
Cách gõ tiếng Hàn trên máy tính và điện thoại
Nội dung bài viết
Muốn gõ tiếng Hàn, bạn chỉ cần thêm bàn phím tiếng Hàn có sẵn trong máy, không phải cài phần mềm. Trên Windows đó là Microsoft IME, trên macOS là 2-Set Korean, trên iPhone là bàn phím Korean kiểu Standard, trên Android là Gboard hoặc bàn phím Samsung với ngôn ngữ 한국어.
Sau đó gõ từng chữ cái theo thứ tự phụ âm, nguyên âm, phụ âm cuối, máy tự ghép thành khối âm tiết. Ví dụ (han, "Hàn") là ㅎ + ㅏ + ㄴ, trên bàn phím là ba phím G, K, S.
Bố cục phím mặc định ở Hàn Quốc tên là 두벌식 (dubeolsik, 2-beolsik): phụ âm nằm bên tay trái, nguyên âm nằm bên tay phải. Học thuộc bố cục này một lần là gõ được trên mọi máy tính và cả bàn phím Standard của điện thoại.
Sơ đồ bàn phím tiếng Hàn 2-beolsik
Bảng dưới ghi chữ Hangul ứng với từng phím trên bàn phím QWERTY thường. Cột Shift là chữ hiện ra khi giữ Shift, chỉ 7 phím có chữ riêng khi giữ Shift.
| Hàng phím | Phím | Chữ Hangul | Giữ Shift |
|---|---|---|---|
| Hàng trên | Q W E R T | ㅂ ㅈ ㄷ ㄱ ㅅ | ㅃ ㅉ ㄸ ㄲ ㅆ |
| Hàng trên | Y U I O P | ㅛ ㅕ ㅑ ㅐ ㅔ | ㅛ ㅕ ㅑ ㅒ ㅖ |
| Hàng giữa | A S D F G | ㅁ ㄴ ㅇ ㄹ ㅎ | không đổi |
| Hàng giữa | H J K L | ㅗ ㅓ ㅏ ㅣ | không đổi |
| Hàng dưới | Z X C V | ㅋ ㅌ ㅊ ㅍ | không đổi |
| Hàng dưới | B N M | ㅠ ㅜ ㅡ | không đổi |
Mẹo nhớ: ba nguyên âm cơ bản ㅏ ㅓ ㅣ nằm ngay dưới ngón trỏ, giữa và áp út tay phải (K, J, L). Các phụ âm hay gặp nhất ㅇ ㄴ ㄹ ㅁ nằm ở hàng giữa tay trái. Nếu chưa thuộc thứ tự chữ cái, xem lại bài bảng chữ cái tiếng Hàn.
Cách gõ tiếng Hàn trên máy tính Windows
- Mở Settings → Time & language → Language & region.
- Bấm Add a language, tìm "Korean", chọn 한국어 (Korean) rồi cài đặt. Bộ gõ Microsoft IME được thêm cùng ngôn ngữ.
- Chuyển giữa tiếng Việt và tiếng Hàn bằng Windows + phím cách hoặc bấm biểu tượng ngôn ngữ trên taskbar.
- Khi đang ở bàn phím tiếng Hàn, góc taskbar hiện chữ A nghĩa là đang gõ chữ Latinh, hiện 가 là đang gõ Hangul. Bấm Alt phải (trên bàn phím Hàn là phím 한/영) để đổi qua lại.
Muốn đổi một từ Hangul sang chữ Hán, gõ xong từ đó rồi bấm Ctrl phải (phím 한자 trên bàn phím Hàn), danh sách chữ Hán hiện ra để chọn. Bạn hiếm khi cần việc này, trừ khi học từ Hán Hàn.
Cách gõ tiếng Hàn trên macOS
- Mở System Settings → Keyboard, ở mục Text Input bấm Edit.
- Bấm dấu +, chọn Korean, chọn 2-Set Korean rồi bấm Add.
- Chuyển bàn phím bằng Control + phím cách, bấm phím Globe (fn) nếu đã đặt nó để đổi nguồn nhập, hoặc chọn trên thanh menu.
- Nếu bật tùy chọn dùng Caps Lock để chuyển, bạn có thể đổi giữa ABC và tiếng Hàn chỉ bằng một phím Caps Lock.
Trên Mac, đổi Hangul sang chữ Hán bằng Option + Return sau khi gõ. Trong danh sách có cả 3-Set Korean, đó là bố cục ba bộ dành cho người gõ chuyên nghiệp, người mới không nên chọn.
