Ngữ pháp ばかり (bakari) tiếng Nhật: “toàn là”, てばかりいる và khác だけ
Nội dung bài viết
Cấu trúc "toàn là, chỉ toàn" trong tiếng Nhật là ばかり (bakari). Đặt sau danh từ, nó nghĩa là toàn thứ đó: (amai mono bakari tabete imasu, toàn ăn đồ ngọt). Đặt sau thể て + いる, nó nghĩa là cứ làm mãi một việc: (otouto wa nete bakari imasu, em trai tôi suốt ngày chỉ ngủ).
Hai dạng này thuộc trình độ N4. Người nói dùng ばかり khi thấy thứ gì đó lặp đi lặp lại quá nhiều, nên câu thường mang ý chê, than phiền hoặc lo lắng.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Danh từ làm tân ngữ | N + ばかり + V | (niku bakari taberu) | toàn ăn thịt |
| Danh từ làm chủ ngữ | N + ばかり (bỏ が) | (otoko no hito bakari kita) | toàn đàn ông đến |
| Câu danh từ | N + ばかりだ / です | (wakai hito bakari desu) | toàn người trẻ |
| Động từ | V て + ばかりいる | (asonde bakari iru) | suốt ngày chơi |
| Danh từ + する | N + ばかりしている | (geemu bakari shite iru) | suốt ngày chơi game |
Phần いる chia như động từ いる bình thường: (naite bakari imasu, lịch sự), (naite bakari ita, quá khứ), (naite bakari inaide, đừng khóc mãi thế).
Nばかり: toàn là một thứ
ばかり thay chỗ を và が
Với tân ngữ hoặc chủ ngữ, ばかり đứng thẳng sau danh từ và thường bỏ を, が:
- (konbini bentou bakari katte iru, toàn mua cơm hộp cửa hàng tiện lợi)
- (kono kurasu wa onna no ko bakari da, lớp này toàn con gái)
- (saikin, ame bakari futte imasu ne, dạo này toàn mưa nhỉ)
Với に, で, と
Các trợ từ này thường được giữ lại và ばかり đứng sau: (ani wa tomodachi to bakari asonde iru, anh tôi chỉ toàn đi chơi với bạn). Câu (sumaho de bakari hanashite iru) nghĩa là lúc nào cũng nói chuyện qua điện thoại.
Bổ nghĩa cho danh từ: ばかりの
(monku bakari no kaigi, cuộc họp toàn lời phàn nàn).
てばかりいる: cứ làm mãi một việc
Bước khó là chia đúng thể て. Nếu còn lúng túng, xem lại thể て.
| Động từ gốc | Nhóm | Thể て | てばかりいる | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 2 | (nete bakari iru) | suốt ngày ngủ | ||
| 2 | (tabete bakari iru) | ăn suốt | ||
| 1 | (asonde bakari iru) | chơi suốt | ||
| 1 | (naite bakari iru) | khóc mãi | ||
| 1 | (okotte bakari iru) | lúc nào cũng cáu | ||
| 1 | (monku o itte bakari iru) | suốt ngày than | ||
| 3 | (shinpai shite bakari iru) | lo lắng mãi |
Ví dụ trong đời sống:
- (uchi no inu wa tabete bakari iru, con chó nhà tôi chỉ biết ăn)
- (yasumi no hi wa nete bakari imasu, ngày nghỉ tôi toàn ngủ)
- (terebi o mite bakari inaide, benkyou shinasai, đừng xem tivi mãi, học đi)
Hai cách đặt ばかり trong câu có tân ngữ
Khi động từ có tân ngữ, vị trí ばかり đổi trọng tâm câu:
- (manga bakari yonde iru): đọc thì chỉ đọc truyện tranh, không đọc sách khác. Trọng tâm là thứ được đọc.
- (manga o yonde bakari iru): suốt ngày chỉ đọc truyện tranh, chẳng làm việc gì khác. Trọng tâm là hành động.
Dạng nói: ばっかり
Khi nói thân mật, người Nhật hay kéo dài thành ばっかり (bakkari): (geemu bakkari shite, cứ chơi game suốt!). Bài viết hay email công việc thì giữ ばかり.
Sắc thái chê trách
Phần lớn câu có ばかり mang ý người nói không vừa lòng: quá nhiều, lặp mãi, lẽ ra nên khác. Vì vậy:
- Nói về bản thân thì nghe như tự trách: (saikin, shippai bakari desu, dạo này toàn thất bại).
- Nói về người khác thì nghe như phê bình. Với cấp trên hoặc khách hàng, nên tránh câu kiểu .
