
Ngữ pháp について (ni tsuite) tiếng Nhật: cách nói “về” và phân biệt với に関して
Nội dung bài viết
について (ni tsuite) nghĩa là "về", dùng để nêu chủ đề mà hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu hướng vào. Công thức: danh từ + について + động từ. Muốn bổ nghĩa cho danh từ phía sau thì dùng N1 + についての + N2. Ví dụ: (Nihon no bunka ni tsuite hanashimasu, "Tôi sẽ nói về văn hoá Nhật Bản"), (kankyō ni tsuite no hon o yomimashita, "Tôi đã đọc một cuốn sách về môi trường").
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Về (bổ nghĩa động từ) | N + について + V | nói về gia đình | |
| Về (bổ nghĩa danh từ) | N1 + についての + N2 | câu hỏi về Nhật Bản | |
| Còn về … thì | N + については | Về giá thì lát nữa tôi giải thích. | |
| Về … cũng | N + についても | Tôi cũng tìm hiểu về lịch sử. | |
| Trang trọng | N + につきまして | Xin trình bày về chế độ mới. | |
| Về việc (cả mệnh đề) | Câu thường + か/こと + について | Suy nghĩ về việc nên làm thế nào. |
について luôn đứng sau danh từ hoặc sau một mệnh đề đã được danh từ hoá bằng か, こと, の. Không gắn trực tiếp vào động từ: không nói 勉強するについて, phải nói (benkyō suru koto ni tsuite, "về việc học"). Cách dùng こと và の được giảng ở bài danh từ hoá こと, の.
Động từ hay đi với について
について hợp với những động từ có "nội dung": nói, nghe, viết, đọc, hỏi, nghĩ, biết, tìm hiểu, bàn bạc.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Betonamu no ryōri ni tsuite kakimashita | Tôi đã viết về món ăn Việt Nam. | |
| kono mondai ni tsuite, dō omoimasu ka | Bạn nghĩ sao về vấn đề này? | |
| kaisha ni tsuite, sukoshi shirabemashita | Tôi đã tìm hiểu một chút về công ty. | |
| sono jiken ni tsuite, nani mo shirimasen | Tôi không biết gì về vụ việc đó. | |
| ryokō no keikaku ni tsuite sōdan shitai desu | Tôi muốn bàn về kế hoạch du lịch. | |
| sensei ni shiken ni tsuite kikimashita | Tôi đã hỏi thầy về kỳ thi. |
Câu cuối cho thấy một điểm hay rối: người được hỏi đi với に (), còn chủ đề được hỏi đi với について. Hai trợ từ cùng chữ に nhưng làm hai việc khác nhau.
についての + danh từ
Khi chủ đề bổ nghĩa cho một danh từ (cuốn sách về…, bài báo về…), phải chèn の giữa について và danh từ.
| Cụm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nihon no rekishi ni tsuite no hon | sách về lịch sử Nhật | |
| AI ni tsuite no nyūsu | tin tức về AI | |
| shigoto ni tsuite no sōdan | buổi trao đổi về công việc | |
| ryūgaku ni tsuite no setsumeikai | buổi giới thiệu về du học |
Trong văn viết trang trọng, bạn sẽ gặp thêm dạng thay bằng . Phần so sánh bên dưới nói rõ khi nào nên đổi.
については và についても
Thêm は để tách chủ đề ra so với những chủ đề khác, mang ý "còn về chuyện … thì". Thêm も để nói "về … cũng".
- (nittei wa kimarimashita. basho ni tsuite wa, mada sōdanchū desu, "Lịch đã chốt. Còn địa điểm thì vẫn đang bàn").
- (ryōkin ni tsuite mo oshiete kudasai, "Xin cho tôi biết cả về chi phí nữa").
Dùng について khi thuyết trình và họp
について xuất hiện rất nhiều ở câu mở đầu bài phát biểu, email công việc và phỏng vấn. Vài câu bạn có thể dùng ngay:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kyō wa, Betonamu no oshōgatsu ni tsuite happyō shimasu | Hôm nay tôi xin trình bày về Tết Việt Nam. | |
| mazu, chōsa no mokuteki ni tsuite ohanashi shimasu | Trước tiên, tôi xin nói về mục đích khảo sát. | |
| tsugi ni, kekka ni tsuite gosetsumei shimasu | Tiếp theo, tôi xin giải thích về kết quả. | |
| kono ten ni tsuite, goshitsumon wa arimasu ka | Về điểm này, mọi người có câu hỏi gì không? | |
| nōki ni tsukimashite, gokakunin o onegai itashimasu | Về thời hạn giao hàng, mong anh chị xác nhận giúp. |
Câu cuối dùng につきまして, dạng khiêm nhường của について, hay gặp trong email gửi khách hàng. Nói chuyện với đồng nghiệp hằng ngày thì について là đủ lịch sự.
