
Học tiếng Hàn EPS 60 bài: ngữ pháp từng bài và lộ trình ôn
Nội dung bài viết
"Tiếng Hàn EPS 60 bài" là giáo trình chuẩn EPS-TOPIK do Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc (HRD Korea) biên soạn cho người đi làm việc theo visa E-9. Bản mới nhất là bản NEW sửa đổi năm 2024, chia hai quyển: quyển 1 gồm bài 1 đến 30 về tiếng Hàn đời sống, quyển 2 gồm bài 31 đến 60 về tiếng Hàn nơi làm việc. Mỗi bài dạy 2 điểm ngữ pháp, cả bộ có 120 điểm. Học đều mỗi ngày 2 đến 3 giờ, bạn đi hết 60 bài trong khoảng 4 tháng.
Cả sách lẫn file nghe đều tải miễn phí ở mục giáo trình trên trang epstopik.hrdkorea.or.kr. Ở đó vẫn còn bản cũ (cũng 60 bài), nhưng người mới bắt đầu nên học bản NEW vì từ vựng nghề và phần an toàn lao động được viết lại nhiều.
Bản cũ và bản NEW khác nhau thế nào
| Bản cũ | Bản NEW (sửa đổi 2024) | |
|---|---|---|
| Số bài | 60 bài, một bộ | 60 bài, chia 2 quyển, mỗi quyển 30 bài |
| Phần mở đầu | Bài dự bị | Phần dự bị: 3 bài làm quen Hangeul và 1 bài chào hỏi |
| Bài theo nghề | 10 bài | 18 bài (bài 35 đến 52) |
| Phần mới | Phát âm và "biểu hiện hữu ích" trong mỗi bài |
Báo Hàn Quốc ngày 23/12/2024 đưa tin đây là lần sửa toàn diện đầu tiên sau 11 năm. File trên trang HRD Korea còn được cập nhật lẻ sau đó: quyển 1 ghi bản sửa tháng 6/2025, quyển 2 ghi bản sửa tháng 6/2026. Khi tải, bạn chọn đúng mục "NEW 한국어 표준교재".
Mỗi bài trong giáo trình gồm những phần gì
- Mở bài (도입): mục tiêu bài học, hai câu thoại mẫu và tên hai điểm ngữ pháp.
- Từ vựng (어휘): hai nhóm từ theo chủ đề, học qua tranh hoặc ảnh.
- Ngữ pháp (문법): hai điểm, mỗi điểm có bảng chia theo batchim và bài luyện.
- Hội thoại (대화): hai đoạn hội thoại, kèm phần phát âm và biểu hiện hữu ích.
- Văn hoá và thông tin (문화와 정보): văn hoá Hàn, đời sống, nơi làm việc.
- Luyện đề EPS-TOPIK: câu đọc và câu nghe đúng dạng đề thật.
Mỗi bài dài đúng 10 trang, phần hướng dẫn và mục tiêu đều có tiếng Anh đi kèm. File nghe của mỗi bài có 5 track: 2 đoạn hội thoại, phát âm, biểu hiện hữu ích và câu nghe EPS.
Cấu trúc 60 bài theo 8 chủ đề lớn
| Chủ đề lớn | Bài | Nội dung |
|---|---|---|
| Đời sống cơ bản (기본 생활) | 1 đến 8 | Giới thiệu, đồ vật, vị trí, ngày giờ, thời tiết, gia đình |
| Sinh hoạt hằng ngày (일상 생활) | 9 đến 20 | Gọi món, mua đồ, việc nhà, giao thông, thuê nhà, sở thích, điện thoại |
| Cơ quan công cộng (공공 기관) | 21 đến 25 | Bệnh viện, hiệu thuốc, bưu điện, ngân hàng, trung tâm hỗ trợ lao động |
| Hiểu văn hoá Hàn (한국 문화의 이해) | 26 đến 30 | Nhà ở, ăn uống, ngày lễ, Tết, phép lịch sự, văn hoá đại chúng |
| Văn hoá nơi làm việc (직장 문화) | 31 đến 34 | Trang phục, ký túc xá, đồng nghiệp, phòng chống quấy rối |
| Tiếng Hàn theo nghề (직무 한국어) | 35 đến 52 | Sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp, đóng tàu, khai khoáng, lâm nghiệp, dịch vụ |
| An toàn và vệ sinh lao động (산업 안전 및 보건) | 53 đến 56 | Biển báo, quy tắc an toàn, đồ bảo hộ, tai nạn và sơ cứu |
| Luật và chế độ (법령 및 제도) | 57 đến 60 | Chế độ cấp phép việc làm, Luật Tiêu chuẩn lao động, xuất nhập cảnh, bảo hiểm |
Danh sách 60 bài và điểm ngữ pháp từng bài
Tên bài và ngữ pháp lấy theo bảng cấu trúc giáo trình của bản NEW. Phần nghĩa tiếng Việt là bản dịch của chúng tôi.