- Muốn khen "toàn món ngon" vẫn được, nhưng câu thường kèm cảm thán: (oishii mono bakari de, shiawase desu, toàn đồ ngon, sướng quá).
ばかり khác だけ thế nào
| Tiêu chí | ばかり | だけ |
|---|---|---|
| Nghĩa | toàn là, quá nhiều, lặp lại | chỉ, giới hạn |
| Cảm xúc | thường chê, than | trung tính |
| Số lần | việc lặp lại nhiều lần | có thể chỉ một lần |
| Đi với số đếm | nghĩa đổi thành "khoảng" | (chỉ một cái) |
So sánh:
- (kinou wa mizu dake nomimashita, hôm qua tôi chỉ uống nước): nói giới hạn, không phàn nàn.
- (kare wa mizu bakari nonde iru, anh ấy cứ uống nước suốt): nhiều quá, người nói thấy lạ.
Cách nhớ: だけ vẽ một đường ranh, ばかり chất một đống. Bài だけ và しか…ない có thêm ví dụ về だけ.
Các nghĩa khác của ばかり cần tách riêng
Cùng chữ ばかり nhưng đứng sau loại từ khác thì nghĩa khác hẳn:
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vた + ばかり | vừa mới | (nihon ni kita bakari desu, tôi vừa mới sang Nhật) |
| ばかりでなく | không chỉ … mà còn | (eigo bakari de naku chuugokugo mo hanaseru, không chỉ tiếng Anh, còn nói được tiếng Trung) |
| Số + ばかり | khoảng chừng | (ichijikan bakari matta, đợi chừng một tiếng) |
Mẹo phân biệt nhanh: nhìn chữ đứng ngay trước ばかり. Danh từ hoặc thể て là "toàn là". Thể た là "vừa mới", xem bài たばかり, たところ. Có でなく theo sau là "không chỉ", xem bài だけでなく, ばかりでなく.
Lỗi người Việt hay mắc
- Thêm を trước ばかり. 肉をばかり食べる nghe không tự nhiên. Nói .
- Dùng ばかり khi chỉ muốn nói "chỉ". Ở cửa hàng, nói (kore dake kudasai, cho tôi mỗi cái này). Thay bằng ばかり thì sai nghĩa.
- Nhầm て và た. 寝たばかりいる là sai. "Suốt ngày ngủ" là , còn là "vừa mới ngủ".
- Bỏ いる. 遊んでばかり。 chỉ đúng trong văn nói rút gọn. Câu đầy đủ là .
- Dùng với chuyện chỉ xảy ra một lần. "Hôm nay tôi chỉ ăn cơm" mà nói sẽ nghe như ăn liền mấy bát.
Bài tập
Chọn ばかり hoặc だけ, hoặc chia động từ trong ngoặc sang てばかりいる.
- 財布に千円 ____ あります。
- 息子は毎日 (遊ぶ) ____ 。
- このスーパーは高い物 ____ だ。
- 一つ ____ 質問してもいいですか。
- (文句を言う) ____ ないで、手伝ってよ。
Đáp án:
- だけ: (saifu ni sen'en dake arimasu, ví chỉ có một nghìn yên)
- (musuko wa mainichi asonde bakari iru, con trai ngày nào cũng chỉ chơi)
- ばかり: (kono suupaa wa takai mono bakari da, siêu thị này toàn đồ đắt)
- だけ: (hitotsu dake shitsumon shite mo ii desu ka, cho tôi hỏi một câu thôi được không)
- (monku o itte bakari inaide, tetsudatte yo, đừng than suốt thế, giúp một tay đi)
Câu hỏi thường gặp
ばかり nghĩa là gì?
Nghĩa phổ biến nhất ở N4 là "toàn là, chỉ toàn". Ngoài ra, ばかり sau thể た là "vừa mới", sau số đếm là "khoảng", trong ばかりでなく là "không chỉ".
てばかりいる và てばかりだ khác nhau không?
Nghĩa gần như nhau. (naite bakari da) hay gặp trong văn viết và lời kể, てばかりいる thì phổ biến khi nói.
ばかり có dùng với tính từ được không?
Không gắn trực tiếp vào tính từ. Bạn gắn vào cụm danh từ có tính từ đứng trước: (muzukashii mondai bakari, toàn câu khó).
ばかり và しか…ない cái nào nặng hơn?
しか…ない nhấn vào sự thiếu: chỉ có thế thôi, không hơn. ばかり nhấn vào sự thừa: toàn một thứ, nhiều quá. Hai ý gần như ngược chiều.