Ngữ pháp 기만 하면 trong tiếng Hàn: "cứ hễ… là" và "chỉ cần"
Nội dung bài viết
Ngữ pháp V-기만 하면 có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là "cứ hễ… là…": hễ làm việc A thì việc B lần nào cũng xảy ra, ví dụ (geu chinguneun sureul masigiman hamyeon ureoyo, cậu ấy cứ uống rượu là khóc). Nghĩa thứ hai đi với 되다: 기만 하면 되다 là "chỉ cần… là được", ví dụ (yeogie ireumeul sseugiman hamyeon dwaeyo, chỉ cần viết tên vào đây là được).
Mẫu này ghép từ ba phần: đuôi danh từ hoá (gi), tiểu từ (man, chỉ) và (hamyeon, nếu làm). Hiểu từng phần sẽ thấy vì sao một mẫu lại ra hai nghĩa: "chỉ cần làm A thôi, thì…". Kết quả phía sau là chuyện lặp lại thì thành "cứ hễ", là sự đủ điều kiện thì thành "chỉ cần".
Bảng công thức
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| V + 기만 하면 + kết quả | cứ hễ… là… | (mannagiman hamyeon ssawoyo) | Cứ gặp nhau là cãi nhau. |
| V + 기만 하면 되다 | chỉ cần… là được | (i beoteuneul nureugiman hamyeon dwaeyo) | Chỉ cần bấm nút này là được. |
| V + 기만 하면 + mong ước | chỉ cần… thì (đã mãn nguyện) | (hapgyeokhagiman hamyeon sowoni eopgesseoyo) | Chỉ cần đỗ là tôi chẳng mong gì hơn. |
| V/A + 기만 하다 | chỉ toàn, chỉ có | (dongsaengeun haru jongil jagiman haeyo) | Em tôi cả ngày chỉ toàn ngủ. |
| V + 기만 해 봐 | thử… xem (đe doạ) | (tto neutgiman hae bwa) | Cứ thử đến muộn nữa xem. |
Cách ghép
Mẫu này ghép rất đơn giản: lấy gốc động từ, bỏ 다, thêm 기만 하면. Không phân biệt có hay không có batchim, không biến đổi bất quy tắc.
| Động từ | Ghép | Phiên âm |
|---|---|---|
| 가다 | gagiman hamyeon | |
| 먹다 | meokgiman hamyeon | |
| 듣다 | deutgiman hamyeon | |
| 만들다 | mandeulgiman hamyeon | |
| 공부하다 | gongbuhagiman hamyeon | |
| 돕다 | dopgiman hamyeon |
Thì quá khứ không gắn vào trước 기. Muốn kể chuyện đã qua, chia quá khứ ở động từ cuối câu: (eoril ttae jeoneun chareul tagiman hamyeon meolmireul haesseoyo, hồi nhỏ tôi cứ lên xe là say xe).
Nghĩa 1: Cứ hễ… là…
Dùng khi một hành động luôn kéo theo một kết quả, thường là chuyện quen thuộc, hơi phàn nàn hoặc trêu chọc:
- (biga ogiman hamyeon mureupi apayo, cứ trời mưa là đầu gối tôi đau.)
- (gongbuhagiman hamyeon jollyeoyo, cứ học là buồn ngủ.)
- (uri gangajineun jeoreul bogiman hamyeon kkorireul heundeureoyo, con cún nhà tôi cứ thấy tôi là vẫy đuôi.)
Sắc thái chính là "lần nào cũng vậy, không trượt lần nào". So với (biga omyeon mureupi apayo), câu dùng 기만 하면 nhấn mạnh hơn: chỉ cần điều kiện xuất hiện, dù rất nhỏ, là kết quả đến ngay.
Nghĩa 2: Chỉ cần… là được (기만 하면 되다)
Dùng khi hướng dẫn hoặc trấn an: việc phải làm rất ít, chỉ một bước:
- (sincheongseoreul naegiman hamyeon dwaeyo, chỉ cần nộp đơn là xong.)
- (neoneun waseo anja itgiman hamyeon dwae, cậu chỉ cần đến ngồi thôi.)
- (i yageun harue han beon meokgiman hamyeon dwaeyo, thuốc này chỉ cần uống ngày một lần.)
Mẫu (으)면 되다 cũng có nghĩa "là được": (ireumeul sseumyeon dwaeyo, viết tên là được). Thêm 기만 vào thì nhấn "chỉ mỗi việc đó thôi, không cần gì thêm". Khi muốn người nghe yên tâm, 기만 하면 되다 nghe nhẹ nhàng hơn. Mẫu điều kiện gốc được giải thích ở bài (으)면.
Biến thể gần nghĩa là mong ước: (geonganghagiman hamyeon dwaeyo, chỉ cần khoẻ mạnh là được). Với mẫu này có thể dùng cả tính từ như .
