Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp について (ni tsuite) tiếng Nhật: cách nói “về” và phân biệt với に関して
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp について (ni tsuite) tiếng Nhật: cách nói “về” và phân biệt với に関して

Admin
7 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

について (ni tsuite) nghĩa là "về", dùng để nêu chủ đề mà hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu hướng vào. Công thức: danh từ + について + động từ. Muốn bổ nghĩa cho danh từ phía sau thì dùng N1 + についての + N2. Ví dụ: (Nihon no bunka ni tsuite hanashimasu, "Tôi sẽ nói về văn hoá Nhật Bản"), (kankyō ni tsuite no hon o yomimashita, "Tôi đã đọc một cuốn sách về môi trường").

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụNghĩa
Về (bổ nghĩa động từ)N + について + Vnói về gia đình
Về (bổ nghĩa danh từ)N1 + についての + N2câu hỏi về Nhật Bản
Còn về … thìN + についてはVề giá thì lát nữa tôi giải thích.
Về … cũngN + についてもTôi cũng tìm hiểu về lịch sử.
Trang trọngN + につきましてXin trình bày về chế độ mới.
Về việc (cả mệnh đề)Câu thường + か/こと + についてSuy nghĩ về việc nên làm thế nào.

について luôn đứng sau danh từ hoặc sau một mệnh đề đã được danh từ hoá bằng か, こと, の. Không gắn trực tiếp vào động từ: không nói 勉強するについて, phải nói (benkyō suru koto ni tsuite, "về việc học"). Cách dùng こと và の được giảng ở bài danh từ hoá こと, の.

Động từ hay đi với について

について hợp với những động từ có "nội dung": nói, nghe, viết, đọc, hỏi, nghĩ, biết, tìm hiểu, bàn bạc.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Betonamu no ryōri ni tsuite kakimashitaTôi đã viết về món ăn Việt Nam.
kono mondai ni tsuite, dō omoimasu kaBạn nghĩ sao về vấn đề này?
kaisha ni tsuite, sukoshi shirabemashitaTôi đã tìm hiểu một chút về công ty.
sono jiken ni tsuite, nani mo shirimasenTôi không biết gì về vụ việc đó.
ryokō no keikaku ni tsuite sōdan shitai desuTôi muốn bàn về kế hoạch du lịch.
sensei ni shiken ni tsuite kikimashitaTôi đã hỏi thầy về kỳ thi.

Câu cuối cho thấy một điểm hay rối: người được hỏi đi với に (), còn chủ đề được hỏi đi với について. Hai trợ từ cùng chữ に nhưng làm hai việc khác nhau.

についての + danh từ

Khi chủ đề bổ nghĩa cho một danh từ (cuốn sách về…, bài báo về…), phải chèn の giữa について và danh từ.

CụmCách đọcNghĩa
Nihon no rekishi ni tsuite no honsách về lịch sử Nhật
AI ni tsuite no nyūsutin tức về AI
shigoto ni tsuite no sōdanbuổi trao đổi về công việc
ryūgaku ni tsuite no setsumeikaibuổi giới thiệu về du học

Trong văn viết trang trọng, bạn sẽ gặp thêm dạng thay bằng . Phần so sánh bên dưới nói rõ khi nào nên đổi.

については và についても

Thêm は để tách chủ đề ra so với những chủ đề khác, mang ý "còn về chuyện … thì". Thêm も để nói "về … cũng".

  • (nittei wa kimarimashita. basho ni tsuite wa, mada sōdanchū desu, "Lịch đã chốt. Còn địa điểm thì vẫn đang bàn").
  • (ryōkin ni tsuite mo oshiete kudasai, "Xin cho tôi biết cả về chi phí nữa").

Dùng について khi thuyết trình và họp

について xuất hiện rất nhiều ở câu mở đầu bài phát biểu, email công việc và phỏng vấn. Vài câu bạn có thể dùng ngay:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kyō wa, Betonamu no oshōgatsu ni tsuite happyō shimasuHôm nay tôi xin trình bày về Tết Việt Nam.
mazu, chōsa no mokuteki ni tsuite ohanashi shimasuTrước tiên, tôi xin nói về mục đích khảo sát.
tsugi ni, kekka ni tsuite gosetsumei shimasuTiếp theo, tôi xin giải thích về kết quả.
kono ten ni tsuite, goshitsumon wa arimasu kaVề điểm này, mọi người có câu hỏi gì không?
nōki ni tsukimashite, gokakunin o onegai itashimasuVề thời hạn giao hàng, mong anh chị xác nhận giúp.

