Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu chửi tiếng Nhật: baka, aho, urusai, kuso nghĩa là gì và nặng tới đâu
Học tiếng Nhật

Câu chửi tiếng Nhật: baka, aho, urusai, kuso nghĩa là gì và nặng tới đâu

Admin
7 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu chửi tiếng Nhật bạn nghe nhiều nhất trong anime là (baka, "đồ ngốc"), mức nhẹ đến trung bình tuỳ giọng nói. Đi kèm là (aho, "đồ đần"), (urusai, "ồn quá, im đi") và (kuso, "chết tiệt"). Tiếng Nhật có rất ít từ tục kiểu chửi cha mẹ như tiếng Việt. Độ nặng của một câu chửi Nhật nằm ở cách xưng hô và đuôi câu: cùng một từ, gọi người kia là (temee) thay vì tên riêng là đã thành gây sự.

Bài này xếp khoảng 35 từ chửi và câu mắng theo mức nặng nhẹ, kèm cách đọc, nghĩa và chỗ thường gặp. Mục đích là để bạn nghe hiểu anime, phim, bình luận mạng, và biết tránh những câu có thể khiến bạn mất việc hoặc mất bạn.

Bảng nhanh theo mức độ

MứcVí dụDùng đùa được không?
Nhẹバカ, アホ, ドジ, ケチ, ダサい, うるさいĐược, với bạn thân, người yêu, giọng trêu
Trung bìnhうざい, キモい, 黙れ, ふざけるな, クソ, ちくしょう, 変態Chỉ với bạn rất thân, dễ thành cãi nhau
Nặng死ね, 殺すぞ, 消えろ, クソ野郎, ブス, デブ, てめえ, 貴様Không. Người Nhật cũng coi là xúc phạm thật

Baka tiếng Nhật là gì?

(baka) viết bằng kanji là "mã lộc" (ngựa, hươu), thường viết katakana trong truyện tranh và tin nhắn. Nghĩa gốc là "ngốc, dại". Mức độ phụ thuộc hoàn toàn vào giọng: nói kéo dài thành (baaka) là kiểu trêu trẻ con, còn hét lên thì là mắng thật.

Baka còn nằm trong nhiều từ ghép không mang ý chửi. Đây là chỗ người mới hay hiểu sai:

TừCách đọcNghĩa
bakayarouthằng ngu, đồ khốn (nặng hơn baka nhiều)
baka ni surucoi thường, chế giễu ai đó
oya bakabố mẹ cưng con quá mức, nói vui
baka mitaitrông ngớ ngẩn quá, hay tự nói về mình
baka shoujikithật thà quá mức

Trong anime, nhân vật tsundere (ngoài lạnh trong nóng) nói "baka" với người mình thích. Câu đó gần với "đồ ngốc này" của tiếng Việt, mang ý ngại ngùng hơn là ghét.

Baka và aho khác nhau thế nào?

Cả hai đều là "ngốc". Khác biệt nằm ở vùng miền. Ở vùng Kanto (Tokyo), là từ thông dụng, còn nghe nặng và khó chịu hơn. Ở vùng Kansai (Osaka, Kyoto) thì ngược lại: アホ là câu trêu thân mật, còn バカ dễ bị nghe như đang khinh thường thật. Vì vậy nhân vật nói giọng Osaka trong anime luôn dùng アホ, kiểu (aho ka, "ngốc à?").

Nhóm nhẹ: chê, trêu, than

TừCách đọcNghĩaGhi chú
dojihậu đậu, vụng vềHay dùng cho nhân vật hay vấp ngã, làm rơi đồ
bokeđồ lú, ngớ ngẩnTrong hài manzai, ボケ là vai người nói ngớ ngẩn
manukeđồ đoảng, ngờ nghệchHơi cổ, hay gặp trong phim hoạt hình
kechikeo kiệtBạn bè trêu nhau khi không chịu khao
dasaiquê mùa, kém sangChê quần áo, kiểu tóc
urusaiồn ào; im điNói với người khác thì thành "im đi"
shitsukoidai như đỉa, lằng nhằngKhi bị hỏi đi hỏi lại
mou!trời ơi! (bực)Kêu than, không nhắm vào ai

Nhóm trung bình: mắng, đuổi, chửi thề

Từ, câuCách đọcNghĩaGhi chú
uzaiphiền phức, nhức đầuTừ lóng giới trẻ, nói thẳng vào mặt người ta là xúc phạm
kimoighê tởm, kinhRút gọn từ 気持ち悪い (kimochi warui)
damarecâm miệngThể mệnh lệnh thô của 黙る
fuzakeru nađừng có giỡn mặtDạng nói: ふざけんな (fuzaken na)
nameru nađừng coi thường taoHay gặp trong anime hành động
kusochết tiệt (nghĩa đen: phân)Thốt khi bực; đứng trước từ khác để nhấn mạnh
chikushoukhốn kiếp, chết tiệtThốt lên khi thua, khi gặp chuyện xui
hentaiđồ biến tháiNghĩa gốc là "biến thái" tâm lý, không đùa được với người lạ
kono yarouthằng này, cái thằng chết tiệt野郎 là cách gọi đàn ông rất thô

Nhóm nặng: tránh nói trong mọi trường hợp

Từ, câuCách đọcNghĩaVì sao nặng
shinechết điMột trong những câu nặng nhất; trường học Nhật cấm nghiêm
korosu zotao giết mày đấyCó thể bị coi là đe doạ, kể cả nói đùa
kierobiến khỏi mắt taoKiểu đuổi tàn nhẫn, phủ nhận cả sự tồn tại
userocút điGiọng nhân vật phản diện
kuso yarouthằng khốn nạnGhép hai từ thô
busuđồ xấu xí (nói phụ nữ)Chê ngoại hình, làm tổn thương thật
debuđồ béoChê cân nặng, bị coi là bắt nạt

Vì sao tiếng Nhật ít từ chửi tục?

