Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Tiếng Nhật nhà hàng: câu phục vụ khách khi làm thêm
Học tiếng Nhật

Tiếng Nhật nhà hàng: câu phục vụ khách khi làm thêm

Admin
8 phút đọc60 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Nhật nhà hàng xoay quanh một bộ câu cố định, gọi là 接客用語 (sekkyaku yougo: câu dùng khi tiếp khách). Khi làm part time, bảy câu bạn nói nhiều nhất là: いらっしゃいませ (chào mừng quý khách), 何名様ですか (mấy người ạ), かしこまりました (vâng, tôi hiểu rồi), 少々お待ちください (xin chờ một chút). Thêm vào đó là お待たせいたしました (xin lỗi đã để quý khách chờ), 申し訳ございません (thành thật xin lỗi) và ありがとうございました (cảm ơn quý khách).

Bài này đi theo đúng trình tự phục vụ ở nhà hàng: đón khách, dẫn chỗ, nhận order, mang món, tính tiền, xử lý khi khách phàn nàn. Sau đó là phần riêng cho quán nhậu (居酒屋 izakaya), cho làm combini, và từ vựng món ăn, dụng cụ trong bếp.

Đón khách và dẫn chỗ

CâuRomajiNghĩa
いらっしゃいませ。irasshaimase.Xin chào quý khách (câu chào khi khách vào)
何名様でしょうか。nanmeisama deshou ka.Quý khách đi mấy người ạ?
お二人様ですね。ofutarisama desu ne.Hai vị phải không ạ
ご予約はされていますか。goyoyaku wa sarete imasu ka.Quý khách có đặt bàn trước không ạ?
こちらへどうぞ。kochira e douzo.Mời quý khách đi lối này
テーブル席とカウンター席、どちらがよろしいですか。teeburu seki to kauntaa seki, dochira ga yoroshii desu ka.Quý khách muốn ngồi bàn hay quầy ạ?
ただいま満席です。tadaima manseki desu.Hiện đã hết chỗ
少々お待ちいただけますか。shoushou omachi itadakemasu ka.Quý khách vui lòng chờ một chút được không ạ?
こちらにお名前をお書きください。kochira ni onamae o okaki kudasai.Xin quý khách viết tên vào đây

Đếm người dùng 〜名様 (meisama): 一名様 (ichimeisama), 二名様 thường nói お二人様 (ofutarisama), 三名様 (sanmeisama). Câu いらっしゃいませ được cả quán hô theo khi có khách, bạn nghe người khác hô thì hô theo.

Nhận order

CâuRomajiNghĩa
ご注文はお決まりでしょうか。gochuumon wa okimari deshou ka.Quý khách đã chọn món chưa ạ?
お決まりになりましたら、お呼びください。okimari ni narimashitara, oyobi kudasai.Khi chọn xong, quý khách gọi tôi nhé
お飲み物は何になさいますか。onomimono wa nani ni nasaimasu ka.Quý khách dùng đồ uống gì ạ?
かしこまりました。kashikomarimashita.Vâng, tôi đã rõ
サイズはいかがなさいますか。saizu wa ikaga nasaimasu ka.Quý khách chọn cỡ nào ạ?
ご注文を繰り返します。gochuumon o kurikaeshimasu.Tôi xin nhắc lại order
以上でよろしいですか。ijou de yoroshii desu ka.Như vậy là đủ chưa ạ?
こちらは売り切れでございます。kochira wa urikire de gozaimasu.Món này đã hết ạ

Nhắc lại order (復唱 fukushou) là bước bắt buộc ở hầu hết quán. Ví dụ: ラーメンがお一つ、餃子がお二つ、以上でよろしいですか (raamen ga ohitotsu, gyouza ga ofutatsu, ijou de yoroshii desu ka: một ramen, hai đĩa gyoza, vậy đủ chưa ạ). Cách đếm ひとつ, ふたつ có trong bài số đếm tiếng Nhật.

