
Tiếng Nhật nhà hàng: câu phục vụ khách khi làm thêm
Nội dung bài viết
Tiếng Nhật nhà hàng xoay quanh một bộ câu cố định, gọi là 接客用語 (sekkyaku yougo: câu dùng khi tiếp khách). Khi làm part time, bảy câu bạn nói nhiều nhất là: いらっしゃいませ (chào mừng quý khách), 何名様ですか (mấy người ạ), かしこまりました (vâng, tôi hiểu rồi), 少々お待ちください (xin chờ một chút). Thêm vào đó là お待たせいたしました (xin lỗi đã để quý khách chờ), 申し訳ございません (thành thật xin lỗi) và ありがとうございました (cảm ơn quý khách).
Bài này đi theo đúng trình tự phục vụ ở nhà hàng: đón khách, dẫn chỗ, nhận order, mang món, tính tiền, xử lý khi khách phàn nàn. Sau đó là phần riêng cho quán nhậu (居酒屋 izakaya), cho làm combini, và từ vựng món ăn, dụng cụ trong bếp.
Đón khách và dẫn chỗ
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| いらっしゃいませ。 | irasshaimase. | Xin chào quý khách (câu chào khi khách vào) |
| 何名様でしょうか。 | nanmeisama deshou ka. | Quý khách đi mấy người ạ? |
| お二人様ですね。 | ofutarisama desu ne. | Hai vị phải không ạ |
| ご予約はされていますか。 | goyoyaku wa sarete imasu ka. | Quý khách có đặt bàn trước không ạ? |
| こちらへどうぞ。 | kochira e douzo. | Mời quý khách đi lối này |
| テーブル席とカウンター席、どちらがよろしいですか。 | teeburu seki to kauntaa seki, dochira ga yoroshii desu ka. | Quý khách muốn ngồi bàn hay quầy ạ? |
| ただいま満席です。 | tadaima manseki desu. | Hiện đã hết chỗ |
| 少々お待ちいただけますか。 | shoushou omachi itadakemasu ka. | Quý khách vui lòng chờ một chút được không ạ? |
| こちらにお名前をお書きください。 | kochira ni onamae o okaki kudasai. | Xin quý khách viết tên vào đây |
Đếm người dùng 〜名様 (meisama): 一名様 (ichimeisama), 二名様 thường nói お二人様 (ofutarisama), 三名様 (sanmeisama). Câu いらっしゃいませ được cả quán hô theo khi có khách, bạn nghe người khác hô thì hô theo.
Nhận order
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ご注文はお決まりでしょうか。 | gochuumon wa okimari deshou ka. | Quý khách đã chọn món chưa ạ? |
| お決まりになりましたら、お呼びください。 | okimari ni narimashitara, oyobi kudasai. | Khi chọn xong, quý khách gọi tôi nhé |
| お飲み物は何になさいますか。 | onomimono wa nani ni nasaimasu ka. | Quý khách dùng đồ uống gì ạ? |
| かしこまりました。 | kashikomarimashita. | Vâng, tôi đã rõ |
| サイズはいかがなさいますか。 | saizu wa ikaga nasaimasu ka. | Quý khách chọn cỡ nào ạ? |
| ご注文を繰り返します。 | gochuumon o kurikaeshimasu. | Tôi xin nhắc lại order |
| 以上でよろしいですか。 | ijou de yoroshii desu ka. | Như vậy là đủ chưa ạ? |
| こちらは売り切れでございます。 | kochira wa urikire de gozaimasu. | Món này đã hết ạ |
Nhắc lại order (復唱 fukushou) là bước bắt buộc ở hầu hết quán. Ví dụ: ラーメンがお一つ、餃子がお二つ、以上でよろしいですか (raamen ga ohitotsu, gyouza ga ofutatsu, ijou de yoroshii desu ka: một ramen, hai đĩa gyoza, vậy đủ chưa ạ). Cách đếm ひとつ, ふたつ có trong bài số đếm tiếng Nhật.
