Từ vựng tiếng Nhật về lương: cách đọc bảng lương, phụ cấp và khấu trừ
Nội dung bài viết
Lương trong tiếng Nhật là (kyuuryou) hoặc (kyuuyo), phiếu lương là (kyuuyo meisai). Phiếu lương ở Nhật luôn chia ba khối: (kintai, chấm công), (shikyuu, các khoản được trả) và (koujo, các khoản bị trừ). Số tiền thật về tài khoản nằm ở dòng (sashihiki shikyuugaku), người Nhật gọi nôm là (tedori, thực lĩnh).
Bài này giải thích từng dòng của ba khối đó, từ tới , rồi ghép thành một phiếu mẫu có chú thích. Cuối bài là từ vựng tiền thưởng , quyết toán thuế và câu hỏi phòng nhân sự khi thấy số tiền lạ.
Từ vựng chung về lương
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kyuuryou | lương (cách nói hằng ngày) | |
| kyuuyo | tiền lương (văn bản, giấy tờ) | |
| gekkyuu | lương tháng | |
| jikyuu | lương theo giờ (làm thêm, part-time) | |
| nikkyuu | lương theo ngày | |
| nenshuu | thu nhập cả năm (trước thuế) | |
| tedori | thực lĩnh, tiền cầm về | |
| kyuuryoubi | ngày trả lương | |
| furikomi | chuyển khoản | |
| shimebi | ngày chốt công | |
| shoukyuu | tăng lương | |
| saitei chingin | lương tối thiểu (mỗi tỉnh một mức) |
Câu hay nghe: (kyuuryoubi wa maitsuki nijuugonichi desu, ngày lương là ngày 25 hằng tháng). (getsumatsu jime no yokugetsu nijuugonichi barai) nghĩa là chốt công cuối tháng, trả vào ngày 25 tháng sau. Ngày cụ thể tuỳ công ty, bạn xem trong hợp đồng.
Khối 1: chấm công 勤怠
Khối này không có tiền, chỉ ghi số ngày, số giờ. Đây là chỗ đầu tiên cần đối chiếu nếu lương thấp bất thường.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shukkin nissuu | số ngày đi làm | |
| kekkin nissuu | số ngày nghỉ không phép, không lương | |
| yuukyuu kyuuka | nghỉ phép có lương (thường ghi tắt 有給) | |
| yuukyuu zan nissuu | số ngày phép còn lại | |
| roudou jikan | tổng giờ làm | |
| zangyou jikan | số giờ tăng ca | |
| shinya jikan | số giờ làm ban đêm | |
| kyuujitsu shukkin | đi làm ngày nghỉ | |
| chikoku | đi muộn | |
| soutai | về sớm |
Khối 2: các khoản được trả 支給
Khoản được trả gồm lương cơ bản và các loại phụ cấp (teate). Cộng hết lại là (sou shikyuugaku, tổng thu nhập trước khấu trừ).
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kihonkyuu | lương cơ bản | |
| zangyou teate | tiền tăng ca (có nơi ghi 時間外手当, jikangai teate) | |
| shinya teate | phụ cấp làm đêm | |
| kyuujitsu teate | phụ cấp làm ngày nghỉ | |
| tsuukin teate | phụ cấp đi lại (tiền tàu xe) | |
| juutaku teate | phụ cấp nhà ở | |
| kazoku teate | phụ cấp gia đình | |
| kaikin teate | thưởng chuyên cần (đi làm đủ ngày) | |
| shikaku teate | phụ cấp chứng chỉ (ví dụ có bằng lái xe nâng, JLPT) | |
| yakushoku teate | phụ cấp chức vụ | |
| sou shikyuugaku | tổng thu nhập |
Tiền tăng ca được tính thế nào
Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật quy định mức cộng thêm tối thiểu so với lương giờ thường. Công ty có thể trả cao hơn, không được trả thấp hơn.
| Loại giờ làm | Mức cộng thêm tối thiểu |
|---|---|
| (jikangai roudou): làm quá 8 tiếng một ngày hoặc 40 tiếng một tuần | 25% |
| Phần tăng ca vượt 60 tiếng trong một tháng | 50% (áp dụng cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ từ tháng 4/2023) |
| (shinya roudou): từ 22 giờ đến 5 giờ sáng | 25% |
| (kyuujitsu roudou): làm vào ngày nghỉ theo luật | 35% |
| Tăng ca rơi vào giờ đêm | 25% + 25% = 50% |
Ví dụ lương giờ 1.200 yên, tăng ca 10 tiếng thường: 1.200 × 1,25 × 10 = 15.000 yên. Nếu thấy dòng thấp hơn phép tính này, hãy hỏi lại bộ phận nhân sự.
