Tiếng Nhật ở ngân hàng: mở tài khoản, chuyển tiền và dùng ATM
Nội dung bài viết
Ở ngân hàng Nhật, bạn sẽ gặp đi gặp lại ba từ: (kōza, tài khoản), (tsūchō, sổ tài khoản) và (kyasshu kādo, thẻ rút tiền). Câu mở tài khoản đơn giản nhất là (kōza o hirakitai desu, tôi muốn mở tài khoản). Trên máy ATM, rút tiền là (o-hikidashi), gửi tiền là (o-azukeire), chuyển khoản là (o-furikomi). Bài dưới đi theo việc thật của người mới sang Nhật: mang giấy tờ gì, nhân viên hỏi gì, đọc ATM thế nào và chuyển tiền về Việt Nam cần nói gì.
Từ vựng ngân hàng tiếng Nhật cơ bản
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ginkō | ngân hàng | |
| madoguchi | quầy giao dịch | |
| kōza | tài khoản | |
| futsū yokin | tài khoản thanh toán thông thường | |
| kōza bangō | số tài khoản | |
| shiten | chi nhánh | |
| shitenmei | tên chi nhánh | |
| tsūchō | sổ tài khoản | |
| kyasshu kādo | thẻ ATM | |
| anshō bangō | mã PIN | |
| zandaka | số dư | |
| nyūkin | tiền vào, nạp tiền | |
| shukkin | tiền ra, rút tiền | |
| furikomi | chuyển khoản | |
| tesūryō | phí giao dịch | |
| kōza furikae | trích tiền tự động (trả hoá đơn) | |
| kyūryō | lương | |
| ryōgae | đổi tiền | |
| inkan | con dấu cá nhân | |
| shomei | chữ ký |
Người Nhật đọc số tài khoản theo từng chữ số, giống đọc số điện thoại. Mẹo đọc số và ngày tháng có ở bài số đếm tiếng Nhật.
Mở tài khoản ngân hàng tiếng Nhật: giấy tờ và từ trên đơn
Giấy tờ yêu cầu khác nhau theo từng ngân hàng, nên trước khi đi bạn hỏi công ty, trường học hoặc xem trang của ngân hàng. Những thứ hay được hỏi là:
- (zairyū kādo): thẻ lưu trú, giấy tờ quan trọng nhất.
- (pasupōto): hộ chiếu.
- (jūsho): địa chỉ, phải khớp với địa chỉ đã đăng ký ở toà thị chính.
- (denwa bangō): số điện thoại liên lạc được ở Nhật.
- (inkan): con dấu cá nhân. Một số ngân hàng chấp nhận chữ ký thay dấu.
- (shain-shō) hoặc (gakusei-shō): thẻ nhân viên hoặc thẻ sinh viên, có nơi hỏi thêm để xác nhận chỗ làm, chỗ học.
Nhiều ngân hàng hỏi bạn đã sống ở Nhật bao lâu và hạn lưu trú còn bao lâu. Người mới đến chưa lâu có thể bị yêu cầu thêm giấy tờ hoặc được khuyên quay lại sau, nên đừng ngạc nhiên nếu lần đầu chưa mở được.
Trên mẫu đơn (mōshikomisho, đơn đăng ký) có các ô sau:
| Ô trên đơn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shimei | họ tên | |
| furigana | cách đọc tên bằng katakana | |
| seinengappi | ngày tháng năm sinh | |
| kokuseki | quốc tịch | |
| kinmusaki | nơi làm việc | |
| shokugyō | nghề nghiệp | |
| torihiki no mokuteki | mục đích giao dịch | |
| zairyū kigen | hạn lưu trú |
Ô 取引の目的 thường có lựa chọn như (kyūyo uketori, nhận lương) hoặc (seikatsuhi kessai, thanh toán sinh hoạt phí). Người mới sang thường chọn nhận lương.
