Konbini tiếng Nhật là gì? Câu nhân viên hay hỏi ở quầy
Nội dung bài viết
Konbini trong tiếng Nhật là (konbini), cách nói tắt của (konbiniensu sutoa, "convenience store"), tức cửa hàng tiện lợi. Khi bạn đặt đồ lên quầy, nhân viên thường hỏi bốn câu theo thứ tự quen thuộc: có lấy túi không, có hâm nóng không, có thẻ tích điểm không, trả bằng gì. Câu đáp ngắn nhất cho hầu hết tình huống là (onegaishimasu, "vâng, nhờ anh/chị") nếu muốn, và (daijoubu desu, "không cần ạ") nếu không cần. Phần dưới đi qua từng câu, từ vựng trong cửa hàng, siêu thị và tem giảm giá.
Câu nhân viên konbini hay hỏi và cách đáp
| Nhân viên nói | Nghĩa | Bạn đáp |
|---|---|---|
| (irasshaimase) | Xin mời quý khách | không cần đáp, gật đầu là được |
| (fukuro wa goriyou desu ka) | Quý khách có dùng túi không? | hoặc |
| (atatamemasu ka) | Có hâm nóng không ạ? | hoặc (sono mama de daijoubu desu, để nguyên) |
| (ohashi wa otsuke shimasu ka) | Có lấy đũa không ạ? | (ichizen onegaishimasu, cho một đôi) |
| (pointo kaado wa omochi desu ka) | Quý khách có thẻ tích điểm không? | (nai desu) hoặc đưa thẻ ra |
| (oshiharai wa dou saremasu ka) | Quý khách trả bằng gì? | (genkin de), (kaado de) |
| (fukuro owake shimasu ka) | Có chia ra túi riêng không? | (issho de daijoubu desu, để chung) |
| (tennai de omeshiagari desu ka) | Quý khách ăn tại cửa hàng ạ? | (mochikaeri desu, mang về) |
| (reshiito wa goriyou desu ka) | Quý khách có lấy hoá đơn không? | (iranai desu, không cần) |
Nhân viên nói rất nhanh và hay rút gọn. Câu hỏi hâm nóng nhiều khi chỉ là một câu rất nhanh kèm cử chỉ chỉ vào lò vi sóng. có lúc thành (rejibukuro, túi nilon ở quầy). Không nghe kịp thì nói (sumimasen, mou ichido onegaishimasu, "xin lỗi, nói lại giúp tôi") là đủ lịch sự.
Câu hỏi về túi
Từ tháng 7 năm 2020, túi nilon ở quầy thu ngân tại Nhật phải tính tiền, mỗi chiếc vài yên. Vì vậy câu hỏi túi gần như lần nào cũng có. Các biến thể hay nghe:
- (fukuro wa irimasu ka, "Có cần túi không?")
- (fukuro wa otsuke shimasu ka, "Có cho vào túi không ạ?")
- (fukuro no saizu wa dou shimasu ka, "Túi cỡ nào ạ?")
Muốn túi thì nói (fukuro kudasai) hoặc (chiisai fukuro o onegaishimasu, "cho túi nhỏ"). Mang túi riêng thì nói (mai baggu ga arimasu, "tôi có túi riêng"). (eko baggu) là túi vải mang theo đi chợ.
Hâm nóng đồ ăn và đồ đi kèm
Khi mua cơm hộp (obentou), mì, súp, nhân viên sẽ hỏi có hâm nóng không. Khi mua đồ uống nóng và cơm lạnh cùng lúc, họ hỏi có chia túi không để đồ nóng không làm đồ lạnh bị ấm.
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ohashi | đũa | |
| supuun | thìa | |
| fooku | nĩa | |
| sutoroo | ống hút | |
| oshibori | khăn ướt | |
| denshi renji | lò vi sóng | |
| atatakai mono | đồ nóng | |
| tsumetai mono | đồ lạnh |
Câu ăn tại chỗ hay mang về có liên quan tới thuế. Đồ ăn uống mang về chịu thuế tiêu dùng 8%, còn ăn ở khu (iito in, chỗ ngồi ăn trong cửa hàng) chịu 10%. Vì vậy nhân viên cần hỏi trước khi tính tiền.
