
Câu chửi tiếng Nhật: baka, aho, urusai, kuso nghĩa là gì và nặng tới đâu
Nội dung bài viết
Câu chửi tiếng Nhật bạn nghe nhiều nhất trong anime là (baka, "đồ ngốc"), mức nhẹ đến trung bình tuỳ giọng nói. Đi kèm là (aho, "đồ đần"), (urusai, "ồn quá, im đi") và (kuso, "chết tiệt"). Tiếng Nhật có rất ít từ tục kiểu chửi cha mẹ như tiếng Việt. Độ nặng của một câu chửi Nhật nằm ở cách xưng hô và đuôi câu: cùng một từ, gọi người kia là (temee) thay vì tên riêng là đã thành gây sự.
Bài này xếp khoảng 35 từ chửi và câu mắng theo mức nặng nhẹ, kèm cách đọc, nghĩa và chỗ thường gặp. Mục đích là để bạn nghe hiểu anime, phim, bình luận mạng, và biết tránh những câu có thể khiến bạn mất việc hoặc mất bạn.
Bảng nhanh theo mức độ
| Mức | Ví dụ | Dùng đùa được không? |
|---|---|---|
| Nhẹ | バカ, アホ, ドジ, ケチ, ダサい, うるさい | Được, với bạn thân, người yêu, giọng trêu |
| Trung bình | うざい, キモい, 黙れ, ふざけるな, クソ, ちくしょう, 変態 | Chỉ với bạn rất thân, dễ thành cãi nhau |
| Nặng | 死ね, 殺すぞ, 消えろ, クソ野郎, ブス, デブ, てめえ, 貴様 | Không. Người Nhật cũng coi là xúc phạm thật |
Baka tiếng Nhật là gì?
(baka) viết bằng kanji là "mã lộc" (ngựa, hươu), thường viết katakana trong truyện tranh và tin nhắn. Nghĩa gốc là "ngốc, dại". Mức độ phụ thuộc hoàn toàn vào giọng: nói kéo dài thành (baaka) là kiểu trêu trẻ con, còn hét lên thì là mắng thật.
Baka còn nằm trong nhiều từ ghép không mang ý chửi. Đây là chỗ người mới hay hiểu sai:
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bakayarou | thằng ngu, đồ khốn (nặng hơn baka nhiều) | |
| baka ni suru | coi thường, chế giễu ai đó | |
| oya baka | bố mẹ cưng con quá mức, nói vui | |
| baka mitai | trông ngớ ngẩn quá, hay tự nói về mình | |
| baka shoujiki | thật thà quá mức |
Trong anime, nhân vật tsundere (ngoài lạnh trong nóng) nói "baka" với người mình thích. Câu đó gần với "đồ ngốc này" của tiếng Việt, mang ý ngại ngùng hơn là ghét.
Baka và aho khác nhau thế nào?
Cả hai đều là "ngốc". Khác biệt nằm ở vùng miền. Ở vùng Kanto (Tokyo), là từ thông dụng, còn nghe nặng và khó chịu hơn. Ở vùng Kansai (Osaka, Kyoto) thì ngược lại: アホ là câu trêu thân mật, còn バカ dễ bị nghe như đang khinh thường thật. Vì vậy nhân vật nói giọng Osaka trong anime luôn dùng アホ, kiểu (aho ka, "ngốc à?").
Nhóm nhẹ: chê, trêu, than
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| doji | hậu đậu, vụng về | Hay dùng cho nhân vật hay vấp ngã, làm rơi đồ | |
| boke | đồ lú, ngớ ngẩn | Trong hài manzai, ボケ là vai người nói ngớ ngẩn | |
| manuke | đồ đoảng, ngờ nghệch | Hơi cổ, hay gặp trong phim hoạt hình | |
| kechi | keo kiệt | Bạn bè trêu nhau khi không chịu khao | |
| dasai | quê mùa, kém sang | Chê quần áo, kiểu tóc | |
| urusai | ồn ào; im đi | Nói với người khác thì thành "im đi" | |
| shitsukoi | dai như đỉa, lằng nhằng | Khi bị hỏi đi hỏi lại | |
| mou! | trời ơi! (bực) | Kêu than, không nhắm vào ai |
Nhóm trung bình: mắng, đuổi, chửi thề
| Từ, câu | Cách đọc | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| uzai | phiền phức, nhức đầu | Từ lóng giới trẻ, nói thẳng vào mặt người ta là xúc phạm | |
| kimoi | ghê tởm, kinh | Rút gọn từ 気持ち悪い (kimochi warui) | |
| damare | câm miệng | Thể mệnh lệnh thô của 黙る | |
| fuzakeru na | đừng có giỡn mặt | Dạng nói: ふざけんな (fuzaken na) | |
| nameru na | đừng coi thường tao | Hay gặp trong anime hành động | |
| kuso | chết tiệt (nghĩa đen: phân) | Thốt khi bực; đứng trước từ khác để nhấn mạnh | |
| chikushou | khốn kiếp, chết tiệt | Thốt lên khi thua, khi gặp chuyện xui | |
| hentai | đồ biến thái | Nghĩa gốc là "biến thái" tâm lý, không đùa được với người lạ | |
| kono yarou | thằng này, cái thằng chết tiệt | 野郎 là cách gọi đàn ông rất thô |
Nhóm nặng: tránh nói trong mọi trường hợp
| Từ, câu | Cách đọc | Nghĩa | Vì sao nặng |
|---|---|---|---|
| shine | chết đi | Một trong những câu nặng nhất; trường học Nhật cấm nghiêm | |
| korosu zo | tao giết mày đấy | Có thể bị coi là đe doạ, kể cả nói đùa | |
| kiero | biến khỏi mắt tao | Kiểu đuổi tàn nhẫn, phủ nhận cả sự tồn tại | |
| usero | cút đi | Giọng nhân vật phản diện | |
| kuso yarou | thằng khốn nạn | Ghép hai từ thô | |
| busu | đồ xấu xí (nói phụ nữ) | Chê ngoại hình, làm tổn thương thật | |
| debu | đồ béo | Chê cân nặng, bị coi là bắt nạt |
Vì sao tiếng Nhật ít từ chửi tục?
