
Ngữ pháp てもいい trong tiếng Nhật: xin phép, cấm và "không cần"
Nội dung bài viết
Muốn nói "được phép làm" trong tiếng Nhật, dùng thể て + もいいです; xin phép thì thêm か: てもいいですか. Ngược lại, cấm làm là てはいけません (văn nói: ちゃだめ), còn không cần làm là なくてもいいです. Ví dụ: (koko ni suwatte mo ii desu ka, "tôi ngồi đây được không?"), (koko de tabako o sutte wa ikemasen, "không được hút thuốc ở đây").
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Được phép | V て + もいいです | shashin o totte mo ii desu | |
| Xin phép | V て + もいいですか | mado o akete mo ii desu ka | |
| Xin phép lịch sự hơn | V て + もよろしいでしょうか | ashita, yasunde mo yoroshii deshō ka | |
| Cấm | V て + はいけません | koko ni haitte wa ikemasen | |
| Cấm (văn nói) | V ちゃ / じゃ + だめ | sawatcha dame | |
| Không cần | V ない → なくてもいいです | isoganakute mo ii desu |
Mọi dạng đều dựa trên thể て. Chia sai thể て là sai cả câu, nên nếu chưa chắc, ôn lại bài đó trước.
てもいい: được phép, làm cũng được
Câu khẳng định てもいいです là lời đồng ý hoặc nói rằng một lựa chọn chấp nhận được.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono heya o tsukatte mo ii desu yo | Bạn dùng phòng này cũng được. | |
| enpitsu de kaite mo ii desu | Viết bằng bút chì cũng được. | |
| tsukaretara, yasunde mo ii yo | Mệt thì nghỉ cũng được. |
Tính từ và danh từ cũng ghép được: (sukoshi takakute mo ii desu, "đắt một chút cũng được"), (ashita de mo ii desu ka, "để mai được không?").
てもいいですか: cách xin phép
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| toire ni itte mo ii desu ka | Tôi đi vệ sinh được không? | |
| kono hon o karite mo ii desu ka | Tôi mượn cuốn sách này được không? | |
| koko de shashin o totte mo ii desu ka | Ở đây chụp ảnh được không? | |
| eakon o tsukete mo ii? | Bật điều hoà được không? |
Cách trả lời
| Ý | Câu trả lời | Cách đọc |
|---|---|---|
| Đồng ý | hai, dōzo | |
| Đồng ý (thân mật hơn) | ii desu yo | |
| Từ chối khéo | sumimasen, chotto… | |
| Từ chối có lý do | sumimasen, koko wa kinshi nan desu |
Người Nhật ít khi đáp いいえ、いけません thẳng thừng, nhất là với khách hay cấp trên. すみません、ちょっと… bỏ lửng là cách từ chối phổ biến nhất.
Xin phép lịch sự hơn
Ở công ty hoặc với người lớn tuổi, đổi いいですか thành よろしいでしょうか: (sukoshi o-jikan o itadaite mo yoroshii deshō ka, "cho tôi xin ít phút được không ạ"). Câu hỏi ても大丈夫ですか (daijōbu desu ka) cũng hay dùng, nhẹ nhàng và ít trang trọng hơn. Cách xưng hô, kính ngữ ở nơi làm việc xem thêm bài kính ngữ tiếng Nhật.
てはいけない và ちゃだめ: không được làm
てはいけません là lệnh cấm, thường gặp trong nội quy, lời thầy cô, cha mẹ.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bijutsukan no naka de shashin o totte wa ikemasen | Không được chụp ảnh trong bảo tàng. | |
| jugyōchū ni keitai o tsukatte wa ikemasen | Không được dùng điện thoại trong giờ học. | |
| koko ni kuruma o tomete wa ikenai | Không được đỗ xe ở đây. |
Trong văn nói, ては rút thành ちゃ, では rút thành じゃ. Thay いけない bằng だめ thì giọng còn suồng sã hơn, hay nghe khi người lớn dặn trẻ con.
| Đầy đủ | Rút gọn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tabecha dame | không được ăn | ||
| micha dame | không được xem | ||
| sawatcha dame | không được chạm | ||
| nonja dame | không được uống | ||
| asonja dame | không được chơi |
なくてもいい: không cần làm
Lấy thể ない, bỏ い, thêm くてもいい. Mẫu này trả lời cho câu hỏi "có phải làm không".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| isoganakute mo ii desu yo | Không cần vội đâu. | |
| zenbu tabenakute mo ii desu | Không cần ăn hết. | |
| kutsu o nuganakereba narimasen ka | Có phải cởi giày không? | |
| iie, nuganakute mo ii desu | Không, không cần cởi. |
Phân biệt 5 mẫu dễ lẫn
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| てもいい | được phép | |
| てはいけない | không được (cấm) | |
| ないでください | xin đừng (nhờ) | |
| なくてもいい | không cần | |
| なければならない | phải |
Cặp "phải" và "không cần" là hai mặt của nhau. Mẫu なければなりません được giải thích riêng ở bài なければなりません.