Khối 3: các khoản bị trừ 控除
Người mới sang Nhật thường giật mình ở khối này: tổng tiền bị trừ có thể chiếm một phần đáng kể tổng thu nhập. Khoản trừ chia hai nhóm: bảo hiểm xã hội và thuế.
Bảo hiểm xã hội 社会保険
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kenkou hoken | bảo hiểm y tế: đi khám thường chỉ tự trả 30% chi phí | |
| kaigo hoken | bảo hiểm chăm sóc dài hạn: chỉ trừ khi bạn từ 40 tuổi | |
| kousei nenkin hoken | lương hưu cho người làm công ty | |
| koyou hoken | bảo hiểm thất nghiệp | |
| shakai hokenryou | tổng phí bảo hiểm xã hội |
Công ty nhỏ hoặc người làm part-time ít giờ có thể không vào 健康保険 của công ty mà tự đóng (kokumin kenkou hoken) ở toà thị chính. Khi đó phiếu lương sẽ không có dòng này. Tiền 厚生年金 đã đóng có thể xin hoàn một phần khi rời Nhật hẳn, gọi là (dattai ichijikin); điều kiện cụ thể nên hỏi cơ quan lương hưu Nhật trước khi về nước.
Thuế 税金
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shotokuzei | thuế thu nhập: trừ hằng tháng theo lương tháng đó | |
| gensen choushuu | khấu trừ tại nguồn (công ty trừ hộ rồi nộp) | |
| juuminzei | thuế cư trú: nộp cho tỉnh và thành phố nơi bạn sống | |
| tokubetsu choushuu | công ty trừ thuế cư trú vào lương | |
| futsuu choushuu | tự nộp thuế cư trú bằng giấy báo gửi về nhà |
Thuế cư trú tính theo thu nhập năm trước và trừ từ tháng 6 năm nay đến tháng 5 năm sau. Vì vậy năm đầu tiên sang Nhật, phiếu lương thường chưa có dòng . Sang tháng 6 năm thứ hai, thực lĩnh giảm xuống: đây là lý do nhiều người tưởng bị trừ lương vô cớ.
Các khoản trừ khác
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ryouhi | tiền ký túc xá, tiền nhà công ty | |
| yachin | tiền thuê nhà (nếu công ty thuê hộ) | |
| suidou kounetsuhi | tiền điện nước, ga | |
| shokujidai | tiền ăn ở căng tin | |
| kumiaihi | phí công đoàn | |
| koujo goukei | tổng các khoản trừ |
Thực tập sinh nên đối chiếu tiền 寮費 và 水道光熱費 với số ghi trong hợp đồng trước khi sang. Câu tiếng Nhật dùng ở xưởng và khi làm việc với nghiệp đoàn có trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.
Mẫu phiếu lương có chú thích
Phiếu dưới đây là số giả định cho một người làm toàn thời gian, năm thứ hai ở Nhật, dưới 40 tuổi. Số tiền thật tuỳ lương, tỉnh và công ty.
| Dòng trên phiếu | Cách đọc | Số tiền (yên) | Chú thích |
|---|---|---|---|
| kihonkyuu | 190.000 | lương cơ bản | |
| zangyou teate | 30.000 | tăng ca trong tháng | |
| tsuukin teate | 8.000 | tiền đi lại, thường không tính thuế tới một mức nhất định | |
| sou shikyuugaku | 228.000 | tổng được trả | |
| kenkou hoken | 11.000 | bảo hiểm y tế | |
| kousei nenkin hoken | 20.000 | lương hưu | |
| koyou hoken | 1.300 | bảo hiểm thất nghiệp | |
| shotokuzei | 4.500 | thuế thu nhập tháng này | |
| juuminzei | 8.000 | thuế cư trú, có từ năm thứ hai | |
| ryouhi | 25.000 | tiền ký túc xá | |
| koujo goukei | 69.800 | tổng bị trừ | |
| sashihiki shikyuugaku | 158.200 | thực lĩnh = 228.000 trừ 69.800 |
Khi đọc phiếu lương, đi theo thứ tự: kiểm khối 勤怠 xem ngày giờ đúng chưa, rồi cộng khối 支給, cuối cùng xem khối 控除 có khoản nào lạ không.