Tiếng Việt chửi nặng thường kéo theo gia đình, bộ phận cơ thể, chuyện tình dục. Tiếng Nhật gần như không có kho từ kiểu đó trong lời nói hằng ngày. Người Nhật thể hiện sự thô lỗ bằng ba cách khác:

  • Đại từ xưng hô thô: gọi người khác là (omae, "mày"), (temee, "thằng kia") hay (kisama, "mày, đồ khốn"). 貴様 vốn là cách gọi kính trọng thời xưa, nay đã đổi sang nghĩa khinh miệt. Thứ bậc các đại từ có trong bài xưng hô trong tiếng Nhật.
  • Thể mệnh lệnh trần: , (yamero, "dừng lại") nghe như quát. Câu lịch sự tương đương là (yamete kudasai).
  • Nói biến âm, nuốt chữ: thành (urusee), thành . Kiểu biến âm "ai, oi thành ee" là dấu hiệu giọng côn đồ, cũng là lý do bạn nên học kỹ kính ngữ trước khi bắt chước giọng anime.

Nghĩa là một câu không chứa từ chửi nào, như お前、何やってんだ (omae, nani yatten da, "mày đang làm cái gì vậy"), vẫn có thể rất xúc phạm nếu nói với đồng nghiệp hay người lớn.

Những câu tiếng Nhật bựa trên mạng

Nhiều người tìm "câu tiếng Nhật bựa" để đặt biệt danh hoặc trêu bạn. Phần lớn là từ lóng mạng của Nhật, nghe vui và không xúc phạm ai:

CâuCách đọcNghĩa
kusa"cỏ", nghĩa là cười (từ ký hiệu www giống đám cỏ)
warotacười vãi
owatatoang rồi, xong đời
riajuu bakuhatsu shiro"mấy người có bồ nổ tung đi", câu ghen tị kiểu đùa
omae wa mou shindeiru"ngươi đã chết rồi", câu meme từ manga Hokuto no Ken
pienmếu máo, tủi thân (giả tiếng khóc)

Câu chứa お前 và 死ぬ nhưng ai cũng biết là meme. Trêu bạn Nhật bằng câu này thường được cười, còn nói thì không.

Khi nào không nên dùng

  • Với người lạ, cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi: không dùng bất kỳ từ nào ở bảng trên, kể cả バカ.
  • Ở chỗ làm: người Nhật hiếm khi chửi nhau công khai. Một câu うるさい nói với đồng nghiệp có thể bị báo lên quản lý. Thực tập sinh nên đọc thêm bài tiếng Nhật cho thực tập sinh để biết câu nói an toàn.
  • Trên mạng: năm 2022 Nhật tăng mức phạt tội lăng mạ (侮辱罪, bujokuzai), sau nhiều vụ bình luận chửi bới gây hậu quả. Bình luận xúc phạm người khác bằng tiếng Nhật có thể bị truy cứu.
  • Khi bị nói nặng: đáp trả bằng chửi chỉ làm bạn thiệt hơn. Câu bình tĩnh mà vẫn rõ ý là (sou iu iikata wa yamete kudasai, "xin đừng nói kiểu đó").

Lỗi người Việt hay gặp

  • Nghĩ バカ lúc nào cũng nhẹ. Bị cấp trên nói バカ là bị mắng thật, không phải trêu.
  • Bắt chước giọng nhân vật nam trong anime (お前, てめえ, đuôi ぞ, ぜ). Người học nữ nói vậy nghe rất lạ; người học nam nói vậy với người mới quen thì bị coi là hống hách.
  • Gõ chữ キモい, うざい trong nhóm chat công ty vì thấy giới trẻ hay dùng. Đó là từ lóng chê người, không hợp môi trường làm việc.
  • Lẫn khi chửi với trên mạng. Hai từ chỉ khác một nguyên âm cuối, nhưng 草 (kusa) nghĩa là cười.

Muốn xem thêm những từ cảm thán vô hại hay gặp trong anime như やばい, まじ, すごい, bạn có thể đọc bài từ tiếng Nhật hay gặp trong anime. Bài tương tự cho tiếng Hàn là câu chửi tiếng Hàn.

Câu hỏi thường gặp

Baka tiếng Nhật là gì?

バカ (馬鹿, baka) nghĩa là "đồ ngốc". Nói nhẹ, kéo dài thì là trêu; hét lên hoặc ghép thành 馬鹿野郎 thì là mắng nặng.

Urusai nghĩa là gì?

うるさい (urusai) là tính từ "ồn ào". Nói thẳng vào người khác thì thành "im đi", mức trung bình. Dạng nói thô là うるせえ.

Kisama và temee có phải câu chửi không?

Đúng, cả hai là cách gọi "mày" rất khinh miệt. Chúng không phải từ tục, nhưng dùng với ai thì người đó biết bạn đang gây sự.

Tiếng Nhật có từ chửi tục giống tiếng Việt không?

Rất ít. Từ nặng nhất trong lời nói thường ngày là 死ね, クソ野郎, và các từ chê ngoại hình. Người Nhật chủ yếu thể hiện thái độ qua xưng hô và đuôi câu.