
Ngữ pháp ようとする (you to suru) tiếng Nhật: cố làm, sắp làm và ようとしない
Nội dung bài viết
ようとする (you to suru) ghép từ thể ý chí của động từ (よう/おう) với とする. Mẫu này có ba nghĩa chính: cố gắng làm, sắp sửa làm, vừa định làm thì…, và ở dạng phủ định ようとしない là không chịu làm. Ví dụ: (nando mo omoidasou to shita ga, namae ga dete konakatta, "tôi đã cố nhớ mấy lần mà tên vẫn không bật ra"), (ie o deyou to shita toki, denwa ga natta, "vừa định ra khỏi nhà thì điện thoại reo").
Điểm chung của cả ba nghĩa: hành động chưa hoàn thành. Người ta mới ở bước bắt đầu, đang cố, hoặc đứng ngay trước nó.
Bảng công thức
| Nhóm | Thể từ điển | Thể ý chí | Thêm とする | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (う → お + う) | (kakou to suru) | cố viết, định viết | ||
| Nhóm 1 | (hanasou to suru) | cố nói | ||
| Nhóm 1 | (tatou to suru) | cố đứng dậy | ||
| Nhóm 1 | (nomou to suru) | định uống | ||
| Nhóm 1 | (kaerou to suru) | định về | ||
| Nhóm 2 (bỏ る + よう) | (tabeyou to suru) | cố ăn, định ăn | ||
| Nhóm 2 | (neyou to suru) | định ngủ | ||
| Nhóm 3 | (shiyou to suru) | cố làm | ||
| Nhóm 3 | (koyou) | (koyou to suru) | định đến |
Cách chia thể ý chí đầy đủ có trong bài thể ý chí よう/おう. Phần とする phía sau chia như する bình thường:
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Đang cố | (tatou to shite iru) | đang cố đứng dậy |
| Đã cố | (tatou to shita) | đã cố đứng dậy (thường không thành) |
| Vừa định thì | (tatou to shita toki) | đúng lúc định đứng dậy |
| Không chịu | (tatou to shinai) | không chịu đứng dậy |
| Dù cố cũng | (tatou to shite mo) | dù cố đứng dậy cũng… |
Nghĩa 1: Cố gắng làm (nhưng chưa chắc làm được)
Người nói thấy ai đó đang nỗ lực, hoặc kể lại một lần cố mà không thành. Câu ở thì quá khứ ようとした thường ngầm hiểu là kết quả không như ý, vế sau hay có が, けど.
- (akachan ga hitori de tatou to shite iru, "em bé đang cố tự đứng lên")
- (kare wa mainichi, nihongo dake de hanasou to shite iru, "ngày nào anh ấy cũng cố chỉ nói bằng tiếng Nhật")
- (doa o akeyou to shita kedo, kagi ga kakatte ita, "tôi định mở cửa nhưng cửa đã khoá")
- (neyou to shite mo, nakanaka nemurenai, "cố ngủ mà mãi không ngủ được")
Nghĩa 2: Sắp sửa, vừa định làm thì…
Với người: ようとしたとき, ようとしたら
Mẫu này kể chuyện một việc khác chen vào đúng lúc mình chuẩn bị làm. Tiếng Việt hay dịch "vừa định… thì…".
- (neyou to shitara, jishin ga atta, "vừa định ngủ thì có động đất")
- (okane o haraou to shitara, saifu ga nakatta, "định trả tiền thì phát hiện không có ví")
- (kaisha o deyou to shita toki, buchou ni yobareta, "đang định rời công ty thì bị trưởng phòng gọi lại")
Với vật, hiện tượng: sắp xảy ra
Chủ ngữ không có ý chí, nên ようとしている chỉ còn nghĩa "sắp". Cách dùng này mang màu văn viết, hay gặp trong tiểu thuyết và bản tin.
- (hi ga shizumou to shite iru, "mặt trời sắp lặn")
- (densha no doa ga shimarou to shite ita, "cửa tàu đang sắp đóng")
- (natsuyasumi ga owarou to shite iru, "kỳ nghỉ hè sắp hết")
Nghĩa 3: ようとしない, không chịu làm
Dạng phủ định nói về người khác: họ có thể làm nhưng nhất định không làm, người nói thường sốt ruột hoặc bất mãn.