Thanh toán và tiền thừa
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| goukei de gohyaku en ni narimasu | Tổng cộng 500 yên ạ | |
| sen en oazukari shimasu | Tôi nhận của quý khách 1.000 yên | |
| gohyaku en no okaeshi desu | Xin gửi lại 500 yên tiền thừa | |
| kochira ni tacchi shite kudasai | Mời chạm thẻ vào đây | |
| gamen no botan o oshite kudasai | Mời bấm nút trên màn hình | |
| kaado tsukaemasu ka | Ở đây dùng thẻ được không? (bạn hỏi) | |
| denshi manee | tiền điện tử, thẻ trả trước | |
| QR koodo kessai | thanh toán bằng mã QR |
Khi mua bia, rượu hoặc thuốc lá, máy thu ngân sẽ hiện màn hình xác nhận tuổi (nenrei kakunin). Ở Nhật phải từ 20 tuổi mới được mua rượu bia và thuốc lá. Bạn bấm nút trên màn hình để xác nhận mình đủ tuổi, có khi nhân viên hỏi xem thẻ cư trú hoặc giấy tờ tuỳ thân. Thuốc lá để sau quầy và đánh số, bạn chỉ cần nói số: (juuni ban o kudasai, "cho tôi số 12"). Cách đọc số tiền và số đếm có ở bài số đếm tiếng Nhật.
Từ vựng các khu hàng trong konbini
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| onigiri | cơm nắm | |
| obentou | cơm hộp | |
| sandoicchi | bánh mì kẹp | |
| pan | bánh mì | |
| kappu raamen | mì cốc | |
| nomimono | đồ uống | |
| osake | rượu bia nói chung | |
| okashi | bánh kẹo | |
| aisu | kem | |
| reitou shokuhin | đồ đông lạnh | |
| hotto sunakku | đồ ăn nóng ở quầy (gà rán, xúc xích) | |
| nikuman | bánh bao nhân thịt | |
| oden | món hầm oden, bán vào mùa lạnh | |
| nichiyouhin | đồ dùng hằng ngày | |
| zasshi | tạp chí | |
| toire | nhà vệ sinh |
Đồ ăn nóng ở quầy như gà rán thì phải gọi nhân viên lấy: (karaage o hitotsu kudasai, "cho tôi một phần gà rán"). Muốn dùng nhà vệ sinh thì hỏi (toire o karite mo ii desu ka, "tôi mượn nhà vệ sinh được không?").
Dịch vụ khác ở konbini
Konbini ở Nhật làm được nhiều việc ngoài bán hàng. Các từ dưới hay gặp trên biển và máy trong cửa hàng:
- và (ohikidashi, rút tiền)
- (kopii ki, máy photo, in ảnh, in giấy tờ)
- (koukyou ryoukin no shiharai, trả hoá đơn điện, nước, ga)
- (takuhaibin, gửi hàng chuyển phát)
- (uketori, nhận hàng đặt online)
- (furikomi youshi, phiếu thanh toán, thường gửi kèm hoá đơn)
Mang hoá đơn điện nước tới quầy, bạn nói (kore o onegaishimasu, "nhờ chị thanh toán cái này"). Nhân viên quét mã và báo số tiền như khi mua hàng.
