Phân biệt がち, 気味 và っぽい trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
Ba cấu trúc gachi (がち), gimi (気味) và っぽい đều dịch được là "hay", "hơi", "có vẻ", nhưng mỗi cái nhìn sự việc từ một phía. がち nói chuyện hay xảy ra, dễ thành thói: (wasuregachi desu, "hay quên"). 気味 nói trạng thái lúc này, mức nhẹ: (kazegimi desu, "hơi cảm"). っぽい nói trông giống, mang chất, tính dễ như vậy: (kodomoppoi, "trẻ con"). Cả ba thường mang sắc thái không tốt, đều thuộc nhóm ngữ pháp N3.
Bảng công thức がち, 気味, っぽい
| Mẫu | Nối với | Chia như | Nghĩa chính |
|---|---|---|---|
| V bỏ ます, danh từ | tính từ な: がちだ, がちな, がちの | hay, dễ (lặp lại nhiều lần) | |
| V bỏ ます, danh từ | danh từ: 気味だ, 気味の, 気味で | hơi, có dấu hiệu (lúc này) | |
| danh từ, V bỏ ます, gốc tính từ い | tính từ い: っぽくない, っぽかった | trông như, mang chất, dễ (tính cách) |
"V bỏ ます" là phần đứng trước ます trong thể ます: 忘れます → , 休みます → , 疲れます → .
がち (gachi): hay, dễ, thường hay
がち nói một việc xảy ra nhiều lần hoặc dễ rơi vào, và thường là việc không mong muốn. Người nói nhìn theo tần suất.
| Cụm | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| wasuregachi | hay quên | |
| okuregachi | hay trễ | |
| yasumigachi | hay nghỉ | |
| byoukigachi | hay ốm vặt | |
| kumorigachi | trời hay âm u | |
| rusugachi | hay vắng nhà | |
| enryogachi | rụt rè, ngại ngần |
- (saikin, kusuri o nomu no o wasuregachi desu, "Dạo này tôi hay quên uống thuốc.")
- (fuyu wa ie ni komorigachi ni naru, "Mùa đông dễ ru rú trong nhà.")
- (kodomo no koro wa byoukigachi datta, "Hồi nhỏ tôi hay ốm.")
- (kanojo wa enryogachi ni te o ageta, "Cô ấy rụt rè giơ tay.")
Một mẫu hay gặp trong bài đọc: (shigachi na machigai, "lỗi hay mắc"), như (shoshinsha ga yarigachi na misu, "lỗi người mới hay mắc").
気味 (gimi): hơi, có dấu hiệu
気味 nói trạng thái đang có, ở mức nhẹ: hơi mệt, hơi cảm, hơi chậm. Đứng sau từ khác, 気味 đọc là ぎみ (gimi).
| Cụm | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| kazegimi | hơi cảm | |
| tsukaregimi | hơi mệt | |
| futorigimi | hơi lên cân | |
| nebusokugimi | hơi thiếu ngủ | |
| kinchougimi | hơi căng thẳng | |
| okuregimi | hơi chậm (so với kế hoạch) | |
| agarigimi | có chiều tăng |
- (kyou wa chotto kazegimi na node, hayaku kaerimasu, "Hôm nay tôi hơi cảm nên về sớm.")
- (saikin, shigoto ga isogashikute tsukaregimi da, "Dạo này việc bận nên hơi mệt.")
- (kouji wa yotei yori okuregimi desu, "Công trình hơi chậm so với kế hoạch.")
- (mensetsu de kinchougimi no kao o shite ita, "Lúc phỏng vấn mặt hơi căng.")
là câu xin về sớm hay xin nghỉ rất thông dụng ở chỗ làm Nhật, vì nó nói nhẹ nhàng, không làm to chuyện.
っぽい (ppoi): trông như, mang chất, dễ
っぽい có ba cách dùng chính:
1. Danh từ + っぽい: trông như, có chất của
- (kare wa kangaekata ga kodomoppoi, "Cách nghĩ của anh ấy trẻ con.")
- (kono fuku, otonappoi ne, "Bộ đồ này trông chững chạc nhỉ.")
- (sono hanashi wa usoppoi, "Chuyện đó nghe như bịa.")
2. V bỏ ます + っぽい: tính hay, dễ (thói quen, tính cách)
- (sobo wa saikin wasureppoku natta, "Dạo này bà tôi trở nên hay quên.")
- (ani wa okorippoi, "Anh tôi dễ nổi nóng.")
- (watashi wa akippoi seikaku desu, "Tôi là người cả thèm chóng chán.")