Nghĩa 3: 기만 하다, chỉ toàn làm một việc
Bỏ 면, dùng V/A-기만 하다 để nói ai đó chỉ làm đúng một việc, không làm gì khác, thường kèm ý chê:
- (eojeneun jibeseo swigiman haesseoyo, hôm qua tôi chỉ ở nhà nghỉ.)
- (geu sarameun utgiman hago daedabeul an haeyo, người đó chỉ cười mà không trả lời.)
- (bogiman haetji an sasseoyo, tôi chỉ xem thôi chứ không mua.)
Với tính từ, 기만 하다 nghĩa là "chỉ được mỗi…": (geu sikdangeun bissagiman hago madeopseoyo, quán đó chỉ được cái đắt mà dở). (geu yeonghwaneun gilgiman hago jaemieopseosseoyo, phim đó chỉ dài mà chẳng hay).
Nghĩa 4: 기만 해 봐, câu đe doạ
Trong hội thoại thân mật, (giman hae bwa) là lời doạ: "cứ thử làm vậy xem". (han beonman deo geojinmalhagiman hae bwa, cứ thử nói dối thêm một lần nữa xem). Chỉ dùng với người thân, bạn bè. Mẫu này gặp khá thường trong phim Hàn.
Phân biệt với các mẫu gần nghĩa
기만 하다 và tiểu từ 만
Tiểu từ 만 gắn sau danh từ giới hạn đối tượng: (mulman masyeoyo, chỉ uống nước, không uống gì khác). Còn 기만 하다 giới hạn hành động: (mureul masigiman haeyo, chỉ uống nước thôi, không ăn gì). Hai câu gần nhau nhưng trọng tâm khác. Xem thêm cách dùng 만 ở bài tiểu từ 만.
Với động từ 하다 dạng N하다, có hai cách nói gần nghĩa: (gongbuman haeyo) và (gongbuhagiman haeyo), đều là "chỉ học". Dạng đầu tự nhiên và hay gặp hơn.
기만 하면 và 을 때마다
| Mẫu | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|
| 기만 하면 | nhấn "hễ cứ… là", hơi cảm xúc, hay kèm phàn nàn | |
| (으)ㄹ 때마다 | (mannal ttaemada ssawoyo) | trung tính, kể "mỗi lần" |
| (으)면 | (mannamyeon ssawoyo) | điều kiện chung, nhẹ nhất |
Câu dùng (으)ㄹ 때 được giải thích kỹ ở bài (으)ㄹ 때.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nhầm 기만 với 지만: (hagiman, chỉ làm) khác hoàn toàn (hajiman, nhưng). Hai âm gần nhau nên dễ nghe nhầm. Mẫu 지만 có ở bài nối câu 지만.
- Chia quá khứ trước 기: 마셨기만 하면 là sai. Đúng: .
- Dùng nghĩa "cứ hễ" cho việc một lần: 기만 하면 với nghĩa này cần một thói quen lặp lại. Việc chỉ xảy ra một lần thì dùng (으)면 hoặc 았/었더니.
- Quên 되다: nói 이름을 쓰기만 하면 rồi dừng sẽ thành câu lửng. Muốn nói "chỉ cần… là được" phải đủ .
Bài tập
Chọn mẫu phù hợp (기만 하면, 기만 하면 되다, 기만 하다) và hoàn thành câu.
- Em bé cứ nhìn thấy mẹ là cười. (보다, 웃다)
- Bạn chỉ cần mang hộ chiếu là được. (가져오다)
- Hôm qua anh ấy chỉ toàn chơi game. (게임하다, quá khứ)
- Cứ ăn đồ cay là tôi đau bụng. (먹다, 아프다)
- Quán này chỉ được cái đông khách mà phục vụ chậm. (사람이 많다)
Đáp án:
- (agineun eommareul bogiman hamyeon useoyo)
- (yeogwoneul gajyeoogiman hamyeon dwaeyo)
- (eoje geuneun geimhagiman haesseoyo)
- (maeun eumsigeul meokgiman hamyeon baega apayo)
- (i gageneun sarami mankiman hago seobiseuga neuryeoyo)
Câu hỏi thường gặp
기만 하면 có dùng với tính từ được không?
Với nghĩa "cứ hễ" thì hầu như chỉ dùng động từ, vì phải có hành động lặp lại. Với nghĩa "chỉ cần" (기만 하면 되다) và "chỉ toàn" (기만 하다), tính từ dùng được: , .
기만 하면 và 기만 하면 되다 khác nhau thế nào?
Có 되다 ở cuối thì nghĩa là "chỉ cần… là được", dùng để hướng dẫn hoặc trấn an. Không có 되다 mà có một kết quả lặp lại thì nghĩa là "cứ hễ… là". Nhìn vế sau là phân biệt được.
Có thể dùng 기만 하면 trong văn viết không?
Có. Trong văn viết, nghĩa "chỉ cần" rất hay gặp ở hướng dẫn sử dụng, thông báo. Nghĩa "cứ hễ" mang màu kể chuyện, dùng được trong bài luận nhưng nên tránh trong văn bản hành chính.