
Ngữ pháp "có lẽ" trong tiếng Nhật: でしょう, だろう và かもしれない
Nội dung bài viết
Muốn nói "có lẽ" trong tiếng Nhật, bạn dùng でしょう (thể thường là だろう) khi khá chắc, nghĩa là "chắc là". Khi chỉ đoán là có khả năng, nghĩa là "có thể, không chừng", bạn dùng かもしれません (thể thường là かもしれない). Cả hai đứng sau thể thường của động từ, tính từ, danh từ. Ví dụ: (ashita wa ame ga furu deshō, "mai chắc là trời mưa"), (kare wa konai kamoshiremasen, "anh ấy có thể sẽ không đến").
でしょう còn một cách dùng nữa: lên giọng ở cuối để xác nhận, giống "đúng không?" trong tiếng Việt: (kore, anata no deshō?, "cái này của bạn đúng không?").
Bảng công thức
| Mẫu | Lịch sự | Thể thường | Mức chắc chắn | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| でしょう | khá cao | chắc là | ||
| かもしれない | / | khoảng một nửa | có thể, không chừng | |
| でしょう? | / | xác nhận | đúng không? |
Cách nối với động từ, tính từ, danh từ
Quy tắc chung: đặt でしょう hoặc かもしれない sau thể thường. Riêng tính từ な và danh từ ở hiện tại khẳng định thì bỏ だ.
| Loại từ | Thể thường | + でしょう | + かもしれない |
|---|---|---|---|
| Động từ | (iku) | ||
| Động từ phủ định | (ikanai) | ||
| Động từ quá khứ | (itta) | ||
| Tính từ い | (takai) | ||
| Tính từ い quá khứ | (takakatta) | ||
| Tính từ な | (shizuka (da)) | ||
| Tính từ な quá khứ | (shizuka datta) | ||
| Danh từ | (gakusei (da)) | ||
| Danh từ quá khứ | (gakusei datta) |
Ở dạng quá khứ, だった được giữ lại. Chỉ ở hiện tại khẳng định mới bỏ だ.
でしょう / だろう: chắc là
でしょう diễn tả một suy đoán có cơ sở, người nói khá tin là đúng. Trên bản tin thời tiết, đây gần như là đuôi câu bắt buộc. Trong hội thoại, でしょう hay đi với たぶん (tabun, "có lẽ") hoặc きっと (kitto, "chắc chắn").
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gogo kara hareru deshō | Từ chiều trời sẽ nắng. | |
| tabun daijōbu deshō | Chắc là không sao đâu. | |
| kitto gōkaku suru deshō | Chắc chắn bạn sẽ đỗ. | |
| kono jikan nara, michi wa suite iru deshō | Giờ này chắc đường vắng. | |
| Tanaka-san wa mō ie ni tsuita deshō | Chắc anh Tanaka về đến nhà rồi. |
だろう là dạng thường, hay gặp trong văn viết, trong lời tự nói với mình, hoặc trong giọng nam giới. Với người khác, cách nói mềm và phổ biến nhất là だろうと思います: (kare wa konai darō to omoimasu, "tôi nghĩ chắc anh ấy không đến"). Mẫu と思います được giải thích ở bài と思います.
Hỏi lịch sự: でしょうか
Thêm か thành でしょうか là cách hỏi nhẹ nhàng, lịch sự hơn ですか. Đây là câu bạn sẽ dùng nhiều khi hỏi đường, hỏi nhân viên.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eki wa doko deshō ka | Xin hỏi nhà ga ở đâu ạ? | |
| kore wa ikura deshō ka | Cái này bao nhiêu tiền ạ? |
かもしれない: có thể, không chừng
かもしれない dùng khi bạn thấy có khả năng nhưng không chắc, ngang ngửa giữa có và không. Mẫu này dùng được cho cả việc của chính mình.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gogo, ame ga furu kamoshiremasen | Chiều nay có thể mưa. | |
| michi ga konde iru kara, sukoshi okureru kamoshirenai | Đường đông, tôi có thể đến muộn một chút. | |
| ano hito wa sensei kamoshiremasen | Người kia có khi là giáo viên. | |
| kagi o kaisha ni wasureta kamoshirenai | Không chừng tôi để quên chìa khoá ở công ty. | |
| rainen, Nihon de hataraku kamoshiremasen | Năm sau có thể tôi sẽ làm việc ở Nhật. |
Trong nói chuyện thân mật, người trẻ rút gọn chỉ còn かも: (sore, muri kamo, "cái đó chắc khó đấy"), (chotto samui kamo, "hơi lạnh thì phải").
