Từ vựng an toàn lao động tiếng Hàn: biển báo, đồ bảo hộ, 산재 보험
Nội dung bài viết
An toàn lao động trong tiếng Hàn là (saneop anjeon), nói gọn là (anjeon). Ở xưởng Hàn Quốc có bốn nhóm biển báo. Đó là biển cấm viền đỏ ghi (geumji), biển cảnh báo nền vàng ghi (gyeonggo) hoặc (juui), biển bắt buộc tròn xanh lam ghi (chagyong, phải đeo, mặc) và biển chỉ dẫn xanh lá như (bisanggu, lối thoát hiểm). Bài này gom các từ đó, tên đồ bảo hộ, cách tả tai nạn và những từ cần biết khi làm hồ sơ bảo hiểm tai nạn lao động (sanjae boheom).
Nếu bạn cần từ vựng về máy móc, dây chuyền và công đoạn sản xuất, xem thêm bài từ vựng tiếng Hàn công xưởng. Bài này chỉ đi sâu vào phần an toàn.
Bốn loại biển báo an toàn ở Hàn Quốc
Biển báo an toàn gọi chung là (anjeon pyoji). Nhìn màu và hình là đoán được loại biển trước khi đọc chữ.
| Loại biển | Tiếng Hàn | Hình dạng, màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Biển cấm | (geumji pyoji) | Vòng tròn đỏ có gạch chéo | Không được làm việc này |
| Biển cảnh báo | (gyeonggo pyoji) | Tam giác viền đen nền vàng | Chỗ này có nguy hiểm |
| Biển bắt buộc | (jisi pyoji) | Hình tròn nền xanh lam | Phải đeo, phải mặc đồ bảo hộ |
| Biển chỉ dẫn | (annae pyoji) | Hình vuông nền xanh lá | Lối thoát, đồ sơ cứu |
Biển cấm: các từ có 금지
Chữ (geumji) là chữ Hán 禁止, đọc Hán Việt là cấm chỉ. Thấy chữ này ở cuối cụm từ là biết đó là việc bị cấm.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| churipgeumji | cấm ra vào | |
| gwangyeja oe churipgeumji | người không phận sự miễn vào | |
| geumyeon | cấm hút thuốc | |
| hwagieomgeum | nghiêm cấm lửa | |
| sayonggeumji | cấm sử dụng (máy đang hỏng, đang sửa) | |
| tapseunggeumji | cấm leo lên, cấm đi nhờ (xe nâng, băng tải) | |
| bohaenggeumji | cấm người đi bộ | |
| jojakgeumji | cấm vận hành, cấm bấm nút | |
| sondaeji maseyo | đừng chạm tay vào |
Biển hay được treo kèm một thẻ khoá trên công tắc khi máy đang bảo trì. Gặp thẻ này, tuyệt đối không tự bật máy dù quản lý đang giục.
Biển cảnh báo: các từ có 경고, 주의, 위험
Ba chữ hay gặp nhất là (wiheom, nguy hiểm), (gyeonggo, cảnh báo) và (juui, chú ý). Trên biển, nặng nhất, nhẹ hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| goapjeongi gyeonggo | cảnh báo điện cao thế | |
| gamjeon juui | cẩn thận điện giật | |
| churak wiheom | nguy cơ rơi ngã từ trên cao | |
| nakamul juui | cẩn thận vật rơi | |
| kkiim juui | cẩn thận bị kẹp | |
| mikkeureom juui | cẩn thận trơn trượt | |
| inhwaseong muljil | chất dễ cháy | |
| goon juui | cẩn thận nhiệt độ cao, dễ bỏng | |
| jigecha juui | cẩn thận xe nâng | |
| meori josim | cẩn thận va đầu |
Cụm hay gặp ở kho sơn, kho dung môi. Bạn không cần đọc chuẩn, chỉ cần nhận mặt chữ để không mang lửa hay thuốc lá lại gần.