Câu hỏi thường gặp ở quầy
Nhân viên ngân hàng hỏi
| Câu hỏi | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| honjitsu wa dono yō na go-yōken deshō ka | hôm nay quý khách cần làm gì ạ? | |
| bangō-fuda o o-tori kudasai | xin mời lấy số thứ tự | |
| honnin kakunin shorui wa o-mochi desu ka | quý khách có mang giấy tờ tuỳ thân không? | |
| kōza no go-riyō mokuteki wa nan desu ka | quý khách dùng tài khoản để làm gì? | |
| Nihon ni wa itsu kara o-sumai desu ka | quý khách sống ở Nhật từ khi nào? | |
| kochira ni anshō bangō o nyūryoku shite kudasai | xin nhập mã PIN vào đây | |
| kyasshu kādo wa gojitsu yūsō itashimasu | thẻ ATM sẽ được gửi qua bưu điện sau |
Câu cuối rất hay gặp: ở Nhật, thẻ ATM thường không được đưa ngay tại quầy mà gửi về địa chỉ nhà. Vì vậy tên trên hộp thư phải đúng, nếu không thẻ có thể bị trả lại ngân hàng.
Bạn nói
- (kōza o hirakitai n desu ga, tôi muốn mở tài khoản).
- (kyūryō no furikomi ni tsukaimasu, tôi dùng để nhận lương).
- (hanko ga nai n desu ga, sain demo ii desu ka, tôi không có dấu, ký tên được không?).
- (Nihongo ga mada heta na node, yukkuri hanashite itadakemasu ka, tiếng Nhật của tôi còn kém, anh chị nói chậm giúp tôi được không?).
- (anshō bangō o wasurete shimaimashita, tôi quên mã PIN rồi).
- (kyasshu kādo o nakushimashita, tôi làm mất thẻ ATM).
- (jūsho ga kawarimashita, tôi đã đổi địa chỉ).
Mất thẻ hoặc sổ thì gọi ngay số khẩn của ngân hàng để khoá. Nói ngắn (kādo o tomete kudasai, xin khoá thẻ giúp tôi). Câu mở đầu và kết thúc cuộc gọi có ở bài nghe điện thoại tiếng Nhật.
Chữ trên màn hình ATM
Đa số ATM ở Nhật có nút đổi ngôn ngữ sang tiếng Anh, nhưng không phải máy nào cũng có tiếng Việt. Thuộc mấy chữ dưới đây giúp bạn dùng được mọi máy.
| Chữ trên ATM | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| o-hikidashi | rút tiền | |
| o-azukeire | gửi tiền | |
| o-furikomi | chuyển khoản | |
| zandaka shōkai | xem số dư | |
| tsūchō kinyū | in sổ | |
| anshō bangō | mã PIN | |
| kingaku | số tiền | |
| kakunin | xác nhận | |
| torikeshi | huỷ | |
| teisei | sửa (xoá số vừa nhập) | |
| en | yên | |
| sen-en | nghìn yên | |
| man-en | vạn yên (10.000 yên) | |
| meisaisho | biên lai giao dịch | |
| kōka | tiền xu | |
| shihei | tiền giấy | |
| o-toriatsukai dekimasen | không thể giao dịch |
Khi rút tiền, màn hình thường có hai nút 万円 và 千円 đặt cạnh số. Muốn rút 30.000 yên, bạn bấm 3 rồi bấm 万円. Người Việt quen đếm theo nghìn hay bấm 30 rồi 千円, kết quả vẫn ra 30.000 yên nhưng chậm hơn.
Phí rút tiền thay đổi theo ngân hàng, giờ và loại máy (máy ở cửa hàng tiện lợi khác máy ở chi nhánh). Bạn xem bảng trên màn hình trước khi bấm xác nhận.
Chuyển khoản và chuyển tiền về Việt Nam
Chuyển khoản trong Nhật
Thông tin cần có để chuyển khoản trong nước:
- (furikomisaki): tài khoản nhận.
