Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu chửi tiếng Hàn: shibal, michin, babo và mức nặng nhẹ từng từ
Học tiếng Hàn

Câu chửi tiếng Hàn: shibal, michin, babo và mức nặng nhẹ từng từ

Admin
6 phút đọc33 lượt xem
Nội dung bài viết

Ba câu chửi tiếng Hàn bạn nghe nhiều nhất trong phim là 씨발 (ssibal, hay được nghe thành "shiba"), câu chửi tục nặng nhất trong lời nói thường ngày. Tiếp theo là 미친 (michin, "điên"), mức trung bình, và 바보 (babo, "đồ ngốc"), nhẹ đến mức người yêu dùng để trêu nhau. Bài này xếp khoảng 30 từ chửi và câu mắng theo mức nặng nhẹ, kèm phiên âm, nghĩa, ngữ cảnh trong phim và lời nhắc khi nào tuyệt đối không nói ra.

Mục đích của bài là giúp bạn nghe hiểu phim, game, bình luận mạng. Người nước ngoài nói tục bằng tiếng Hàn thường bị đánh giá nặng hơn người bản xứ, và Hàn Quốc có tội lăng mạ (모욕죄, moyokjoe) trong luật hình sự, áp dụng cả với bình luận trên mạng.

Bảng nhanh theo mức độ

MứcVí dụCó thể dùng đùa?
Nhẹ바보, 멍청이, 짜증나, 젠장, 아이씨Được, với bạn thân, người yêu
Trung bình미친, 또라이, 꺼져, 닥쳐, 이 자식, 쓰레기Chỉ với bạn rất thân, dễ gây cãi nhau
Nặng씨발, 개새끼, 존나, 지랄, 병신, 엿 먹어Không nên. Người Hàn cũng tránh nói trước người lạ, người lớn

Nhóm nặng: chửi tục thật sự

TừPhiên âmNghĩa gần đúngGhi chú
씨발 / 시발ssibal / sibalCâu chửi thề tục, kiểu "đ.!" trong tiếng ViệtNghe rất nhiều trong phim hành động, phim tội phạm. Viết tắt trên mạng là ㅅㅂ
씨발놈 / 씨발년ssibalnom / ssibalnyeonThằng khốn / con khốn (tục)Nhắm thẳng vào người, nặng hơn câu thốt đơn lẻ
개새끼gaesaekkiĐồ chó má, thằng chó개 là chó, 새끼 là con non. Một trong những câu xúc phạm nặng nhất
존나jonna"Vãi", "cực kỳ" (tục)Từ nhấn mạnh tục: 존나 좋아 (jonna joa, "thích vãi"). Học sinh nói nhiều nhưng vẫn là từ bẩn
지랄jiralLàm trò điên khùng, nói nhảm (tục)지랄하지 마 (jiralhaji ma): đừng có làm trò nữa
병신byeongsinĐồ tàn phế, đồ phế vậtVừa tục vừa miệt thị người khuyết tật. Rất nặng
엿 먹어yeot meogeo"Ăn kẹo mạch nha đi", ý là "cút mẹ mày đi"Kèm cử chỉ giơ ngón giữa trong nhiều phim
개소리gaesoriNói xàm, nói láo (nghĩa đen "tiếng chó sủa")개소리하지 마 (gaesorihaji ma): đừng nói xàm
이 새끼i saekkiThằng này, cái thằng chết tiệtBạn thân nam giới có khi gọi nhau bằng 새끼 đùa, nhưng với người khác là gây sự

Vì sao nhiều người gõ "câu chửi tiếng Hàn shiba"? Âm ㅆ ở đầu 씨발 là phụ âm căng, người Việt nghe như "shi", còn ㄹ cuối gần như không nghe rõ, nên ra "shi-ba". Một cách né chữ hay gặp là viết số 18 (십팔, sippal), vì đọc lên gần giống 씨발. Cách đọc ㅆ và các phụ âm căng khác có trong bài âm tiếng Hàn người Việt hay lẫn.

Nhóm trung bình: mắng, đuổi, chê

Từ, câuPhiên âmNghĩaGhi chú
미친 / 미친놈 / 미친년michin / michinnom / michinnyeonĐiên / thằng điên / con điên미친 đứng một mình có khi là thốt lên "điên thật"; thêm 놈, 년 thì thành chửi người
미쳤어?michyeosseo?Mày điên à?Câu mắng hay gặp nhất trong phim tình cảm khi nhân vật làm điều liều lĩnh
또라이ttoraiĐồ dở hơi, đồ khùngCó thể nói đùa với bạn thân về người lập dị
꺼져kkeojyeoBiến đi, cút điThường hét lên khi chia tay hoặc cãi nhau to
닥쳐dakchyeoCâm miệngRất vô lễ, chỉ trong cãi vã
이 자식i jasikCái thằng nàyNhẹ hơn 이 새끼. Bố mẹ trong phim cũng mắng con như vậy
쓰레기sseuregiĐồ rác rưởiHay dùng chửi người phản bội, gã tồi
죽을래?jugeullae?Muốn chết hả?Giữa bạn bè là lời doạ đùa; với người lạ là đe doạ
너 뭐야?neo mwoya?Mày là cái gì? Mày là ai mà...Giọng gắt thì là thách thức
꼰대kkondaeÔng cụ non, kẻ gia trưởng hay dạy đờiTừ lóng chê người lớn bảo thủ, nói sau lưng nhiều hơn trước mặt

Nhóm nhẹ: dùng đùa được

Những từ dưới đây vẫn là lời chê, nhưng mức độ giống "đồ ngốc", "bực mình" trong tiếng Việt. Cặp đôi trong phim Hàn hay nói 바보야 với giọng nũng nịu.

