Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đuôi câu trang trọng tiếng Hàn ㅂ니다/습니다: cách chia và khi nào dùng
Ngữ pháp tiếng Hàn

Đuôi câu trang trọng tiếng Hàn ㅂ니다/습니다: cách chia và khi nào dùng

Admin
6 phút đọc54 lượt xem
Nội dung bài viết

Đuôi câu trang trọng tiếng Hàn là ㅂ니다/습니다 (câu kể) và ㅂ니까/습니까 (câu hỏi). Cách chia: thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm ㅂ니다, kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm 습니다. Ví dụ: (gada, "đi") → (gamnida), (meokda, "ăn") → (meokseumnida). Đây là đuôi dùng khi phát biểu, phỏng vấn, chào khách, báo cáo cấp trên, đọc tin tức, và là đuôi người đi làm theo diện EPS cần dùng ngay từ ngày đầu ở công ty.

Bảng công thức

Loại câuSau nguyên âmSau phụ âmVí dụ
Câu kể hiện tạiㅂ니다습니다 (ilhamnida, "tôi làm việc")
Câu hỏi hiện tạiㅂ니까습니까 (bappeumnikka, "anh có bận không?")
Quá khứ았/었/했 + 습니다았/었/했 + 습니다 (kkeunnasseumnida, "đã xong")
Danh từ입니다, 입니까입니다, 입니까 (haksaengimnida, "tôi là học sinh")
Mệnh lệnh lịch sự십시오으십시오 (anjeusipsio, "mời ngồi")
Rủ rêㅂ시다읍시다 (gapsida, "đi thôi")

Cách chia ㅂ니다/습니다 theo từng loại thân từ

Bỏ 다 ở động từ, tính từ để lấy thân từ, rồi nhìn âm cuối của thân từ. Riêng thân từ tận cùng bằng ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㅂ니다.

Từ gốcThân từDạng ㅂ/습니다Phiên âmGhi chú
gamnidanguyên âm → ㅂ니다
masimnidanguyên âm
gongbuhamnida하다 → 합니다
meokseumnidaphụ âm → 습니다
ikseumnidaphụ âm kép
josseumnidatính từ
isseumnidacó, ở
eopseumnidakhông có
samnidabỏ ㄹ → 삽니다
mandeumnidabỏ ㄹ
amnidabỏ ㄹ
deutseumnidakhông biến đổi bất quy tắc
chupseumnidakhông biến đổi bất quy tắc

Điểm dễ chịu của đuôi này: các bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㅅ, 르 mà bạn phải nhớ khi chia đuôi 아요/어요 đều không xảy ra, vì 습니다 bắt đầu bằng phụ âm. 듣다 thành 듣습니다, 춥다 thành 춥습니다, giữ nguyên thân từ.

Cách đọc 습니다

Chữ viết là 습니다 nhưng đọc là [슴니다] (seumnida): ㅂ đứng trước ㄴ bị mũi hoá thành ㅁ. Tương tự, 갑니다 đọc [감니다], 합니다 đọc [함니다]. Hiện tượng này có trong nhóm quy tắc biến âm tiếng Hàn.

Câu hỏi ㅂ니까/습니까

Đổi 다 cuối thành 까 và lên giọng ở cuối câu. Trả lời bằng 네 (vâng) hoặc 아니요 (không) cộng câu ㅂ니다/습니다.

  • (eodie gamnikka?, "anh đi đâu ạ?")
  • (jeomsimeul meogeosseumnikka?, "anh đã ăn trưa chưa ạ?")
  • (igeoseun mueosimnikka?, "cái này là gì ạ?")
  • (ne, algesseumnida, "vâng, tôi hiểu rồi")

Quá khứ và tương lai

Quá khứ chia giống 았어요/었어요, chỉ đổi 어요 thành 습니다. Vì 았/었 luôn kết thúc bằng ㅆ nên luôn dùng 습니다.

Từ gốcQuá khứPhiên âmNghĩa
gasseumnidađã đi
meogeosseumnidađã ăn
haesseumnidađã làm
deureosseumnidađã nghe (bất quy tắc ㄷ quay lại vì có 어)
haksaengieosseumnidađã là học sinh

Tương lai, ý chí dùng 겠습니다: (naeil dasi ogesseumnida, "ngày mai tôi sẽ quay lại"). 겠습니다 còn có trong nhiều câu khuôn: 알겠습니다 (tôi hiểu rồi), 처음 뵙겠습니다 (rất hân hạnh được gặp), 잘 먹겠습니다 (tôi xin phép ăn).

Mệnh lệnh (으)십시오 và rủ rê (으)ㅂ시다

(으)십시오 là câu yêu cầu trang trọng nhất, nghe thấy ở thông báo, biển hiệu, lời nhân viên nói với khách. Thân từ có phụ âm thêm 으십시오, nguyên âm thêm 십시오. Thân từ tận cùng ㄹ thì bỏ ㄹ: 만들다 → 만드십시오. Phủ định là 지 마십시오.

