Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng an toàn lao động tiếng Hàn: biển báo, đồ bảo hộ, 산재 보험

Admin
9 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

An toàn lao động trong tiếng Hàn là (saneop anjeon), nói gọn là (anjeon). Ở xưởng Hàn Quốc có bốn nhóm biển báo. Đó là biển cấm viền đỏ ghi (geumji), biển cảnh báo nền vàng ghi (gyeonggo) hoặc (juui), biển bắt buộc tròn xanh lam ghi (chagyong, phải đeo, mặc) và biển chỉ dẫn xanh lá như (bisanggu, lối thoát hiểm). Bài này gom các từ đó, tên đồ bảo hộ, cách tả tai nạn và những từ cần biết khi làm hồ sơ bảo hiểm tai nạn lao động (sanjae boheom).

Nếu bạn cần từ vựng về máy móc, dây chuyền và công đoạn sản xuất, xem thêm bài từ vựng tiếng Hàn công xưởng. Bài này chỉ đi sâu vào phần an toàn.

Bốn loại biển báo an toàn ở Hàn Quốc

Biển báo an toàn gọi chung là (anjeon pyoji). Nhìn màu và hình là đoán được loại biển trước khi đọc chữ.

Loại biểnTiếng HànHình dạng, màuÝ nghĩa
Biển cấm (geumji pyoji)Vòng tròn đỏ có gạch chéoKhông được làm việc này
Biển cảnh báo (gyeonggo pyoji)Tam giác viền đen nền vàngChỗ này có nguy hiểm
Biển bắt buộc (jisi pyoji)Hình tròn nền xanh lamPhải đeo, phải mặc đồ bảo hộ
Biển chỉ dẫn (annae pyoji)Hình vuông nền xanh láLối thoát, đồ sơ cứu

Biển cấm: các từ có 금지

Chữ (geumji) là chữ Hán 禁止, đọc Hán Việt là cấm chỉ. Thấy chữ này ở cuối cụm từ là biết đó là việc bị cấm.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
churipgeumjicấm ra vào
gwangyeja oe churipgeumjingười không phận sự miễn vào
geumyeoncấm hút thuốc
hwagieomgeumnghiêm cấm lửa
sayonggeumjicấm sử dụng (máy đang hỏng, đang sửa)
tapseunggeumjicấm leo lên, cấm đi nhờ (xe nâng, băng tải)
bohaenggeumjicấm người đi bộ
jojakgeumjicấm vận hành, cấm bấm nút
sondaeji maseyođừng chạm tay vào

Biển hay được treo kèm một thẻ khoá trên công tắc khi máy đang bảo trì. Gặp thẻ này, tuyệt đối không tự bật máy dù quản lý đang giục.

Biển cảnh báo: các từ có 경고, 주의, 위험

Ba chữ hay gặp nhất là (wiheom, nguy hiểm), (gyeonggo, cảnh báo) và (juui, chú ý). Trên biển, nặng nhất, nhẹ hơn.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
goapjeongi gyeonggocảnh báo điện cao thế
gamjeon juuicẩn thận điện giật
churak wiheomnguy cơ rơi ngã từ trên cao
nakamul juuicẩn thận vật rơi
kkiim juuicẩn thận bị kẹp
mikkeureom juuicẩn thận trơn trượt
inhwaseong muljilchất dễ cháy
goon juuicẩn thận nhiệt độ cao, dễ bỏng
jigecha juuicẩn thận xe nâng
meori josimcẩn thận va đầu

Cụm hay gặp ở kho sơn, kho dung môi. Bạn không cần đọc chuẩn, chỉ cần nhận mặt chữ để không mang lửa hay thuốc lá lại gần.

Biển bắt buộc và tên đồ bảo hộ

Đồ bảo hộ cá nhân gọi là (bohogu). Động từ đi kèm là (chagyonghada, đeo, mặc). Biển bắt buộc thường ghi tên đồ cộng , ví dụ là phải đội mũ bảo hộ.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
anjeonmomũ bảo hộ
anjeonhwagiày bảo hộ
anjeonjanggapgăng tay bảo hộ
boangyeongkính bảo hộ
gwimagaenút bịt tai
bangjin maseukeukhẩu trang chống bụi
bangdok maseukeumặt nạ phòng độc
anjeondaedây đai an toàn khi làm trên cao
jageopbokquần áo lao động
yongjeop maseukeumặt nạ hàn

Câu quản lý hay nói ở đầu ca: (anjeonmo kkok sseuseyo, nhớ đội mũ bảo hộ). Mũ thì dùng (sseuda), giày dùng (sinda), găng tay dùng (kkida), quần áo dùng (ipda). Nếu nhớ không nổi, cứ dùng cho mọi món, người Hàn vẫn hiểu.

Biển chỉ dẫn và đồ cứu hộ

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
bisanggulối thoát hiểm
bisangbelchuông báo khẩn cấp
sohwagibình chữa cháy
sohwajeonhọng nước cứu hoả
gugeupsangjahộp sơ cứu
seangivòi rửa mắt khẩn cấp
daepisonơi tránh nạn
bisangjeongji beoteunnút dừng khẩn cấp

Ngày đầu vào xưởng, bạn nên tự đi một vòng để biết của máy mình đứng ở đâu và gần nhất ở hướng nào. Lúc có chuyện, không ai kịp chỉ cho bạn.

Từ vựng tai nạn lao động

Tai nạn lao động là (saneopjaehae), nói tắt (sanjae). Tai nạn nói chung là (sago), xảy ra tai nạn là (sagoga nada).