Tiếng Việt chửi nặng thường kéo theo gia đình, bộ phận cơ thể, chuyện tình dục. Tiếng Nhật gần như không có kho từ kiểu đó trong lời nói hằng ngày. Người Nhật thể hiện sự thô lỗ bằng ba cách khác:
- Đại từ xưng hô thô: gọi người khác là (omae, "mày"), (temee, "thằng kia") hay (kisama, "mày, đồ khốn"). 貴様 vốn là cách gọi kính trọng thời xưa, nay đã đổi sang nghĩa khinh miệt. Thứ bậc các đại từ có trong bài xưng hô trong tiếng Nhật.
- Thể mệnh lệnh trần: , (yamero, "dừng lại") nghe như quát. Câu lịch sự tương đương là (yamete kudasai).
- Nói biến âm, nuốt chữ: thành (urusee), thành . Kiểu biến âm "ai, oi thành ee" là dấu hiệu giọng côn đồ, cũng là lý do bạn nên học kỹ kính ngữ trước khi bắt chước giọng anime.
Nghĩa là một câu không chứa từ chửi nào, như お前、何やってんだ (omae, nani yatten da, "mày đang làm cái gì vậy"), vẫn có thể rất xúc phạm nếu nói với đồng nghiệp hay người lớn.
Những câu tiếng Nhật bựa trên mạng
Nhiều người tìm "câu tiếng Nhật bựa" để đặt biệt danh hoặc trêu bạn. Phần lớn là từ lóng mạng của Nhật, nghe vui và không xúc phạm ai:
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kusa | "cỏ", nghĩa là cười (từ ký hiệu www giống đám cỏ) | |
| warota | cười vãi | |
| owata | toang rồi, xong đời | |
| riajuu bakuhatsu shiro | "mấy người có bồ nổ tung đi", câu ghen tị kiểu đùa | |
| omae wa mou shindeiru | "ngươi đã chết rồi", câu meme từ manga Hokuto no Ken | |
| pien | mếu máo, tủi thân (giả tiếng khóc) |
Câu chứa お前 và 死ぬ nhưng ai cũng biết là meme. Trêu bạn Nhật bằng câu này thường được cười, còn nói thì không.
Khi nào không nên dùng
- Với người lạ, cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi: không dùng bất kỳ từ nào ở bảng trên, kể cả バカ.
- Ở chỗ làm: người Nhật hiếm khi chửi nhau công khai. Một câu うるさい nói với đồng nghiệp có thể bị báo lên quản lý. Thực tập sinh nên đọc thêm bài tiếng Nhật cho thực tập sinh để biết câu nói an toàn.
- Trên mạng: năm 2022 Nhật tăng mức phạt tội lăng mạ (侮辱罪, bujokuzai), sau nhiều vụ bình luận chửi bới gây hậu quả. Bình luận xúc phạm người khác bằng tiếng Nhật có thể bị truy cứu.
- Khi bị nói nặng: đáp trả bằng chửi chỉ làm bạn thiệt hơn. Câu bình tĩnh mà vẫn rõ ý là (sou iu iikata wa yamete kudasai, "xin đừng nói kiểu đó").
Lỗi người Việt hay gặp
- Nghĩ バカ lúc nào cũng nhẹ. Bị cấp trên nói バカ là bị mắng thật, không phải trêu.
- Bắt chước giọng nhân vật nam trong anime (お前, てめえ, đuôi ぞ, ぜ). Người học nữ nói vậy nghe rất lạ; người học nam nói vậy với người mới quen thì bị coi là hống hách.
- Gõ chữ キモい, うざい trong nhóm chat công ty vì thấy giới trẻ hay dùng. Đó là từ lóng chê người, không hợp môi trường làm việc.
- Lẫn khi chửi với trên mạng. Hai từ chỉ khác một nguyên âm cuối, nhưng 草 (kusa) nghĩa là cười.
Muốn xem thêm những từ cảm thán vô hại hay gặp trong anime như やばい, まじ, すごい, bạn có thể đọc bài từ tiếng Nhật hay gặp trong anime. Bài tương tự cho tiếng Hàn là câu chửi tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Baka tiếng Nhật là gì?
バカ (馬鹿, baka) nghĩa là "đồ ngốc". Nói nhẹ, kéo dài thì là trêu; hét lên hoặc ghép thành 馬鹿野郎 thì là mắng nặng.
Urusai nghĩa là gì?
うるさい (urusai) là tính từ "ồn ào". Nói thẳng vào người khác thì thành "im đi", mức trung bình. Dạng nói thô là うるせえ.
Kisama và temee có phải câu chửi không?
Đúng, cả hai là cách gọi "mày" rất khinh miệt. Chúng không phải từ tục, nhưng dùng với ai thì người đó biết bạn đang gây sự.
Tiếng Nhật có từ chửi tục giống tiếng Việt không?
Rất ít. Từ nặng nhất trong lời nói thường ngày là 死ね, クソ野郎, và các từ chê ngoại hình. Người Nhật chủ yếu thể hiện thái độ qua xưng hô và đuôi câu.