Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng mạng xã hội tiếng Hàn: like, bình luận, follow

Admin
7 phút đọc33 lượt xem
Nội dung bài viết

Mạng xã hội trong tiếng Hàn thường gọi là (đọc es-en-es) hoặc (syosyeol midieo). Ba từ bạn sẽ gặp nhiều nhất là (joayo, like), (daetgeul, bình luận) và (pallou, follow). Instagram được gọi tắt là (inseuta), ảnh tự sướng là (selka), bình luận ác ý là (akpeul). Bài dưới chia từ vựng theo thao tác, theo nền tảng và theo loại nội dung, sau đó là những câu bình luận và caption người Hàn hay viết.

Các kiểu viết tắt khi nhắn tin như ㅋㅋ, ㅠㅠ, ㅇㅇ có bài riêng: tiếng Hàn viết tắt và từ lóng. Bài này tập trung vào từ vựng của chính các ứng dụng mạng xã hội.

Thao tác cơ bản: like, bình luận, chia sẻ

Tiếng HànPhiên âmNghĩaCách nói trọn câu
joayolượt thích, nút like (Tôi đã bấm like.)
daetgeulbình luận (Tôi đã bình luận.)
dapgeultrả lời bình luận (Hãy trả lời nhé.)
palloutheo dõi (Tôi đã follow.)
eonpalbỏ theo dõi (Tôi đã unfollow.)
gongyuchia sẻ (Chia sẻ giúp nhé.)
gesimulbài đăng (Tôi đã đăng bài.)
ollidađăng lên (Tôi đã đăng ảnh.)
sakjexoá (Tôi đã xoá bài.)
jeojanglưu (Tôi đã lưu ảnh.)
taegeugắn thẻ (Tôi đã tag bạn.)
chadanchặn (Tôi đã chặn người đó.)
singobáo cáo (report) (Tôi đã báo là spam.)
allimthông báo (Có thông báo.)

Chú ý động từ đi kèm: like là 누르다 (bấm), bình luận là 달다 hoặc 남기다 (để lại), đăng là 올리다 (đưa lên). Người Việt hay dịch "viết bình luận" thành 쓰다, cũng hiểu được, nhưng tự nhiên hơn.

Tài khoản và trang cá nhân

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
gyejeongtài khoản
bugyejeongtài khoản phụ (gọi tắt 부계)
peuropiltrang cá nhân, hồ sơ
peusaảnh đại diện (tắt của 프로필 사진)
pallowongười theo dõi mình
pallowingngười mình đang theo dõi
matpaltheo dõi lẫn nhau
bigonggae gyejeongtài khoản riêng tư
gonggae gyejeongtài khoản công khai
diemtin nhắn riêng (DM)
rogeuinđăng nhập
bimilbeonhomật khẩu

Từ vựng về cài đặt máy, sim, gói cước nằm ở bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề điện thoại.

Tên các nền tảng trong tiếng Hàn

Người Hàn rút gọn tên ứng dụng thành hai, ba âm tiết khi nói.

Tên đầy đủGọi tắtPhiên âmGhi chú
inseutageuraem / inseutaInstagram
yutyubeuYouTube, người làm nội dung là
peiseubuk / pebukFacebook
kakaotok / katokứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Hàn
tiktokTikTok

Gọi tắt kiểu này nằm trong nhóm lớn hơn: từ mượn tiếng Anh bị rút gọn. Nếu bạn muốn hiểu quy luật này, xem bài từ tiếng Hàn mượn tiếng Anh.

Nội dung và từ hay gặp trên mạng

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
selkaảnh selfie (từ self camera)
injeungsyatảnh "check-in" làm bằng chứng đã đến, đã làm gì
pideubảng tin (feed)
seutoritin 24 giờ (story)
rilseuvideo ngắn Reels
haesitaegeuhashtag
johoesulượt xem
gudokđăng ký kênh (subscribe)
gudokjangười đăng ký kênh
rabanglivestream (tắt của 라이브 방송)
jjalảnh chế, meme, ảnh cắt từ video
inpeulluenseongười có ảnh hưởng (influencer)
akpeulbình luận ác ý
akpeulleongười viết bình luận ác ý
seonpeulbình luận tích cực, tử tế
kaepcheochụp màn hình

Trên YouTube Hàn, cuối video bạn hay nghe (gudokgwa joayo butakdeuryeoyo, nhờ các bạn đăng ký và like). Đây là câu kêu gọi quen thuộc của các 유튜버.