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
dachidabị thương
beidabị cứa, bị đứt tay
kkiidabị kẹp
tteoreojidarơi, ngã từ trên cao
neomeojidavấp ngã
mikkeureojidatrượt ngã
budichidava đập
hwasangeul ipdabị bỏng
gamjeondoedabị điện giật
ppyeoga bureojidagãy xương
piga nadachảy máu
achasagosuýt xảy ra tai nạn

Từ dùng cho những lần suýt bị thương mà may mắn không sao. Nhiều xưởng khuyến khích báo cả loại này, vì lần sau có thể không còn may.

Câu báo tai nạn khi có người bị thương

Lúc hoảng, câu ngắn hiệu quả hơn câu đúng ngữ pháp. Học thuộc mấy câu sau:

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
sarami dachyeosseoyocó người bị thương!
gigye meomchwoyodừng máy lại!
il-il-gu bulleo juseyogọi 119 giúp tôi!
soni gigyee kkieosseoyotay bị kẹp vào máy
songarageul beyeosseoyotôi bị đứt ngón tay
piga mani nayochảy nhiều máu lắm
umjigiji maseyođừng cử động
banjangnim, sago nasseoyotổ trưởng ơi, có tai nạn
byeongwone gaya haeyophải đi bệnh viện

Số 119 ở Hàn Quốc dùng chung cho cứu hoả và cấp cứu. Khi gọi, nói địa chỉ xưởng trước, rồi mới tả chuyện gì xảy ra. Bạn nên lưu sẵn địa chỉ xưởng bằng tiếng Hàn trong điện thoại.

Câu tả chỗ đau ở bệnh viện, tên khoa và tên thuốc có trong bài từ vựng tiếng Hàn bệnh viện.

산재 보험: những từ cần biết

là bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động, tên đầy đủ (saneopjaehae bosang boheom). Theo luật Hàn Quốc, người lao động nước ngoài làm ở xưởng cũng thuộc diện được bảo hiểm này. Cơ quan xử lý hồ sơ là (geullo bokji gongdan, Cơ quan phúc lợi lao động Hàn Quốc).

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
sanjae sincheongnộp đơn xin công nhận tai nạn lao động
yoyang geubyeotiền chi trả điều trị
hyueop geubyeotiền bù lương trong thời gian nghỉ điều trị
janghae geubyeotiền bồi thường thương tật còn lại
jindanseogiấy chẩn đoán của bác sĩ
sago gyeongwiseobản tường trình diễn biến tai nạn
saeopjuchủ doanh nghiệp
gongsang cheoricông ty tự trả, không qua 산재

Điều người Việt hay gặp: công ty đề nghị , tức là tự trả tiền viện phí và không khai 산재. Cách này nhanh, nhưng nếu vết thương để lại di chứng hoặc phải nghỉ lâu, bạn có thể mất quyền lợi mà 산재 lẽ ra chi trả. Trước khi đồng ý, hãy hỏi trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài gần nơi bạn ở hoặc hỏi thẳng 근로복지공단. Hiện nay người lao động có thể tự nộp đơn 산재 kể cả khi chủ không ký xác nhận, khi đó cơ quan sẽ tự điều tra vụ việc.

Câu dùng khi hỏi: (sanjae sincheonghago sipeoyo, tôi muốn nộp đơn tai nạn lao động) và (tongyeok seobiseuga isseoyo, có dịch vụ phiên dịch không?).

Lỗi người Việt hay gặp

  • Nghĩ chỉ là lời nhắc cho có. Trên biển xưởng, 주의 đi kèm một mối nguy cụ thể (kẹp, trượt, bỏng), đọc kỹ chữ đứng trước nó.
  • Nhầm (cấm) với (cấm hút thuốc). Cả hai bắt đầu bằng 금 nhưng 금연 chỉ nói về thuốc lá.
  • Gật đầu nói khi chưa hiểu lời dặn an toàn. Hãy nói (dasi han beon malhae juseyo, xin nói lại một lần nữa).
  • Không báo vết thương nhỏ. Vết cứa nhỏ bị nhiễm trùng vẫn có thể thành chuyện lớn, và không có ghi nhận ban đầu thì khó làm hồ sơ về sau.

Mẹo học nhanh cho người sắp sang Hàn

Giáo trình ôn thi EPS-TOPIK có cả một phần về an toàn lao động, nên các từ trong bài này cũng xuất hiện trong đề thi. Bạn có thể học song song với lộ trình EPS 60 bài. Một cách nhớ nhanh: chụp ảnh các biển báo ở xưởng, ghi nghĩa tiếng Việt lên ảnh, mỗi ngày xem lại năm biển. Sau hai tuần, bạn sẽ đọc được gần hết biển trên đường đi làm.

Câu hỏi thường gặp

Biển cấm và biển cảnh báo khác nhau thế nào?

Biển cấm (vòng tròn đỏ, chữ 금지) nói một việc bạn không được làm. Biển cảnh báo (tam giác vàng, chữ 경고 hoặc 주의) báo chỗ đó có nguy hiểm để bạn cẩn thận.

Lao động EPS có được hưởng 산재 보험 không?

Có. Người nước ngoài làm việc hợp pháp ở xưởng thuộc diện bảo hiểm tai nạn lao động như người Hàn. Hồ sơ nộp tại 근로복지공단.

Bị thương nhẹ có cần báo không?

Nên báo ngay cho tổ trưởng và ghi lại ngày giờ. Nếu vết thương nặng lên, bản ghi đầu tiên này giúp chứng minh đây là tai nạn trong lúc làm việc.

Từ nào quan trọng nhất cần thuộc ngay ngày đầu?

, , , và câu . Năm từ này đủ để bạn tránh nguy hiểm và gọi người giúp.