Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp "có lẽ" trong tiếng Nhật: でしょう, だろう và かもしれない
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp "có lẽ" trong tiếng Nhật: でしょう, だろう và かもしれない

Admin
5 phút đọc65 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "có lẽ" trong tiếng Nhật, bạn dùng でしょう (thể thường là だろう) khi khá chắc, nghĩa là "chắc là". Khi chỉ đoán là có khả năng, nghĩa là "có thể, không chừng", bạn dùng かもしれません (thể thường là かもしれない). Cả hai đứng sau thể thường của động từ, tính từ, danh từ. Ví dụ: (ashita wa ame ga furu deshō, "mai chắc là trời mưa"), (kare wa konai kamoshiremasen, "anh ấy có thể sẽ không đến").

でしょう còn một cách dùng nữa: lên giọng ở cuối để xác nhận, giống "đúng không?" trong tiếng Việt: (kore, anata no deshō?, "cái này của bạn đúng không?").

Bảng công thức

MẫuLịch sựThể thườngMức chắc chắnNghĩa
でしょうkhá caochắc là
かもしれない / khoảng một nửacó thể, không chừng
でしょう? / xác nhậnđúng không?

Cách nối với động từ, tính từ, danh từ

Quy tắc chung: đặt でしょう hoặc かもしれない sau thể thường. Riêng tính từ な và danh từ ở hiện tại khẳng định thì bỏ だ.

Loại từThể thường+ でしょう+ かもしれない
Động từ (iku)
Động từ phủ định (ikanai)
Động từ quá khứ (itta)
Tính từ い (takai)
Tính từ い quá khứ (takakatta)
Tính từ な (shizuka (da))
Tính từ な quá khứ (shizuka datta)
Danh từ (gakusei (da))
Danh từ quá khứ (gakusei datta)

Ở dạng quá khứ, だった được giữ lại. Chỉ ở hiện tại khẳng định mới bỏ だ.

でしょう / だろう: chắc là

でしょう diễn tả một suy đoán có cơ sở, người nói khá tin là đúng. Trên bản tin thời tiết, đây gần như là đuôi câu bắt buộc. Trong hội thoại, でしょう hay đi với たぶん (tabun, "có lẽ") hoặc きっと (kitto, "chắc chắn").

CâuCách đọcNghĩa
gogo kara hareru deshōTừ chiều trời sẽ nắng.
tabun daijōbu deshōChắc là không sao đâu.
kitto gōkaku suru deshōChắc chắn bạn sẽ đỗ.
kono jikan nara, michi wa suite iru deshōGiờ này chắc đường vắng.
Tanaka-san wa mō ie ni tsuita deshōChắc anh Tanaka về đến nhà rồi.

だろう là dạng thường, hay gặp trong văn viết, trong lời tự nói với mình, hoặc trong giọng nam giới. Với người khác, cách nói mềm và phổ biến nhất là だろうと思います: (kare wa konai darō to omoimasu, "tôi nghĩ chắc anh ấy không đến"). Mẫu と思います được giải thích ở bài と思います.

Hỏi lịch sự: でしょうか

Thêm か thành でしょうか là cách hỏi nhẹ nhàng, lịch sự hơn ですか. Đây là câu bạn sẽ dùng nhiều khi hỏi đường, hỏi nhân viên.

CâuCách đọcNghĩa
eki wa doko deshō kaXin hỏi nhà ga ở đâu ạ?
kore wa ikura deshō kaCái này bao nhiêu tiền ạ?

かもしれない: có thể, không chừng

かもしれない dùng khi bạn thấy có khả năng nhưng không chắc, ngang ngửa giữa có và không. Mẫu này dùng được cho cả việc của chính mình.

CâuCách đọcNghĩa
gogo, ame ga furu kamoshiremasenChiều nay có thể mưa.
michi ga konde iru kara, sukoshi okureru kamoshirenaiĐường đông, tôi có thể đến muộn một chút.
ano hito wa sensei kamoshiremasenNgười kia có khi là giáo viên.
kagi o kaisha ni wasureta kamoshirenaiKhông chừng tôi để quên chìa khoá ở công ty.
rainen, Nihon de hataraku kamoshiremasenNăm sau có thể tôi sẽ làm việc ở Nhật.