Từ, câuPhiên âmNghĩaCách dùng
바보 / 바보야babo / baboyaĐồ ngốc바보야, 왜 울어? (baboya, wae ureo?): Ngốc ạ, sao lại khóc?
멍청이meongcheongiĐồ đầnNặng hơn 바보 một chút
짜증나jjajeungnaBực mình quá, phát cáuThan thở về tình huống, không nhắm vào ai
젠장jenjangChết tiệtThốt lên khi gặp chuyện xui
제기랄jegiralMẹ kiếp, chết tiệtHơi cổ, hay gặp trong phim lịch sử, phụ đề
아이씨 / 아 씨aissi / a ssiƠ cái... (bực)Bản "nuốt chữ" của 씨발, nhẹ hơn nhiều nhưng vẫn không nói trước người lớn
망했다manghaetdaToang rồi, tiêu rồiDùng khi thi trượt, làm hỏng việc
웃기네utgineNực cười thậtGiọng mỉa mai: "đừng có buồn cười"
정신 차려jeongsin charyeoTỉnh táo lại điMắng người đang làm điều dại dột

Từ chửi đổi nghĩa thành lời khen

Giới trẻ Hàn biến vài từ chửi thành từ nhấn mạnh. Bạn sẽ gặp chúng trong show thực tế, bình luận YouTube:

  • 개- đứng trước tính từ: 개좋아 (gaejoa, "thích cực"), 개맛있다 (gaemasitda, "ngon bá cháy"). Thô nhưng không xúc phạm ai, giống "ngon vãi" trong tiếng Việt.
  • 미쳤다 (michyeotda): "điên mất", nhưng nói về bài hát, sân khấu thì nghĩa là "đỉnh quá". 이 노래 미쳤다 (i norae michyeotda): bài này đỉnh thật.
  • 대박 (daebak): vốn không phải từ chửi, nhưng hay đi chung với các từ trên để cảm thán.

Các từ cảm thán khác như 헐, 대박, 아이고 có giải thích chi tiết trong bài từ tiếng Hàn hay gặp trong phim. Chữ viết tắt kiểu ㅅㅂ, ㅋㅋ, ㅠㅠ nằm ở bài tiếng Hàn viết tắt và từ lóng.

Vì sao chửi trong tiếng Hàn nặng hơn bạn nghĩ

Tiếng Hàn chia mức lịch sự bằng đuôi câu. Hầu hết câu chửi ở dạng 반말 (banmal, nói trống không), vốn chỉ dùng với người ngang hoặc nhỏ tuổi hơn. Nói 반말 với người lớn đã là vô lễ, thêm từ chửi thì thành xúc phạm kép. Vì thế, một câu mà người Việt thấy "bình thường" như 미쳤어? có thể khiến người Hàn lớn tuổi nổi giận. Hệ thống xưng hô và mức lịch sự được giải thích ở bài kính ngữ tiếng Hàn.

Vài lời nhắc thực tế:

  • Không dùng bất kỳ từ nào trong bài với người lạ, đồng nghiệp, khách hàng, người lớn tuổi.
  • Trên mạng, bình luận chửi người khác có thể bị báo cáo và xử lý theo luật Hàn Quốc.
  • Người lao động, du học sinh đôi khi bị chửi ở chỗ làm. Hiểu được câu chửi giúp bạn nhận ra mình đang bị đối xử tệ, nhưng đáp lại bằng chửi thề chỉ làm bạn thiệt hơn. Câu bình tĩnh an toàn hơn: 말 조심하세요 (mal josimhaseyo, "xin anh ăn nói cẩn thận").
  • Muốn tỏ ra bực mà vẫn lịch sự: 너무하시네요 (neomuhasineyo, "anh/chị quá đáng thật").

Câu hỏi thường gặp

"Shibal" tiếng Hàn là gì?

Là 씨발 (ssibal), câu chửi thề tục phổ biến nhất, tương đương câu chửi tục nặng trong tiếng Việt. Có thể thốt ra một mình khi bực, hoặc thêm 놈, 년 để chửi người.

Babo có phải từ chửi không?

바보 nghĩa là "đồ ngốc", mức nhẹ. Người yêu, bạn thân dùng để trêu nhau. Với người lạ hoặc người lớn thì vẫn bất lịch sự.

Michin nghĩa là gì?

미친 (michin) là "điên". 미친놈 là "thằng điên", 미쳤어? là "điên à?". Trong giới trẻ, 미쳤다 còn có nghĩa khen "đỉnh quá".

Số 18 trong tiếng Hàn có nghĩa xấu không?

Có, khi dùng trên mạng. 18 đọc là 십팔 (sippal), gần âm 씨발, nên người ta gõ số 18 để chửi mà né bộ lọc. Đếm số thông thường thì không sao.