Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp のに (noni) trong tiếng Nhật: "vậy mà" và のに chỉ mục đích
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp のに (noni) trong tiếng Nhật: "vậy mà" và のに chỉ mục đích

Admin
7 phút đọc84 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp のに (noni) có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là "vậy mà, thế mà": A のに B nghĩa là đã có A nên người nói chờ một kết quả, nhưng B xảy ra ngược lại, kèm cảm giác bất mãn, tiếc hoặc ngạc nhiên. Công thức: động từ, tính từ い ở thể thường + のに; tính từ な và danh từ + なのに. Ví dụ: (kusuri o nonda noni, netsu ga sagarimasen, "uống thuốc rồi vậy mà vẫn chưa hạ sốt"), (nichiyoubi na noni, kaisha ni ikimasu, "chủ nhật vậy mà vẫn phải đi làm"). Nghĩa thứ hai là "để" (chỉ mục đích) trong mẫu V dạng từ điển + のに + 使う, 必要だ, 便利だ, かかる.

Bảng công thức

Cách dùngCông thứcVí dụNghĩa
Vậy mà (động từ)V thể thường + のにđã hứa rồi vậy mà
Vậy mà (tính từ い)A い + のにđắt vậy mà
Vậy mà (tính từ な)A な + なのにyên tĩnh vậy mà
Vậy mà (danh từ)N + なのにngày nghỉ vậy mà
Giá mà (cuối câu)V ば よかった + のにgiá mà đến thì hay
Để (mục đích)V dạng từ điển + のにđể đi làm

Cách ghép のに theo từng loại từ

のに đứng sau thể thường, cả khẳng định, phủ định, hiện tại và quá khứ. Chỗ dễ sai nhất là tính từ な và danh từ: ở hiện tại khẳng định, だ đổi thành な rồi mới gắn のに.

Loại từHiện tạiPhủ địnhQuá khứ
Động từ
Động từ
Động từ
Tính từ い
Tính từ い
Tính từ な
Danh từ

Lưu ý tính từ いい chia phủ định và quá khứ từ gốc よい, nên là よくない, よかった. Vế trước のに gần như luôn ở thể thường; dạng ます + のに có tồn tại nhưng nghe rất trang trọng, người học không cần dùng. Lịch sự hay không do vế sau quyết định: のに、来ませんでした vẫn là câu lịch sự.

Cách dùng 1: "vậy mà, thế mà" kèm cảm xúc

Đây là nghĩa gặp nhiều nhất ở N4. Vế A là sự thật, vế B cũng là sự thật, và B trái với điều A khiến ta chờ đợi. Người nói không chỉ kể lại mà còn để lộ cảm xúc: bực, tiếc, thất vọng, khó hiểu.

  • (isshoukenmei benkyou shita noni, shiken ni ochimashita, "học hết sức vậy mà vẫn trượt")
  • (yakusoku shita noni, kare wa kimasen deshita, "đã hẹn rồi vậy mà anh ấy không đến")
  • (kono resutoran wa takai noni, oishiku nai desu, "nhà hàng này đắt mà chẳng ngon")
  • (mada gogatsu na noni, mou atsui desu ne, "mới tháng 5 thôi mà đã nóng rồi nhỉ")
  • (Tanaka-san wa nihonjin na noni, nattou ga taberaremasen, "anh Tanaka là người Nhật vậy mà không ăn được natto")

Quy tắc quan trọng: vế B của のに phải là sự việc có thật, đã hoặc đang xảy ra. Vế B không được là lời rủ, lời nhờ, mệnh lệnh hay ý định của người nói. Câu ✗ 雨なのに、出かけましょう sai; muốn nói "mưa nhưng mình cứ đi đi" thì dùng けど hoặc ても: (ame da kedo, dekakemashou, "mưa nhưng mình cứ đi nhé").

Cách dùng 2: のに cuối câu, "giá mà, đáng lẽ"

Khi のに đứng cuối câu, vế B bị bỏ đi và chỉ còn lại tiếng thở dài. Mẫu hay gặp nhất là ば よかったのに (giá mà làm thì đã tốt) và ても いいのに (đáng lẽ có thể làm).

  • (motto hayaku ieba yokatta noni, "giá mà bạn nói sớm hơn")
  • (kureba yokatta noni. tanoshikatta yo, "giá mà cậu đến, vui lắm đấy")
  • (tetsudatte kurete mo ii noni, "đáng lẽ giúp mình một tay cũng được mà")
  • (sekkaku tsukutta noni, "mất công nấu thế mà (không ai ăn)")

Kiểu nói này nghe như trách móc nhẹ hoặc tiếc nuối, nên dùng với bạn bè, người thân. Nói với cấp trên thì dễ nghe như đang trách.

Cách dùng 3: のに chỉ mục đích, "để"

Nghĩa này hoàn toàn khác hai nghĩa trên. Công thức là V dạng từ điển + のに, và vế sau thường là một trong năm nhóm vị ngữ: 使う (dùng), 必要だ, いる (cần), 便利だ, いい (tiện, tốt), かかる (tốn thời gian, tiền), 役に立つ (có ích). Danh từ thì dùng に thay cho のに.