Mang món và phục vụ trong bữa
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| お待たせいたしました。 | omatase itashimashita. | Xin lỗi đã để quý khách chờ (câu nói khi mang món) |
| こちら、〇〇でございます。 | kochira, 〇〇 de gozaimasu. | Đây là món 〇〇 ạ |
| お熱いのでお気をつけください。 | oatsui node oki o tsuke kudasai. | Món nóng, quý khách cẩn thận ạ |
| ごゆっくりどうぞ。 | goyukkuri douzo. | Chúc quý khách ngon miệng (cứ thong thả) |
| お下げしてもよろしいですか。 | osage shite mo yoroshii desu ka. | Tôi dọn đĩa này được không ạ? |
| お水のおかわりはいかがですか。 | omizu no okawari wa ikaga desu ka. | Quý khách có muốn thêm nước không ạ? |
| ただいま参ります。 | tadaima mairimasu. | Tôi đến ngay đây ạ (khi khách gọi すみません) |
| ラストオーダーのお時間です。 | rasuto oodaa no ojikan desu. | Đã đến giờ order cuối ạ |
Tính tiền
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| お会計はご一緒でよろしいですか。 | okaikei wa goissho de yoroshii desu ka. | Quý khách thanh toán chung phải không ạ? |
| 別々でお願いします。 | betsubetsu de onegai shimasu. | (Khách) Cho tính riêng |
| 合計で3,200円でございます。 | goukei de sanzen nihyaku en de gozaimasu. | Tổng cộng 3.200 yên ạ |
| 1万円お預かりいたします。 | ichiman en oazukari itashimasu. | Tôi nhận của quý khách 10.000 yên |
| 6,800円のお返しでございます。 | rokusen happyaku en no okaeshi de gozaimasu. | Tôi gửi lại quý khách 6.800 yên |
| お支払いは現金ですか、カードですか。 | oshiharai wa genkin desu ka, kaado desu ka. | Quý khách trả tiền mặt hay thẻ ạ? |
| レシートはご利用ですか。 | reshiito wa goriyou desu ka. | Quý khách có lấy hoá đơn không ạ? |
| ありがとうございました。またお越しくださいませ。 | arigatou gozaimashita. mata okoshi kudasaimase. | Cảm ơn quý khách, hẹn gặp lại ạ |
Đọc số tiền là chỗ người mới hay lúng túng nhất. Luyện trước các số hay gặp: 千 sen (1.000), 三千 sanzen, 八千 hassen, 一万 ichiman (10.000). 300 đọc là sanbyaku, 600 là roppyaku, 800 là happyaku.
Xin lỗi khách và xử lý phàn nàn
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 申し訳ございません。 | moushiwake gozaimasen. | Thành thật xin lỗi quý khách |
| 大変失礼いたしました。 | taihen shitsurei itashimashita. | Tôi thật thất lễ |
| すぐにお取り替えいたします。 | sugu ni otorikae itashimasu. | Tôi sẽ đổi ngay cho quý khách |
| 確認してまいります。 | kakunin shite mairimasu. | Tôi đi kiểm tra rồi quay lại ạ |
| 店長を呼んでまいります。 | tenchou o yonde mairimasu. | Tôi đi gọi quản lý ạ |
| 日本語がまだ上手ではないので、少々お待ちください。 | nihongo ga mada jouzu de wa nai node, shoushou omachi kudasai. | Tiếng Nhật của tôi chưa tốt, xin quý khách chờ chút |
Khi khách nói điều bạn không hiểu, đừng đoán. Nói 確認してまいります rồi gọi người làm lâu năm hoặc quản lý (店長 tenchou). Cách xin lỗi ở các mức lịch sự được giải thích thêm trong bài xin lỗi tiếng Nhật.
Từ vựng tiếng Nhật trong quán nhậu izakaya
Izakaya ồn, nhịp nhanh, khách thường gọi nhiều lần trong bữa. Nhiều quán hô to 喜んで! (yorokonde: rất sẵn lòng) thay cho かしこまりました.
