Từ tiếng Hàn mượn tiếng Anh: Konglish là gì và 50 từ hay dùng
Nội dung bài viết
Từ mượn trong tiếng Hàn gọi là (oeraeeo, “ngoại lai ngữ”), phần lớn mượn từ tiếng Anh và được viết lại bằng Hangul theo cách nghe của người Hàn: coffee thành (keopi), bus thành (beoseu). Một số từ mượn đổi nghĩa hoặc do người Hàn tự ghép, người ta gọi nhóm này là (Kongglisi, “Konglish”), ví dụ (haendeupon) là điện thoại di động dù tiếng Anh không nói “hand phone”. Bài này có quy tắc chuyển âm Anh sang Hàn, bảng từ mượn giữ nguyên nghĩa, bảng Konglish đổi nghĩa và câu mẫu dùng hằng ngày.
Vì sao từ mượn tiếng Anh đọc khác hẳn tiếng Anh
Tiếng Hàn không có một số âm của tiếng Anh như f, v, z, th, và không cho phụ âm đứng liền nhau. Khi mượn từ, người Hàn thay bằng âm gần nhất và chèn nguyên âm (eu) vào giữa các phụ âm. Nắm bảng sau là bạn đoán được phần lớn từ mượn khi đọc Hangul.
| Âm tiếng Anh | Thành trong tiếng Hàn | Ví dụ |
|---|---|---|
| f | ㅍ (p) | coffee, file |
| v | ㅂ (b) | video, service |
| z, j | ㅈ (j) | zero, juice |
| th | ㅅ hoặc ㄷ | health, thriller |
| r và l | ㄹ | radio, hotel |
| sh | ㅅ + nguyên âm có y | shower, shopping |
| Phụ âm đứng liền nhau | chèn ㅡ | stress, cream |
| Phụ âm cuối s, ch, d | thêm ㅡ hoặc ㅣ | bus, salad, coach |
| Phụ âm cuối t | ㅅ (batchim) | internet, robot |
Quy tắc chèn làm từ mượn dài hơn bản gốc: “stress” một âm tiết thành bốn âm tiết. Đây là lý do người Việt nghe người Hàn nói từ mượn hay không nhận ra. Nếu chưa vững phụ âm cuối, xem lại bài batchim là gì.
Từ mượn giữ nguyên nghĩa tiếng Anh
Nhóm này dễ nhất: nghĩa giống tiếng Anh, bạn chỉ cần nhận ra cách đọc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Từ gốc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| keopi | coffee | cà phê | |
| juseu | juice | nước ép | |
| aiseukeurim | ice cream | kem | |
| haembeogeo | hamburger | bánh hamburger | |
| keikeu | cake | bánh kem | |
| menyu | menu | thực đơn | |
| beoseu | bus | xe buýt | |
| taeksi | taxi | taxi | |
| hotel | hotel | khách sạn | |
| ellibeiteo | elevator | thang máy | |
| keompyuteo | computer | máy tính | |
| inteonet | internet | internet | |
| kamera | camera | máy ảnh | |
| nyuseu | news | tin tức | |
| geim | game | trò chơi điện tử | |
| syoping | shopping | mua sắm | |
| seuteureseu | stress | căng thẳng | |
| saijeu | size | kích cỡ | |
| syawo | shower | tắm vòi sen | |
| deiteu | date | hẹn hò |
Konglish: từ mượn đổi nghĩa hoặc người Hàn tự ghép
Đây là nhóm dễ gây hiểu lầm nhất. Người Hàn dùng chúng hằng ngày, nhưng người nói tiếng Anh bản xứ sẽ không hiểu nếu bạn dịch ngược.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Gốc | Nghĩa ở Hàn |
|---|---|---|---|
| haendeupon | hand + phone | điện thoại di động (tiếng Anh: cell phone) | |
| noteubuk | notebook | máy tính xách tay (tiếng Anh: laptop) | |
| selka | self + camera | ảnh selfie | |
| eeokeon | air conditioner | máy lạnh, điều hoà | |
| rimokeon | remote control | điều khiển từ xa | |
| aisyoping | eye + shopping | đi ngắm hàng không mua (window shopping) | |
| wonsyat | one shot | uống cạn một hơi | |
| paiting | fighting | cố lên! | |
| seobiseu | service | món quán tặng miễn phí | |
| miting | meeting | buổi hẹn làm quen theo nhóm (cũng là cuộc họp) | |
| seukinsip | skin + ship | đụng chạm thân mật (nắm tay, ôm) | |
| helseu | health | tập gym | |
| wollum | one room | phòng trọ khép kín một phòng | |
| opiseutel | office + hotel | căn hộ kiêm văn phòng | |
| apateu | apartment | chung cư cao tầng | |
| konsenteu | concentric plug | ổ cắm điện | |
| sain | sign | chữ ký (tiếng Anh: signature) | |
| keonning | cunning | quay cóp khi thi | |
| gaegeumaen | gag + man | diễn viên hài | |
| waisyeocheu | white shirt | áo sơ mi công sở | |
| reoningmeosin | running machine | máy chạy bộ (tiếng Anh: treadmill) | |
| saida | cider | nước ngọt có ga vị chanh (không phải rượu táo) | |
| syapeu | sharp pencil | bút chì kim | |
| seupek | specification | thành tích, bằng cấp khi xin việc | |
| otobai | auto + bicycle | xe máy | |
| binilbongji | vinyl + túi | túi nilon | |
| baengmireo | back mirror | gương chiếu hậu |
Ba từ bạn sẽ nghe gần như mỗi ngày nếu sống ở Hàn: (cổ vũ), (khi quán tặng thêm món, chủ quán nói (igeon seobiseuyeyo., “Món này quán tặng”)) và . Trong văn viết trang trọng, điện thoại di động còn được gọi là (hyudaepon) hoặc .