Đoạn hội thoại mẫu ở chỗ làm
| Người nói | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nhân viên | buchō, sumimasen. ashita no gogo, hayaku kaette mo yoroshii deshō ka | Thưa trưởng phòng, chiều mai tôi xin về sớm được không ạ? | |
| Trưởng phòng | dō shita n desu ka | Có chuyện gì vậy? | |
| Nhân viên | kodomo no gakkō de mendan ga aru n desu | Trường con tôi có buổi gặp phụ huynh ạ. | |
| Trưởng phòng | wakarimashita. ii desu yo | Được, anh cứ về. | |
| Nhân viên | arigatō gozaimasu. hōkokusho wa asatte de mo ii desu ka | Cảm ơn anh. Báo cáo để ngày kia nộp được không ạ? | |
| Trưởng phòng | ē, isoganakute mo ii desu yo | Ừ, không cần vội đâu. |
Lời xin phép ở nơi làm việc thường có ba bước: gọi người nghe kèm すみません, nói điều muốn xin bằng てもよろしいでしょうか, rồi nêu lý do bằng んです. Thiếu lý do, câu xin phép dễ nghe cụt và thiếu thành ý.
させてください: xin được làm
Khi muốn chủ động xin làm một việc, người Nhật hay dùng thể sai khiến + てください. Ví dụ: (hitotsu shitsumon sasete kudasai, "cho tôi hỏi một câu"), (sono shigoto, watashi ni yarasete kudasai, "việc đó hãy để tôi làm"). Mẫu này thuộc trình độ cao hơn, bạn chỉ cần nhận ra khi nghe ở giai đoạn đầu.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 食べないでもいいです → ✓ . Mẫu "không cần" chuẩn là なくても.
- ✗ 帰りましてもいいですか → ✓ . Dùng thể て thường, không dùng thể ます.
- ✗ 飲んちゃだめ → ✓ . では rút thành じゃ.
- ✗ 入ってはいいですか → ✓ . Xin phép dùng も, không dùng は.
- ✗ Đáp sếp: いいえ、いけません。 → ✓ . Từ chối người trên nên nói tránh.
Bài tập nhỏ
Đặt câu tiếng Nhật:
- Tôi mở cửa sổ được không? (窓を開ける)
- Không được chạy trong hành lang. (廊下を走る)
- Mai không cần đến. (来る)
- Đừng uống cái này nhé (nói với trẻ con, văn nói). (飲む)
Đáp án: 1. 2. 3. 4.
Nhớ nhanh
- Được: てもいい. Xin phép: てもいいですか, lịch sự hơn: てもよろしいでしょうか.
- Cấm: てはいけない, văn nói ちゃだめ, じゃだめ.
- Không cần: なくてもいい. Phải: なければならない.
- Từ chối khéo: すみません、ちょっと….
Câu hỏi thường gặp
てもいいですか và てもかまいませんか khác gì?
Cùng nghĩa xin phép. てもかまいませんか ("có phiền không") nghe khiêm tốn hơn một chút, hay dùng với khách hoặc người lạ.
ちゃだめ có bất lịch sự không?
Có, đây là văn nói thân mật. Dùng với trẻ con, bạn bè, người nhà. Với đồng nghiệp hay khách, dùng てはいけません hoặc nhẹ hơn là ないでください.
Trả lời てもいいですか bằng いいです có ổn không?
Ổn, nhưng nên thêm よ hoặc dùng どうぞ cho rõ là đồng ý. Chỉ nói いいです với giọng xuống có thể bị hiểu là "thôi, không cần".
てはいけない và ないでください dùng khác nhau ra sao?
てはいけない nêu quy định, ai cũng phải theo. ないでください là lời nhờ riêng của người nói. Nhân viên nói với khách thường chọn ないでください vì mềm hơn.