Biển bắt buộc và tên đồ bảo hộ
Đồ bảo hộ cá nhân gọi là (bohogu). Động từ đi kèm là (chagyonghada, đeo, mặc). Biển bắt buộc thường ghi tên đồ cộng , ví dụ là phải đội mũ bảo hộ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| anjeonmo | mũ bảo hộ | |
| anjeonhwa | giày bảo hộ | |
| anjeonjanggap | găng tay bảo hộ | |
| boangyeong | kính bảo hộ | |
| gwimagae | nút bịt tai | |
| bangjin maseukeu | khẩu trang chống bụi | |
| bangdok maseukeu | mặt nạ phòng độc | |
| anjeondae | dây đai an toàn khi làm trên cao | |
| jageopbok | quần áo lao động | |
| yongjeop maseukeu | mặt nạ hàn |
Câu quản lý hay nói ở đầu ca: (anjeonmo kkok sseuseyo, nhớ đội mũ bảo hộ). Mũ thì dùng (sseuda), giày dùng (sinda), găng tay dùng (kkida), quần áo dùng (ipda). Nếu nhớ không nổi, cứ dùng cho mọi món, người Hàn vẫn hiểu.
Biển chỉ dẫn và đồ cứu hộ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bisanggu | lối thoát hiểm | |
| bisangbel | chuông báo khẩn cấp | |
| sohwagi | bình chữa cháy | |
| sohwajeon | họng nước cứu hoả | |
| gugeupsangja | hộp sơ cứu | |
| seangi | vòi rửa mắt khẩn cấp | |
| daepiso | nơi tránh nạn | |
| bisangjeongji beoteun | nút dừng khẩn cấp |
Ngày đầu vào xưởng, bạn nên tự đi một vòng để biết của máy mình đứng ở đâu và gần nhất ở hướng nào. Lúc có chuyện, không ai kịp chỉ cho bạn.
Từ vựng tai nạn lao động
Tai nạn lao động là (saneopjaehae), nói tắt (sanjae). Tai nạn nói chung là (sago), xảy ra tai nạn là (sagoga nada).
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dachida | bị thương | |
| beida | bị cứa, bị đứt tay | |
| kkiida | bị kẹp | |
| tteoreojida | rơi, ngã từ trên cao | |
| neomeojida | vấp ngã | |
| mikkeureojida | trượt ngã | |
| budichida | va đập | |
| hwasangeul ipda | bị bỏng | |
| gamjeondoeda | bị điện giật | |
| ppyeoga bureojida | gãy xương | |
| piga nada | chảy máu | |
| achasago | suýt xảy ra tai nạn |
Từ dùng cho những lần suýt bị thương mà may mắn không sao. Nhiều xưởng khuyến khích báo cả loại này, vì lần sau có thể không còn may.
Câu báo tai nạn khi có người bị thương
Lúc hoảng, câu ngắn hiệu quả hơn câu đúng ngữ pháp. Học thuộc mấy câu sau:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sarami dachyeosseoyo | có người bị thương! | |
| gigye meomchwoyo | dừng máy lại! | |
| il-il-gu bulleo juseyo | gọi 119 giúp tôi! | |
| soni gigyee kkieosseoyo | tay bị kẹp vào máy | |
| songarageul beyeosseoyo | tôi bị đứt ngón tay | |
| piga mani nayo | chảy nhiều máu lắm | |
| umjigiji maseyo | đừng cử động | |
| banjangnim, sago nasseoyo | tổ trưởng ơi, có tai nạn | |
| byeongwone gaya haeyo | phải đi bệnh viện |
Số 119 ở Hàn Quốc dùng chung cho cứu hoả và cấp cứu. Khi gọi, nói địa chỉ xưởng trước, rồi mới tả chuyện gì xảy ra. Bạn nên lưu sẵn địa chỉ xưởng bằng tiếng Hàn trong điện thoại.
Câu tả chỗ đau ở bệnh viện, tên khoa và tên thuốc có trong bài từ vựng tiếng Hàn bệnh viện.
