Cách nói vị trí trong tiếng Nhật: 上, 下, 中, 前, 後ろ, 隣, 横 và mẫu にあります
Nội dung bài viết
Cách nói vị trí trong tiếng Nhật theo khuôn vật mốc + の + từ vị trí + に. Ví dụ "trên bàn" là (tsukue no ue), và câu "trên bàn có quyển sách" là (tsukue no ue ni hon ga arimasu). Nếu thứ đó là người hay con vật, đổi あります thành います: (isu no shita ni neko ga imasu, dưới ghế có con mèo).
Thứ tự này ngược với tiếng Việt. Tiếng Việt nói "trên bàn", từ vị trí đứng trước. Tiếng Nhật nói "bàn của phía trên", vật mốc đứng trước. Chỉ cần nắm điểm này, bạn ghép được mọi vị trí trong bảng dưới.
Bảng từ chỉ vị trí cho người học N5
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ue | trên | (teeburu no ue, trên bàn ăn) | |
| shita | dưới | (beddo no shita, dưới gầm giường) | |
| naka | trong | (kaban no naka, trong cặp) | |
| soto | ngoài | (heya no soto, ngoài phòng) | |
| mae | trước | (eki no mae, trước nhà ga) | |
| ushiro | sau | (doa no ushiro, sau cửa) | |
| migi | phải | (ginkou no migi, bên phải ngân hàng) | |
| hidari | trái | (mado no hidari, bên trái cửa sổ) | |
| tonari | bên cạnh (cùng loại, cùng hàng) | (watashi no tonari, cạnh tôi) | |
| yoko | bên cạnh, phía bên | (hako no yoko, bên cạnh cái hộp) | |
| soba | sát bên, gần | (mado no soba, sát cửa sổ) | |
| chikaku | gần, quanh đây | (ie no chikaku, gần nhà) | |
| aida | giữa (hai vật) | (ginkou to honya no aida, giữa ngân hàng và hiệu sách) | |
| mukou | phía bên kia | (michi no mukou, bên kia đường) |
Lưu ý 後ろ đọc là ushiro, khác với 後 (ato, sau về thời gian). "Trước nhà ga" về không gian là , còn "trước bữa ăn" về thời gian là (gohan no mae). Mẫu 前 và 後 chỉ thời gian có bài riêng trước và sau: 前 và 後.
Hai mẫu câu chính
Mẫu 1: Ở chỗ A có B
Nơi chốn + に + vật/người + が + あります/います. Mẫu này dùng khi bạn giới thiệu thứ gì có ở đâu, người nghe chưa biết đến nó.
- (reizouko no naka ni gyuunyuu ga arimasu, trong tủ lạnh có sữa)
- (eki no mae ni kouban ga arimasu, trước nhà ga có đồn cảnh sát)
- (doa no ushiro ni kodomo ga imasu, sau cửa có đứa trẻ)
Mẫu 2: B ở chỗ A
Vật/người + は + nơi chốn + に + あります/います. Mẫu này dùng khi cả hai đã biết thứ đang nói, câu hỏi chỉ là nó nằm ở đâu.
- (kagi wa kaban no naka ni arimasu, chìa khoá ở trong cặp)
- (Tanaka-san wa watashi no tonari ni imasu, anh Tanaka ở cạnh tôi)
Trong hội thoại, mẫu 2 thường rút gọn thành です: (kagi wa kaban no naka desu). Cách này tự nhiên, gọn, và không phải chọn giữa あります với います.
Chọn は hay が ở hai mẫu trên theo đúng quy tắc thông tin cũ, thông tin mới. Nếu còn lăn tăn, đọc bài phân biệt trợ từ は và が.
あります hay います
| Dùng với | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đồ vật, cây cối, toà nhà | (arimasu) | (ki no shita ni benchi ga arimasu) |
| Người, con vật | (imasu) | (ki no shita ni inu ga imasu) |
Mẹo: thứ tự di chuyển được theo ý mình (người, vật nuôi, cá) thì dùng います. Cây cối dù sống vẫn dùng あります.
Hỏi và đáp vị trí
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| toire wa doko ni arimasu ka | Nhà vệ sinh ở đâu ạ? | |
| hako no naka ni nani ga arimasu ka | Trong hộp có gì? | |
| heya ni dare ga imasu ka | Trong phòng có ai? | |
| keitai wa doko desu ka | Điện thoại đâu rồi? | |
| tsukue no ue ni arimasu yo | Ở trên bàn ấy. |
Chú ý câu hỏi có nghi vấn từ 何 hoặc 誰 làm chủ ngữ thì dùng が, không dùng は. Khi cần chỉ đường ngoài phố, xem thêm bài hỏi đường bằng tiếng Nhật.
