Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Tiền tiếng Nhật đọc là gì? Cách đọc giá yên và câu trả tiền ở cửa hàng

Admin
6 phút đọc42 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiền tiếng Nhật là (okane). Đơn vị tiền Nhật là , đọc là (en), tiếng Việt quen gọi là yên. Đọc giá chỉ cần đọc số rồi thêm えん: là (gohyaku en), là (sen kyūhyaku hachijū en).

Ba từ người mới sang Nhật dùng hằng ngày: tiền mặt là (genkin), tiền lẻ (tiền xu) là (kozeni), tiền thối lại là (otsuri). Dưới đây là cách đọc giá cho đúng, bảng từ vựng về tiền và các câu nhân viên thu ngân sẽ nói với bạn.

Cách đọc giá tiền yên

Tiếng Việt đếm theo nghìn (nghìn, triệu), tiếng Nhật đếm theo vạn: (man) là 10.000. Vì thế cách dễ nhất là tách giá ở 4 số cuối. Ví dụ 128.000円 tách thành 12|8000, đọc là (jūni-man hassen en).

GiáCách đọcRomaji
108円hyaku hachi en
330円sanbyaku sanjū en
498円yonhyaku kyūjūhachi en
680円roppyaku hachijū en
1,280円sen nihyaku hachijū en
3,500円sanzen gohyaku en
8,800円hassen happyaku en
10,000円ichi-man en
54,000円go-man yonsen en
198,000円jūkyū-man hassen en
1,000,000円hyaku-man en
10,000,000円issen-man en

Các chỗ hay đọc sai:

  • Biến âm hàng trăm, hàng nghìn: 300 さんびゃく, 600 ろっぴゃく, 800 はっぴゃく, 3.000 さんぜん, 8.000 はっせん.
  • 100 và 1.000 không có いち: ひゃく, せん. Nhưng 10.000 phải có いち: いちまん. Khi せん đứng trước まん (10 triệu yên), lại đọc いっせんまん.
  • 4 yên và 9 yên: 4円 đọc よえん (yoen), 9円 đọc きゅうえん. 7円 thường đọc ななえん.

Cách đọc số từ 1 đến 万 và các biến âm khác có đủ trong bài số đếm tiếng Nhật.

Tiền giấy và tiền xu Nhật

Tiền xu gọi là (kōka) hoặc nói thường là (-en dama). Tiền giấy là (osatsu), ghép với số thành (-en satsu).

LoạiCách gọiRomaji
xu 1 yênichi-en dama
xu 5 yêngo-en dama
xu 10 yênjū-en dama
xu 50 yêngojū-en dama
xu 100 yênhyaku-en dama
xu 500 yêngohyaku-en dama
tờ 1.000 yênsen-en satsu
tờ 2.000 yênnisen-en satsu (rất hiếm gặp)
tờ 5.000 yêngosen-en satsu
tờ 10.000 yênichiman-en satsu

Nhật phát hành mẫu tiền giấy mới các mệnh giá 1.000, 5.000 và 10.000 yên từ ngày 3/7/2024. Tiền mẫu cũ vẫn tiêu được bình thường, nên bạn sẽ thấy cả hai loại trong ví.

Từ vựng tiếng Nhật về tiền

TừRomajiNghĩa
okanetiền
genkintiền mặt
kozenitiền lẻ, tiền xu
komakai okanetiền lẻ (nói thường, hay rút gọn 細かいの)
otsuritiền thối lại
ryōgaeđổi tiền (đổi tờ lớn ra lẻ, đổi ngoại tệ)
saifuví
nedangiá
zeikomiđã gồm thuế
zeinukichưa gồm thuế
shōhizeithuế tiêu dùng
waribikigiảm giá
hangakugiảm nửa giá
gōkeitổng cộng
okaikeithanh toán, tính tiền (ở quán ăn)
shiharaiviệc trả tiền
harautrả (tiền)
reshītohoá đơn in từ máy tính tiền
ryōshūshobiên lai có tên người mua (để thanh toán công ty)
kurejitto kādothẻ tín dụng
denshi manētiền điện tử, thẻ trả trước
ikkatsu baraitrả một lần
bunkatsu baraitrả góp

Thuế tiêu dùng ở Nhật hiện là 10%, riêng đồ ăn uống mang về được áp mức 8%. Giá trên kệ thường in cả hai: và . Số nhân viên đọc lúc tính tiền là giá đã gồm thuế.

