thiếu tôn trọng, nên hỏi trước.
Câu hỏi thường gặp
"Like" tiếng Hàn là gì?
Là (joayo). Bấm like là , được nhiều like là .
"Bình luận" tiếng Hàn là gì?
Là (daetgeul). Viết bình luận là hoặc . Bình luận ác ý là , bình luận tử tế là .
Instagram tiếng Hàn gọi là gì?
Viết đầy đủ là , nói hằng ngày là . Cụm (inseuta gamseong) chỉ phong cách ảnh đẹp, nhẹ nhàng kiểu Instagram, hay dùng để khen một quán cà phê hay một góc chụp ảnh.
Gõ tiếng Hàn trên điện thoại để bình luận thế nào?
Bạn cần thêm bàn phím tiếng Hàn vào máy. Cách cài và cách gõ phụ âm đôi, nguyên âm ghép có trong bài cách gõ tiếng Hàn.