
Thể sai khiến tiếng Nhật (使役形): cách chia せる/させる và させてください
Nội dung bài viết
Thể sai khiến (使役形, shieki-kei) diễn tả việc bắt ai đó làm hoặc cho phép ai đó làm. Cách chia: động từ nhóm 1 đổi đuôi う sang cột あ rồi thêm せる, nhóm 2 bỏ る thêm させる, する thành させる, 来る thành 来させる. Ví dụ: (Haha wa otouto ni yasai o tabesasemashita., "Mẹ bắt em trai ăn rau"). Muốn xin phép làm gì, dùng させてください: (Sukoshi kangaesasete kudasai., "Cho tôi suy nghĩ một chút").
Bảng công thức
| Nhóm | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | う → cột あ + せる (う → わせる) | → (kakaseru) |
| Nhóm 2 | bỏ る + させる | → (tabesaseru) |
| Nhóm 3 | する → させる, 来る → 来させる | → , → (kosaseru) |
Động từ sau khi chia sang thể sai khiến trở thành một động từ nhóm 2, nên chia tiếp như : , , , .
Cách chia theo từng nhóm động từ
Nhóm 1
| Từ điển | Sai khiến | Thể ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (iku) | (ikasemasu) | bắt / cho đi | |
| (kau) | (kawasemasu) | bắt / cho mua | |
| (matsu) | (matasemasu) | bắt đợi | |
| (hanasu) | (hanasasemasu) | bắt / cho nói | |
| (nomu) | (nomasemasu) | bắt / cho uống | |
| (asobu) | (asobasemasu) | cho chơi | |
| (oyogu) | (oyogasemasu) | bắt / cho bơi | |
| (kaeru) | (kaerasemasu) | cho về | |
| (yasumu) | (yasumasemasu) | cho nghỉ |
Hai chỗ dễ sai: đuôi う đổi thành わ chứ không phải あ (, không phải 買あせる), và , , trông như nhóm 2 nhưng là nhóm 1, nên thành , , .
Nhóm 2
| Từ điển | Sai khiến | Thể ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (taberu) | (tabesasemasu) | bắt / cho ăn | |
| (miru) | (misasemasu) | bắt / cho xem | |
| (okiru) | (okisasemasu) | bắt dậy | |
| (kangaeru) | (kangaesasemasu) | bắt / cho suy nghĩ |
Nhóm 3
| Từ điển | Sai khiến | Thể ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (suru) | (sasemasu) | bắt / cho làm | |
| (benkyou suru) | (benkyou sasemasu) | bắt học | |
| (kuru) | (kosasemasu) | bắt / cho đến |
đọc là kosaseru, không đọc kisaseru. Nếu chưa chắc động từ nào thuộc nhóm nào, xem lại bài thể ます và cách chia 3 nhóm động từ.
Người bị sai khiến đi với を hay に?
Người ra lệnh đi với hoặc . Người bị sai khiến đi với hoặc tuỳ động từ:
| Loại động từ | Trợ từ cho người | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có tân ngữ を (tha động từ: 食べる, 書く, 読む) | に (vì câu đã có を cho đồ vật) | Sensei wa gakusei ni sakubun o kakasemashita.: Thầy bắt học sinh viết bài văn. |
| Không có tân ngữ (tự động từ: 行く, 走る, 待つ) | を (thường là ép buộc) | Buchou wa Tanaka-san o Oosaka e ikasemashita.: Trưởng phòng bắt anh Tanaka đi Osaka. |
| Không có tân ngữ, tôn trọng ý muốn người kia | に (để cho làm) | Chichi wa imouto ni ryuugaku sasemashita.: Bố cho em gái đi du học (vì em muốn). |
Một câu không được có hai を. Vì vậy với động từ có tân ngữ, người luôn đi với に. Ý nghĩa của từng trợ từ được giải thích ở bài trợ từ を, に, で.
Các nghĩa của thể sai khiến
1. Bắt làm (cưỡng ép)
- (Koochi wa senshu o mainichi hashirasemasu., "Huấn luyện viên bắt cầu thủ chạy mỗi ngày.")
- (Haha wa kodomo ni heya o souji sasemashita., "Mẹ bắt con dọn phòng.")
2. Cho phép, để cho làm
Nghĩa "để cho" rõ nhất khi đi với thể て + あげる / くれる:
- (Chichi wa watashi ni suki na shigoto o sasete kuremashita., "Bố đã để tôi làm công việc mình thích.")
