
Ngữ pháp てみる (te miru) trong tiếng Nhật: cách nói "thử làm"
Nội dung bài viết
Ngữ pháp てみる (te miru) nghĩa là "thử làm gì đó để xem thế nào". Công thức: chia động từ sang thể て rồi thêm みる, dạng lịch sự là てみます. Ví dụ: (nattou o tabete mimashita, "Tôi đã thử ăn natto"). Muốn nói "muốn thử" thì dùng てみたい: (ichido nihon ni itte mitai desu, "Tôi muốn thử đến Nhật một lần"). Nhờ người khác thử thì dùng てみてください.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thử làm | Vて + みる / みます | Tôi mặc thử. | |
| Đã thử làm | Vて + みました | Tôi đã thử gọi điện. | |
| Muốn thử | Vて + みたい(です) | Tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ. | |
| Nhờ, khuyên thử | Vて + みてください | Bạn uống thử cái này xem. | |
| Xin phép thử | Vて + みてもいいですか | Tôi đi thử được không? | |
| Rủ thử | Vて + みませんか | Mình cùng thử làm không? | |
| Tự nhủ thử | Vて + みよう | Thử làm xem nào. | |
| Thử thì thấy | Vて + みると / みたら | Ăn thử thì thấy ngon. | |
| Gợi ý | Vて + みたらどうですか | Thử hỏi thầy xem sao? |
みる ở đây là động từ 見る (nhìn) đã mất nghĩa gốc, làm trợ động từ, nên thường viết bằng hiragana. Bản thân みる thuộc nhóm 2, vì vậy mọi dạng chia của てみる đều theo quy tắc nhóm 2: みます, みた, みない, みたい, みよう.
Cách chia てみる theo 3 nhóm động từ
Phần khó duy nhất là thể て của động từ chính. Nếu chưa chắc cách chia, xem lại bài thể て rồi quay lại bảng này.
| Nhóm | Thể từ điển | Thể て | Thêm てみる | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 (く → いて) | kaite miru | viết thử | |||
| 1 (ngoại lệ) | itte miru | đi thử | |||
| 1 (ぐ → いで) | oyoide miru | bơi thử | |||
| 1 (む → んで) | nonde miru | uống thử | |||
| 1 (ぶ → んで) | asonde miru | chơi thử | |||
| 1 (う → って) | katte miru | mua thử | |||
| 1 (る → って) | notte miru | đi (xe) thử | |||
| 1 (す → して) | hanashite miru | nói thử | |||
| 2 | tabete miru | ăn thử | |||
| 2 | kite miru | mặc thử | |||
| 2 | mite miru | xem thử | |||
| 3 | shite miru | làm thử | |||
| 3 | kite miru | đến thử |
Để ý (mặc thử) và (đến thử) đọc giống hệt nhau là kite miru; ngữ cảnh và chữ Hán cho biết nghĩa nào. Động từ dạng danh từ + する cũng chia như する: (yoyaku shite miru, "thử đặt chỗ").
Các cách dùng てみる
1. Thử làm để biết kết quả
Nghĩa gốc: làm một việc chưa biết trước kết quả, làm rồi mới đánh giá. Hay đi kèm (ichido, "một lần") hoặc (chotto, "một chút").
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| atarashii kafe ni itte mimashita | Tôi đã thử đến quán cà phê mới. | |
| chotto kangaete mimasu | Để tôi thử suy nghĩ một chút. | |
| kono kanji no imi o jisho de shirabete mimashita | Tôi đã thử tra nghĩa chữ kanji này trong từ điển. |
Câu còn là cách từ chối khéo rất hay gặp ở Nhật: người nói chưa muốn trả lời "không" ngay.
2. Muốn thử: てみたい
Ghép てみる với たい (muốn) để nói mong muốn trải nghiệm điều gì đó lần đầu. Cách chia たい có trong bài muốn làm たいです.
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| kimono o kite mitai desu | Tôi muốn thử mặc kimono. | |
| itsuka hokkaidou ni sunde mitai | Một ngày nào đó tôi muốn thử sống ở Hokkaido. |
3. Nhờ, khuyên, xin phép thử
Nhân viên cửa hàng hay nói (douzo, kite mite kudasai, "Mời anh mặc thử"). Khách muốn thử thì hỏi (kono kutsu o haite mite mo ii desu ka, "Tôi đi thử đôi giày này được không?"). Mẫu てもいい được giảng ở bài cho phép てもいい.
