
Câu chửi tiếng Hàn: shibal, michin, babo và mức nặng nhẹ từng từ
Nội dung bài viết
Ba câu chửi tiếng Hàn bạn nghe nhiều nhất trong phim là 씨발 (ssibal, hay được nghe thành "shiba"), câu chửi tục nặng nhất trong lời nói thường ngày. Tiếp theo là 미친 (michin, "điên"), mức trung bình, và 바보 (babo, "đồ ngốc"), nhẹ đến mức người yêu dùng để trêu nhau. Bài này xếp khoảng 30 từ chửi và câu mắng theo mức nặng nhẹ, kèm phiên âm, nghĩa, ngữ cảnh trong phim và lời nhắc khi nào tuyệt đối không nói ra.
Mục đích của bài là giúp bạn nghe hiểu phim, game, bình luận mạng. Người nước ngoài nói tục bằng tiếng Hàn thường bị đánh giá nặng hơn người bản xứ, và Hàn Quốc có tội lăng mạ (모욕죄, moyokjoe) trong luật hình sự, áp dụng cả với bình luận trên mạng.
Bảng nhanh theo mức độ
| Mức | Ví dụ | Có thể dùng đùa? |
|---|---|---|
| Nhẹ | 바보, 멍청이, 짜증나, 젠장, 아이씨 | Được, với bạn thân, người yêu |
| Trung bình | 미친, 또라이, 꺼져, 닥쳐, 이 자식, 쓰레기 | Chỉ với bạn rất thân, dễ gây cãi nhau |
| Nặng | 씨발, 개새끼, 존나, 지랄, 병신, 엿 먹어 | Không nên. Người Hàn cũng tránh nói trước người lạ, người lớn |
Nhóm nặng: chửi tục thật sự
| Từ | Phiên âm | Nghĩa gần đúng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 씨발 / 시발 | ssibal / sibal | Câu chửi thề tục, kiểu "đ.!" trong tiếng Việt | Nghe rất nhiều trong phim hành động, phim tội phạm. Viết tắt trên mạng là ㅅㅂ |
| 씨발놈 / 씨발년 | ssibalnom / ssibalnyeon | Thằng khốn / con khốn (tục) | Nhắm thẳng vào người, nặng hơn câu thốt đơn lẻ |
| 개새끼 | gaesaekki | Đồ chó má, thằng chó | 개 là chó, 새끼 là con non. Một trong những câu xúc phạm nặng nhất |
| 존나 | jonna | "Vãi", "cực kỳ" (tục) | Từ nhấn mạnh tục: 존나 좋아 (jonna joa, "thích vãi"). Học sinh nói nhiều nhưng vẫn là từ bẩn |
| 지랄 | jiral | Làm trò điên khùng, nói nhảm (tục) | 지랄하지 마 (jiralhaji ma): đừng có làm trò nữa |
| 병신 | byeongsin | Đồ tàn phế, đồ phế vật | Vừa tục vừa miệt thị người khuyết tật. Rất nặng |
| 엿 먹어 | yeot meogeo | "Ăn kẹo mạch nha đi", ý là "cút mẹ mày đi" | Kèm cử chỉ giơ ngón giữa trong nhiều phim |
| 개소리 | gaesori | Nói xàm, nói láo (nghĩa đen "tiếng chó sủa") | 개소리하지 마 (gaesorihaji ma): đừng nói xàm |
| 이 새끼 | i saekki | Thằng này, cái thằng chết tiệt | Bạn thân nam giới có khi gọi nhau bằng 새끼 đùa, nhưng với người khác là gây sự |
Vì sao nhiều người gõ "câu chửi tiếng Hàn shiba"? Âm ㅆ ở đầu 씨발 là phụ âm căng, người Việt nghe như "shi", còn ㄹ cuối gần như không nghe rõ, nên ra "shi-ba". Một cách né chữ hay gặp là viết số 18 (십팔, sippal), vì đọc lên gần giống 씨발. Cách đọc ㅆ và các phụ âm căng khác có trong bài âm tiếng Hàn người Việt hay lẫn.
Nhóm trung bình: mắng, đuổi, chê
| Từ, câu | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 미친 / 미친놈 / 미친년 | michin / michinnom / michinnyeon | Điên / thằng điên / con điên | 미친 đứng một mình có khi là thốt lên "điên thật"; thêm 놈, 년 thì thành chửi người |
| 미쳤어? | michyeosseo? | Mày điên à? | Câu mắng hay gặp nhất trong phim tình cảm khi nhân vật làm điều liều lĩnh |
| 또라이 | ttorai | Đồ dở hơi, đồ khùng | Có thể nói đùa với bạn thân về người lập dị |
| 꺼져 | kkeojyeo | Biến đi, cút đi | Thường hét lên khi chia tay hoặc cãi nhau to |
| 닥쳐 | dakchyeo | Câm miệng | Rất vô lễ, chỉ trong cãi vã |
| 이 자식 | i jasik | Cái thằng này | Nhẹ hơn 이 새끼. Bố mẹ trong phim cũng mắng con như vậy |
| 쓰레기 | sseuregi | Đồ rác rưởi | Hay dùng chửi người phản bội, gã tồi |
| 죽을래? | jugeullae? | Muốn chết hả? | Giữa bạn bè là lời doạ đùa; với người lạ là đe doạ |
| 너 뭐야? | neo mwoya? | Mày là cái gì? Mày là ai mà... | Giọng gắt thì là thách thức |
| 꼰대 | kkondae | Ông cụ non, kẻ gia trưởng hay dạy đời | Từ lóng chê người lớn bảo thủ, nói sau lưng nhiều hơn trước mặt |
Nhóm nhẹ: dùng đùa được
Những từ dưới đây vẫn là lời chê, nhưng mức độ giống "đồ ngốc", "bực mình" trong tiếng Việt. Cặp đôi trong phim Hàn hay nói 바보야 với giọng nũng nịu.
