Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Âm nhạc tiếng Nhật: thể loại, nhạc cụ với 弾く, 吹く, 叩く và karaoke

Admin
6 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Âm nhạc tiếng Nhật là (ongaku), bài hát là (uta) hoặc (kyoku), nhạc cụ là (gakki). Điều người học hay sai nhất là động từ "chơi" nhạc cụ: tiếng Nhật chia theo cách tạo âm, đàn dây và phím dùng (hiku), nhạc cụ thổi dùng (fuku), trống dùng (tataku). Ví dụ: (piano o hikimasu, tôi chơi piano) và (furuuto o fukimasu, tôi thổi sáo).

Bài này gom từ vựng để bạn nói về sở thích âm nhạc: thể loại, nhạc cụ và động từ đi kèm, từ dùng ở karaoke, ở buổi live, nhạc cụ truyền thống Nhật và mẫu câu hội thoại. Nếu cần từ về các sở thích khác, xem bài từ vựng sở thích tiếng Nhật.

Từ vựng âm nhạc cơ bản

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ongakuâm nhạc
utabài hát
kyokubản nhạc, ca khúc
kashuca sĩ
kashilời bài hát
sakushiviết lời
sakkyokusáng tác nhạc
merodiigiai điệu
rizumunhịp điệu
bandoban nhạc
ensou surubiểu diễn nhạc cụ
ongaku o kikunghe nhạc
uta o utauhát

Chú ý và đều đọc là kiku. Khi nghe nhạc một cách chú tâm, người Nhật hay viết 聴く.

Thể loại nhạc

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
poppusunhạc pop
rokkurock
jazujazz
kurashikkunhạc cổ điển
hippuhoppuhip hop
anisonnhạc anime
bokaronhạc Vocaloid
enkaenka, dòng nhạc trữ tình truyền thống
yougakunhạc phương Tây
hougakunhạc Nhật

Nhạc cụ và động từ "chơi"

Đây là phần quan trọng nhất. Tiếng Việt chỉ cần "chơi", tiếng Nhật đổi động từ theo cách phát ra âm thanh.

弾く (hiku): đàn dây, đàn phím

  • (piano o hiku, chơi piano)
  • (gitaa o hiku, chơi guitar)
  • (baiorin o hiku, chơi violin)
  • (beesu o hiku, chơi bass)

吹く (fuku): nhạc cụ thổi

  • (furuuto o fuku, thổi sáo flute)
  • (toranpetto o fuku, thổi kèn trumpet)
  • (sakkusu o fuku, thổi saxophone)
  • (haamonika o fuku, thổi kèn harmonica)

叩く (tataku): trống, bộ gõ

  • (doramu o tataku, chơi trống)
  • (taiko o tataku, đánh trống taiko)

Khi không biết động từ nào hợp, dùng (ensou suru, biểu diễn) hoặc trong văn nói là (yaru): (mukashi, doramu o yatte imashita, hồi trước tôi có chơi trống). Hỏi chung "bạn có chơi nhạc cụ không" thì nói (nanika gakki o yatte imasu ka).

Nhạc cụ truyền thống Nhật

Nhạc cụCách đọcMô tảĐộng từ
shamisenđàn ba dây
kotođàn tranh Nhật
shakuhachisáo trúc thổi dọc
wadaikotrống truyền thống

Từ dùng ở karaoke

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
karaokekaraoke
ohakobài tủ
dyuettosong ca
maikumicro
saitenchấm điểm
hitokarađi karaoke một mình
onchihát lệch tông

Câu hay dùng: (watashi no ohako wa kono kyoku desu, bài tủ của tôi là bài này). (onchi na node, kiku dake de ii desu, tôi hát dở lắm, cho tôi nghe thôi).

Từ dùng khi đi xem live

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
raibubuổi diễn trực tiếp
konsaatobuổi hòa nhạc
chikettové
tousentrúng vé (bốc thăm)
buppanquầy bán đồ lưu niệm
penraitolightstick
ankooruencore, hát thêm
setoridanh sách bài diễn
oshithần tượng mình ủng hộ

Mẫu hội thoại về sở thích âm nhạc

  • A: (donna ongaku ga suki desu ka, bạn thích nhạc gì?)
  • B: (rokku ga suki desu. yoku bando no raibu ni ikimasu, tôi thích rock, hay đi xem ban nhạc diễn live.)
  • A: (nanika gakki o yatte imasu ka, bạn có chơi nhạc cụ gì không?)
  • B: (gitaa o sukoshi hikemasu, tôi chơi được chút guitar.)

Muốn luyện nghe với nhạc thật, bắt đầu từ các bài chậm và rõ lời trong danh sách bài hát tiếng Nhật dễ học cho người mới.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng cho mọi nhạc cụ: *ピアノをします. Phải nói .
  • Dùng 弾く cho trống hay sáo. Trống là 叩く, sáo là 吹く.
  • Nhầm (hiku, chơi đàn) với (hiku, kéo). Cùng cách đọc, khác chữ Hán.
  • Gọi mọi bài hát là うた. Khi nói về bản nhạc không lời, dùng 曲.

Câu hỏi thường gặp

Nhạc cụ tiếng Nhật là gì?

Nhạc cụ là (gakki). Cửa hàng nhạc cụ là (gakkiten).

"Chơi nhạc cụ" tiếng Nhật nói thế nào?

Tùy loại: đàn dùng 弾く, kèn sáo dùng 吹く, trống dùng 叩く. Nói chung chung thì dùng 演奏する hoặc やる.

Bài tủ karaoke tiếng Nhật là gì?

Là , đọc là ohako trong văn nói hằng ngày.