Mang món và phục vụ trong bữa

CâuRomajiNghĩa
お待たせいたしました。omatase itashimashita.Xin lỗi đã để quý khách chờ (câu nói khi mang món)
こちら、〇〇でございます。kochira, 〇〇 de gozaimasu.Đây là món 〇〇 ạ
お熱いのでお気をつけください。oatsui node oki o tsuke kudasai.Món nóng, quý khách cẩn thận ạ
ごゆっくりどうぞ。goyukkuri douzo.Chúc quý khách ngon miệng (cứ thong thả)
お下げしてもよろしいですか。osage shite mo yoroshii desu ka.Tôi dọn đĩa này được không ạ?
お水のおかわりはいかがですか。omizu no okawari wa ikaga desu ka.Quý khách có muốn thêm nước không ạ?
ただいま参ります。tadaima mairimasu.Tôi đến ngay đây ạ (khi khách gọi すみません)
ラストオーダーのお時間です。rasuto oodaa no ojikan desu.Đã đến giờ order cuối ạ

Tính tiền

CâuRomajiNghĩa
お会計はご一緒でよろしいですか。okaikei wa goissho de yoroshii desu ka.Quý khách thanh toán chung phải không ạ?
別々でお願いします。betsubetsu de onegai shimasu.(Khách) Cho tính riêng
合計で3,200円でございます。goukei de sanzen nihyaku en de gozaimasu.Tổng cộng 3.200 yên ạ
1万円お預かりいたします。ichiman en oazukari itashimasu.Tôi nhận của quý khách 10.000 yên
6,800円のお返しでございます。rokusen happyaku en no okaeshi de gozaimasu.Tôi gửi lại quý khách 6.800 yên
お支払いは現金ですか、カードですか。oshiharai wa genkin desu ka, kaado desu ka.Quý khách trả tiền mặt hay thẻ ạ?
レシートはご利用ですか。reshiito wa goriyou desu ka.Quý khách có lấy hoá đơn không ạ?
ありがとうございました。またお越しくださいませ。arigatou gozaimashita. mata okoshi kudasaimase.Cảm ơn quý khách, hẹn gặp lại ạ

Đọc số tiền là chỗ người mới hay lúng túng nhất. Luyện trước các số hay gặp: 千 sen (1.000), 三千 sanzen, 八千 hassen, 一万 ichiman (10.000). 300 đọc là sanbyaku, 600 là roppyaku, 800 là happyaku.

Xin lỗi khách và xử lý phàn nàn

CâuRomajiNghĩa
申し訳ございません。moushiwake gozaimasen.Thành thật xin lỗi quý khách
大変失礼いたしました。taihen shitsurei itashimashita.Tôi thật thất lễ
すぐにお取り替えいたします。sugu ni otorikae itashimasu.Tôi sẽ đổi ngay cho quý khách
確認してまいります。kakunin shite mairimasu.Tôi đi kiểm tra rồi quay lại ạ
店長を呼んでまいります。tenchou o yonde mairimasu.Tôi đi gọi quản lý ạ
日本語がまだ上手ではないので、少々お待ちください。nihongo ga mada jouzu de wa nai node, shoushou omachi kudasai.Tiếng Nhật của tôi chưa tốt, xin quý khách chờ chút

Khi khách nói điều bạn không hiểu, đừng đoán. Nói 確認してまいります rồi gọi người làm lâu năm hoặc quản lý (店長 tenchou). Cách xin lỗi ở các mức lịch sự được giải thích thêm trong bài xin lỗi tiếng Nhật.

Từ vựng tiếng Nhật trong quán nhậu izakaya

Izakaya ồn, nhịp nhanh, khách thường gọi nhiều lần trong bữa. Nhiều quán hô to 喜んで! (yorokonde: rất sẵn lòng) thay cho かしこまりました.