Câu bình luận người Hàn hay viết

Phần lớn bình luận dùng đuôi 요 lịch sự vì người viết không quen nhau. Bạn dùng được ngay các câu sau.

CâuPhiên âmNghĩaDùng khi
neomu yeppeoyoĐẹp quá!khen ảnh, khen người
sajin jal nawasseoyoẢnh lên đẹp ghê.khen ảnh chụp
yeogi eodiyeyoChỗ này là đâu vậy?ảnh du lịch, quán cà phê
jeongbo gamsahamnidaCảm ơn thông tin.bài chia sẻ mẹo, review
jal bogo gamnidaXem hay quá, cảm ơn.sau khi xem bài, video
bureowoyoGhen tị quá.ảnh du lịch, đồ ăn ngon
chukahaeyoChúc mừng nhé!tin vui
eungwonhamnidaỦng hộ bạn!người đang cố gắng
matpalhaeyoFollow chéo nhé!muốn kết nối
sotonghaeyoGiao lưu nhé.làm quen với tài khoản mới
joeun haru bonaeseyoChúc một ngày tốt lành.lời chào cuối bình luận

nghĩa đen là "tôi đã xem kỹ và đi đây", người Hàn để lại câu này như một lời cảm ơn ngắn. Muốn khen kỹ hơn về ngoại hình, sự cố gắng, có thể mượn các câu trong bài câu tiếng Hàn khen ngợi.

Caption và hashtag thường gặp

Hashtag tiếng Hàn hay được tạo bằng cách ghép một từ với đuôi (từ Instagram).

HashtagPhiên âmNghĩa
#ilsangđời thường
#deillihằng ngày (daily)
#meokseutageuraemảnh đồ ăn (먹다 + Instagram)
#selseutageuraemảnh tự sướng
#yeohaengseutageuraemảnh du lịch
#kapeseutageuraemảnh quán cà phê
#matpalfollow chéo
#oneurui girokghi lại ngày hôm nay

Caption đơn giản bạn có thể tự viết: (Thời tiết hôm nay tuyệt!), (Cuối tuần đi cà phê với bạn.), (Cuối cùng cũng tới Hàn Quốc!).

Lỗi người Việt hay mắc

  • Gọi selfie là 셀피. Người Hàn nói . Từ 셀피 có người dùng nhưng ít hơn nhiều.
  • Nhầm 댓글 và 답글. 댓글 là bình luận dưới bài đăng. 답글 là trả lời một bình luận khác. Trên nhiều trang, bình luận trả lời còn gọi là .
  • Dùng 팔로우 cho YouTube. Với kênh YouTube, người Hàn dùng (đăng ký), không nói 팔로우.
  • Hiểu 좋아요 chỉ là "thích". Trên mạng, 좋아요 là danh từ chỉ nút like và lượt like: (100 lượt thích).
  • Viết 퍼가요 mà không xin phép. (peogayo) nghĩa là "tôi lấy về nhé" khi chia sẻ lại ảnh, bài. Nhiều người Hàn coi việc chỉ viết câu này rồi lấy luôn là thiếu tôn trọng, nên hỏi trước.

Câu hỏi thường gặp

"Like" tiếng Hàn là gì?

Là (joayo). Bấm like là , được nhiều like là .

"Bình luận" tiếng Hàn là gì?

Là (daetgeul). Viết bình luận là hoặc . Bình luận ác ý là , bình luận tử tế là .

Instagram tiếng Hàn gọi là gì?

Viết đầy đủ là , nói hằng ngày là . Cụm (inseuta gamseong) chỉ phong cách ảnh đẹp, nhẹ nhàng kiểu Instagram, hay dùng để khen một quán cà phê hay một góc chụp ảnh.

Gõ tiếng Hàn trên điện thoại để bình luận thế nào?

Bạn cần thêm bàn phím tiếng Hàn vào máy. Cách cài và cách gõ phụ âm đôi, nguyên âm ghép có trong bài cách gõ tiếng Hàn.