Câu hỏi giá và trả tiền ở cửa hàng

Câu bạn nói

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
kore wa ikura desu ka.Cái này bao nhiêu tiền?
zenbu de ikura desu ka.Tất cả bao nhiêu?
kore wa zeikomi desu ka.Giá này đã gồm thuế chưa?
kādo wa tsukaemasu ka.Có trả bằng thẻ được không?
genkin de onegai shimasu.Cho tôi trả tiền mặt.
ichiman en demo ii desu ka.Tôi trả tờ 1 vạn được không?
komakai no ga nakute sumimasen.Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.
betsubetsu de onegai shimasu.Cho chúng tôi trả riêng.
okaikei onegai shimasu.Cho tôi tính tiền (ở quán ăn).

Câu nhân viên thu ngân nói

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
sen nihyaku hachijū en ni narimasu.Của quý khách là 1.280 yên.
oshiharai hōhō wa dō nasaimasu ka.Quý khách thanh toán bằng gì ạ?
nisen en oazukari shimasu.Tôi nhận của quý khách 2.000 yên.
nanahyaku nijū en no okaeshi desu.Gửi lại quý khách 720 yên.
chōdo oazukari shimasu.Quý khách đưa vừa đủ ạ.
oshiharai kaisū wa.Quý khách trả mấy lần ạ? (khi quẹt thẻ tín dụng)
ikkatsu de yoroshii desu ka.Trả một lần được không ạ?
reshīto wa goriyō desu ka.Quý khách có lấy hoá đơn không?

Hai câu và gần như lần nào cũng nghe. Câu đầu nghĩa là nhân viên đã nhận tiền của bạn, câu sau là đang đưa tiền thối. Khi trả thẻ ở cửa hàng điện máy, nhân viên có thể hỏi số lần trả: đáp (ikkatsu de) nếu bạn muốn trả hết một lần, hoặc (bunkatsu de) nếu muốn trả góp.

Ở konbini, nhân viên còn hỏi túi ni lông, thẻ tích điểm, có hâm nóng hộp cơm không. Các câu đó có trong bài tiếng Nhật ở konbini.

Đoạn hội thoại mẫu ở cửa hàng

Người nóiCâu tiếng NhậtNghĩa
Nhân viênXin mời quý khách.
BạnCho tôi tính cái này.
Nhân viênCủa quý khách là 3.240 yên.
BạnTrả thẻ được không?
Nhân viênXin lỗi, chỗ chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
BạnVậy tôi trả tờ 1 vạn.
Nhân viênNhận của quý khách 1 vạn. Gửi lại 6.760 yên.

Nhiều quán nhỏ, quán ăn gia đình chỉ nhận tiền mặt. Bảng (genkin nomi) dán ở cửa là dấu hiệu để bạn chuẩn bị trước.

Lỗi người Việt hay gặp khi nói về tiền

  • Đọc 10.000 là じゅうせん. Tiếng Nhật không có "mười nghìn". Đúng là いちまん.
  • Đọc 100.000 yên là "trăm nghìn". Đúng là じゅうまん (mười vạn). Tương tự 1 triệu yên là ひゃくまん (trăm vạn).
  • Nhầm お釣り với 小銭. お釣り là tiền thối lại, 小銭 là tiền xu nói chung. Câu "tôi không có tiền lẻ" dùng 小銭 hoặc 細かいの.
  • Quên thuế khi tính nhẩm. Giá 税抜 chưa có thuế, lúc trả sẽ cao hơn 8% hoặc 10%.
  • Đặt tiền vào tay nhân viên. Quầy tính tiền ở Nhật thường có khay nhỏ. Bạn đặt tiền vào khay, nhân viên sẽ đếm lại trước mặt bạn.

Câu hỏi thường gặp

Tiền Nhật gọi là gì, viết thế nào?

Tiền Nhật là 円, đọc えん, viết tắt quốc tế là JPY, ký hiệu ¥. Trong tiếng Nhật, người ta viết số rồi thêm 円, như 500円. Ký hiệu ¥ hay đặt trước số trên bảng giá: ¥500.

Tiền mặt tiếng Nhật nói thế nào?

Là (genkin). Muốn trả tiền mặt, nói (genkin de) khi nhân viên hỏi cách thanh toán.

Trả tiền tiếng Nhật là gì?

Động từ là (harau), danh từ là (shiharai). Ở quán ăn, khi muốn gọi tính tiền, nói (okaikei onegai shimasu).

Ở Nhật có cần mang nhiều tiền mặt không?

Thẻ và thanh toán điện tử đã phổ biến ở siêu thị, konbini, nhà ga, nhưng quán nhỏ, chùa, đền và một số dịch vụ ở vùng quê vẫn chỉ nhận tiền mặt. Mang theo một ít tiền mặt và tiền xu vẫn tiện. Mở tài khoản và rút tiền ATM xem bài tiếng Nhật ở ngân hàng.