Phân biệt について, に関して và に対して
Ba mẫu này đều có thể dịch là "về, đối với", nên người học hay dùng lẫn. Bài ngữ pháp đối với に対して, にとって đã đi sâu vào に対して. Ở đây chỉ đặt ba mẫu cạnh nhau:
| について | に関して | に対して | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa lõi | về (nội dung được bàn) | liên quan đến (phạm vi rộng hơn) | đối với, hướng tới (đối tượng chịu tác động) |
| Sắc thái | trung tính, dùng hằng ngày | trang trọng, văn viết, thông báo | nhấn thái độ, phản ứng, hành động hướng vào ai |
| Bổ nghĩa danh từ | についての + N | に関する + N | に対する + N |
| Ví dụ | |||
| Nghĩa ví dụ | nói về bộ phim | điều tra liên quan đến vụ tai nạn | nói năng lịch sự với khách |
について và に関して thường thay cho nhau được: và đều là "về việc này", dạng sau nghe cứng hơn. に対して thì khác hẳn. Khi động từ là thái độ, cảm xúc, hành vi nhắm vào một người (lịch sự, phản đối, nghiêm khắc, giận), dùng に対して.
- (gakusei ni taishite kibishii sensei desu, "Đó là người thầy nghiêm khắc với học sinh").
- (gakusei ni tsuite hanashimashita, "Chúng tôi đã nói về học sinh").
について và につき không giống nhau
Gặp chữ trên biển báo, bạn đừng dịch là "về". Trong văn thông báo, につき thường có nghĩa "do, vì": (kōjichū ni tsuki, tsūkōdome, "đang thi công nên cấm đi qua"). Sau số lượng, nó còn nghĩa "mỗi": (hitori ni tsuki nimai, "mỗi người hai tờ"). Chỉ dạng につきまして trong câu lịch sự mới tương đương について.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 日本について本を読みました。 → ✓ Đứng trước danh từ thì cần の.
- ✗ 日本語を勉強するについて → ✓ Động từ phải danh từ hoá trước khi gắn について.
- ✗ お客さんについて失礼なことを言いました (ý: nói lời vô lễ với khách) → ✓ Hành vi nhắm thẳng vào người dùng に対して. Câu dùng について sẽ thành "nói xấu về khách".
- ✗ 友達について電話しました (ý: gọi điện cho bạn) → ✓ Người nhận hành động dùng に, không dùng について.
- ✗ この話についてを聞きました。 → ✓ について đã là trợ từ ghép, không thêm を phía sau.
Bài tập nhỏ
Chọn について, についての hoặc に対して:
- 今日は日本の祭り ____ 話します。
- これは経済 ____ 記事です。
- 彼は年上の人 ____ いつも丁寧です。
- 将来の仕事 ____ 両親と相談しました。
- 温泉の入り方 ____ 説明を聞きました。
Đáp án:
- (văn trang trọng: 経済に関する記事)
Câu hỏi thường gặp
について tiếng Nhật nghĩa là gì?
Nghĩa là "về", nêu chủ đề của hành động nói, viết, nghĩ, tìm hiểu. Ví dụ: (shumi ni tsuite hanashite kudasai, "Hãy kể về sở thích của bạn").
Phân biệt について và に関して thế nào?
Nghĩa gần như nhau. について dùng hằng ngày; に関して trang trọng hơn, hay gặp trong báo cáo, thông báo, văn bản hành chính. Trước danh từ: についての và に関する.
についての và についた có liên quan không?
Không. についての là "về" + の. Còn (tsuita) là quá khứ của 着く, nghĩa "đã đến nơi", chỉ trùng âm.
について có thuộc cấp JLPT nào không?
JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức theo cấp. Trên thực tế, について xuất hiện từ khá sớm trong giáo trình sơ cấp và gặp thường xuyên trong bài đọc, bài nghe các cấp trên.