- (kin'yū kikan-mei): tên ngân hàng nhận.
- (shitenmei): tên chi nhánh.
- (kōza bangō): số tài khoản.
- (kōza meigi): tên chủ tài khoản, thường viết bằng katakana.
Câu hỏi tại quầy: (kono kōza ni furikomitai n desu ga, tôi muốn chuyển tiền vào tài khoản này).
Chuyển tiền ra nước ngoài
Chuyển tiền quốc tế là (kaigai sōkin). Ngân hàng thường hỏi thêm mục đích chuyển và quan hệ với người nhận, và yêu cầu (mai nanbā, mã số cá nhân). Các từ hay gặp:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kaigai sōkin | chuyển tiền ra nước ngoài | |
| uketorinin | người nhận | |
| sōkin mokuteki | mục đích chuyển tiền | |
| kazoku e no shiokuri | gửi tiền trợ cấp cho gia đình | |
| kawase rēto | tỷ giá | |
| suifuto kōdo | mã SWIFT của ngân hàng nhận |
Câu nói tại quầy: (Betonamu no kazoku ni sōkin shitai desu, tôi muốn chuyển tiền cho gia đình ở Việt Nam). Nhiều người Việt dùng dịch vụ chuyển tiền chuyên dụng thay vì ngân hàng; dù chọn cách nào, bạn nên so tỷ giá và phí ngay hôm chuyển vì hai con số này đổi liên tục.
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết tên khác với thẻ lưu trú. Tên trên đơn phải khớp từng chữ với 在留カード, kể cả thứ tự họ tên. Khác một chữ là đơn có thể bị trả lại.
- Nhầm 振込 và 振替. 振込 là chuyển tiền cho người khác, 振替 thường là chuyển giữa các tài khoản hoặc trích tiền tự động.
- Cho người khác mượn tài khoản. Bán, cho mượn hay cho thuê tài khoản ngân hàng là vi phạm pháp luật Nhật, kể cả khi người hỏi là người quen. Câu từ chối: (sore wa dekimasen, việc đó tôi không làm được).
- Không báo khi đổi địa chỉ hay về nước. Đổi chỗ ở, đổi hạn lưu trú hay về nước hẳn đều cần báo ngân hàng: (kikoku suru node, kōza o kaiyaku shitai desu, tôi sắp về nước nên muốn đóng tài khoản).
- Đọc 口座 ngắn thành koza. Âm ō trong こうざ phải kéo dài gấp đôi. Đọc ngắn thành こざ thì người nghe khó nhận ra từ.
Câu hỏi thường gặp
Mở tài khoản ngân hàng tiếng Nhật nói thế nào?
Nói (kōza o hirakitai desu) hoặc (kōza o tsukuritai desu). Cả hai đều tự nhiên. Trên giấy tờ, mở tài khoản viết là (kōza kaisetsu).
Không có con dấu có mở tài khoản được không?
Tuỳ ngân hàng. Một số nơi chấp nhận chữ ký, một số vẫn cần dấu. Con dấu khắc tên bằng katakana có thể làm ở tiệm khắc dấu (hanko-ya).
ATM Nhật có tiếng Anh không?
Phần lớn máy của ngân hàng lớn và máy ở cửa hàng tiện lợi có nút English. Máy cũ ở chi nhánh nhỏ đôi khi chỉ có tiếng Nhật, nên bạn vẫn nên thuộc bảng chữ ATM ở trên.
Từ vựng ngân hàng tiếng Nhật nào cần học trước?
Học 口座, 通帳, キャッシュカード, 暗証番号, 残高, 振込, 手数料 trước. Bảy từ này đủ để bạn tự dùng ATM và đọc thông báo của ngân hàng. Người đi thực tập kỹ năng có thể xem thêm các tình huống đời sống khác ở bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.