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 生ビール / 生 | nama biiru / nama | Bia tươi |
| 中ジョッキ | chuu jokki | Cốc bia cỡ vừa |
| ハイボール | haibooru | Rượu whisky pha soda |
| サワー / チューハイ | sawaa / chuuhai | Rượu pha nước trái cây có ga |
| ソフトドリンク | sofuto dorinku | Nước ngọt, đồ uống không cồn |
| お通し | otooshi | Món khai vị tính tiền tự động khi ngồi |
| 飲み放題 | nomihoudai | Uống thả ga theo giờ |
| 食べ放題 | tabehoudai | Ăn thả ga |
| 焼き鳥 | yakitori | Xiên gà nướng |
| 枝豆 | edamame | Đậu nành luộc |
| 唐揚げ | karaage | Gà rán kiểu Nhật |
| お冷 | ohiya | Nước lọc lạnh |
| おしぼり | oshibori | Khăn ướt lau tay |
| 取り皿 | torizara | Đĩa nhỏ để chia món |
| 乾杯 | kanpai | Cạn ly |
Câu hay dùng: 飲み放題は2時間です (nomihoudai wa nijikan desu: gói uống thả ga là 2 tiếng), お飲み物のおかわりはいかがですか (onomimono no okawari wa ikaga desu ka: quý khách gọi thêm đồ uống không ạ). Với khách gọi bia, quán thường hỏi tuổi nếu khách trông trẻ, vì ở Nhật phải từ 20 tuổi mới được uống rượu.
Từ vựng tiếng Nhật làm combini
Làm cửa hàng tiện lợi (コンビニ konbini) câu ít nhưng việc nhiều: thu ngân, hâm nóng, nhận hàng gửi, thanh toán hoá đơn. Câu ở quầy thu ngân (レジ reji):
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| お弁当は温めますか。 | obentou wa atatamemasu ka. | Quý khách có hâm nóng cơm hộp không? |
| お箸はおつけしますか。 | ohashi wa otsuke shimasu ka. | Quý khách có lấy đũa không? |
| スプーンはご利用ですか。 | supuun wa goriyou desu ka. | Quý khách có lấy thìa không? |
| レジ袋はご利用ですか。 | rejibukuro wa goriyou desu ka. | Quý khách có lấy túi nilon không? |
| ポイントカードはお持ちですか。 | pointo kaado wa omochi desu ka. | Quý khách có thẻ tích điểm không? |
| 年齢確認のため、画面のタッチをお願いします。 | nenrei kakunin no tame, gamen no tacchi o onegai shimasu. | Xin quý khách chạm màn hình để xác nhận tuổi |
| お支払い方法はどうなさいますか。 | oshiharai houhou wa dou nasaimasu ka. | Quý khách thanh toán bằng cách nào ạ? |
| こちらにタッチしてください。 | kochira ni tacchi shite kudasai. | Xin quý khách chạm thẻ vào đây |
| 次のお客様、どうぞ。 | tsugi no okyakusama, douzo. | Mời quý khách tiếp theo |
Từ 1/7/2020, túi nilon ở Nhật phải tính phí, nên câu hỏi về レジ袋 gần như lần nào cũng có. Khi bán rượu, thuốc lá, máy tính tiền hiện nút xác nhận đủ 20 tuổi để khách tự chạm. Từ vựng khác ở combini:
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 品出し | shinadashi | Xếp hàng lên kệ |
| 検品 | kenpin | Kiểm hàng nhập |
| 廃棄 | haiki | Hàng hết hạn phải bỏ |
| 賞味期限 | shoumi kigen | Hạn dùng tốt nhất |
| 宅配便 | takuhaibin | Gửi hàng chuyển phát |
| 公共料金 | koukyou ryoukin | Hoá đơn điện, nước, gas |
| 電子マネー | denshi manee | Tiền điện tử (Suica, nanaco...) |
| QRコード決済 | kyuuaaru koodo kessai | Thanh toán bằng mã QR |
| 揚げ物 | agemono | Đồ chiên ở quầy nóng |
Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng: món và dụng cụ
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ホール | hooru | Khu phục vụ khách (bồi bàn) |
| キッチン / 厨房 | kicchin / chuubou | Bếp |
| 洗い場 | araiba | Khu rửa bát |
| 仕込み | shikomi | Sơ chế nguyên liệu trước giờ mở cửa |
| 伝票 | denpyou | Phiếu order |
| お盆 / トレー | obon / toree | Khay bưng |
| お皿 / 小皿 | osara / kozara | Đĩa / đĩa nhỏ |
| お椀 | owan | Bát canh |
| グラス / ジョッキ | gurasu / jokki | Ly / cốc bia có quai |
| 割り箸 | waribashi | Đũa dùng một lần |
| 定食 | teishoku | Suất cơm có món chính, canh, cơm |
| 大盛り | oomori | Suất lớn, thêm cơm, thêm mì |
| 持ち帰り / テイクアウト | mochikaeri / teikuauto | Mang về |
| 店内でお召し上がりですか。 | tennai de omeshiagari desu ka. | Quý khách ăn tại quán ạ? |
Lỗi người Việt hay mắc khi làm thêm ở nhà hàng
- Trả lời はい thay vì かしこまりました. はい chỉ là "vâng". Khi nhận order hoặc yêu cầu của khách, câu chuẩn là かしこまりました; với đồng nghiệp thì はい hoặc 了解です là được.