3. Gốc tính từ い + っぽい: hơi, ngả về
- (shiroppoi shatsu, "áo sơ mi màu trắng trắng")
- (yasuppoi dezain, "thiết kế trông rẻ tiền")
- (kono suupu wa mizuppoi, "Canh này loãng như nước.")
Trong văn nói thân mật, っぽい còn dùng như "có vẻ": (ashita wa ameppoi ne, "Mai có vẻ mưa nhỉ"). Cách dùng này gần với みたい, らしい; bài phân biệt みたい, らしい, ようだ giải thích kỹ ba mẫu đó.
Bảng so sánh がち, 気味, っぽい
| Tiêu chí | がち | 気味 | っぽい |
|---|---|---|---|
| Nhìn từ | tần suất, khuynh hướng | trạng thái lúc này | vẻ ngoài, bản tính |
| Mức độ | hay xảy ra | nhẹ, "hơi" | đủ để thấy rõ |
| Sắc thái | thường xấu | thường xấu | trung tính đến xấu |
| Văn phong | nói và viết | nói và viết | chủ yếu văn nói |
| Ví dụ |
Cặp hay nhầm nhất
- và : (mizu o nomu no o wasuregachi desu, "Tôi hay quên uống nước") nói về một việc cụ thể dễ bị quên. (kare wa wasureppoi, "Anh ấy hay quên") nói về tính người đó.
- và : 疲れ気味 là lúc này thấy hơi mệt. 疲れがち là hay bị mệt, lặp lại nhiều lần.
- và : nghĩa gần như nhau, "hơi cảm". 風邪っぽい nghe thân mật hơn, nói với bạn bè; với cấp trên thì 風邪気味 hợp hơn. Khi thấy hơi sốt, người Nhật hay nói (netsuppoi).
- và : xe buýt là hay trễ; tiến độ là đang hơi chậm.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nối vào thể từ điển. Viết "忘れるがち", "疲れる気味" là sai. Phải bỏ ます: , .
- Dùng がち cho việc tốt. Nói "勉強しがち" để khen chăm học nghe rất lạ. Việc tốt thì dùng (yoku benkyou suru).
- Dùng 気味 cho mức nặng. 気味 là "hơi". Ốm nặng thì nói thẳng (hidoi kaze o hiita, "bị cảm nặng").
- Chia っぽい sai. っぽい là tính từ い: (kodomoppokunai, "không trẻ con"), không nói "子供っぽいじゃない" với nghĩa phủ định. Nếu chưa vững cách chia, xem bài tính từ い và な.
- Đọc 気味 thành きみ trong cụm. Sau từ khác thì đọc ぎみ. Đọc きみ khi đứng riêng, như (kimi ga warui, "rợn người").
Bài tập nhỏ
Chọn がち, 気味 hoặc っぽい cho chỗ trống:
- 昨日から少し風邪___なので、マスクをしています。
- 彼は飽き___性格で、趣味がすぐ変わる。
- 雨の日は電車が遅れ___だ。
- そのかばんは安___見える。
- 最近、残業が多くて疲れ___です。
- 一人暮らしだと、食事が偏り___になる。
Đáp án:
- : (kinou kara sukoshi kazegimi na node, masuku o shite imasu, "Từ hôm qua tôi hơi cảm nên đeo khẩu trang.")
- : (kare wa akippoi seikaku de, shumi ga sugu kawaru, "Anh ấy cả thèm chóng chán, sở thích đổi liên tục.")
- : (ame no hi wa densha ga okuregachi da, "Ngày mưa tàu hay trễ.")
- : (sono kaban wa yasuppoku mieru, "Cái túi đó trông rẻ tiền.")
- : (saikin, zangyou ga ookute tsukaregimi desu, "Dạo này làm thêm nhiều nên hơi mệt.")
- : (hitorigurashi da to, shokuji ga katayorigachi ni naru, "Sống một mình thì ăn uống dễ bị lệch.")
Câu hỏi thường gặp
がち, 気味, っぽい thuộc trình độ nào?
Cả ba thường được xếp vào ngữ pháp N3 trong các sách luyện JLPT. Riêng っぽい gặp sớm hơn trong hội thoại đời thường.
Có thể nói 忘れ気味 không?
Có, nhưng ít gặp hơn 忘れがち và 忘れっぽい. Nó nghĩa là dạo này hơi có dấu hiệu hay quên, nhìn như một trạng thái tạm thời.
っぽい có dùng trong văn viết trang trọng không?
Nên hạn chế. Trong báo cáo, email công việc, dùng ようだ, (keikou ga aru, "có xu hướng") hoặc 気味 sẽ hợp hơn.
がちな và がちの khác nhau không?
Cả hai đều đứng trước danh từ được: (byoukigachi na hito) và (byoukigachi no hito) cùng nghĩa "người hay ốm".