산재 보험: những từ cần biết
là bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động, tên đầy đủ (saneopjaehae bosang boheom). Theo luật Hàn Quốc, người lao động nước ngoài làm ở xưởng cũng thuộc diện được bảo hiểm này. Cơ quan xử lý hồ sơ là (geullo bokji gongdan, Cơ quan phúc lợi lao động Hàn Quốc).
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sanjae sincheong | nộp đơn xin công nhận tai nạn lao động | |
| yoyang geubyeo | tiền chi trả điều trị | |
| hyueop geubyeo | tiền bù lương trong thời gian nghỉ điều trị | |
| janghae geubyeo | tiền bồi thường thương tật còn lại | |
| jindanseo | giấy chẩn đoán của bác sĩ | |
| sago gyeongwiseo | bản tường trình diễn biến tai nạn | |
| saeopju | chủ doanh nghiệp | |
| gongsang cheori | công ty tự trả, không qua 산재 |
Điều người Việt hay gặp: công ty đề nghị , tức là tự trả tiền viện phí và không khai 산재. Cách này nhanh, nhưng nếu vết thương để lại di chứng hoặc phải nghỉ lâu, bạn có thể mất quyền lợi mà 산재 lẽ ra chi trả. Trước khi đồng ý, hãy hỏi trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài gần nơi bạn ở hoặc hỏi thẳng 근로복지공단. Hiện nay người lao động có thể tự nộp đơn 산재 kể cả khi chủ không ký xác nhận, khi đó cơ quan sẽ tự điều tra vụ việc.
Câu dùng khi hỏi: (sanjae sincheonghago sipeoyo, tôi muốn nộp đơn tai nạn lao động) và (tongyeok seobiseuga isseoyo, có dịch vụ phiên dịch không?).
Lỗi người Việt hay gặp
- Nghĩ chỉ là lời nhắc cho có. Trên biển xưởng, 주의 đi kèm một mối nguy cụ thể (kẹp, trượt, bỏng), đọc kỹ chữ đứng trước nó.
- Nhầm (cấm) với (cấm hút thuốc). Cả hai bắt đầu bằng 금 nhưng 금연 chỉ nói về thuốc lá.
- Gật đầu nói khi chưa hiểu lời dặn an toàn. Hãy nói (dasi han beon malhae juseyo, xin nói lại một lần nữa).
- Không báo vết thương nhỏ. Vết cứa nhỏ bị nhiễm trùng vẫn có thể thành chuyện lớn, và không có ghi nhận ban đầu thì khó làm hồ sơ về sau.
Mẹo học nhanh cho người sắp sang Hàn
Giáo trình ôn thi EPS-TOPIK có cả một phần về an toàn lao động, nên các từ trong bài này cũng xuất hiện trong đề thi. Bạn có thể học song song với lộ trình EPS 60 bài. Một cách nhớ nhanh: chụp ảnh các biển báo ở xưởng, ghi nghĩa tiếng Việt lên ảnh, mỗi ngày xem lại năm biển. Sau hai tuần, bạn sẽ đọc được gần hết biển trên đường đi làm.
Câu hỏi thường gặp
Biển cấm và biển cảnh báo khác nhau thế nào?
Biển cấm (vòng tròn đỏ, chữ 금지) nói một việc bạn không được làm. Biển cảnh báo (tam giác vàng, chữ 경고 hoặc 주의) báo chỗ đó có nguy hiểm để bạn cẩn thận.
Lao động EPS có được hưởng 산재 보험 không?
Có. Người nước ngoài làm việc hợp pháp ở xưởng thuộc diện bảo hiểm tai nạn lao động như người Hàn. Hồ sơ nộp tại 근로복지공단.
Bị thương nhẹ có cần báo không?
Nên báo ngay cho tổ trưởng và ghi lại ngày giờ. Nếu vết thương nặng lên, bản ghi đầu tiên này giúp chứng minh đây là tai nạn trong lúc làm việc.
Từ nào quan trọng nhất cần thuộc ngay ngày đầu?
, , , và câu . Năm từ này đủ để bạn tránh nguy hiểm và gọi người giúp.