Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Âm nhạc tiếng Hàn: thể loại, nhạc cụ và từ ngành nhạc

Admin
4 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Âm nhạc tiếng Hàn là (eumak). Khi nói chơi nhạc cụ, tiếng Hàn chia động từ theo cách tạo ra tiếng: phím và trống dùng (chida), đàn kéo vĩ dùng (kyeoda), nhạc cụ thổi dùng (bulda). Ví dụ (pianoreul chyeoyo, chơi piano), (baiollineul kyeoyo, kéo violin), (peulluteureul bureoyo, thổi sáo).

Bài này gom từ vựng để nói về sở thích nghe nhạc, chơi nhạc cụ và đọc tin tức ngành nhạc Hàn. Từ ngữ riêng của fandom như lightstick, fanchant có ở bài từ vựng Kpop fandom.

Từ vựng âm nhạc cơ bản

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
noraebài hát
gasuca sĩ
gasalời bài hát
mellodigiai điệu
rideumnhịp điệu
bakjanhịp, phách
jakgoksáng tác nhạc
jaksaviết lời
pyeongokphối khí
akginhạc cụ
yeonjubiểu diễn nhạc cụ
akbobản nhạc

Thể loại nhạc

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
balladeballad
danseugoknhạc dance
hipaphip hop
araenbiR&B
rokrock
jaejeujazz
keullaesiknhạc cổ điển
teuroteutrot (nhạc truyền thống đại chúng Hàn)
indi eumaknhạc indie
gugakâm nhạc truyền thống Hàn
o-eseu-tinhạc phim

Nhạc cụ và động từ đi kèm

Động từNhạc cụVí dụ
(chida, gõ, đánh)Piano, guitar, trống (gitareul chyeoyo, chơi guitar), (deureomeul chyeoyo, đánh trống)
(kyeoda, kéo)Violin, cello (chelloreul kyeoyo, kéo cello)
(bulda, thổi)Sáo, kèn, harmonica (hamonikareul bureoyo, thổi harmonica), (saeksoponeul bureoyo, thổi saxophone)
(yeonjuhada, biểu diễn)Mọi nhạc cụ (pianoreul yeonjuhaesseoyo, đã biểu diễn piano)

Không chắc dùng động từ nào thì chọn , câu vẫn đúng, chỉ trang trọng hơn. Guitar cũng có người nói , nhưng 치다 phổ biến nhất trong hội thoại.

Nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
gayageumđàn tranh 12 dây
geomungođàn huyền cầm 6 dây
haegeumđàn kéo hai dây
daegeumsáo trúc lớn
pirikèn ống tre
janggutrống hình đồng hồ cát
buktrống

Động từ đi theo cách chơi: (đánh trống janggu), (kéo haegeum), (thổi daegeum). Với gayageum, cách nói dễ hiểu nhất là .

Từ ngành nhạc: 음원, 차트, 컴백

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
eumwonbản nhạc số (phát hành trên nền tảng nghe nhạc)
eumwon chateubảng xếp hạng nhạc số
irwihạng nhất
jeonggyu aelbeomalbum phòng thu
mini aelbeommini album
taiteulgokbài chủ đề
surokgokbài nằm trong album
myujikbidioMV (gọi tắt 뮤비)
debwira mắt
keombaektrở lại với sản phẩm mới
eumak bangsongchương trình âm nhạc (gọi tắt 음방)
konseoteubuổi hòa nhạc

Câu đọc tin tức: (sae aelbeomui taiteulgogi eumwon chateu irwireul haesseoyo, bài chủ đề album mới đứng hạng nhất bảng xếp hạng nhạc số). Muốn học lời bài hát, xem thêm học tiếng Hàn qua nhạc Kpop.

Câu nói về sở thích âm nhạc

  • (museun eumageul joahaeyo?, bạn thích nhạc gì?)
  • (jeoneun balladeureul jeulgyeo deureoyo, tôi hay nghe ballad)
  • (akgi yeonjuhal jul arayo?, bạn biết chơi nhạc cụ không?)
  • (eoryeosseul ttae pianoreul baewosseoyo, hồi nhỏ tôi học piano)
  • (yojeum gita chineun geol baeugo isseoyo, dạo này tôi đang học chơi guitar)
  • (noraebange jaju gayo, tôi hay đi hát karaoke)

Nếu cần thêm từ cho các sở thích khác, xem bài từ vựng sở thích tiếng Hàn.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng 하다 cho mọi nhạc cụ. 피아노를 해요 nghe như trẻ con. Hãy dùng 피아노를 쳐요.
  2. Dùng 치다 cho violin. Đàn kéo vĩ dùng 켜다.
  3. Chia sai 불다. 불다 là động từ bất quy tắc ㄹ: 불어요, nhưng 부는 (dạng định ngữ hiện tại) và 붑니다.
  4. Nhầm 음악 và 노래. 음악 là âm nhạc nói chung, 노래 là bài hát có lời hoặc việc hát.

Câu hỏi thường gặp

Chơi nhạc cụ tiếng Hàn nói thế nào?

Nói chung là . Trong hội thoại, chọn động từ theo nhạc cụ: 치다 cho piano, guitar, trống; 켜다 cho violin, cello; 불다 cho sáo, kèn.

컴백 nghĩa là gì?

컴백 là nghệ sĩ trở lại với album hoặc bài hát mới, kèm lịch quảng bá trên các chương trình âm nhạc.

음원 khác 앨범 thế nào?

음원 là bản nhạc số để nghe trực tuyến hoặc tải về. 앨범 là sản phẩm phát hành, có thể là đĩa vật lý hoặc bản số.