| Từ, câu | Phiên âm | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| 바보 / 바보야 | babo / baboya | Đồ ngốc | 바보야, 왜 울어? (baboya, wae ureo?): Ngốc ạ, sao lại khóc? |
| 멍청이 | meongcheongi | Đồ đần | Nặng hơn 바보 một chút |
| 짜증나 | jjajeungna | Bực mình quá, phát cáu | Than thở về tình huống, không nhắm vào ai |
| 젠장 | jenjang | Chết tiệt | Thốt lên khi gặp chuyện xui |
| 제기랄 | jegiral | Mẹ kiếp, chết tiệt | Hơi cổ, hay gặp trong phim lịch sử, phụ đề |
| 아이씨 / 아 씨 | aissi / a ssi | Ơ cái... (bực) | Bản "nuốt chữ" của 씨발, nhẹ hơn nhiều nhưng vẫn không nói trước người lớn |
| 망했다 | manghaetda | Toang rồi, tiêu rồi | Dùng khi thi trượt, làm hỏng việc |
| 웃기네 | utgine | Nực cười thật | Giọng mỉa mai: "đừng có buồn cười" |
| 정신 차려 | jeongsin charyeo | Tỉnh táo lại đi | Mắng người đang làm điều dại dột |
Từ chửi đổi nghĩa thành lời khen
Giới trẻ Hàn biến vài từ chửi thành từ nhấn mạnh. Bạn sẽ gặp chúng trong show thực tế, bình luận YouTube:
- 개- đứng trước tính từ: 개좋아 (gaejoa, "thích cực"), 개맛있다 (gaemasitda, "ngon bá cháy"). Thô nhưng không xúc phạm ai, giống "ngon vãi" trong tiếng Việt.
- 미쳤다 (michyeotda): "điên mất", nhưng nói về bài hát, sân khấu thì nghĩa là "đỉnh quá". 이 노래 미쳤다 (i norae michyeotda): bài này đỉnh thật.
- 대박 (daebak): vốn không phải từ chửi, nhưng hay đi chung với các từ trên để cảm thán.
Các từ cảm thán khác như 헐, 대박, 아이고 có giải thích chi tiết trong bài từ tiếng Hàn hay gặp trong phim. Chữ viết tắt kiểu ㅅㅂ, ㅋㅋ, ㅠㅠ nằm ở bài tiếng Hàn viết tắt và từ lóng.
Vì sao chửi trong tiếng Hàn nặng hơn bạn nghĩ
Tiếng Hàn chia mức lịch sự bằng đuôi câu. Hầu hết câu chửi ở dạng 반말 (banmal, nói trống không), vốn chỉ dùng với người ngang hoặc nhỏ tuổi hơn. Nói 반말 với người lớn đã là vô lễ, thêm từ chửi thì thành xúc phạm kép. Vì thế, một câu mà người Việt thấy "bình thường" như 미쳤어? có thể khiến người Hàn lớn tuổi nổi giận. Hệ thống xưng hô và mức lịch sự được giải thích ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
Vài lời nhắc thực tế:
- Không dùng bất kỳ từ nào trong bài với người lạ, đồng nghiệp, khách hàng, người lớn tuổi.
- Trên mạng, bình luận chửi người khác có thể bị báo cáo và xử lý theo luật Hàn Quốc.
- Người lao động, du học sinh đôi khi bị chửi ở chỗ làm. Hiểu được câu chửi giúp bạn nhận ra mình đang bị đối xử tệ, nhưng đáp lại bằng chửi thề chỉ làm bạn thiệt hơn. Câu bình tĩnh an toàn hơn: 말 조심하세요 (mal josimhaseyo, "xin anh ăn nói cẩn thận").
- Muốn tỏ ra bực mà vẫn lịch sự: 너무하시네요 (neomuhasineyo, "anh/chị quá đáng thật").
Câu hỏi thường gặp
"Shibal" tiếng Hàn là gì?
Là 씨발 (ssibal), câu chửi thề tục phổ biến nhất, tương đương câu chửi tục nặng trong tiếng Việt. Có thể thốt ra một mình khi bực, hoặc thêm 놈, 년 để chửi người.
Babo có phải từ chửi không?
바보 nghĩa là "đồ ngốc", mức nhẹ. Người yêu, bạn thân dùng để trêu nhau. Với người lạ hoặc người lớn thì vẫn bất lịch sự.
Michin nghĩa là gì?
미친 (michin) là "điên". 미친놈 là "thằng điên", 미쳤어? là "điên à?". Trong giới trẻ, 미쳤다 còn có nghĩa khen "đỉnh quá".
Số 18 trong tiếng Hàn có nghĩa xấu không?
Có, khi dùng trên mạng. 18 đọc là 십팔 (sippal), gần âm 씨발, nên người ta gõ số 18 để chửi mà né bộ lọc. Đếm số thông thường thì không sao.