- Bắt chước "kính ngữ part time" (バイト敬語). Các câu như 〜でよろしかったでしょうか hay 1,000円からお預かりします nghe quen ở nhiều quán nhưng bị xem là sai. Dùng 〜でよろしいでしょうか và 1,000円お預かりします.
- Gọi khách là お客さん. Với khách, nói お客様 (okyakusama). お客さん chỉ dùng khi nói chuyện nội bộ.
- Im lặng khi không hiểu. Nói 確認してまいります rồi đi hỏi; không nên đoán order.
- Nói quá nhỏ. Quán Nhật cần giọng rõ, to vừa phải, nhất là câu chào khi khách vào và ra.
Cơ chế của kính ngữ (尊敬語, 謙譲語) nằm sau các câu trên. Nếu muốn hiểu vì sao nói 参ります thay vì 行きます, xem bài kính ngữ tiếng Nhật.
Học câu phục vụ thế nào cho nhanh
- Xin quán bản hướng dẫn (マニュアル manyuaru) và danh sách câu tiếp khách. Mỗi quán có câu riêng, học đúng bản của quán là nhanh nhất.
- Chép thực đơn, học tên món và cách đọc trước ca đầu tiên. Món nào hay bị hỏi, học cả nguyên liệu chính.
- Đứng gần người làm lâu năm trong vài ca đầu, nghe họ nói gì ở từng tình huống rồi nói y như vậy.
- Tập đọc giá tiền thành tiếng mỗi ngày, ví dụ đọc giá trên hoá đơn khi đi siêu thị.
Câu hỏi thường gặp
Cần tiếng Nhật trình độ nào để làm thêm ở nhà hàng?
Làm bếp hoặc rửa bát có thể bắt đầu với N5 đến N4, vì chủ yếu nghe chỉ dẫn. Làm phục vụ (ホール) cần khoảng N4 đến N3 để nghe khách gọi món và trả lời câu hỏi. Làm combini thu ngân thường cần N3 trở lên vì gặp nhiều tình huống khác nhau.
Câu chào quý khách tiếng Nhật là gì?
Khi khách vào: いらっしゃいませ (irasshaimase). Khi khách về: ありがとうございました、またお越しくださいませ. Câu いらっしゃいませ không cần khách đáp lại.
Có cần học thuộc kính ngữ trước khi đi làm không?
Không cần học hết kính ngữ. Bạn chỉ cần thuộc khoảng 30 câu cố định trong bài này; chúng đã là kính ngữ sẵn. Học cả câu, đừng học từng từ rồi tự ghép.
Tiếng Nhật part time có khác tiếng Nhật trong sách không?
Có. Câu tiếp khách trang trọng hơn sách sơ cấp nhiều, còn câu nói với đồng nghiệp thì rút gọn như お疲れ様です (otsukaresama desu: chào khi vào và hết ca), 了解です. Xem thêm câu dùng ở chỗ làm trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.