でしょう?: xác nhận, "đúng không?"
Khi lên giọng ở cuối, でしょう không còn là đoán nữa. Người nói tin là đúng và muốn người nghe đồng ý. Ở dạng thân mật hay rút thành でしょ?.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono kēki, oishii deshō? | Bánh này ngon đúng không? | |
| kinō, itta deshō? | Hôm qua tôi đã nói rồi mà? | |
| Betonamu no kata deshō? | Anh là người Việt Nam phải không? |
でしょ? với người trên dễ nghe như đang bắt bẻ. Với cấp trên, khách hàng, hỏi bằng ですよね? an toàn hơn.
Mức độ chắc chắn, từ cao xuống thấp
| Cách nói | Nghĩa gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|
| きっと…でしょう | chắc chắn là | (kitto yorokobu deshō, "chắc chắn cô ấy sẽ vui") |
| たぶん…でしょう | có lẽ, chắc là | (tabun ma ni au deshō, "chắc là kịp") |
| …と思います | tôi nghĩ là | (ma ni au to omoimasu, "tôi nghĩ là kịp") |
| …かもしれません | có thể | (ma ni au kamoshiremasen, "có thể kịp") |
| …ないかもしれません | có thể không | (ma ni awanai kamoshiremasen, "có thể không kịp") |
Khi đoán dựa trên những gì nhìn thấy hay nghe được ("trông có vẻ", "nghe nói"), tiếng Nhật dùng mẫu khác. Xem bài そうです và bài みたい, らしい, ようだ.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 静かだでしょう。 → ✓
Tính từ な và danh từ bỏ だ trước でしょう. - ✗ 学生だかもしれません。 → ✓
Tương tự, bỏ だ trước かもしれない. - ✗ 行きますでしょう。 → ✓
Trong cách nói thông thường, trước でしょう là thể thường, độ lịch sự đã nằm ở でしょう. - ✗ 明日、私は東京へ行くでしょう。 → ✓
でしょう là đoán, nghe lạ khi nói về kế hoạch của mình. Kế hoạch thì dùng つもり, xem bài つもり. - ✗ Nói でしょう? với giọng xuống. → ✓ Lên giọng ở cuối nếu muốn hỏi xác nhận.
Xuống giọng thì người nghe hiểu là bạn đang đoán.
Bài tập nhỏ
Chọn でしょう hoặc かもしれません, và chia đúng từ trong ngoặc.
- 明日は北風が強いから、(寒い)。 (Mai gió bắc mạnh nên chắc là lạnh).
- もしかしたら、彼女は(病気)。 (Biết đâu cô ấy bị ốm).
- この店は日曜日だから(休み)。 (Hôm nay chủ nhật, quán này có thể nghỉ).
- A: 日本語、上手( )? B: いいえ、まだまだです。 (Tiếng Nhật của bạn giỏi đúng không).
- 駅まで歩いて10分ぐらい(かかる)。 (Đi bộ tới ga chắc mất khoảng 10 phút).
Đáp án: 1. 寒いでしょう; 2. 病気かもしれません; 3. 休みかもしれません; 4. でしょう; 5. かかるでしょう.
Câu hỏi thường gặp
でしょう và だろう khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau. でしょう là dạng lịch sự, dùng được khi nói với mọi người. だろう là dạng thường, nghe cứng và hơi nam tính, nên trong hội thoại hay được nói kèm と思う.
"Có lẽ" nói thế nào cho tự nhiên nhất?
Trong hội thoại hằng ngày, câu たぶん…と思います rất tự nhiên: (tabun daijōbu da to omoimasu, "tôi nghĩ có lẽ không sao"). Trước と思います, danh từ và tính từ な vẫn giữ だ.
かもしれない có dùng cho quá khứ không?
Có. Đặt sau thể quá khứ: (mō kaetta kamoshirenai, "có khi về rồi").
もしかしたら đi với mẫu nào?
もしかしたら, もしかすると nghĩa là "biết đâu", hay đi với かもしれない vì cùng nói về khả năng thấp: (moshika shitara, machigaeta kamoshiremasen, "biết đâu tôi nhầm").