Quyển 1: tiếng Hàn đời sống
| Bài | Tên bài | Ngữ pháp |
|---|---|---|
| 1 | 자기소개 (giới thiệu bản thân) | 입니다/입니까?, 은/는 |
| 2 | 생활용품 (đồ dùng sinh hoạt) | 이에요/예요, 이/가 아니에요 |
| 3 | 위치와 장소 (vị trí và nơi chốn) | 이/가 있어요/없어요, 에 (nơi chốn) |
| 4 | 동작과 사물 (hành động và đồ vật) | -아요/어요, 을/를 |
| 5 | 날짜와 요일 (ngày và thứ) | 에 (thời gian), -았/었- |
| 6 | 하루 일과 (một ngày làm việc) | -(스)ㅂ니다/-(스)ㅂ니까?, 에서 |
| 7 | 계절과 날씨 (mùa và thời tiết) | bất quy tắc ㅂ, 안 |
| 8 | 가족과 친구 (gia đình và bạn bè) | -(으)시-, -고 |
| 9 | 음식 주문 (gọi món) | 주세요, 하고 |
| 10 | 물건 구입 (mua đồ) | -네요, -아/어 주세요 |
| 11 | 집안일 (việc nhà) | -아야/어야 되다, -(으)ㄹ게요 |
| 12 | 대중교통 (giao thông công cộng) | (으)로 (phương tiện), -아서/어서 (lý do) |
| 13 | 주말 활동 (hoạt động cuối tuần) | -(으)ㄹ 거예요, 못 |
| 14 | 길 찾기 (tìm đường) | (으)로 (hướng), -(으)세요 |
| 15 | 옷차림 (trang phục) | -고 있다 (trạng thái), -(으)ㄴ |
| 16 | 집 구하기 (tìm nhà) | -고 싶다, -지만 |
| 17 | 휴가 (kỳ nghỉ) | -(으)ㄹ 때, -(으)려고 하다 |
| 18 | 취미 (sở thích) | -는 것, -(으)ㄹ까요? |
| 19 | 요리 (nấu ăn) | -아/어 보다, -아서/어서 (trình tự) |
| 20 | 인터넷과 스마트폰 (internet và điện thoại) | -고 있다 (đang làm), -(으)ㄹ래요 |
| 21 | 병원 (bệnh viện) | -(으)면, -지 마세요 |
| 22 | 약국 (hiệu thuốc) | -(으)니까, -(으)ㄴ 후에 |
| 23 | 우체국 (bưu điện) | -는데/(으)ㄴ데 (bối cảnh), -지요? |
| 24 | 은행 (ngân hàng) | -(으)려고, -(으)면 되다 |
| 25 | 외국인 근로자 지원 기관 (cơ quan hỗ trợ lao động nước ngoài) | -(으)러, -기 때문에 |
| 26 | 한국의 주거 문화와 음식 문화 (văn hoá nhà ở và ăn uống) | -아도/어도 되다, -는데/(으)ㄴ데 (đối lập) |
| 27 | 한국의 기념일 (ngày kỷ niệm) | -는, -아/어 봤다 |
| 28 | 한국의 명절 (Tết và lễ truyền thống) | -고 나서, -(으)ㄹ 줄 알다/모르다 |
| 29 | 한국의 예절 (phép lịch sự) | -(으)ㄹ 수 있다/없다, -(으)면 안 되다 |
| 30 | 한국의 대중문화 (văn hoá đại chúng) | -는/(으)ㄴ 것 같다, -기 쉽다/어렵다 |
Quyển 2: tiếng Hàn nơi làm việc
| Bài | Tên bài | Ngữ pháp |
|---|---|---|
| 31 | 복장과 근무 태도 (trang phục và thái độ làm việc) | -아/어 보이다, -게 |
| 32 | 회사 시설 사용 (dùng cơ sở của công ty) | -잖아요, -아/어 놓다 |
| 33 | 동료와의 관계 (quan hệ đồng nghiệp) | -는/(으)ㄴ 편이다, -거든요 |
| 34 | 성희롱 및 성추행 예방 (phòng chống quấy rối tình dục) | -던데요, -(느)ㄴ다고/다고 하다 |
| 35 | 작업장 관리 (quản lý xưởng) | -(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ |
| 36 | 출하 관리 (quản lý xuất hàng) | -(으)ㄴ, -겠- |
| 37 | 기계 가공 (gia công máy) | -아도/어도, -자고 하다 |
| 38 | 기계 조립 (lắp ráp máy) | -(으)면서, -는 중이다 |