Từ mượn rút gọn
Người Hàn rất hay cắt ngắn từ mượn. Từ rút gọn nhiều khi phổ biến hơn từ đầy đủ:
| Rút gọn | Đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| điện thoại | ||
| việc làm thêm | ||
| máy ảnh kỹ thuật số | ||
| Americano đá |
là từ mượn tiếng Đức (Arbeit), không phải tiếng Anh. Tương tự, (ppang, bánh mì) có gốc từ tiếng Bồ Đào Nha. Hai từ này cho thấy rộng hơn Konglish: nó gồm mọi từ mượn từ tiếng nước ngoài.
Câu mẫu dùng từ mượn
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| haendeupon beonhoga mwoyeyo? | Số điện thoại của bạn là gì? | |
| eeokeon jom kyeo juseyo. | Bật giúp tôi điều hoà. | |
| aiseu amerikano han jan juseyo. | Cho tôi một cốc Americano đá. | |
| uri selka jjikja! | Mình chụp selfie đi! | |
| jeonyeoge helseu gayo. | Buổi tối tôi đi tập gym. | |
| wollume honja sarayo. | Tôi sống một mình trong phòng trọ. | |
| pyeonuijeomeseo albahaeyo. | Tôi làm thêm ở cửa hàng tiện lợi. | |
| yeogie sainhae juseyo. | Xin ký vào đây. | |
| siheom bol ttae keonninghamyeon an dwaeyo. | Khi thi không được quay cóp. | |
| naeil myeonjeobieyo. paiting! | Mai phỏng vấn rồi. Cố lên! |
Cách đọc và viết đúng từ mượn
- Đọc theo Hangul, đừng đọc theo tiếng Anh. Nói “coffee” kiểu Anh với nhân viên quán Hàn có thể vẫn được hiểu, nhưng nói rõ ràng hơn nhiều. Với các từ như , phải đủ bốn âm tiết người nghe mới nhận ra.
- Chính tả khác phát âm. Quy tắc chính tả từ mượn của Hàn không dùng phụ âm căng cho âm bật, nên viết , , nhưng khi nói người Hàn thường đọc gần [뻐쓰], [까페].
- Cách viết chuẩn và cách viết hay gặp. Trên biển hiệu, tin nhắn bạn sẽ thấy , , , nhưng chính tả chuẩn là , , . Khi làm bài thi TOPIK, viết theo dạng chuẩn.
- Không dùng Konglish khi nói tiếng Anh. Người học cả hai thứ tiếng hay mang , sang tiếng Anh. Nhớ đối chiếu với cột nghĩa ở bảng trên.
Từ mượn là một trong ba lớp từ vựng tiếng Hàn, cùng với từ thuần Hàn và từ Hán Hàn. Lớp Hán Hàn có lợi thế riêng cho người Việt, xem bài từ Hán Hàn và cách đoán nghĩa. Còn nếu bạn chưa đọc trôi Hangul, bắt đầu từ bảng chữ cái tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Konglish là gì?
Là cách gọi vui các từ tiếng Hàn có gốc tiếng Anh nhưng đổi nghĩa hoặc do người Hàn tự ghép, như , , . Tên gọi trong tiếng Hàn là .
외래어 và 외국어 khác nhau thế nào?
là từ gốc nước ngoài đã thành từ tiếng Hàn, có trong từ điển, như . là ngoại ngữ, tức một thứ tiếng khác, như tiếng Anh, tiếng Việt.
Người mới học có nên học từ mượn trước không?
Nên học song song. Từ mượn dễ nhớ vì bạn đã biết nghĩa từ tiếng Anh, chỉ cần quen cách đọc. Nhưng phải học riêng nhóm Konglish đổi nghĩa để không hiểu sai.
Từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hàn có nhiều không?
Rất nhiều, nhất là trong đồ ăn uống, công nghệ, thời trang. Nhiều khi có cả từ Hàn và từ mượn cùng nghĩa, như và (sữa); từ Hàn thường dùng hằng ngày, từ mượn hay xuất hiện trong tên món, nhãn hàng.