  • (kono hasami wa kami o kiru noni tsukaimasu, "cái kéo này dùng để cắt giấy")
  • (eki made iku noni nijuppun kakarimasu, "đi tới ga mất 20 phút")
  • (kono jisho wa kanji o shiraberu noni benri desu, "cuốn từ điển này tiện để tra kanji")
  • (biza o toru noni pasupooto ga hitsuyou desu, "để lấy visa cần hộ chiếu")
  • (kono heya wa benkyou ni benri desu, "căn phòng này tiện cho việc học") (danh từ + に)

Phân biệt nhanh với nghĩa "vậy mà": nghĩa mục đích luôn đi với động từ dạng từ điển và vế sau là đánh giá (cần, tiện, mất bao lâu). Nghĩa "vậy mà" đi được với mọi thể và vế sau là một sự việc trái kỳ vọng. Mục đích dạng "để đạt được việc gì" nói chung thì dùng ために.

Phân biệt のに, けど và ので

Người học N4 hay lẫn のに với けど vì cả hai đều dịch được là "nhưng". Còn ので thì lẫn vì đọc gần giống. Bảng dưới gom cả ba:

MẫuNghĩaSắc tháiVế sau
vậy mà, thế màtrái kỳ vọng, có cảm xúcchỉ là sự thật, không rủ, không nhờ
, nhưngtrung tính, chỉ nối hai ýtự do: rủ, nhờ, ý định đều được
vì, nênnguyên nhân, kết quảkết quả tự nhiên của vế trước
dù, cho dùgiả định hoặc thậttự do

So sánh cùng một tình huống:

  • (ame ga futte iru kedo, dekakemasu, "trời mưa nhưng tôi vẫn ra ngoài") (kể bình thường)
  • (ame ga futte iru noni, dekakemashita, "trời mưa vậy mà vẫn ra ngoài") (người nói thấy không hợp lý)
  • (ame ga futte iru node, dekakemasen, "trời mưa nên tôi không ra ngoài") (nguyên nhân)

Muốn xem kỹ hơn từng mẫu: các cách nói "nhưng" và phân biệt ので và から.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 元気だのに → ✓ : tính từ な và danh từ ở hiện tại phải có な.
  • ✗ 安いなのに → ✓ : tính từ い không thêm な.
  • ✗ 忙しいのに、手伝ってください → ✓ (isogashii kedo, tetsudatte kudasai, "tôi bận nhưng bạn giúp tôi nhé"): vế sau là lời nhờ thì không dùng のに.
  • Dùng のに để kể chuyện trung tính, khiến câu nghe như đang phàn nàn. Muốn chỉ nối "nhưng" thì dùng けど.
  • Nhầm のに với ので khi nghe nhanh. Nghe kỹ âm cuối: のに (ni) và ので (de), nghĩa trái ngược nhau.

Bài tập nhỏ

Điền のに, なのに, けど hoặc ので vào chỗ trống.

  1. 説明書を読んだ___、使い方が分かりません。
  2. 今日は休み___、早く起きてしまいました。
  3. お腹が痛い___、今日は休みます。
  4. 高い___、一緒に行きませんか。
  5. このかばんは旅行する___便利です。

Đáp án:

  1. のに: (setsumeisho o yonda noni, tsukaikata ga wakarimasen, "đọc hướng dẫn rồi vậy mà vẫn không biết cách dùng")
  2. なのに: (kyou wa yasumi na noni, hayaku okite shimaimashita, "hôm nay nghỉ vậy mà lỡ dậy sớm")
  3. ので: (onaka ga itai node, kyou wa yasumimasu, "đau bụng nên hôm nay tôi nghỉ")
  4. けど: (takai kedo, issho ni ikimasen ka, "đắt nhưng đi cùng nhau không?") (vế sau là lời rủ nên không dùng のに)
  5. のに: (kono kaban wa ryokou suru noni benri desu, "cái túi này tiện để đi du lịch")

Câu hỏi thường gặp

のに thuộc trình độ nào?

Nghĩa "vậy mà" thường được dạy ở trình độ N4, nghĩa chỉ mục đích cũng xuất hiện quanh N4. Bạn nên nắm chắc thể thường và けど trước khi học のに.

Có dùng のに khi nói với cấp trên được không?

Được, nếu vế sau ở thể lịch sự và nội dung không mang ý trách người nghe. Riêng のに đứng cuối câu (giá mà, đáng lẽ) nghe như trách móc, nên tránh dùng với cấp trên.

なのに đứng đầu câu nghĩa là gì?

なのに hoặc それなのに đứng đầu câu nghĩa là "thế mà", nối với câu trước: (mainichi renshuu shita. na noni, maketa, "ngày nào cũng tập. Thế mà vẫn thua.")

のに và ために đều là "để", khác nhau thế nào?

ために nói mục đích chung (học để thi đỗ, làm việc để kiếm tiền). のに chỉ đi với các vị ngữ đánh giá như cần, dùng, tiện, tốn bao lâu. Câu "tôi học để đi Nhật" phải dùng ために, không dùng のに.