Câu cuối dùng につきまして, dạng khiêm nhường của について, hay gặp trong email gửi khách hàng. Nói chuyện với đồng nghiệp hằng ngày thì について là đủ lịch sự.

Phân biệt について, に関して và に対して

Ba mẫu này đều có thể dịch là "về, đối với", nên người học hay dùng lẫn. Bài ngữ pháp đối với に対して, にとって đã đi sâu vào に対して. Ở đây chỉ đặt ba mẫu cạnh nhau:

についてに関してに対して
Nghĩa lõivề (nội dung được bàn)liên quan đến (phạm vi rộng hơn)đối với, hướng tới (đối tượng chịu tác động)
Sắc tháitrung tính, dùng hằng ngàytrang trọng, văn viết, thông báonhấn thái độ, phản ứng, hành động hướng vào ai
Bổ nghĩa danh từについての + Nに関する + Nに対する + N
Ví dụ
Nghĩa ví dụnói về bộ phimđiều tra liên quan đến vụ tai nạnnói năng lịch sự với khách

について và に関して thường thay cho nhau được: và đều là "về việc này", dạng sau nghe cứng hơn. に対して thì khác hẳn. Khi động từ là thái độ, cảm xúc, hành vi nhắm vào một người (lịch sự, phản đối, nghiêm khắc, giận), dùng に対して.

  • (gakusei ni taishite kibishii sensei desu, "Đó là người thầy nghiêm khắc với học sinh").
  • (gakusei ni tsuite hanashimashita, "Chúng tôi đã nói về học sinh").

について và につき không giống nhau

Gặp chữ trên biển báo, bạn đừng dịch là "về". Trong văn thông báo, につき thường có nghĩa "do, vì": (kōjichū ni tsuki, tsūkōdome, "đang thi công nên cấm đi qua"). Sau số lượng, nó còn nghĩa "mỗi": (hitori ni tsuki nimai, "mỗi người hai tờ"). Chỉ dạng につきまして trong câu lịch sự mới tương đương について.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 日本について本を読みました。 → ✓ Đứng trước danh từ thì cần の.
  • ✗ 日本語を勉強するについて → ✓ Động từ phải danh từ hoá trước khi gắn について.
  • ✗ お客さんについて失礼なことを言いました (ý: nói lời vô lễ với khách) → ✓ Hành vi nhắm thẳng vào người dùng に対して. Câu dùng について sẽ thành "nói xấu về khách".
  • ✗ 友達について電話しました (ý: gọi điện cho bạn) → ✓ Người nhận hành động dùng に, không dùng について.
  • ✗ この話についてを聞きました。 → ✓ について đã là trợ từ ghép, không thêm を phía sau.

Bài tập nhỏ

Chọn について, についての hoặc に対して:

  1. 今日は日本の祭り ____ 話します。
  2. これは経済 ____ 記事です。
  3. 彼は年上の人 ____ いつも丁寧です。
  4. 将来の仕事 ____ 両親と相談しました。
  5. 温泉の入り方 ____ 説明を聞きました。

Đáp án:

  1. (văn trang trọng: 経済に関する記事)

Câu hỏi thường gặp

について tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa là "về", nêu chủ đề của hành động nói, viết, nghĩ, tìm hiểu. Ví dụ: (shumi ni tsuite hanashite kudasai, "Hãy kể về sở thích của bạn").

Phân biệt について và に関して thế nào?

Nghĩa gần như nhau. について dùng hằng ngày; に関して trang trọng hơn, hay gặp trong báo cáo, thông báo, văn bản hành chính. Trước danh từ: についての và に関する.

についての và についた có liên quan không?

Không. についての là "về" + の. Còn (tsuita) là quá khứ của 着く, nghĩa "đã đến nơi", chỉ trùng âm.

について có thuộc cấp JLPT nào không?

JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức theo cấp. Trên thực tế, について xuất hiện từ khá sớm trong giáo trình sơ cấp và gặp thường xuyên trong bài đọc, bài nghe các cấp trên.