4. Rủ và tự nhủ: てみませんか, てみよう
(nihongo de hanashite mimasen ka, "Hay mình thử nói bằng tiếng Nhật nhé?") là lời rủ nhẹ nhàng. Khi tự động viên mình thì dùng thể ý chí: (mou ikkai yatte miyou, "Thử làm lại lần nữa xem").
5. Thử rồi mới phát hiện: てみると, てみたら
Vế sau kể điều bất ngờ phát hiện ra sau khi làm thử, thường ở thì quá khứ.
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| hako o akete miru to, kara deshita | Mở hộp ra xem thì thấy trống không. | |
| tabete mitara, igai to oishikatta | Ăn thử thì ngon bất ngờ. | |
| sensei ni kiite mitara dou desu ka | Bạn thử hỏi thầy xem sao? |
6. Dù có thử cũng: てみても
(nando denwa shite mite mo, demasen, "Gọi thử bao nhiêu lần cũng không bắt máy"). Vế sau là kết quả không như mong muốn.
Phân biệt てみる với ようとする và 試す
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Vてみる | đã làm (hoặc sẽ làm) để xem kết quả | Tôi đã thử ngủ. | |
| Vようとする | định làm, cố làm, thường chưa xong hoặc thất bại | Tôi cố ngủ mà không ngủ được. | |
| Vようとしたら | vừa định làm thì | Vừa định ra ngoài thì trời mưa. | |
| N を試す | động từ thường: thử, kiểm tra một thứ | Thử ứng dụng mới. | |
| 試しに Vてみる | làm thử một lần cho biết | Tôi mua thử một cái cho biết. |
Điểm mấu chốt: với てみる, hành động thật sự diễn ra. Với ようとする, người nói mới có ý định hoặc nỗ lực, việc chưa thành. ようとする dùng thể ý chí, xem cách chia ở bài thể ý chí. Còn 試す (tamesu) là một động từ độc lập, tân ngữ là thứ được đem ra thử: phương pháp, sản phẩm, năng lực. Không ghép 試す với động từ khác để nói "thử ăn", "thử mặc".
Người học cả tiếng Hàn sẽ thấy てみる gần với 아/어 보다: (meogeo bwasseoyo, "Tôi ăn thử rồi"). Khác ở chỗ 아/어 봤어요 còn nói được kinh nghiệm "đã từng", còn tiếng Nhật nói kinh nghiệm bằng たことがある.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 食べるみます。 | みる luôn đi sau thể て. | |
| ✗ 試して食べます。 | 試す không dùng để nói "thử ăn". | |
| ✗ 雨が降ってみました。 | てみる cần chủ thể có ý chí; mưa không "thử" được. | |
| ✗ 毎日勉強してみます。(ý: tôi sẽ cố gắng) | "Cố gắng" là 頑張る, てみる chỉ là "thử". | |
| ✗ 先生、この本を読んでみたいですか。 | Hỏi thẳng mong muốn của người trên bằng たいですか là thiếu lịch sự. | |
| ✗ やってごらん。(nói với sếp) | てごらん chỉ dùng với người dưới, trẻ em. |
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang dạng てみる phù hợp:
- このラーメン、おいしいですよ。(食べる) ___ ください。
- 一度、沖縄に (行く) ___ たいです。
- このシャツを (着る) ___ もいいですか。
- Dịch: "Tôi đã thử nói chuyện bằng tiếng Nhật."
- Chọn てみる hay ようとする: ドアを開け ___ が、開きませんでした。
Đáp án:
- (cố mở mà không được nên dùng ようとする)
Câu hỏi thường gặp
てみる có viết là て見る được không?
Viết được và vẫn có người viết, nhưng các hướng dẫn chính tả hiện đại khuyên viết trợ động từ bằng hiragana. Trong bài thi và văn bản công việc, nên viết てみる.
てみる và てみせる khác nhau thế nào?
てみせる là "làm cho xem" hoặc thể hiện quyết tâm: (zettai ni goukaku shite miseru, "Nhất định tôi sẽ đỗ cho mà xem"). てみる chỉ là thử, không có ý khoe hay thách.
てみたいです có lịch sự không?
Lịch sự khi nói về mong muốn của chính mình. Khi muốn mời người khác thử, đừng hỏi てみたいですか mà dùng hoặc (yonde mite wa ikaga desu ka).
てごらん là gì?
ごらん là kính ngữ của 見る, nhưng てごらん (te goran) lại là cách người lớn bảo trẻ con hoặc người dưới "thử làm xem nào": (itte goran, "Nói thử xem nào"). Với người trên, dùng てみてください.