| 39 | 금속 가공 (gia công kim loại) | -(으)라고 하다, -기 전에 |
| 40 | 플라스틱 고무 성형 (đúc nhựa, cao su) | -는 대신에, -나/(으)ㄴ가 보다 |
| 41 | 섬유 제조 (sản xuất dệt may) | -거나, -아야/어야 |
| 42 | 가구 제작 (làm đồ gỗ nội thất) | -(으)ㄹ까 봐, -느냐고/(으)냐고 하다 |
| 43 | 건축 시공 (thi công nhà) | -(으)ㄹ 텐데, -(으)ㄹ걸요 |
| 44 | 토목 시공 (thi công công trình dân dụng) | -아야겠/어야겠-, -도록 |
| 45 | 농작물 재배 (trồng trọt) | -(으)ㄹ까 하다, -지 말고 |
| 46 | 사육 관리 (chăn nuôi) | -(으)ㄴ 적이 있다/없다, -게 하다 |
| 47 | 연안 어업과 양식 (đánh bắt ven bờ và nuôi trồng) | -는 동안에, -기로 하다 |
| 48 | 선체 건조 (đóng thân tàu) | -아지다/어지다, -는/(으)ㄴ 덕분에 |
| 49 | 광물 자원 개발 생산 (khai khoáng) | -던, -느라고 |
| 50 | 산림 자원 조성 (trồng và khai thác rừng) | -다가, dạng rút gọn của câu gián tiếp |
| 51 | 숙박 서비스 (dịch vụ lưu trú) | -았다가/었다가, 반말 |
| 52 | 음식 조리 (nấu ăn trong bếp) | -았어야/었어야 했는데, -(으)ㄴ 지 |
| 53 | 산업 안전 및 보건 표지 (biển báo an toàn) | -았더니/었더니, -아/어 있다 |
| 54 | 산업 안전 및 보건 수칙 (quy tắc an toàn) | -도록 하다, -기 위해 |
| 55 | 산업 안전 및 위생 장비 (đồ bảo hộ) | -는 대로, -(으)ㄹ 테니까 |
| 56 | 산업 재해 및 응급 처치 (tai nạn lao động và sơ cứu) | -(으)ㄹ 뻔하다, -자마자 |
| 57 | 고용허가제 (chế độ cấp phép việc làm) | -는/(으)ㄴ 줄 알았다/몰랐다, -게 되다 |
| 58 | 근로기준법 (Luật Tiêu chuẩn lao động) | 뿐만 아니라, -(으)면 좋겠다 |
| 59 | 출입국 관리법 (Luật Quản lý xuất nhập cảnh) | -더라도, -는지/(으)ㄴ지 |
| 60 | 근로자 보험 (bảo hiểm người lao động) | -는 바람에, -(으)려면 |
Học tiếng Hàn EPS mất bao lâu: lộ trình 16 tuần
Lộ trình dưới giả định bạn bắt đầu từ con số 0 và học 2 đến 3 giờ mỗi ngày, 6 ngày mỗi tuần.
| Tuần | Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 1 đến 2 | Phần dự bị: Hangeul, ghép âm, batchim, chào hỏi | Đọc to được mọi chữ trong bài 1 |
| 3 đến 7 | Bài 1 đến 20, mỗi tuần 4 bài | Câu cơ bản, chia đuôi 아요/어요, quá khứ |
| 8 đến 9 | Bài 21 đến 30 | Xong quyển 1, nghe được hội thoại ở bệnh viện, ngân hàng |
| 10 đến 13 | Bài 31 đến 52, học kỹ bài thuộc ngành mình đăng ký | Thuộc tên dụng cụ, thao tác, chỉ thị trong xưởng |
| 14 | Bài 53 đến 60 | Đọc được mọi biển báo an toàn trong sách |
| 15 đến 16 | Làm đề thử trên máy, ôn lại câu sai theo bài | Ổn định trên mức điểm sàn của ngành |
Nếu chỉ học được 1 giờ mỗi ngày, hãy nhân đôi thời gian, tức khoảng 7 đến 8 tháng. Đừng chờ học xong 60 bài mới làm đề: từ tuần 6, mỗi tuần nên làm ít nhất một đề ngắn. Ước lượng thời gian cho các mốc khác có ở bài học tiếng Hàn mất bao lâu.