  • (yeogie anjeusipsio, "xin mời ngồi đây")
  • (anjeonmoreul sseusipsio, "hãy đội mũ bảo hộ")
  • (yeogieseo dambaereul piuji masipsio, "xin đừng hút thuốc ở đây")

(으)ㅂ시다 là "chúng ta hãy...": (gachi gapsida, "cùng đi nào"), (jeomsimeul meogeupsida, "ăn trưa thôi"). Dù mang đuôi trang trọng, (으)ㅂ시다 không dùng để rủ cấp trên hay người lớn tuổi, vì nghe như đang ra lệnh cho họ. Muốn rủ cấp trên thì dùng 같이 가시겠어요? hoặc (으)ㄹ까요. Các cách nói "hãy" khác được so ở bài ngữ pháp hãy.

Kính ngữ (으)십니다

Khi chủ ngữ là cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi, chèn thêm (으)시 vào: (sajangnimkkeseo hoeuisire gyesimnida, "giám đốc đang ở phòng họp"), (seonsaengnimi osimnida, "thầy đang đến"). Chi tiết ở bài kính ngữ tiếng Hàn.

Khi nào dùng 습니다, khi nào dùng 아요/어요?

Tình huốngĐuôi nên dùng
Phỏng vấn xin việc, tự giới thiệu trước tập thể습니다
Báo cáo cấp trên, họp, nói qua bộ đàm습니다
Nhân viên nói với khách, thông báo, tin tức습니다, (으)십시오
Nói chuyện với đồng nghiệp, hỏi đường, mua hàng아요/어요
Bạn bè thân, người nhỏ tuổi hơnđuôi thân mật 아/어

Trên thực tế người Hàn trộn hai đuôi trong cùng một cuộc nói chuyện: mở đầu và kết thúc bằng câu khuôn 습니다 (안녕하십니까, 감사합니다, 수고하셨습니다), phần giữa dùng 아요 cho mềm. Người mới đi làm có thể dùng 습니다 nhiều một chút, không ai coi đó là lỗi. Dùng 아요 với người lạ, khách hàng vẫn lịch sự, chỉ kém trang trọng hơn.

Câu khuôn nơi làm việc

CâuPhiên âmNghĩa, khi dùng
annyeonghasimnikka?chào trang trọng
cheoeum boepgesseumnidalần đầu gặp mặt
jal butakdeurimnidamong được giúp đỡ
algesseumnidatôi hiểu rồi, tôi sẽ làm
jal moreugesseumnidatôi không rõ lắm
joesonghamnidaxin lỗi
sugohasyeosseumnidaanh chị đã vất vả rồi (cuối ca làm)
meonjeo deureogagesseumnidatôi xin phép về trước

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 살습니다 → ✓ : thân từ ㄹ bỏ ㄹ rồi thêm ㅂ니다.
  • ✗ 먹ㅂ니다, 가습니다: nhầm chiều. Có batchim mới thêm 습니다.
  • ✗ 학생습니다 → ✓ : danh từ đi với 입니다, không gắn 습니다 trực tiếp.
  • ✗ Nói với trưởng phòng → ✓ (gachi gasigesseumnikka?, "anh đi cùng chứ ạ?")
  • Đọc 습니다 thành "súp-ni-da". Âm ㅂ trước ㄴ đọc thành ㅁ: [슴니다].

Bài tập nhỏ

Chia các từ sau sang đuôi ㅂ니다/습니다.

  1. (xem)
  2. (mặc)
  3. (chơi)
  4. (bận)
  5. , quá khứ (đã làm việc)

Đáp án:

  1. (bomnida)
  2. (ipseumnida)
  3. (nomnida) (bỏ ㄹ)
  4. (bappeumnida)
  5. (ilhaesseumnida)

Câu hỏi thường gặp

Thi EPS-TOPIK có cần biết đuôi 습니다 không?

Có. Câu hướng dẫn trong đề, câu thoại ở nơi làm việc và biển báo an toàn đều dùng nhiều 습니다 và (으)십시오. Bạn nên nhận ra được đuôi này ngay khi nghe. Thông tin về kỳ thi có ở bài EPS-TOPIK là gì.

습니다 có phải đuôi văn viết không?

Không hẳn. 습니다 dùng cả khi nói lẫn khi viết thư, email công việc. Đuôi dành riêng cho văn viết (bài luận, báo) là ㄴ다/는다.

Có nên học 습니다 trước 아요 không?

Nhiều giáo trình dạy 습니다 trước vì cách chia dễ, không có bất quy tắc. Với người đi làm, nên học song song: 습니다 cho câu khuôn, 아요 cho hội thoại hằng ngày.

입니다 và 이에요 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa "là", 입니다 trang trọng hơn. 이에요/예요 dùng khi nói chuyện thường ngày.