Cách dùng bàn phím tiếng Hàn trên điện thoại
iPhone
- Vào Cài đặt → Cài đặt chung → Bàn phím → Bàn phím → Thêm bàn phím mới.
- Chọn Tiếng Hàn, sau đó chọn kiểu Standard (표준). Kiểu 10 Key (10키) dùng ít phím hơn nhưng cần học cách ghép.
- Khi gõ, chạm giữ biểu tượng quả địa cầu ở góc trái bàn phím để chọn tiếng Hàn.
Kiểu Standard xếp chữ giống bố cục 2-beolsik trên máy tính. Muốn gõ phụ âm đôi ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ hoặc ㅒ ㅖ, bấm phím mũi tên Shift rồi bấm chữ.
Android
Với Gboard, mở cài đặt Gboard, vào phần ngôn ngữ, thêm bàn phím 한국어, rồi chọn bố cục kiểu QWERTY 2-beolsik. Với bàn phím Samsung, vào cài đặt bàn phím, phần ngôn ngữ và kiểu nhập, thêm 한국어. Tên mục có thể khác chút tùy phiên bản máy.
Hai bố cục bạn sẽ thấy nhiều nhất trên Android là QWERTY (giống máy tính) và 천지인 (cheonjiin). 천지인 chỉ có ba nút nguyên âm: ㅣ (người), ㆍ (trời), ㅡ (đất), ghép lại thành các nguyên âm khác. Ví dụ ㅣ rồi ㆍ thành ㅏ, ㆍ rồi ㅡ thành ㅗ. Bố cục này gõ một tay nhanh, nhưng người mới nên dùng QWERTY để luyện luôn cách nhớ chữ.
Cách gõ một âm tiết: thứ tự phím
Gõ tiếng Hàn luôn theo thứ tự đọc: phụ âm đầu, nguyên âm, rồi phụ âm cuối (batchim) nếu có. Bàn phím tự xếp chúng vào khối vuông. Âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm vẫn phải gõ ㅇ trước, vì ㅇ đầu chữ là phụ âm câm.
| Từ | Romaja | Ghép | Phím cần bấm |
|---|---|---|---|
| ai | ㅇㅏ + ㅇㅣ | D K D L | |
| hanguk | ㅎㅏㄴ + ㄱㅜㄱ | G K S R N R | |
| annyeonghaseyo | ㅇㅏㄴ ㄴㅕㅇ ㅎㅏ ㅅㅔ ㅇㅛ | D K S S U D G K T P D Y | |
| gamsahamnida | ㄱㅏㅁ ㅅㅏ ㅎㅏㅂ ㄴㅣ ㄷㅏ | R K A T K G K Q S L E K | |
| saranghae | ㅅㅏ ㄹㅏㅇ ㅎㅐ | T K F K D G O |
Gõ liền các phím, không cần bấm cách giữa các âm tiết trong một từ. Dấu cách chỉ đặt giữa các từ, theo quy tắc ở bài dấu cách trong tiếng Hàn.
Gõ nguyên âm ghép
Phần lớn nguyên âm ghép không có phím riêng. Bạn bấm liên tiếp hai nguyên âm thành phần, máy tự gộp.
| Nguyên âm | Ghép từ | Phím | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ㅘ | ㅗ + ㅏ | H K | (gwail, trái cây) |
| ㅙ | ㅗ + ㅐ | H O | (wae, tại sao) |
| ㅚ | ㅗ + ㅣ | H L | (hoesa, công ty) |
| ㅝ | ㅜ + ㅓ | N J | (mwo, cái gì) |
| ㅞ | ㅜ + ㅔ | N P | (weiteo, bồi bàn) |
| ㅟ | ㅜ + ㅣ | N L | (gwi, tai) |
| ㅢ | ㅡ + ㅣ | M L | (uisa, bác sĩ) |
| ㅒ | Shift + O | Shift O | (yaegi, câu chuyện) |
| ㅖ | Shift + P | Shift P | (sigye, đồng hồ) |
Gõ phụ âm đôi và patchim kép
Phụ âm đôi ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ
Giữ Shift rồi bấm phím của phụ âm đơn: Shift + R = ㄲ, Shift + E = ㄸ, Shift + Q = ㅃ, Shift + T = ㅆ, Shift + W = ㅉ. Ví dụ (ppang, "bánh mì") là Shift Q, K, D. Phụ âm đôi ㅆ và ㄲ còn làm batchim: (isseoyo, "có") gõ là D L Shift T D J D Y.