Trong nói chuyện thân mật, người trẻ rút gọn chỉ còn かも: (sore, muri kamo, "cái đó chắc khó đấy"), (chotto samui kamo, "hơi lạnh thì phải").

でしょう?: xác nhận, "đúng không?"

Khi lên giọng ở cuối, でしょう không còn là đoán nữa. Người nói tin là đúng và muốn người nghe đồng ý. Ở dạng thân mật hay rút thành でしょ?.

CâuCách đọcNghĩa
kono kēki, oishii deshō?Bánh này ngon đúng không?
kinō, itta deshō?Hôm qua tôi đã nói rồi mà?
Betonamu no kata deshō?Anh là người Việt Nam phải không?

でしょ? với người trên dễ nghe như đang bắt bẻ. Với cấp trên, khách hàng, hỏi bằng ですよね? an toàn hơn.

Mức độ chắc chắn, từ cao xuống thấp

Cách nóiNghĩa gần đúngVí dụ
きっと…でしょうchắc chắn là (kitto yorokobu deshō, "chắc chắn cô ấy sẽ vui")
たぶん…でしょうcó lẽ, chắc là (tabun ma ni au deshō, "chắc là kịp")
…と思いますtôi nghĩ là (ma ni au to omoimasu, "tôi nghĩ là kịp")
…かもしれませんcó thể (ma ni au kamoshiremasen, "có thể kịp")
…ないかもしれませんcó thể không (ma ni awanai kamoshiremasen, "có thể không kịp")

Khi đoán dựa trên những gì nhìn thấy hay nghe được ("trông có vẻ", "nghe nói"), tiếng Nhật dùng mẫu khác. Xem bài そうです và bài みたい, らしい, ようだ.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 静かだでしょう。 → ✓
    Tính từ な và danh từ bỏ だ trước でしょう.
  • ✗ 学生だかもしれません。 → ✓
    Tương tự, bỏ だ trước かもしれない.
  • ✗ 行きますでしょう。 → ✓
    Trong cách nói thông thường, trước でしょう là thể thường, độ lịch sự đã nằm ở でしょう.
  • ✗ 明日、私は東京へ行くでしょう。 → ✓
    でしょう là đoán, nghe lạ khi nói về kế hoạch của mình. Kế hoạch thì dùng つもり, xem bài つもり.
  • ✗ Nói でしょう? với giọng xuống. → ✓ Lên giọng ở cuối nếu muốn hỏi xác nhận.
    Xuống giọng thì người nghe hiểu là bạn đang đoán.

Bài tập nhỏ

Chọn でしょう hoặc かもしれません, và chia đúng từ trong ngoặc.

  1. 明日は北風が強いから、(寒い)。 (Mai gió bắc mạnh nên chắc là lạnh).
  2. もしかしたら、彼女は(病気)。 (Biết đâu cô ấy bị ốm).
  3. この店は日曜日だから(休み)。 (Hôm nay chủ nhật, quán này có thể nghỉ).
  4. A: 日本語、上手( )? B: いいえ、まだまだです。 (Tiếng Nhật của bạn giỏi đúng không).
  5. 駅まで歩いて10分ぐらい(かかる)。 (Đi bộ tới ga chắc mất khoảng 10 phút).

Đáp án: 1. 寒いでしょう; 2. 病気かもしれません; 3. 休みかもしれません; 4. でしょう; 5. かかるでしょう.

Câu hỏi thường gặp

でしょう và だろう khác nhau thế nào?

Nghĩa giống nhau. でしょう là dạng lịch sự, dùng được khi nói với mọi người. だろう là dạng thường, nghe cứng và hơi nam tính, nên trong hội thoại hay được nói kèm と思う.

"Có lẽ" nói thế nào cho tự nhiên nhất?

Trong hội thoại hằng ngày, câu たぶん…と思います rất tự nhiên: (tabun daijōbu da to omoimasu, "tôi nghĩ có lẽ không sao"). Trước と思います, danh từ và tính từ な vẫn giữ だ.

かもしれない có dùng cho quá khứ không?

Có. Đặt sau thể quá khứ: (mō kaetta kamoshirenai, "có khi về rồi").

もしかしたら đi với mẫu nào?

もしかしたら, もしかすると nghĩa là "biết đâu", hay đi với かもしれない vì cùng nói về khả năng thấp: (moshika shitara, machigaeta kamoshiremasen, "biết đâu tôi nhầm").