Từ vựng EPS theo chủ đề nên học trước
| Chủ đề | Từ tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dụng cụ | 망치 (mangchi), 드라이버 (deuraibeo), 펜치 (penchi), 톱 (top) | búa, tua vít, kìm, cưa |
| Đồ bảo hộ | 안전모 (anjeonmo), 안전화 (anjeonhwa), 장갑 (janggap), 보안경 (boangyeong) | mũ bảo hộ, giày bảo hộ, găng tay, kính bảo hộ |
| Biển báo | 금연 (geumyeon), 출입 금지 (churip geumji), 화기 엄금 (hwagi eomgeum), 비상구 (bisanggu) | cấm hút thuốc, cấm vào, cấm lửa, lối thoát hiểm |
| Giờ làm, lương | 출근 (chulgeun), 퇴근 (toegeun), 잔업 (janeop), 월급 (wolgeup) | đi làm, tan làm, làm thêm giờ, lương tháng |
| Chỗ ở, ăn uống | 기숙사 (gisuksa), 구내식당 (gunaesikdang), 휴게실 (hyugesil) | ký túc xá, nhà ăn công ty, phòng nghỉ |
| Cơ thể, sức khoẻ | 허리 (heori), 손가락 (songarak), 다치다 (dachida), 열이 나다 (yeori nada) | lưng, ngón tay, bị thương, bị sốt |
Học những nhóm này bằng tranh trong sách sẽ nhanh hơn học bằng danh sách, vì đề EPS hay cho tranh rồi hỏi tên đồ vật hoặc ý nghĩa biển báo. Bài từ vựng riêng cho công xưởng có ở từ vựng tiếng Hàn công xưởng.
Mẹo làm phần đọc và phần nghe
Đề EPS-TOPIK có hai phần đọc và nghe, thi liền nhau trên máy tính. Cấu trúc đề, lệ phí và điều kiện đăng ký năm nay nằm ở bài EPS-TOPIK là gì.
- Đọc: câu hỏi về biển báo, tên đồ vật và câu điền từ thường ngắn. Làm nhanh nhóm này để dồn giờ cho các đoạn thông báo, tin nhắn dài ở cuối.
- Đọc: khi gặp từ lạ, nhìn đuôi câu trước. -(으)세요 là yêu cầu, -지 마세요 là cấm, -(으)면 안 되다 là không được phép. Ba đuôi này giải được nhiều câu biển báo.
- Nghe: đọc lướt bốn đáp án hoặc bốn tranh trước khi băng chạy, gạch trong đầu điểm khác nhau giữa chúng.
- Nghe: mỗi ngày nghe lại track hội thoại của bài vừa học, rồi tập nghe chép một câu. Biến âm làm nhiều người nghe không ra từ đã thuộc, xem lại quy tắc ở bài biến âm tiếng Hàn.
- Thao tác máy: tập làm đề trên máy tính để quen việc bấm chọn và theo dõi đồng hồ.
Lỗi hay gặp khi tự học giáo trình EPS
- Bỏ phần dự bị. Đọc Hangeul còn chậm thì phần đọc chắc chắn thiếu giờ.
- Chỉ học bài của ngành mình. Bài 1 đến 34 và 53 đến 60 dùng cho mọi ngành, đó mới là phần nền.
- Học bằng tài liệu chép lại không rõ bản. Nhiều tài liệu tiếng Việt vẫn đánh số theo bản cũ. Khi gặp tên bài không khớp bảng trên, hãy đối chiếu với file gốc của HRD Korea.
- Nhầm EPS-TOPIK với TOPIK. Hai kỳ thi khác đơn vị ra đề và khác mục đích, điểm kỳ này không thay được kỳ kia.
Câu hỏi thường gặp
Giáo trình EPS 60 bài tải ở đâu?
Trên trang epstopik.hrdkorea.or.kr, mục giáo trình chuẩn (Textbook for EPS-TOPIK). Bản NEW có file sách và file nghe riêng cho từng quyển, tất cả miễn phí.
Giáo trình có bản tiếng Việt không?
Bản NEW viết bằng tiếng Hàn, phần hướng dẫn, mục tiêu bài và tên từ vựng có tiếng Anh đi kèm. Các bản dịch tiếng Việt lưu hành trên mạng là bản dịch của trung tâm hoặc cá nhân, nên kiểm tra xem dịch từ bản nào.
Học xong 60 bài có thi TOPIK được không?
Ngữ pháp của 60 bài phủ phần lớn TOPIK I và một phần TOPIK II sơ cấp. Tuy vậy, từ vựng EPS nghiêng về nhà xưởng, còn TOPIK nghiêng về học đường và xã hội, nên vẫn cần ôn thêm từ vựng theo đề TOPIK.
Tiếng Hàn E9 với tiếng Hàn EPS có khác nhau không?
Là một. E-9 là tên loại visa lao động phổ thông, còn EPS là chương trình cấp phép việc làm cấp visa đó. "Tiếng Hàn E9", "tiếng Hàn xuất khẩu lao động" hay "tiếng Hàn EPS" đều chỉ việc học theo giáo trình chuẩn này để thi EPS-TOPIK.