Tiền thưởng và giấy tờ thuế cuối năm
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shouyo | tiền thưởng (giấy tờ) | |
| boonasu | tiền thưởng (nói hằng ngày) | |
| natsu no boonasu | thưởng mùa hè | |
| fuyu no boonasu | thưởng mùa đông | |
| sunshi | khoản thưởng nhỏ, coi như chút lòng thành | |
| shouyo meisai | phiếu thưởng | |
| nenmatsu chousei | quyết toán thuế cuối năm do công ty làm | |
| gensen choushuuhyou | phiếu khấu trừ thuế cả năm | |
| fuyou koujo | giảm trừ người phụ thuộc | |
| kakutei shinkoku | tự khai quyết toán thuế |
Tiền thưởng cũng bị trừ bảo hiểm và thuế thu nhập, nhưng không bị trừ thuế cư trú ngay. Không phải công ty nào cũng có thưởng; xem dòng (shouyo ari, có thưởng) hoặc (shouyo nashi, không thưởng) trong tin tuyển dụng.
Tháng 11, 12 công ty phát tờ khai để làm 年末調整. Nếu bạn gửi tiền nuôi bố mẹ ở Việt Nam, hỏi nhân sự về giấy tờ cần nộp để được giảm trừ.
Mẫu câu hỏi về lương
- (kyuuyo meisai ni tsuite shitsumon shite mo ii desu ka): Tôi hỏi về phiếu lương được không ạ?
- (kono koujo wa nan desu ka): Khoản trừ này là gì ạ?
- (kongetsu no zangyoudai ga sukunai to omoimasu): Tôi nghĩ tiền tăng ca tháng này bị thiếu.
- (zangyou jikan wo mou ichido kakunin shite itadakemasu ka): Anh chị kiểm tra lại giờ tăng ca giúp tôi được không ạ?
- (juuminzei wa itsu kara hikaremasu ka): Thuế cư trú bị trừ từ khi nào ạ?
- (gensen choushuuhyou wo moraemasu ka): Cho tôi xin phiếu khấu trừ thuế được không ạ?
Câu hỏi nên gửi tới (jinji, nhân sự) hoặc (soumu, phòng hành chính). Nói nhẹ nhàng, mang theo phiếu lương và lịch chấm công của mình.
Lỗi người Việt hay mắc khi đọc phiếu lương
- Lấy lương cơ bản trong hợp đồng để tính tiền gửi về nhà. Số cầm về là 差引支給額, thấp hơn khá nhiều sau khi trừ bảo hiểm, thuế và tiền nhà.
- Nhầm 支給 (được trả) với 控除 (bị trừ) vì cả hai đều là cột số. Mẹo nhớ: 控除 có chữ 除, nghĩa là trừ đi.
- Tưởng tháng 6 năm thứ hai bị cắt lương. Thực ra là bắt đầu trừ 住民税.
- Không giữ phiếu lương và 源泉徴収票. Khi đổi việc, gia hạn visa hay xin hoàn tiền lương hưu, bạn cần các giấy này.
Câu hỏi thường gặp
Tiền thưởng tiếng Nhật là gì?
Là (shouyo) trong giấy tờ, còn nói hằng ngày là (boonasu).
Thực lĩnh tiếng Nhật nói thế nào?
Nói (tedori). Trên phiếu lương dòng này ghi là hoặc (furikomigaku, số tiền chuyển khoản).
Khấu trừ lương tiếng Nhật là gì?
Là (koujo). Tổng tiền bị trừ ghi ở dòng . Nếu bị trừ do nghỉ không phép, phiếu có dòng (kekkin koujo).
Phiếu lương bằng giấy hay online?
Cả hai đều có. Nhiều công ty gửi phiếu qua app hoặc web nội bộ, gọi là Web明細. Nếu không đọc được, bạn có quyền xin bản in.