- (musuko wa zenzen benkyou shiyou to shinai, "con trai tôi nhất định không chịu học")
- (kanojo wa watashi no hanashi o kikou to shinakatta, "cô ấy không chịu nghe tôi nói")
- (neko ga kusuri o nomou to shinai, "con mèo không chịu uống thuốc")
Khi nói về bản thân, người Nhật hiếm khi dùng ようとしない. Muốn nói "tôi không định làm" thì dùng (tsumori wa nai) hoặc (you to wa omowanai): (ima wa kekkon shiyou to wa omowanai, "giờ tôi chưa nghĩ tới chuyện cưới").
So sánh ようとする với つもり, ようと思う và てみる
Bốn mẫu này đều xoay quanh ý định, nhưng đứng ở các thời điểm khác nhau. つもり và ようと思う là ý định còn nằm trong đầu. ようとする là lúc đã bắt tay vào hoặc đứng sát hành động. てみる là đã làm thật để xem kết quả.
| Mẫu | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|
| つもりです | (rainen, nihon ni ryuugaku suru tsumori desu) | kế hoạch đã quyết, nói về mình |
| ようと思っています | (rainen, nihon ni ryuugaku shiyou to omotte imasu) | đang tính, mềm hơn つもり |
| ようとしています | (ane wa nihon ni ryuugaku shiyou to shite imasu) | đang chạy hồ sơ, đang nỗ lực để đi |
| てみる | (nattou o tabete mita) | đã ăn thử thật |
| ようとした | (nattou o tabeyou to shita ga, muri datta) | định ăn, cố ăn nhưng không nổi |
Muốn đi sâu hơn về từng mẫu, bạn xem bài つもりです và ようと思っています và bài ngữ pháp てみる.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng ようとします để nói kế hoạch của mình. "Tôi định sang năm đi Nhật" mà nói 来年日本に行こうとします nghe như đang tả một nỗ lực dang dở. Nên nói (rainen nihon ni iku tsumori desu).
- Chia sai động từ 来る và する. 来る thành đọc là koyou, không phải kiyou. する thành , không giữ す.
- Quên と. Viết 食べようする là sai, phải có と: .
- Nhầm với ようにする. (hayaku neyou to suru) là cố ngủ sớm vào lúc này. (hayaku neru you ni suru) là tập thói quen ngủ sớm. Hai mẫu khác nhau ở chỗ một lần hay lâu dài; ようにする có bài riêng ようにする và ようになる.
- Dùng ようとしない cho chính mình. Như đã nói ở trên, với bản thân nên dùng つもりはない.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang dạng ようとする phù hợp.
- 窓を(開ける)、手が届かなかった。
- 電車に(乗る)とき、ドアが閉まった。
- 弟は朝ご飯を(食べる)ない。
- 試験の前の日は、早く(寝る)も、緊張して眠れない。
- 雨が(降り出す)いる。
Đáp án:
- (mado o akeyou to shita ga, te ga todokanakatta, "định mở cửa sổ mà với không tới")
- (densha ni norou to shita toki, doa ga shimatta, "vừa định lên tàu thì cửa đóng")
- (otouto wa asagohan o tabeyou to shinai, "em trai tôi không chịu ăn sáng")
- (shiken no mae no hi wa, hayaku neyou to shite mo, kinchou shite nemurenai)
- (ame ga furidasou to shite iru, "trời sắp đổ mưa")
Câu hỏi thường gặp
ようとする thuộc trình độ JLPT nào?
Mẫu này thường xuất hiện trong giáo trình trình độ N3. Nghĩa "không chịu" ようとしない hay được hỏi trong phần ngữ pháp của đề N3.
ようとした có luôn nghĩa là thất bại không?
Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng phần lớn trường hợp người nghe sẽ hiểu là việc đó không thành hoặc bị gián đoạn. Nếu việc đã làm được, người Nhật thường nói thẳng bằng thể た hoặc てみた.
Có dùng ようとする trong câu mệnh lệnh không?
Không. Câu "hãy cố gắng làm" dùng (you ni shite kudasai) hoặc (ganbatte … te kudasai).
おうとする và ようとする khác gì nhau?
Không khác về nghĩa. Động từ nhóm 1 có thể ý chí tận cùng bằng おう (書こう, 飲もう), động từ nhóm 2 và 3 tận cùng bằng よう. Sách gọi chung là ようとする.