Đi siêu thị: từ vựng và tem giảm giá
Siêu thị ở Nhật gọi là (suupaa). Hàng tươi thường được dán tem giảm giá vào chiều tối, nhiều người chờ giờ này để mua.
| Từ trên tem, biển | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| hangaku | giảm nửa giá | |
| san wari biki | giảm 30% (割 là 10%) | |
| gojuu en biki | giảm 50 yên | |
| nebiki | giảm giá | |
| tokubai | hàng khuyến mãi | |
| taimu seeru | giảm giá theo giờ | |
| ohitorisama itten kagiri | mỗi khách chỉ mua một món | |
| zeikomi | giá đã gồm thuế | |
| zeinuki | giá chưa gồm thuế | |
| shouhi kigen | hạn sử dụng (đồ tươi, nên ăn trước ngày này) | |
| shoumi kigen | hạn dùng ngon nhất (đồ khô, đồ hộp) | |
| kokusan | hàng sản xuất trong nước |
Đọc tem giảm giá cần nhớ (wari) là 10%. là giảm 20%, không phải giảm hai lần. Dòng nghĩa là ra quầy còn cộng thêm thuế, nên giá thật cao hơn số trên kệ.
| Từ ở quầy siêu thị | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| reji | quầy thu ngân | |
| serufu reji | quầy tự thanh toán | |
| kago | giỏ | |
| kaato | xe đẩy | |
| seisanki | máy trả tiền (nhân viên quét, khách tự trả) | |
| sakkaa dai | bàn để khách tự cho đồ vào túi | |
| uriba | khu bán hàng |
Không tìm thấy hàng thì hỏi (sumimasen, gyuunyuu wa doko desu ka, "xin lỗi, sữa ở đâu ạ?"). Ở máy , nhân viên quét hàng xong sẽ nói (achira de oshiharai kudasai, "mời quý khách thanh toán ở máy bên kia"). Tên rau củ, thịt cá xem ở bài từ vựng tiếng Nhật thực phẩm.
Nếu bạn làm thêm ở konbini
Người làm thêm ở konbini đứng ở phía bên kia quầy, nên các câu ở bảng đầu bài chính là câu bạn sẽ nói. Thêm vài câu hằng ngày:
- (arigatou gozaimashita. mata okoshi kudasaimase, "Cảm ơn quý khách, hẹn gặp lại")
- (shoushou omachi kudasai, "Xin quý khách đợi một chút")
- (otsugi de omachi no okyakusama, douzo, "Mời vị khách tiếp theo")
- (shinadashi, xếp hàng lên kệ), (haiki, hàng hết hạn phải bỏ), (maedashi, kéo hàng ra phía trước kệ)
Câu phục vụ ở quán ăn và cách nói kính ngữ với khách có ở bài tiếng Nhật nhà hàng cho người làm thêm. Nếu muốn hiểu vì sao nhân viên dùng お〜します, ご利用, お持ちですか, đọc bài kính ngữ tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- Trả lời はい cho mọi câu: nghe không rõ mà đáp , bạn có thể nhận túi tính tiền hoặc cơm bị hâm khi không muốn. Nghe không kịp thì hỏi lại.
- Dùng いいです để từ chối: có thể hiểu là "được" hoặc "không cần" tuỳ giọng. kèm lắc tay rõ ràng hơn.
- Nhầm 消費期限 và 賞味期限: qua thì không nên ăn, còn qua một chút thường vẫn dùng được nhưng không ngon bằng.
- Đọc 3割引 thành "giảm 3%": 割 là 10%, nên 3割引 là giảm 30%.
Câu hỏi thường gặp
Konbini tiếng Nhật viết thế nào?
Viết bằng katakana là , dạng đầy đủ là . Người Nhật gần như chỉ dùng dạng ngắn.
Nhân viên hỏi 温めますか thì đáp sao?
Muốn hâm nóng thì , không muốn thì hoặc ngắn hơn là .
Không có thẻ tích điểm thì nói gì?
Nói hoặc (motte imasen). Nhiều người chỉ lắc đầu, nhân viên vẫn hiểu.
Đi siêu thị ở Nhật cần nhớ từ nào nhất?
Nhớ ba nhóm: tem giảm giá (, , ), thuế (, ) và hạn dùng (, ). Đọc được chúng là bạn chọn hàng đúng giá và còn hạn.