TừRomajiNghĩa
生ビール / 生nama biiru / namaBia tươi
中ジョッキchuu jokkiCốc bia cỡ vừa
ハイボールhaibooruRượu whisky pha soda
サワー / チューハイsawaa / chuuhaiRượu pha nước trái cây có ga
ソフトドリンクsofuto dorinkuNước ngọt, đồ uống không cồn
お通しotooshiMón khai vị tính tiền tự động khi ngồi
飲み放題nomihoudaiUống thả ga theo giờ
食べ放題tabehoudaiĂn thả ga
焼き鳥yakitoriXiên gà nướng
枝豆edamameĐậu nành luộc
唐揚げkaraageGà rán kiểu Nhật
お冷ohiyaNước lọc lạnh
おしぼりoshiboriKhăn ướt lau tay
取り皿torizaraĐĩa nhỏ để chia món
乾杯kanpaiCạn ly

Câu hay dùng: 飲み放題は2時間です (nomihoudai wa nijikan desu: gói uống thả ga là 2 tiếng), お飲み物のおかわりはいかがですか (onomimono no okawari wa ikaga desu ka: quý khách gọi thêm đồ uống không ạ). Với khách gọi bia, quán thường hỏi tuổi nếu khách trông trẻ, vì ở Nhật phải từ 20 tuổi mới được uống rượu.

Từ vựng tiếng Nhật làm combini

Làm cửa hàng tiện lợi (コンビニ konbini) câu ít nhưng việc nhiều: thu ngân, hâm nóng, nhận hàng gửi, thanh toán hoá đơn. Câu ở quầy thu ngân (レジ reji):

CâuRomajiNghĩa
お弁当は温めますか。obentou wa atatamemasu ka.Quý khách có hâm nóng cơm hộp không?
お箸はおつけしますか。ohashi wa otsuke shimasu ka.Quý khách có lấy đũa không?
スプーンはご利用ですか。supuun wa goriyou desu ka.Quý khách có lấy thìa không?
レジ袋はご利用ですか。rejibukuro wa goriyou desu ka.Quý khách có lấy túi nilon không?
ポイントカードはお持ちですか。pointo kaado wa omochi desu ka.Quý khách có thẻ tích điểm không?
年齢確認のため、画面のタッチをお願いします。nenrei kakunin no tame, gamen no tacchi o onegai shimasu.Xin quý khách chạm màn hình để xác nhận tuổi
お支払い方法はどうなさいますか。oshiharai houhou wa dou nasaimasu ka.Quý khách thanh toán bằng cách nào ạ?
こちらにタッチしてください。kochira ni tacchi shite kudasai.Xin quý khách chạm thẻ vào đây
次のお客様、どうぞ。tsugi no okyakusama, douzo.Mời quý khách tiếp theo

Từ 1/7/2020, túi nilon ở Nhật phải tính phí, nên câu hỏi về レジ袋 gần như lần nào cũng có. Khi bán rượu, thuốc lá, máy tính tiền hiện nút xác nhận đủ 20 tuổi để khách tự chạm. Từ vựng khác ở combini:

TừRomajiNghĩa
品出しshinadashiXếp hàng lên kệ
検品kenpinKiểm hàng nhập
廃棄haikiHàng hết hạn phải bỏ
賞味期限shoumi kigenHạn dùng tốt nhất
宅配便takuhaibinGửi hàng chuyển phát
公共料金koukyou ryoukinHoá đơn điện, nước, gas
電子マネーdenshi maneeTiền điện tử (Suica, nanaco...)
QRコード決済kyuuaaru koodo kessaiThanh toán bằng mã QR
揚げ物agemonoĐồ chiên ở quầy nóng

Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng: món và dụng cụ

TừRomajiNghĩa
ホールhooruKhu phục vụ khách (bồi bàn)
キッチン / 厨房kicchin / chuubouBếp
洗い場araibaKhu rửa bát
仕込みshikomiSơ chế nguyên liệu trước giờ mở cửa
伝票denpyouPhiếu order
お盆 / トレーobon / toreeKhay bưng
お皿 / 小皿osara / kozaraĐĩa / đĩa nhỏ
お椀owanBát canh
グラス / ジョッキgurasu / jokkiLy / cốc bia có quai
割り箸waribashiĐũa dùng một lần
定食teishokuSuất cơm có món chính, canh, cơm
大盛りoomoriSuất lớn, thêm cơm, thêm mì
持ち帰り / テイクアウトmochikaeri / teikuautoMang về
店内でお召し上がりですか。tennai de omeshiagari desu ka.Quý khách ăn tại quán ạ?

Lỗi người Việt hay mắc khi làm thêm ở nhà hàng

  • Trả lời はい thay vì かしこまりました. はい chỉ là "vâng". Khi nhận order hoặc yêu cầu của khách, câu chuẩn là かしこまりました; với đồng nghiệp thì はい hoặc 了解です là được.
  • Bắt chước "kính ngữ part time" (バイト敬語). Các câu như 〜でよろしかったでしょうか hay 1,000円からお預かりします nghe quen ở nhiều quán nhưng bị xem là sai. Dùng 〜でよろしいでしょうか và 1,000円お預かりします.
  • Gọi khách là お客さん. Với khách, nói お客様 (okyakusama). お客さん chỉ dùng khi nói chuyện nội bộ.
  • Im lặng khi không hiểu. Nói 確認してまいります rồi đi hỏi; không nên đoán order.
  • Nói quá nhỏ. Quán Nhật cần giọng rõ, to vừa phải, nhất là câu chào khi khách vào và ra.

Cơ chế của kính ngữ (尊敬語, 謙譲語) nằm sau các câu trên. Nếu muốn hiểu vì sao nói 参ります thay vì 行きます, xem bài kính ngữ tiếng Nhật.

Học câu phục vụ thế nào cho nhanh

  • Xin quán bản hướng dẫn (マニュアル manyuaru) và danh sách câu tiếp khách. Mỗi quán có câu riêng, học đúng bản của quán là nhanh nhất.
  • Chép thực đơn, học tên món và cách đọc trước ca đầu tiên. Món nào hay bị hỏi, học cả nguyên liệu chính.
  • Đứng gần người làm lâu năm trong vài ca đầu, nghe họ nói gì ở từng tình huống rồi nói y như vậy.
  • Tập đọc giá tiền thành tiếng mỗi ngày, ví dụ đọc giá trên hoá đơn khi đi siêu thị.

Câu hỏi thường gặp

Cần tiếng Nhật trình độ nào để làm thêm ở nhà hàng?

Làm bếp hoặc rửa bát có thể bắt đầu với N5 đến N4, vì chủ yếu nghe chỉ dẫn. Làm phục vụ (ホール) cần khoảng N4 đến N3 để nghe khách gọi món và trả lời câu hỏi. Làm combini thu ngân thường cần N3 trở lên vì gặp nhiều tình huống khác nhau.

Câu chào quý khách tiếng Nhật là gì?

Khi khách vào: いらっしゃいませ (irasshaimase). Khi khách về: ありがとうございました、またお越しくださいませ. Câu いらっしゃいませ không cần khách đáp lại.

Có cần học thuộc kính ngữ trước khi đi làm không?

Không cần học hết kính ngữ. Bạn chỉ cần thuộc khoảng 30 câu cố định trong bài này; chúng đã là kính ngữ sẵn. Học cả câu, đừng học từng từ rồi tự ghép.

Tiếng Nhật part time có khác tiếng Nhật trong sách không?

Có. Câu tiếp khách trang trọng hơn sách sơ cấp nhiều, còn câu nói với đồng nghiệp thì rút gọn như お疲れ様です (otsukaresama desu: chào khi vào và hết ca), 了解です. Xem thêm câu dùng ở chỗ làm trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.