Phân biệt 隣 và 横
Cả hai đều dịch là "bên cạnh", nhưng sắc thái khác nhau.
| Tiêu chí | 隣 (tonari) | 横 (yoko) |
|---|---|---|
| Hai vật | Cùng loại, xếp thành hàng: nhà với nhà, ghế với ghế, người với người | Không cần cùng loại |
| Hướng | Chỉ hai bên trái phải, sát nhau | Phía bên hông, trái hoặc phải |
| Ví dụ đúng | ||
| Nghĩa | Cạnh ngân hàng có bưu điện | Cạnh giường có giá sách |
Mẹo nhớ: 隣 là "hàng xóm". Hàng xóm thì phải cùng một dãy: (tonari no hito, người ngồi cạnh, người nhà bên). Còn 横 nghĩa gốc là "chiều ngang", nên chỉ cần thứ gì đó nằm ở phía bên của vật mốc.
Ví dụ khác: (eki no yoko ni konbini ga arimasu, bên hông nhà ga có cửa hàng tiện lợi). Ở đây nhà ga và cửa hàng tiện lợi không cùng loại, dùng 横 tự nhiên hơn. Trong đời thường người Nhật không quá khắt khe, nhưng bài thi N5 hay hỏi đúng điểm này.
そば và 近く
(soba) là sát bên, trong tầm với. (chikaku) là gần, trong khu vực quanh đó. (mado no soba ni suwarimasu, tôi ngồi sát cửa sổ), còn (ie no chikaku ni suupaa ga arimasu, gần nhà có siêu thị) thì siêu thị có thể cách vài trăm mét.
Khi nào dùng に, khi nào dùng で
Từ vị trí đi với に khi câu nói chỗ một thứ tồn tại. Đi với で khi câu nói chỗ một hành động diễn ra:
- (kouen ni kodomo ga imasu, ở công viên có trẻ con): tồn tại, dùng に.
- (kouen no naka de asobimasu, chơi trong công viên): hành động, dùng で.
- (tsukue no ue ni oite kudasai, hãy đặt lên bàn): đích đến của vật, dùng に.
Phân biệt chi tiết ba trợ từ を, に, で có ở bài trợ từ を, に, で.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đảo thứ tự theo tiếng Việt: nói (ue no tsukue) khi muốn nói "trên bàn". Cụm này nghĩa là "cái bàn ở trên". Sửa: .
- Quên に sau từ vị trí: . Sửa:
- Dùng あります cho người: . Sửa:
- Dùng で với あります/います: . Sửa:
- Đọc 後ろ thành ato hoặc go. Từ chỉ phía sau trong không gian là ushiro.
Bài tập
Điền từ hoặc dịch:
- Trên tường có cái đồng hồ. (tường: 壁, đồng hồ: 時計)
- Con chó ở sau xe. (xe: 車)
- Chọn từ đúng: 私の(隣・横)に山田さんが座っています。
- Chọn trợ từ: 箱の中(に・で)りんごがあります。
- Dịch: Ví ở đâu? Ở trong túi áo khoác. (ví: 財布, túi áo khoác: コートのポケット)
- Giữa trường học và công viên có bệnh viện. (trường học: 学校, công viên: 公園, bệnh viện: 病院)
Đáp án
- (kabe ni tokei ga arimasu). Với tường, người Nhật dùng 壁に là đủ, thêm 上 sẽ thành "phía trên bức tường".
- (inu wa kuruma no ushiro ni imasu)
- 隣. Hai người ngồi cạnh nhau cùng một hàng.
- に. Câu nói vật tồn tại.
- (saifu wa doko desu ka. kooto no poketto no naka desu)
- (gakkou to kouen no aida ni byouin ga arimasu)
Câu hỏi thường gặp
上 và 上に khác nhau thế nào?
上 là danh từ "phía trên". Thêm に để chỉ chỗ tồn tại hoặc đích đến, thêm で để chỉ chỗ hành động, thêm の để bổ nghĩa cho danh từ khác: (ue no shashin, bức ảnh phía trên).
中 đọc naka hay chuu?
Khi đứng một mình chỉ vị trí "bên trong", 中 đọc là naka. Âm chuu xuất hiện trong từ ghép như (chuugoku, Trung Quốc) hoặc (kaigichuu, đang họp).
Từ vị trí có đứng một mình được không?
Được, khi vật mốc đã rõ: (ue ni arimasu, ở trên ấy). Trong phòng, người ta thường chỉ tay và nói , , (ở đây, ở đó, ở kia) thay cho từ vị trí.
Học từ vị trí thế nào cho nhớ?
Đi quanh phòng bạn đang ở và tự nói vị trí của từng đồ vật: (terebi no mae ni sofa ga arimasu). Mười câu như vậy mỗi ngày giúp phản xạ nhanh hơn chép bảng. Tên đồ đạc trong nhà có ở bài từ vựng tiếng Nhật về nhà ở.