- (Kodomo o kouen de asobasemashita., "Tôi cho con chơi ở công viên.")
Cách dùng あげる, くれる sau thể て có ở bài cho nhận あげる, くれる, もらう.
3. Làm cho ai đó có cảm xúc
Với động từ cảm xúc (khóc, cười, lo, ngạc nhiên), thể sai khiến nghĩa là "khiến ai đó…", người bị tác động đi với を:
- (Kanojo o nakasemashita., "Tôi đã làm cô ấy khóc.")
- (Oya o shinpai sasenaide kudasai., "Đừng làm bố mẹ lo.")
- (Omatase shimashita., "Xin lỗi đã để quý khách đợi.") Câu nhân viên nói khi mang đồ ra, xuất phát từ .
させてください: xin cho tôi làm
Thể sai khiến + て + nghĩa là "xin hãy cho tôi được làm", dùng để xin phép một cách lễ phép. Câu càng lịch sự thì đổi đuôi:
| Mức độ | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thường | Kyou wa hayaku kaerasete kudasai. | Hôm nay cho tôi về sớm. |
| Lịch sự hơn | Ashita yasumasete itadakemasen ka. | Ngày mai tôi xin nghỉ được không ạ? |
| Khiêm nhường, thông báo | Jiko shoukai sasete itadakimasu. | Xin phép cho tôi tự giới thiệu. |
| Xin được làm việc gì | Sono shigoto, watashi ni yarasete kudasai. | Việc đó hãy để tôi làm. |
So sánh: (itte kudasai) là nhờ người khác đi, còn (ikasete kudasai) là xin cho mình được đi.
Phân biệt với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể sai khiến | bắt / cho người khác làm | Otouto ni kawaseta.: Bắt em trai mua. |
| て + もらう | nhờ và được người khác làm giúp | Otouto ni katte moratta.: Được em trai mua giúp. |
| Bị động | bị người khác làm gì mình | Otouto ni warawareta.: Bị em trai cười. |
| Bị động sai khiến | bị bắt phải làm | Haha ni yasai o tabesaserareta.: Bị mẹ bắt ăn rau. |
Thể bị động sai khiến (させられる) được tách thành bài riêng: thể bị động sai khiến.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 帰させる → ✓ . 帰る là nhóm 1.
- ✗ 来させる đọc kisaseru → ✓ đọc kosaseru.
- ✗ 子どもを野菜を食べさせた → ✓ Không dùng hai を trong một câu.
- ✗ 読まさせていただきます → ✓ Nhóm 1 chỉ thêm せる, chèn thêm さ là lỗi người Nhật cũng hay mắc (さ入れ言葉).
- ✗ Dùng thể sai khiến với người trên: 先生に説明させました (bắt thầy giải thích) nghe rất thất lễ. Muốn nói được thầy giải thích, dùng (Sensei ni setsumei shite itadakimashita.).
- ✗ Nói 待ってすみません khi đến muộn → ✓ (Matasete sumimasen., "Xin lỗi đã để bạn đợi").
Bài tập nhỏ
Chia các động từ sau sang thể sai khiến (thể từ điển). Câu cuối là câu dịch.
- 読む.
- 着る.
- 使う.
- 持ってくる.
- Dịch: "Xin cho tôi chụp một tấm ảnh."
Đáp án:
- (yomaseru)
- (kisaseru)
- (tsukawaseru)
- (motte kosaseru)
- (Shashin o ichimai torasete kudasai.)
Câu hỏi thường gặp
させてください nghĩa là gì?
Nghĩa là "xin cho tôi được làm…". Đây là thể sai khiến của する (させる) chia thể て rồi thêm ください, dùng khi xin phép người khác cho mình làm việc gì.
Thể sai khiến học ở trình độ nào?
Thể sai khiến nằm trong ngữ pháp N4 và thường được dạy sau thể bị động. Bạn nên nắm chắc thể て trước, vì các mẫu させてください, させてくれる đều cần thể て.
書かす và 書かせる có giống nhau không?
Có, là dạng rút gọn hay dùng trong văn nói thân mật. Khi viết và trong bài thi, dùng dạng đầy đủ .
Làm sao biết câu sai khiến là "bắt" hay "cho"?
Dựa vào ngữ cảnh. Nếu người bị sai khiến không muốn làm, câu là bắt buộc. Nếu có てあげる, てくれる hoặc người kia muốn làm, câu mang nghĩa "để cho".