Patchim kép (hai phụ âm cuối khác nhau)
Patchim kép như ㄺ, ㄵ, ㅄ, ㄻ không có phím riêng. Bạn bấm hai phụ âm liên tiếp sau nguyên âm, bàn phím tự ghép.
| Từ | Romaja | Patchim | Phím |
|---|---|---|---|
| dak | ㄹ + ㄱ | E K F R | |
| anda | ㄴ + ㅈ | D K S W E K | |
| eopseoyo | ㅂ + ㅅ | D J Q T D J D Y | |
| ikda | ㄹ + ㄱ | D L F R E K | |
| jeomda | ㄹ + ㅁ | W J F A E K |
Cách đọc các patchim này được giải thích ở bài batchim là gì.
Vì sao chữ cuối "nhảy" sang âm tiết sau?
Khi bạn gõ một phụ âm cuối rồi gõ tiếp một nguyên âm, bàn phím hiểu phụ âm đó là đầu của âm tiết mới. Gõ R K R được 각, gõ thêm K thì thành 가가. Đây là cách bộ gõ hoạt động, không phải lỗi. Nếu muốn từ bắt đầu bằng nguyên âm đứng sau, như 각 + 오, bạn phải gõ ㅇ trước nguyên âm: R K R D H thành (gago, quyết tâm).
Lỗi hay gặp khi mới gõ tiếng Hàn
- Gõ ra chữ Latinh dù đã chọn bàn phím tiếng Hàn. Bộ gõ đang ở chế độ A. Trên Windows bấm Alt phải để chuyển sang 가.
- Quên ㅇ trước nguyên âm. Gõ K L chỉ ra ㅏㅣ rời rạc. Muốn 아이 phải gõ D K D L.
- Ra ㄲ, ㅆ ngoài ý muốn. Thường do Caps Lock đang bật hoặc giữ Shift quá lâu. Tắt Caps Lock trước khi gõ.
- Gõ ㅐ và ㅔ lẫn lộn. Hai chữ này đọc gần giống nhau nên dễ nhầm khi chép chính tả. ㅐ là phím O, ㅔ là phím P, hãy nhớ theo từ: 개 (chó) là O, 게 (cua) là P.
- Gõ theo phiên âm Latinh. Gõ "annyeong" chỉ ra chữ Hangul vô nghĩa vì phím A là ㅁ. Bàn phím tiếng Hàn theo chữ cái Hangul, không theo cách đọc Latinh.
Luyện gõ nhanh hơn
- Tuần đầu, dán nhãn chữ Hangul nhỏ lên phím hoặc mở sơ đồ bên cạnh, nhưng cố không nhìn bàn phím.
- Gõ lại những câu bạn đang học mỗi ngày, ví dụ 10 câu chào hỏi. Vừa luyện gõ vừa ôn chính tả.
- Đặt tiếng Hàn làm ngôn ngữ bàn phím thứ hai trên điện thoại và nhắn tin cho bạn học bằng Hangul.
- Khi đã quen, tập gõ không nhìn bằng cách chép lại lời một bài hát hoặc đoạn phụ đề ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Cách gõ tiếng Hàn trên máy tính có cần cài phần mềm không?
Không. Windows và macOS đều có sẵn bộ gõ tiếng Hàn, bạn chỉ cần thêm ngôn ngữ Korean trong phần cài đặt bàn phím. Không cần mua bàn phím có in chữ Hàn.
Nên chọn 2-beolsik hay bố cục khác?
Chọn 2-beolsik (2-Set Korean, Standard). Đây là bố cục chuẩn phổ biến ở Hàn Quốc, bàn phím in chữ Hàn và máy công ty Hàn đều theo bố cục này.
Làm sao gõ tiếng Hàn bằng phiên âm Latinh?
macOS có nguồn nhập Romaja trong danh sách Korean, nhưng người học nên tránh, vì nó khiến bạn phụ thuộc phiên âm và gõ sai khi đổi máy. Học thuộc 2-beolsik mất khoảng vài ngày luyện.
Gõ tiếng Hàn trên điện thoại có giống máy tính không?
Bàn phím Standard của iPhone và QWERTY trên Android xếp chữ giống máy tính, chỉ khác là phụ âm đôi bấm qua nút Shift. Kiểu 천지인 hoặc 10 Key thì khác hẳn, phải học riêng.